Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133701 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | (x^2+13x+54)/(x+6) | |
| 133702 | Tìm a,b,c | (x-3)(x+4)=0 | |
| 133703 | Tìm a,b,c | (3x+4)(3x-4)=0 | |
| 133704 | Tìm a,b,c | 2x^2-4x+5=0 | |
| 133705 | Tìm a,b,c | 5x^2+3x+8=0 | |
| 133706 | Tìm a,b,c | -4x^2+4x-1=0 | |
| 133707 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,-3) , (4,3) | |
| 133708 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,32) , (-8,-16) | |
| 133709 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-4) , (-8,-5) | |
| 133710 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,3) , (10,4) | |
| 133711 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-5) , (3,-4) | |
| 133712 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,16) , (-1,34) | |
| 133713 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,-3) , (8,-9) | , |
| 133714 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,3) , (2,-3) | , |
| 133715 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,12) , (8,-5) | |
| 133716 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,0) , (-4,6) | |
| 133717 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (7,7) | |
| 133718 | Tìm a,b,c | x+3x^2=8x+6 | |
| 133719 | Tìm a,b,c | -7y^2+7y+1=0 | |
| 133720 | Tìm a,b,c | 6x^2-5x-3=0 | |
| 133721 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 6x^3+19x^2-15x-28 | |
| 133722 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=10 x=5 | |
| 133723 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=-8 x=12 | |
| 133724 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-6x^3-19x^2+84x+180 | |
| 133725 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 7 , 4 , 6 , 2 , 8 , 1 , 10 , 5 , 7 , 4 , 9 , 11 , 13 | , , , , , , , , , , , , |
| 133726 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 2 , 4 , 4 , 6 , 6 , 8 , 10 , 11 , 12 , 14 , 17 | , , , , , , , , , , |
| 133727 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 18 , 20 , 11 , 10 , 8 , 6 , 12 , 4 | , , , , , , , |
| 133728 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=11x^3+125x^2+45x+11 | |
| 133729 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^3 | |
| 133730 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^3-5x^2+2x-1 | |
| 133731 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (2x+y)^5 | |
| 133732 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/4x^5+8x-5x^4-19 | |
| 133733 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5/7y^3+5y^2+y+1 | |
| 133734 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x-5x^3-10x^5+9 | |
| 133735 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 11x^3-6x^2+x+3 | |
| 133736 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x^9+4x+129 | |
| 133737 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 3x | |
| 133738 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=3|x+2|+4 | |
| 133739 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -3<2x-5<7 | |
| 133740 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | -10a^7b^2 | |
| 133741 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x/4<=9/x | |
| 133742 | Tìm Phương Sai | {56,57,34,50,40,61,50,39} | |
| 133743 | Tìm Phương Sai | 82 , 44 , 67 , 52 , 120 | , , , , |
| 133744 | Tìm Phương Sai | 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 | , , , , , , , , , |
| 133745 | Tìm Các Giao Điểm | y = square root of 196-x^2y=16-x | |
| 133746 | Tìm Các Giao Điểm | y<=xy>=6-x | |
| 133747 | Tìm Các Giao Điểm | 2x-7y=0x-6y=-5 | |
| 133748 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.80735492 | |
| 133749 | Tìm ƯCLN | 36 | |
| 133750 | Tìm ƯCLN | 30 | |
| 133751 | Tìm ƯCLN | 30x^5 , 110x^7 , 60x^8 | , , |
| 133752 | Tìm ƯCLN | 45 , 15 | , |
| 133753 | Tìm ƯCLN | 29a^3c , 16b^4 , b^2c^2 | , , |
| 133754 | Tìm ƯCLN | 25 , 30 | , |
| 133755 | Tìm ƯCLN | 20 , 32 , 40 | , , |
| 133756 | Tìm ƯCLN | 20 , 25 , 15 , 40 | , , , |
| 133757 | Tìm ƯCLN | 245x^2 , -35x^3 , 5x^4 | , , |
| 133758 | Tìm ƯCLN | 9 , 12 | , |
| 133759 | Tìm ƯCLN | 6 , 9 | , |
| 133760 | Tìm ƯCLN | 98x^2 , -14x^3 , 2x^4 | , , |
| 133761 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.1 | |
| 133762 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.125 | |
| 133763 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 29 , 26 , 51 , 48 , 50 , 42 , 54 , 48 , 54 | , , , , , , , , |
| 133764 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 26 , 40 , 38 , 36 , 42 , 40 , 40 , 36 | , , , , , , , |
| 133765 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 44 , 32 , 7 , 44 , 63 , 21 , 9 | , , , , , , |
| 133766 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 40 , 41 , 52 , 54 , 50 , 39 , 43 , 54 | , , , , , , , |
| 133767 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 74 , 64 , 90 , 74 , 92 , 68 , 71 | , , , , , , |
| 133768 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 | , , , , , , , , , |
| 133769 | Tìm ƯCLN | 12 , 40 , 56 , 64 | , , , |
| 133770 | Tìm ƯCLN | 12 , 45 | , |
| 133771 | Tìm ƯCLN | 16 , 40 | , |
| 133772 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 13 , 14 , 15 , 18 , 19 , 19 , 19 , 20 | , , , , , , , |
| 133773 | Giải s4 | s_4=(3(1-2^4))/(1-2) | |
| 133774 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y = logarit của x+1-1 | |
| 133775 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=4^x | |
| 133776 | Giải y0 | y=y_0e^(-0.0001216t) | |
| 133777 | Giải S5 | S_5=(5500(1-1.20^5))/(1-1.20) | |
| 133778 | Giải S6 | S_6=(5(1-2^6))/(1-2) | |
| 133779 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+9x+20=0 | |
| 133780 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-13x+42=0 | |
| 133781 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4+2x^3-10x^2-18x+9=0 | |
| 133782 | Tìm Tâm Sai | 5x^2+7y^2=35 | |
| 133783 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[1,2,3],[4,5,6],[7,8,9]] | |
| 133784 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | ax^2+bx+c=0 | |
| 133785 | Tìm Tâm Sai | 4x^2+9y^2=1 | |
| 133786 | Tìm Tâm Sai | x^2+4y^2=16 | |
| 133787 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/4x-1 | |
| 133788 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 17x+2y=0 | |
| 133789 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=9x-7 | |
| 133790 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=x-2 | |
| 133791 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x(50-x) | |
| 133792 | Rút gọn | x/(x^2+4x-5)-x/(x^2-4x+3)-7/(x^2+2x-15) | |
| 133793 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | 1+cos(x)^2 | |
| 133794 | Rút gọn | 2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) | |
| 133795 | Rút gọn | (3t-9)/(t^2-9) | |
| 133796 | Rút gọn | (3x^2y^2-6xz)/(6x^2yz) | |
| 133797 | Rút gọn | (9 1/2r5/2t)/(rt1/2) | |
| 133798 | Rút gọn | (5x)/(35x^2-5x) | |
| 133799 | Rút gọn | (2t-2)/(t^2-1) | |
| 133800 | Rút gọn | (187+6z-z^2)/(z^2-21z+68) |