Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133901 | Solve Using a Matrix by Elimination | -x-5y+z=17-5x-5y+5z=52x+5y-3z=-10 | |
| 133902 | Tìm Đường Parabol Đi Qua (3,12) với Đỉnh (1,8) | (1,8) , (3,12) | |
| 133903 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-3,5) ; m=2/3 | ; |
| 133904 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 , (7,7) | , |
| 133905 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , b=2 | , |
| 133906 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , b=8 | , |
| 133907 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=7 , (2,2) | , |
| 133908 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^8+2x^4-4x^3+x^2-1 | |
| 133909 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 45 , 76 , 12 , 39 , 87 , 65 , 23 , 32 | , , , , , , , |
| 133910 | Tìm Yếu Vị | 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 , 10 | , , , , , , , , , |
| 133911 | Tìm Yếu Vị | 10 , 15 , 25 , 75 , 75 , 77 , 80 , 83 , 85 , 90 | , , , , , , , , , |
| 133912 | Tìm Yếu Vị | 9 , 15 , 28 , 10 , 8 | , , , , |
| 133913 | Tìm Yếu Vị | 21 , 15 , 16 , 25 , 13 , 18 | , , , , , |
| 133914 | Tìm Yếu Vị | 14 , 28 , 33 , 97 , 53 , 81 , 42 , 28 , 32 , 35 , 75 , 38 , 69 , 95 , 49 , 90 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 133915 | Tìm Yếu Vị | 36 , 45 , 52 , 40 , 38 , 41 , 50 , 48 | , , , , , , , |
| 133916 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(1,3),(2,3),(4,3),(9,3)} | |
| 133917 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2+3xg(x)=2x^2 | |
| 133918 | Tìm P(P(A)) | P(A)=1/4 , P(B)=2/7 | , |
| 133919 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 84.78 | |
| 133920 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 88.27 | |
| 133921 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 9.8 | |
| 133922 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 6.5 | |
| 133923 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 200.96 | |
| 133924 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 213.52 | |
| 133925 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 288.88 | |
| 133926 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1808.64 | |
| 133927 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(2x^2+5)/(x^2-2x) | |
| 133928 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-3,3) , (0,-1) | |
| 133929 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-10,-6) ; m=-5/8 | ; |
| 133930 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-1) , (3,-5) | |
| 133931 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 144x^2 | |
| 133932 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 10000 | |
| 133933 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 49x^2-28x+16 | |
| 133934 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-6x^3-19x^2+84x+180 | |
| 133935 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-7x^3+3x^2+63x-108 | |
| 133936 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/64+((y-6)^2)/121=1 | |
| 133937 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+4x^2-7x-10 | |
| 133938 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-3x^2-2x+6 | |
| 133939 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+6x^3+7x^2-6x-8 | |
| 133940 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3-5x^2-12x+20 | |
| 133941 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-21x^3+49x^2+9x-63 | |
| 133942 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+5x+c | |
| 133943 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+28x+c | |
| 133944 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 72 | |
| 133945 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 2/5 | |
| 133946 | Tìm Bậc | sin(x)=3/5 | |
| 133947 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=2x^3+x^2-7x-6 | |
| 133948 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | y=x^4-2x^3-11x^2+12x+36 | |
| 133949 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | (8/17,15/17) | |
| 133950 | Tìm Tổng của 7 Số Hạng Đầu Tiên | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 133951 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1-1/2+1/4-1/8 | |
| 133952 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+2/3+4/9+8/27 | |
| 133953 | Find the Parabola with Focus (1,-4) and Directrix x=2 | (1,-4) x=2 | |
| 133954 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -5x^3+7x | |
| 133955 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 14x^8+8x^6+8x^4+3 | |
| 133956 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 3x^3-2x | |
| 133957 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc ba của 2x | |
| 133958 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc ba của 5x | |
| 133959 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,2) , (2,5) | , |
| 133960 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,7) , (-2,5) | |
| 133961 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x-4)/(x^2+2x-8) | |
| 133962 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(3x-7)/(x^2-25) | |
| 133963 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | tan(1/2x) | |
| 133964 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 1.5sin(4x) | |
| 133965 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (x+2)^3 | |
| 133966 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(x/3)cos(x/3)=1/2(1+cos((2x)/3)) | |
| 133967 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(18x)=2sin(18x)^2 | |
| 133968 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=(1.25^(x/4))^16 | |
| 133969 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 5x^6+x^4-3=0 | |
| 133970 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-2x | |
| 133971 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=cos(x) | |
| 133972 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-2x-8 | |
| 133973 | Giải t2 | v_1/t_1=v_2/t_2 | |
| 133974 | Giải V0 | S=V_0t-16t^2 | |
| 133975 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=35(0.57)^x | |
| 133976 | Giải I | P=(R-I)/L | |
| 133977 | Giải I | l=(2u)/(I^2) | |
| 133978 | Giải I | A=Iw | |
| 133979 | Giải I | 11=2 căn bậc hai của I-9 | |
| 133980 | Giải a2 | a_2=4a_2-1 | |
| 133981 | Giải a2 | a_2=a_2-1+7 | |
| 133982 | Giải a3 | a_3=2(3)^(3-1) | |
| 133983 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x-4y-8z=-714x+5y-2z=166x-8y+5z=26 | |
| 133984 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 5x+2y+z=-112x-3y-z=177x-y=12 | |
| 133985 | Giải x | -9<=2x+1<5 | |
| 133986 | Giải x | 4<x-11<11 | |
| 133987 | Giải x | 4<3x-2<10 | |
| 133988 | Giải x | -38<=9x-11<34 | |
| 133989 | Giải x | -3<(3x-1)/2<0 | |
| 133990 | Giải x | -15<3(x-5)<=4 | |
| 133991 | Giải x | 1/3<=(x+1)/4<4/5 | |
| 133992 | Giải x | -11<1-2x<=-5 | |
| 133993 | Giải c | -3<5c+7<22 | |
| 133994 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3+x^2-6x=0 | |
| 133995 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/x | |
| 133996 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6*10^8)/(1.5*10^-4) | |
| 133997 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.8*10^8)(8.3*10^-3) | |
| 133998 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^13)^-2 | |
| 133999 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.326*10^17)/(2.19*10^15) | |
| 134000 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 2.2*10^6-4.3*10^5 |