Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133501 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=x-6 | |
| 133502 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/2x-2 | |
| 133503 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=(x+1)^3(x^2-1)^2(1-x^4)(2x+3) | |
| 133504 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | g(x)=4(x-1)^2(x^2+5) | |
| 133505 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2-3i | |
| 133506 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4g-5g^3+9g^2-6 | |
| 133507 | Tìm Số Hạng Third | a_n=5n-2 | |
| 133508 | Tìm Số Hạng Third | a_n=n^2 | |
| 133509 | Tìm Số Hạng Second | a_n=6n+1 | |
| 133510 | Tìm Số Hạng Second | a_n=9n-7 | |
| 133511 | Tìm Số Hạng Second | A(n)=5+(n-1)(1/6) | |
| 133512 | Tìm Số Hạng Second | A(n)=12+(n-1)(3) | |
| 133513 | Tìm Số Hạng Fourth | 9 , 6 , 4 | , , |
| 133514 | Tìm Số Hạng Second | a_n=2n-3 | |
| 133515 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , -2 , -9 , -16 | , , , |
| 133516 | Tìm Số Hạng 6th | 5 , 20 , 80 , 320 | , , , |
| 133517 | Tìm Số Hạng 8th | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , 729 | , , , , , , |
| 133518 | Tìm Số Hạng 7th | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 | , , , , , |
| 133519 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , 7 , 11 , 15 | , , , |
| 133520 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , 7 , 10 , 13 | , , , |
| 133521 | Tìm Số Hạng 5th | 5 , -2 , -9 , -16 | , , , |
| 133522 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 4 , 8 , 16 , 32 | , , , , |
| 133523 | Tìm Số Hạng 6th | 1 , 8 , 27 , 64 , 125 | , , , , |
| 133524 | Tìm Số Hạng 5th | 6 , 12 , 24 , 48 | , , , |
| 133525 | Tìm Số Hạng 5th | -625 , -125 , -25 | , , |
| 133526 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , -6 , 36 , -216 | , , , |
| 133527 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x+3) đối với x | |
| 133528 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-7y=-413x-9y=-51 | |
| 133529 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x+y-z=23x+3y-2z=3 | |
| 133530 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=7/4x-6 | |
| 133531 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x+6 | |
| 133532 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x+7 | |
| 133533 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3/4x+1 | |
| 133534 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-5x+2 | |
| 133535 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 10 , 11 , 12 , 13 , 14 | , , , , |
| 133536 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 14 , 34 , 23 , 50 , 25 , 16 , 48 | , , , , , , |
| 133537 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 29 , 36 , 41 , 53 , 45 , 30 , 60 | , , , , , , |
| 133538 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3 , 13 , 23 , 33 , 43 , 53 , 63 , 73 | , , , , , , , |
| 133539 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 135 , 115 , 120 , 110 , 110 , 100 , 105 , 110 , 125 | , , , , , , , , |
| 133540 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 43 , 48 , 41 , 51 , 42 | , , , , |
| 133541 | Tìm Đường Vuông Góc | y=7/5x+6 (2,-6) | |
| 133542 | Tìm Đường Vuông Góc | 3x-4y=12 (4,2) | |
| 133543 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cos(x)+sin(x)tan(x)=sec(x) | |
| 133544 | Rút gọn | (2x+6)/(4x-8) | |
| 133545 | Rút gọn | (5t-10)/(t^2-4) | |
| 133546 | Rút gọn | (a1/3)/(a1/4) | |
| 133547 | Rút gọn | (4x^2-y^2)/(8x^2+10xy+3y^2)*(4x^2-9xy-9y^2)/(2x^2-5xy-3y^2) | |
| 133548 | Rút gọn | (3y^2-3y)/(y-3) | |
| 133549 | Rút gọn | (d+3)/(8d)-(2d+1)/(10d^2) | |
| 133550 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (-1/6,1/7) | , |
| 133551 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,7) , (6,8) | , |
| 133552 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (8,10) , (-4,2) | |
| 133553 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=4 , (2,2) | , |
| 133554 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 9x^8 | |
| 133555 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-4 | |
| 133556 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3+2x^2-19x+6 | |
| 133557 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 28 | |
| 133558 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 125 | |
| 133559 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 169 | |
| 133560 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 2.5 | |
| 133561 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 351.68 | |
| 133562 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 444.798 | |
| 133563 | Tìm Đạo Hàm - d/dc | (3-c^2d)(4-4c^2d) | |
| 133564 | Tìm Đạo Hàm - d/dv | căn bậc hai của v | |
| 133565 | Tìm f(g(x)) | f(x)=1/(8x+3)g(x)=12-5x | |
| 133566 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5/(x-3) , g(x)=2/(7x) | , |
| 133567 | Tìm f(g(x)) | f(x)=(x^2-8x+16)/(x+2x) ; g(x)=(6x)/(x-4) | ; |
| 133568 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x+1g(x)=x^2-6 | |
| 133569 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x-7 , g(x)=2x+1 | , |
| 133570 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (0,0) , (1,2) , (2,8) , (3,18) , (4,32) | , , , , |
| 133571 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (0,0) , (1,6) , (2,24) , (3,54) , (4,96) | , , , , |
| 133572 | Tìm p(p(a)) | p(a)=1/4 , p(b)=3/5 | , |
| 133573 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(5,6),(6,7),(7,8),(8,9)} | |
| 133574 | Tìm Tổng của 6 Số Hạng Đầu Tiên | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 133575 | Tìm Yếu Vị | 5 , 3 , 2 , 6 , 5 , 2 , 5 | , , , , , , |
| 133576 | Tìm Yếu Vị | 14 , 9 , 20 , 5 , 17 , 13 | , , , , , |
| 133577 | Tìm Yếu Vị | 24 , 12 , 10 , 15 , 10 , 22 , 12 | , , , , , , |
| 133578 | Tìm Yếu Vị | 1 , 0.5 , 0.3 , 0 , 0 , 0 , 1.2 , 3 , 0 , 1.1 , 0.7 , 2 , 1.3 , 2 | , , , , , , , , , , , , , |
| 133579 | Tìm Yếu Vị | 11 , 23 , 16 , 15 , 25 , 22 , 20 , 16 , 23 , 18 | , , , , , , , , , |
| 133580 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 30x^2+10y^2=300 | |
| 133581 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 17x+3-5y+19+10z | |
| 133582 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-5x-36)/(6x^2-13x+6) | |
| 133583 | Trừ các Ma Trận | [[-3,4,a],[11,3b,7],[0,-3c,-2]]-[[12,-10,-3a],[15,-2b,30],[-7,3c,-9]] | |
| 133584 | Tìm Đường Thẳng Song Song | x=-5 (1,4) | |
| 133585 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=9 (3,-8) | |
| 133586 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)^2(csc(x)^2-1)=1 | |
| 133587 | Chứng mình Đẳng Thức | 1-cos(12x)=2sin(6x)^2 | |
| 133588 | Viết ở dạng một Phương Trình | (3,-4) | |
| 133589 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -4x^5+7x^3 | |
| 133590 | Find the Parabola with Focus (0,-3) and Directrix y=3 | (0,-3) y=3 | |
| 133591 | Find the Parabola with Focus (5,-5) and Directrix y=-4 | (5,-5) y=-4 | |
| 133592 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=8 , b=7 | , |
| 133593 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=8 , b=9 | , |
| 133594 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-5 , b=4/3 | , |
| 133595 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=4 , b=9 | , |
| 133596 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=0 , (0,-1) | , |
| 133597 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-9/10 , b=1/2 | , |
| 133598 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/5 , (-7,0) | , |
| 133599 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,4) , m=1/5 | , |
| 133600 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-1/10 , b=1/2 | , |