| 134001 |
Giải x |
4<x-11<11 |
|
| 134002 |
Giải x |
4<3x-2<10 |
|
| 134003 |
Giải x |
-38<=9x-11<34 |
|
| 134004 |
Giải x |
-3<(3x-1)/2<0 |
|
| 134005 |
Giải x |
-15<3(x-5)<=4 |
|
| 134006 |
Giải x |
1/3<=(x+1)/4<4/5 |
|
| 134007 |
Giải x |
-11<1-2x<=-5 |
|
| 134008 |
Giải c |
-3<5c+7<22 |
|
| 134009 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
x^3+x^2-6x=0 |
|
| 134010 |
Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/x |
|
| 134011 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(6*10^8)/(1.5*10^-4) |
|
| 134012 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.8*10^8)(8.3*10^-3) |
|
| 134013 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2*10^13)^-2 |
|
| 134014 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(9.326*10^17)/(2.19*10^15) |
|
| 134015 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
2.2*10^6-4.3*10^5 |
|
| 134016 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(40.5*10^3)/(6*10^-5) |
|
| 134017 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(6*10^3)(9.91*10^0) |
|
| 134018 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=1/x |
|
| 134019 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=9 |
|
| 134020 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=5x+4 |
|
| 134021 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=x^3+5 |
|
| 134022 |
Viết ở dạng một Hàm Số của z |
z=-302+19.3i |
|
| 134023 |
Viết ở dạng một Hàm Số của T |
T^-1(a)=11a-2 |
|
| 134024 |
Viết ở dạng một Hàm Số của w |
v = square root of 1.223w |
|
| 134025 |
Viết ở dạng một Hàm Số của u |
4u+8v=-3u+2v |
|
| 134026 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=-16t^2+96t+112 |
|
| 134027 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-4x-5y=-6x+5y |
|
| 134028 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
278^(4x)=37 , 800 |
, |
| 134029 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
8x-4y=20 |
|
| 134030 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=9x |
|
| 134031 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=ab^x |
|
| 134032 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=x^2-1 |
|
| 134033 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=130-6t-16t^2 |
|
| 134034 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
2p^2+bp+18=0 |
|
| 134035 |
Viết ở dạng một Hàm Số của c |
(-9y^c)(dy^7)=36y^9 |
|
| 134036 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
4p^2+bp+4=0 |
|
| 134037 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f(-2) |
|
| 134038 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^2-2 |
|
| 134039 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
[-5,infinity) |
|
| 134040 |
Tìm Trung Điểm |
(1,-7) , (1,-12) |
, |
| 134041 |
Tìm Trung Điểm |
(12,7) , (18,19) |
|
| 134042 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,4) , (2.5,3.5) |
|
| 134043 |
Tìm Trung Điểm |
(-6,8) , (6,12) |
|
| 134044 |
Tìm Trung Điểm |
(-8,12) , (-13,-2) |
|
| 134045 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=2x-1 |
|
| 134046 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=5x-3 |
|
| 134047 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 1.21 |
|
| 134048 |
Xác định Loại của Số |
(7pi)/4 |
|
| 134049 |
Xác định Loại của Số |
-560114 |
|
| 134050 |
Xác định Loại của Số |
3.14 |
|
| 134051 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.25 |
|
| 134052 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.071 |
|
| 134053 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
8.660 |
|
| 134054 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
6.25 |
|
| 134055 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
5.291 |
|
| 134056 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.795 |
|
| 134057 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.8 |
|
| 134058 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
226.08 |
|
| 134059 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.087 |
|
| 134060 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.104 |
|
| 134061 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.075 |
|
| 134062 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.45 |
|
| 134063 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.56 |
|
| 134064 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.7 |
|
| 134065 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.947 |
|
| 134066 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.875 |
|
| 134067 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
10.42805706 |
|
| 134068 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.375 |
|
| 134069 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
100.48 |
|
| 134070 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.60147050 |
|
| 134071 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.85640646 |
|
| 134072 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
150.72 |
|
| 134073 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1436.026667 |
|
| 134074 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
14.42220510 |
|
| 134075 |
Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số |
x>0 , 2x+ căn bậc hai của 4x^2+ căn bậc ba của 8x^3 |
, |
| 134076 |
Xác định Phương Trình Cực |
z=2-2i |
|
| 134077 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
p(x)=x^4+10x^3+8x^2+4x+10 ; a=2 |
; |
| 134078 |
Tìm tung độ gốc |
x=12 |
|
| 134079 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
-2x-2y=10y=x-7 |
|
| 134080 |
Tìm Góc Phần Tư |
(5,-5) |
|
| 134081 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
5x+y=-5-15x-3y=9 |
|
| 134082 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
5x+y=-117x-3y=-33 |
|
| 134083 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
y = cube root of x |
|
| 134084 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-5x+4y=0 |
|
| 134085 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
-4+7x+4=3y |
|
| 134086 |
Tìm MCNN |
(7x)/(x-7) , (5x)/(x-1) |
, |
| 134087 |
Tìm MCNN |
x/(x-5) , (4x)/(x-3) |
, |
| 134088 |
Tìm MCNN |
x/(x+7) , 2/(7x) |
, |
| 134089 |
Tìm MCNN |
4/9 , 7/15 |
, |
| 134090 |
Tìm MCNN |
4/(2x+1) , 1/(9x) |
, |
| 134091 |
Tìm MCNN |
2/x , 7/(4x+9) |
, |
| 134092 |
Tìm MCNN |
3/8 , 13/40 |
, |
| 134093 |
Tìm MCNN |
1/9 , 1/6 , 1/2 |
, , |
| 134094 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-6,4) |
|
| 134095 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-5,5) |
|
| 134096 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-6,infinity) |
|
| 134097 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(2,1) |
|
| 134098 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-8,8) |
|
| 134099 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
14 , 9 , 20 , 5 , 17 , 13 |
, , , , , |
| 134100 |
Tìm ƯCLN |
16 , 24 , 40 |
, , |