Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
133701 Tìm Bậc f(x)=x^4-x^2-7
133702 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer x+y=7 x-y=5
133703 Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z 0.005
133704 Giải x 100<=x<=200
133705 Giải t -14<7t<21
133706 Giải x -15<3(x-5)<=1
133707 Giải x -22>-5x-7>=-3
133708 Giải x -3<=x<=-1
133709 Giải x -5<(2x-1)/4<0
133710 Giải x -8<1-6x<5
133711 Giải x 8<6-2x<=14
133712 Nhân Các Ma Trận [[3,2,5],[2,3,1]][[4,5,-5],[5,-1,6]]
133713 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 6x^2+5x+4=0
133714 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^4-3x^3-24x^2+13x+12=0
133715 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II tan(x)=-3/2
133716 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (x^2+13x+54)/(x+6)
133717 Tìm a,b,c (x-3)(x+4)=0
133718 Tìm a,b,c (3x+4)(3x-4)=0
133719 Tìm a,b,c 2x^2-4x+5=0
133720 Tìm a,b,c 5x^2+3x+8=0
133721 Tìm a,b,c -4x^2+4x-1=0
133722 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (6,-3) , (4,3)
133723 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (6,32) , (-8,-16)
133724 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (7,-4) , (-8,-5)
133725 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (8,3) , (10,4)
133726 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,-5) , (3,-4)
133727 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (4,16) , (-1,34)
133728 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,-3) , (8,-9) ,
133729 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,3) , (2,-3) ,
133730 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,12) , (8,-5)
133731 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,0) , (-4,6)
133732 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,0) , (7,7)
133733 Tìm a,b,c x+3x^2=8x+6
133734 Tìm a,b,c -7y^2+7y+1=0
133735 Tìm a,b,c 6x^2-5x-3=0
133736 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 6x^3+19x^2-15x-28
133737 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=10 x=5
133738 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=-8 x=12
133739 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4-6x^3-19x^2+84x+180
133740 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 7 , 4 , 6 , 2 , 8 , 1 , 10 , 5 , 7 , 4 , 9 , 11 , 13 , , , , , , , , , , , ,
133741 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 2 , 4 , 4 , 6 , 6 , 8 , 10 , 11 , 12 , 14 , 17 , , , , , , , , , ,
133742 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 18 , 20 , 11 , 10 , 8 , 6 , 12 , 4 , , , , , , ,
133743 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=11x^3+125x^2+45x+11
133744 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 7x^3
133745 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 4x^3-5x^2+2x-1
133746 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (2x+y)^5
133747 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 1/4x^5+8x-5x^4-19
133748 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 5/7y^3+5y^2+y+1
133749 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2x-5x^3-10x^5+9
133750 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 11x^3-6x^2+x+3
133751 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3x^9+4x+129
133752 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 3x
133753 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=3|x+2|+4
133754 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -3<2x-5<7
133755 Xác Định Các Nhân Tử Chung -10a^7b^2
133756 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x/4<=9/x
133757 Tìm Phương Sai {56,57,34,50,40,61,50,39}
133758 Tìm Phương Sai 82 , 44 , 67 , 52 , 120 , , , ,
133759 Tìm Phương Sai 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 , , , , , , , , ,
133760 Tìm Các Giao Điểm y = square root of 196-x^2y=16-x
133761 Tìm Các Giao Điểm y<=xy>=6-x
133762 Tìm Các Giao Điểm 2x-7y=0x-6y=-5
133763 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 2.80735492
133764 Tìm ƯCLN 36
133765 Tìm ƯCLN 30
133766 Tìm ƯCLN 30x^5 , 110x^7 , 60x^8 , ,
133767 Tìm ƯCLN 45 , 15 ,
133768 Tìm ƯCLN 29a^3c , 16b^4 , b^2c^2 , ,
133769 Tìm ƯCLN 25 , 30 ,
133770 Tìm ƯCLN 20 , 32 , 40 , ,
133771 Tìm ƯCLN 20 , 25 , 15 , 40 , , ,
133772 Tìm ƯCLN 245x^2 , -35x^3 , 5x^4 , ,
133773 Tìm ƯCLN 9 , 12 ,
133774 Tìm ƯCLN 6 , 9 ,
133775 Tìm ƯCLN 98x^2 , -14x^3 , 2x^4 , ,
133776 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.1
133777 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.125
133778 Tìm Khoảng Biến Thiên 29 , 26 , 51 , 48 , 50 , 42 , 54 , 48 , 54 , , , , , , , ,
133779 Tìm Khoảng Biến Thiên 26 , 40 , 38 , 36 , 42 , 40 , 40 , 36 , , , , , , ,
133780 Tìm Khoảng Biến Thiên 44 , 32 , 7 , 44 , 63 , 21 , 9 , , , , , ,
133781 Tìm Khoảng Biến Thiên 40 , 41 , 52 , 54 , 50 , 39 , 43 , 54 , , , , , , ,
133782 Tìm Khoảng Biến Thiên 74 , 64 , 90 , 74 , 92 , 68 , 71 , , , , , ,
133783 Tìm Khoảng Biến Thiên 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 , , , , , , , , ,
133784 Tìm ƯCLN 12 , 40 , 56 , 64 , , ,
133785 Tìm ƯCLN 12 , 45 ,
133786 Tìm ƯCLN 16 , 40 ,
133787 Tìm Khoảng Biến Thiên 13 , 14 , 15 , 18 , 19 , 19 , 19 , 20 , , , , , , ,
133788 Giải s4 s_4=(3(1-2^4))/(1-2)
133789 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y = logarit của x+1-1
133790 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=4^x
133791 Giải y0 y=y_0e^(-0.0001216t)
133792 Giải S5 S_5=(5500(1-1.20^5))/(1-1.20)
133793 Giải S6 S_6=(5(1-2^6))/(1-2)
133794 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2+9x+20=0
133795 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^2-13x+42=0
133796 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có x^4+2x^3-10x^2-18x+9=0
133797 Tìm Tâm Sai 5x^2+7y^2=35
133798 Tìm Ma Trận Hệ Số Kép [[1,2,3],[4,5,6],[7,8,9]]
133799 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai ax^2+bx+c=0
133800 Tìm Tâm Sai 4x^2+9y^2=1
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.