Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133101 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,11) , (5,5) | |
| 133102 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,3) , (3,-1) | |
| 133103 | Tìm a,b,c | y^2+3y-6=0 | |
| 133104 | Tìm BCNN | 56stv^2 , 24s^2v^2 , 70t^3v^3 | , , |
| 133105 | Tìm BCNN | 25 , 10 , 15 | , , |
| 133106 | Tìm BCNN | 8 , 4 , 6 | , , |
| 133107 | Tìm BCNN | 9 , 2 , 6 | , , |
| 133108 | Tìm BCNN | 9 , 6 , 4 | , , |
| 133109 | Tìm BCNN | y^2-25 , 2y+10 , y | , , |
| 133110 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[12,45,15],[15,38,17]] | |
| 133111 | Giải Phương Trình Ma Trận | x+[[-10,3,-14],[21,8,-5],[2,6,-1]]=[[10,2,3],[4,-10,2],[3,4,-1]] | |
| 133112 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,12],[2,36],[3,108]] | |
| 133113 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,5],[1,3]]x=[[29],[13]] | |
| 133114 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/6X-[[7,-1],[12,14],[7,9]]=[[3,-6],[14,19],[-8,1]] | |
| 133115 | Giải Phương Trình Ma Trận | -1/3X-[[3,6,2],[9,1,7]]=[[-8,3,-1],[12,-4,-3]] | |
| 133116 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,-6],[2,-18],[3,-54]] | |
| 133117 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3,7],[5,12]]X=[[2,-1],[3,2]] | |
| 133118 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[6,7],[5,6]]X=[[3,-1],[4,3]] | |
| 133119 | Giải Phương Trình Ma Trận | -2x-[[8,4,4],[1,-5,-9],[3,2,0]]=[[-18,2,22],[9,-25,-17],[15,12,10]] | |
| 133120 | Giải Phương Trình Ma Trận | x+[[2,-2,6],[-8,17,9]]=[[-13,24,24],[24,13,12]] | |
| 133121 | Tìm Dạng Ma Trận Hàng Bậc Thang Rút Gọn | [[-3,3,21],[-4,1,4],[-4,3,20]] | |
| 133122 | Tìm BCNN | x^3+4x^2-x-4 , x^2+2x-3 | , |
| 133123 | Tìm BCNN | x^2-7x+6 , x^2+3x-4 | , |
| 133124 | Tìm BCNN | 9 , 4 , 12 | , , |
| 133125 | Tìm BCNN | 7 | |
| 133126 | Tìm BCNN | 15 25 | |
| 133127 | Tìm BCNN | 10 , 2 , 3 | , , |
| 133128 | Tìm BCNN | 4 , 9 , 12 | , , |
| 133129 | Tìm Các Biến | -2[[x,-1],[3,5]]+[[3,8],[-1,6]]=[[x,10],[-7,-4]] | |
| 133130 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 444 | |
| 133131 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 338 | |
| 133132 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 247 | |
| 133133 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 1400 | |
| 133134 | Tìm ƯCLN | x^8+5x^7 | |
| 133135 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^5-2x^3+7x^2+2x-2 | |
| 133136 | Tìm ƯCLN | 24x^3-16x^2+68x | |
| 133137 | Tìm ƯCLN | 24y^4-12y^3+8y^2 | |
| 133138 | Tìm ƯCLN | 3x^2+9 | |
| 133139 | Tìm ƯCLN | 35x-5 | |
| 133140 | Tìm ƯCLN | 16x^4 | |
| 133141 | Tìm ƯCLN | 15x^6y^5-27x^4y^6+24x^3y | |
| 133142 | Tìm ƯCLN | 12x^3y-20x^2y^3+8x^3y^2 | |
| 133143 | Tìm ƯCLN | 14c^3 70c^4 28c^2 | |
| 133144 | Tìm ƯCLN | 14x^2 | |
| 133145 | Tìm ƯCLN | 12x^3-18x^2-24x | |
| 133146 | Tìm ƯCLN | 10x-30 | |
| 133147 | Tìm ƯCLN | 10x-5 | |
| 133148 | Tìm ƯCLN | 12a^4b^2-3a^2b^5 | |
| 133149 | Tìm ƯCLN | 4h+16 | |
| 133150 | Tìm ƯCLN | 4x+16 | |
| 133151 | Tìm ƯCLN | 5x | |
| 133152 | Tìm ƯCLN | 5x+20 | |
| 133153 | Tìm ƯCLN | 9x^3y^2+15x^2y-6xy^2 | |
| 133154 | Tìm ƯCLN | x^2+6x+9 | |
| 133155 | Tìm ƯCLN | 8x^2y+2xy^2 | |
| 133156 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , 9 , 28 , 65 | , , , |
| 133157 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , -6 , 18 , -54 | , , , |
| 133158 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , -9 , 27 | , , |
| 133159 | Tìm Số Hạng 8th | 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 | , , , , , , |
| 133160 | Tìm Số Hạng 8th | 2 , 8 , 32 , 128 , 512 , 2048 , 8192 | , , , , , , |
| 133161 | Tìm Số Hạng 6th | -48 , 12 , -3 , 3/4 | , , , |
| 133162 | Tìm Số Hạng Second | a_n=2^(n-1) | |
| 133163 | Tìm Số Hạng Second | ((-1)^(n+1)n^2) | |
| 133164 | Tìm Số Hạng Second | a_n=n^2 | |
| 133165 | Tìm Số Hạng Second | a_n=8^n | |
| 133166 | Tìm Số Hạng Second | a_n=5n-2 | |
| 133167 | Tìm Số Hạng Second | a_n=3n-4 | |
| 133168 | Tìm Bậc | f(x)=5x+x^6 | |
| 133169 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 10x^2-5x+10 | |
| 133170 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -17x | |
| 133171 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x-5 | |
| 133172 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos((7pi)/6)+isin((7pi)/6)) | |
| 133173 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3)) | |
| 133174 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4)) | |
| 133175 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(30)+isin(30)) | |
| 133176 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(60)+isin(60)) | |
| 133177 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(pi/4)+isin(pi/4)) | |
| 133178 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos((5pi)/6)+isin((5pi)/6)) | |
| 133179 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(pi/6)+isin(pi/6)) | |
| 133180 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (5(cos(75)+isin(75)))^3 | |
| 133181 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | căn bậc hai của 2(cos(pi/4)+isin(pi/4)) | |
| 133182 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rsin(theta)=3 | |
| 133183 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9(cos(180)+isin(180)) | |
| 133184 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(120)+isin(120)) | |
| 133185 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 7(cos(210)+isin(210)) | |
| 133186 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(120)+isin(120)) | |
| 133187 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9(cos((3pi)/2)+isin((3pi)/2)) | |
| 133188 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9(cos(240)+isin(240)) | |
| 133189 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x-y=-8 | |
| 133190 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 2 , 11 , 7 , 5 , 3 , 14 , 9 , 8 | , , , , , , , , |
| 133191 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 21 , 24 , 24 , 27 , 29 | , , , , |
| 133192 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | -3 , -2 , -1 , 0 , 1 , 2 , 3 | , , , , , , |
| 133193 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3 , 2 , 4 , 5 , 12 , 7 | , , , , , |
| 133194 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 11 , 7 , 14 , 2 , 8 , 13 , 3 , 6 , 10 , 3 , 8 , 4 , 8 , 4 , 7 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 133195 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2x+9 | |
| 133196 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x+5 | |
| 133197 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-6,5) | |
| 133198 | Tìm Đường Vuông Góc | x=3 (0,-4) | |
| 133199 | Tìm Đường Vuông Góc | y=5 (-7,-5) | |
| 133200 | Chuyển vị | [[9,8,8],[7,8,6]] |