Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133401 | Tìm ƯCLN | 45 , 18 | , |
| 133402 | Tìm ƯCLN | 46gh*6g^3h^6 | |
| 133403 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.174102 | |
| 133404 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 6.338 | |
| 133405 | Tìm Các Giao Điểm | y = square root of 144-x^2 , y=16-x | , |
| 133406 | Tìm Ma Trận Hệ Số Kép | [[1,2,-1],[5,4,3],[2,-4,8]] | |
| 133407 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/25+(y^2)/4=1 | |
| 133408 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/9+(y^2)/81=1 | |
| 133409 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 5x-6x^4+3-7x^3 | |
| 133410 | Tìm hàm ngược | (1,3) , (2,4) , (6,8) | |
| 133411 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 15/17 | |
| 133412 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 27/22 | |
| 133413 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 47/21 | |
| 133414 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.36 | |
| 133415 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.625 | |
| 133416 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.9 | |
| 133417 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 113.1 | |
| 133418 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.23 | |
| 133419 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.3 | |
| 133420 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 131.88 | |
| 133421 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.57 | |
| 133422 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16 | |
| 133423 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.21 | |
| 133424 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.45 | |
| 133425 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.32 | |
| 133426 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.61 | |
| 133427 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.76 | |
| 133428 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.81 | |
| 133429 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.78 | |
| 133430 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 326.56 | |
| 133431 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 33.3 | |
| 133432 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.8 | |
| 133433 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.9 | |
| 133434 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.9 | |
| 133435 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.16 | |
| 133436 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 84.78 | |
| 133437 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.485 | |
| 133438 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.6 | |
| 133439 | Tìm Trung Điểm | (0,1/2) , (0,3/4) | |
| 133440 | Tìm Trung Điểm | (3,-1) , (7,-5) | |
| 133441 | Tìm Trung Điểm | (3,10) , (7,8) | |
| 133442 | Tìm Trung Điểm | (-4,8) , (6,7) | |
| 133443 | Tìm @FORMULA | f(x)=x^2-6x | |
| 133444 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-4,-33) , (1,2) , (9,162) | |
| 133445 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,6) , (1,4) , (2,9) | , , |
| 133446 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,3) , (3,6) , (-1,6) | , , |
| 133447 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {3,5,7,9} intersect {4,6,8,10,12} | |
| 133448 | Tìm MCNN | (6x)/(x+4)+4=(2x+2)/(x-1) | |
| 133449 | Tìm MCNN | 5/63/8 | |
| 133450 | Tìm MCNN | (x^2)/(4x)+(5x+1)/2 | |
| 133451 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-5,-5) , (1,-1) | , |
| 133452 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-9,7) , (-6,-3) | |
| 133453 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (6,-6) , (8,8) | , |
| 133454 | Giải Theo Biến Tùy Ý z | z=-302+19.3i | |
| 133455 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 173 | |
| 133456 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 531441 | |
| 133457 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 911 | |
| 133458 | Tìm BCNN | 4 8 | |
| 133459 | Tìm BCNN | 3 , 2 , 15 | , , |
| 133460 | Tìm BCNN | 35 , 14 | , |
| 133461 | Tìm BCNN | 225x^2-49y^2 , 15x^2+7yx | , |
| 133462 | Tìm BCNN | 2a^2b , 4ab^2 , 20a | , , |
| 133463 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,1,-1,11],[0,1,-1,2],[0,0,1,1]] | |
| 133464 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,1,-1,2],[0,1,-1,2],[0,0,1,1]] | |
| 133465 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,0,2,7],[0,1,-2,5],[0,0,0,-3]] | |
| 133466 | Tìm BCNN | 6 , 2 , 15 | , , |
| 133467 | Tìm BCNN | m^2+3m-10 , m^2-4 | , |
| 133468 | Tìm BCNN | 8 , 35 , 28 | , , |
| 133469 | Tìm BCNN | 8 9 | |
| 133470 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[1,3,-8],[21,6,3]] | |
| 133471 | Giải Phương Trình Ma Trận | X-[[6,-7],[8,-5],[2,10]]=[[7,-22],[3,16],[12,9]] | |
| 133472 | Giải Phương Trình Ma Trận | -3X+[[7,0,-1],[2,-3,4]]=[[10,0,8],[-19,-18,10]] | |
| 133473 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[5,5,-7],[2,3,-6]]+X=[[1,1,5],[4,-2,9]] | |
| 133474 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-6,0],[7,1]]X=[[-12,-6],[17,9]] | |
| 133475 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[7,8],[9,10],[11,12]]-P=[[0,0],[0,0],[0,0]] | |
| 133476 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3,7],[5,12]]x=[[3,-1],[4,3]] | |
| 133477 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3,5],[7,12]]x=[[3,-1],[4,3]] | |
| 133478 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,-2],[2,-4],[3,-8]] | |
| 133479 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[-1,2],[0,10],[1,50]] | |
| 133480 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,3],[0,1]][[x],[y]]=[[4],[2]] | |
| 133481 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,7],[5,18]]x=[[3,-1],[4,3]] | |
| 133482 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[16,5],[3,2]]-X=[[31,9],[19,-6]] | |
| 133483 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sec(x)=-2 | |
| 133484 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=4/3 | |
| 133485 | Tìm Các Biến | [[1,-4,1],[2,1,-3],[0,3,1]]*[[x],[y],[z]]=[[4],[11],[9]] | |
| 133486 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos((7pi)/12) | |
| 133487 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(60)+isin(60)) | |
| 133488 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(150)+isin(150)) | |
| 133489 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3)) | |
| 133490 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos((7pi)/4)+isin((7pi)/4)) | |
| 133491 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(150)+isin(150)) | |
| 133492 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(pi/4)+isin(pi/4)) | |
| 133493 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(4/3)+isin(4/3)) | |
| 133494 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9(cos(150)+isin(150)) | |
| 133495 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=6(cos(210)+isin(210)) | |
| 133496 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (5(cos(30)+isin(30)))^4 | |
| 133497 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (3(cos(40)+isin(40)))^3 | |
| 133498 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(30)+isin(30)) | |
| 133499 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3)) | |
| 133500 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2x+4 |