Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
133901 Xác định nếu đó là một Đa Thức -6x+8x^9+6x+7x^2
133902 Xác định nếu đó là một Đa Thức -6
133903 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 4 , 8 , 5 , 12 , 3 , 9 , 5 , 2 , , , , , , ,
133904 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 5 , 6 , 6 , 7 , 8 , 8 , 8 , 10 , 11 , , , , , , , ,
133905 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 7 , 8 , 4 , 10 , 6 , 10 , , , , ,
133906 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng 7x-12y=-32
133907 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 2 , 3 , 4 , 4 , 6 , , , ,
133908 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 101 , 102 , 103 , 104 , 105 , 106 , 107 , 108 , 109 , 110 , 111 , 112 , , , , , , , , , , ,
133909 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu {56,57,34,50,40,61,50,39}
133910 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , , , , ,
133911 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=1/2x-1
133912 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-1/2x-6
133913 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=2x-7
133914 Solve Using a Matrix by Elimination 3x=-20y+32-4x=-y+83
133915 Solve Using a Matrix by Elimination x-3y+z=4-x+2y-5z=35x-13y+13z=8
133916 Solve Using a Matrix by Elimination -x-5y+z=17-5x-5y+5z=52x+5y-3z=-10
133917 Tìm Đường Parabol Đi Qua (3,12) với Đỉnh (1,8) (1,8) , (3,12)
133918 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-3,5) ; m=2/3 ;
133919 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=5 , (7,7) ,
133920 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=7 , b=2 ,
133921 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=7 , b=8 ,
133922 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=7 , (2,2) ,
133923 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) x^8+2x^4-4x^3+x^2-1
133924 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 45 , 76 , 12 , 39 , 87 , 65 , 23 , 32 , , , , , , ,
133925 Tìm Yếu Vị 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 10 , , , , , , , , ,
133926 Tìm Yếu Vị 10 , 15 , 25 , 75 , 75 , 77 , 80 , 83 , 85 , 90 , , , , , , , , ,
133927 Tìm Yếu Vị 9 , 15 , 28 , 10 , 8 , , , ,
133928 Tìm Yếu Vị 21 , 15 , 16 , 25 , 13 , 18 , , , , ,
133929 Tìm Yếu Vị 14 , 28 , 33 , 97 , 53 , 81 , 42 , 28 , 32 , 35 , 75 , 38 , 69 , 95 , 49 , 90 , , , , , , , , , , , , , , ,
133930 Tìm Yếu Vị 36 , 45 , 52 , 40 , 38 , 41 , 50 , 48 , , , , , , ,
133931 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(1,3),(2,3),(4,3),(9,3)}
133932 Tìm g(f(x)) f(x)=x^2+3xg(x)=2x^2
133933 Tìm P(P(A)) P(A)=1/4 , P(B)=2/7 ,
133934 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 84.78
133935 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 88.27
133936 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 9.8
133937 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 6.5
133938 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 200.96
133939 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 213.52
133940 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 288.88
133941 Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất 1808.64
133942 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(2x^2+5)/(x^2-2x)
133943 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-3,3) , (0,-1)
133944 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-10,-6) ; m=-5/8 ;
133945 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (1,-1) , (3,-5)
133946 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 144x^2
133947 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 10000
133948 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 49x^2-28x+16
133949 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-6x^3-19x^2+84x+180
133950 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4-7x^3+3x^2+63x-108
133951 Tìm Các Tính Chất (x^2)/64+((y-6)^2)/121=1
133952 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3+4x^2-7x-10
133953 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^3-3x^2-2x+6
133954 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ x^4+6x^3+7x^2-6x-8
133955 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 3x^3-5x^2-12x+20
133956 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 2x^4-21x^3+49x^2+9x-63
133957 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+5x+c
133958 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương x^2+28x+c
133959 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 72
133960 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 2/5
133961 Tìm Bậc sin(x)=3/5
133962 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=2x^3+x^2-7x-6
133963 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương y=x^4-2x^3-11x^2+12x+36
133964 Tìm Sin với Điểm Đã Cho (8/17,15/17)
133965 Tìm Tổng của 7 Số Hạng Đầu Tiên 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 , , , ,
133966 Tìm Tổng của Chuỗi 1-1/2+1/4-1/8
133967 Tìm Tổng của Chuỗi 1+2/3+4/9+8/27
133968 Find the Parabola with Focus (1,-4) and Directrix x=2 (1,-4) x=2
133969 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai -5x^3+7x
133970 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 14x^8+8x^6+8x^4+3
133971 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 3x^3-2x
133972 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc ba của 2x
133973 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc ba của 5x
133974 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (0,2) , (2,5) ,
133975 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (3,7) , (-2,5)
133976 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(2x-4)/(x^2+2x-8)
133977 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(3x-7)/(x^2-25)
133978 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha tan(1/2x)
133979 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 1.5sin(4x)
133980 Tìm Hệ Số Cao Nhất (x+2)^3
133981 Chứng mình Đẳng Thức cos(x/3)cos(x/3)=1/2(1+cos((2x)/3))
133982 Chứng mình Đẳng Thức 1+cos(18x)=2sin(18x)^2
133983 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=(1.25^(x/4))^16
133984 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 5x^6+x^4-3=0
133985 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^2-2x
133986 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=cos(x)
133987 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=x^2-2x-8
133988 Giải t2 v_1/t_1=v_2/t_2
133989 Giải V0 S=V_0t-16t^2
133990 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=35(0.57)^x
133991 Giải I P=(R-I)/L
133992 Giải I l=(2u)/(I^2)
133993 Giải I A=Iw
133994 Giải I 11=2 căn bậc hai của I-9
133995 Giải a2 a_2=4a_2-1
133996 Giải a2 a_2=a_2-1+7
133997 Giải a3 a_3=2(3)^(3-1)
133998 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 3x-4y-8z=-714x+5y-2z=166x-8y+5z=26
133999 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 5x+2y+z=-112x-3y-z=177x-y=12
134000 Giải x -9<=2x+1<5
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.