Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 134001 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (40.5*10^3)/(6*10^-5) | |
| 134002 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6*10^3)(9.91*10^0) | |
| 134003 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=1/x | |
| 134004 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=9 | |
| 134005 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=5x+4 | |
| 134006 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=x^3+5 | |
| 134007 | Viết ở dạng một Hàm Số của z | z=-302+19.3i | |
| 134008 | Viết ở dạng một Hàm Số của T | T^-1(a)=11a-2 | |
| 134009 | Viết ở dạng một Hàm Số của w | v = square root of 1.223w | |
| 134010 | Viết ở dạng một Hàm Số của u | 4u+8v=-3u+2v | |
| 134011 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+96t+112 | |
| 134012 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -4x-5y=-6x+5y | |
| 134013 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 278^(4x)=37 , 800 | , |
| 134014 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 8x-4y=20 | |
| 134015 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=9x | |
| 134016 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=ab^x | |
| 134017 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=x^2-1 | |
| 134018 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=130-6t-16t^2 | |
| 134019 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 2p^2+bp+18=0 | |
| 134020 | Viết ở dạng một Hàm Số của c | (-9y^c)(dy^7)=36y^9 | |
| 134021 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 4p^2+bp+4=0 | |
| 134022 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f(-2) | |
| 134023 | Tìm hàm ngược | f(x)=x^2-2 | |
| 134024 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-5,infinity) | |
| 134025 | Tìm Trung Điểm | (1,-7) , (1,-12) | , |
| 134026 | Tìm Trung Điểm | (12,7) , (18,19) | |
| 134027 | Tìm Trung Điểm | (-2,4) , (2.5,3.5) | |
| 134028 | Tìm Trung Điểm | (-6,8) , (6,12) | |
| 134029 | Tìm Trung Điểm | (-8,12) , (-13,-2) | |
| 134030 | Tìm @FORMULA | f(x)=2x-1 | |
| 134031 | Tìm @FORMULA | f(x)=5x-3 | |
| 134032 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 1.21 | |
| 134033 | Xác định Loại của Số | (7pi)/4 | |
| 134034 | Xác định Loại của Số | -560114 | |
| 134035 | Xác định Loại của Số | 3.14 | |
| 134036 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.25 | |
| 134037 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.071 | |
| 134038 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.660 | |
| 134039 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.25 | |
| 134040 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.291 | |
| 134041 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.795 | |
| 134042 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.8 | |
| 134043 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 226.08 | |
| 134044 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.087 | |
| 134045 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.104 | |
| 134046 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.075 | |
| 134047 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.45 | |
| 134048 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.56 | |
| 134049 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.7 | |
| 134050 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.947 | |
| 134051 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.875 | |
| 134052 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.42805706 | |
| 134053 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.375 | |
| 134054 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 100.48 | |
| 134055 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.60147050 | |
| 134056 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.85640646 | |
| 134057 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 150.72 | |
| 134058 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1436.026667 | |
| 134059 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.42220510 | |
| 134060 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | x>0 , 2x+ căn bậc hai của 4x^2+ căn bậc ba của 8x^3 | , |
| 134061 | Xác định Phương Trình Cực | z=2-2i | |
| 134062 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | p(x)=x^4+10x^3+8x^2+4x+10 ; a=2 | ; |
| 134063 | Tìm tung độ gốc | x=12 | |
| 134064 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | -2x-2y=10y=x-7 | |
| 134065 | Tìm Góc Phần Tư | (5,-5) | |
| 134066 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x+y=-5-15x-3y=9 | |
| 134067 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x+y=-117x-3y=-33 | |
| 134068 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y = cube root of x | |
| 134069 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -5x+4y=0 | |
| 134070 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -4+7x+4=3y | |
| 134071 | Tìm MCNN | (7x)/(x-7) , (5x)/(x-1) | , |
| 134072 | Tìm MCNN | x/(x-5) , (4x)/(x-3) | , |
| 134073 | Tìm MCNN | x/(x+7) , 2/(7x) | , |
| 134074 | Tìm MCNN | 4/9 , 7/15 | , |
| 134075 | Tìm MCNN | 4/(2x+1) , 1/(9x) | , |
| 134076 | Tìm MCNN | 2/x , 7/(4x+9) | , |
| 134077 | Tìm MCNN | 3/8 , 13/40 | , |
| 134078 | Tìm MCNN | 1/9 , 1/6 , 1/2 | , , |
| 134079 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-6,4) | |
| 134080 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-5,5) | |
| 134081 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-6,infinity) | |
| 134082 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (2,1) | |
| 134083 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-8,8) | |
| 134084 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 14 , 9 , 20 , 5 , 17 , 13 | , , , , , |
| 134085 | Tìm ƯCLN | 16 , 24 , 40 | , , |
| 134086 | Tìm ƯCLN | 15r , 25 | , |
| 134087 | Tìm ƯCLN | 15xz*45xz^4 | |
| 134088 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 15 , 28 , 10 , 8 | , , , , |
| 134089 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 36 , 45 , 52 , 40 , 38 , 41 , 50 , 48 | , , , , , , , |
| 134090 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 5 , 3 , 2 , 6 , 5 , 2 , 5 | , , , , , , |
| 134091 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 19 , 10 , 15 , 17 , 10 , 16 , 13 | , , , , , , |
| 134092 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 16 , 14 , 18 , 12 , 11 , 10 , 16 | , , , , , , |
| 134093 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.116 | |
| 134094 | Tìm ƯCLN | 96y , 12x , 8y | , , |
| 134095 | Tìm ƯCLN | 9 , 14 | , |
| 134096 | Tìm ƯCLN | 81 , 135 , 189 | , , |
| 134097 | Tìm ƯCLN | 22 , 44 | , |
| 134098 | Tìm ƯCLN | 26 , 39 | , |
| 134099 | Tìm ƯCLN | 30 , 70 | , |
| 134100 | Tìm ƯCLN | 4y^3 , 8y^5 , 6y^2 , 10y^6 | , , , |