| 133301 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.45 |
|
| 133302 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
11.66 |
|
| 133303 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
căn bậc hai của 256 |
|
| 133304 |
Tìm Đối Xứng |
3x^2-x^3 |
|
| 133305 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
1/(x(x+1)) |
|
| 133306 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(2x^2)/((x-4)^2(x+4)^2) |
|
| 133307 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(3x+10)/(x^2+9x+20) |
|
| 133308 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(-3x-8)/(x^2+4x) |
|
| 133309 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(x^5+2)/(x^2-1) |
|
| 133310 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(x^2)/(x^4-6561) |
|
| 133311 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(4x^5+9x^4-10x^3-3x^2+x)/(4x^2+13x+3) |
|
| 133312 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
p^4-81=0 |
|
| 133313 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^4+i=0 |
|
| 133314 |
Nhân Các Ma Trận |
[[-1,3],[5,6]]*[[0,-2,6],[1,-3,2]] |
|
| 133315 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1,2],[3,4]]*[[5,6],[7,8]] |
|
| 133316 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1,-9],[-6,5],[-6,2]][[4,-2],[5,7],[-4,9]] |
|
| 133317 |
Nhân Các Ma Trận |
[[4],[5],[6],[7]][[5,6,7,8]] |
|
| 133318 |
Nhân Các Ma Trận |
[[4],[5],[6],[7]]*[[5,6,7,8]] |
|
| 133319 |
Nhân Các Ma Trận |
[[20,30],[15,5],[5,2]][[500],[600]] |
|
| 133320 |
Nhân Các Ma Trận |
[[3,4,5,6]]*[[5],[6],[7],[8]] |
|
| 133321 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
8x-8y-8z=-482x+2y+4z=50-3x-8y-4z=-105 |
|
| 133322 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
-2x-9y+8z=-47-5x+3y-9z=-269x-6y-6z=-24 |
|
| 133323 |
Giải x |
7x-11<10<3x+28 |
|
| 133324 |
Giải x |
-4<2-3x<5 |
|
| 133325 |
Giải x |
-12<4(x-3)<=5 |
|
| 133326 |
Giải x |
1<=3x-2<16 |
|
| 133327 |
Giải k |
-10<-5k-15<25 |
|
| 133328 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
xy=7 |
|
| 133329 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=7x |
|
| 133330 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=2/7x |
|
| 133331 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
3xy=18 |
|
| 133332 |
Tìm MCNN |
(5x)/(4y^2z) , (3z)/(6x^2y) |
, |
| 133333 |
Tìm MCNN |
7/(9x+18) , 5/(6x) |
, |
| 133334 |
Tìm MCNN |
7/y , 21/(x^2-y) |
, |
| 133335 |
Tìm MCNN |
7/(3x) , 3/(7x+2) |
, |
| 133336 |
Tìm MCNN |
9/(x-11) , 5/(x+11) |
, |
| 133337 |
Tìm MCNN |
(3x)/(x-7) , (10x)/(x-2) |
, |
| 133338 |
Tìm MCNN |
1/a , 1/(a+b) , 1/(a-b) |
, , |
| 133339 |
Tìm MCNN |
1/(6x) , 3/(2x+10) |
, |
| 133340 |
Tìm MCNN |
1/(4x) , 3/(7x+1) |
, |
| 133341 |
Tìm MCNN |
1/2 , 5/6 |
, |
| 133342 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[0,6) |
|
| 133343 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
[0,infinity) |
|
| 133344 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x>=-4 |
|
| 133345 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x>3 |
|
| 133346 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
|x-3|<5 |
|
| 133347 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(8.9*10^4)(4*10^8) |
|
| 133348 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
5.8*10^1-7.4*10^0 |
|
| 133349 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(4.8*10^2)/(1.2*10^5) |
|
| 133350 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(4.6*10^4)-(3.2*10^3) |
|
| 133351 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[0,3] |
|
| 133352 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[1,8] |
|
| 133353 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
3x-y=9 |
|
| 133354 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
5x-6y=5 |
|
| 133355 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=4x |
|
| 133356 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
9x^2+7y^2=42 |
|
| 133357 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
m=(x+y)/2 |
|
| 133358 |
Viết ở dạng một Hàm Số của n |
a_n=48-11n |
|
| 133359 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
3p^2+bp+12=0 |
|
| 133360 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
p^2+bp+64=0 |
|
| 133361 |
Viết ở dạng một Hàm Số của g |
(g*f)(a)=|a|-2 |
|
| 133362 |
Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng |
f(x)=x-2 , (0,4) |
, |
| 133363 |
Tìm Số Dư |
(6x^3+2x^2+24x)/(2x^2+5) |
|
| 133364 |
Tìm Số Dư |
(6x^3+2x^2+26x)/(2x^2+1) |
|
| 133365 |
Tìm Số Dư |
(6x^9-5x^8-12x^3+60)/(x^6) |
|
| 133366 |
Tìm Số Dư |
(6x^3+2x^2+28x)/(2x^2+5) |
|
| 133367 |
Tìm Số Dư |
(2x^2+13x+26)/(x+4) |
|
| 133368 |
Tìm Số Dư |
(x^4-12x^2-11)÷(x+3) |
|
| 133369 |
Tìm Số Dư |
(-14x^7+8x^5-6x^4+5x)/(x^3) |
|
| 133370 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3+5x^2-11x-55 |
|
| 133371 |
Tìm a,b,c |
-9x^2-6x-1=0 |
|
| 133372 |
Tìm a,b,c |
8x^2-1=0 |
|
| 133373 |
Tìm a,b,c |
x^2-5x+6=0 |
|
| 133374 |
Tìm a,b,c |
x^2-20x+100=0 |
|
| 133375 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1/2,0) , (5 1/2,6) |
|
| 133376 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Số Dư |
p(x)=2x^3-x^2+10x ; a=1/2 |
; |
| 133377 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-19,-4) , (11,12) |
|
| 133378 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,-1) , (6,3) |
|
| 133379 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,5) , (5,7) |
|
| 133380 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,-5) , (-6,-11) |
|
| 133381 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,24) , (7,56) |
|
| 133382 |
Tìm a,b,c |
-2y^2-2y+7=0 |
|
| 133383 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+4)^2+y^2=22 |
|
| 133384 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-7)^2+(y+8)^2=64 |
|
| 133385 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=2sin(x) |
|
| 133386 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=-2sin(30) |
|
| 133387 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=sin(2t) |
|
| 133388 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=3cot(pit) |
|
| 133389 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=1/2cos(3t-2pi) |
|
| 133390 |
Tìm Hàm Số Cấp Trên |
f(x)=e^x |
|
| 133391 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
3x+5x^2-7x+5 |
|
| 133392 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
2x^4 |
|
| 133393 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
6x^5-4x^2+2x^3-3+x |
|
| 133394 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
6x+12+10x^2-5x^3 |
|
| 133395 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-mn^4 |
|
| 133396 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^2-6x+9=0 |
|
| 133397 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^2-10x+25=0 |
|
| 133398 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=3(0.25)^x |
|
| 133399 |
Giải S3 |
P=S_1+S_2+S_3 |
|
| 133400 |
Giải I |
9=2 căn bậc hai của I-9 |
|