Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133001 | Tìm Số Dư | (7x^2+4x-5)/(x-4) | |
| 133002 | Tìm Số Dư | (x^2+13x+54)/(x+6) | |
| 133003 | Viết ở dạng một Hàm Số của a | am^2+8m+1=0 | |
| 133004 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x-y=5 | |
| 133005 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y+6=5(x-4) | |
| 133006 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x-y=2 | |
| 133007 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=ax^2+bx+c | |
| 133008 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (x+yi)+(4+9i)=9-4i | |
| 133009 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | fx=37^(2x-1) | |
| 133010 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | f(x)=2^x | |
| 133011 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | f(x)=2x | |
| 133012 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=5 | |
| 133013 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [4,7] | |
| 133014 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [3,9] | |
| 133015 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-1,7] | |
| 133016 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (4,8] | |
| 133017 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (3x-6)/(2x-8)<0 | |
| 133018 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.7*10^4)*(4*10^-8) | |
| 133019 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.81*10^16)(1.1*10^-4) | |
| 133020 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 4.1*10^-2-2.6*10^-3 | |
| 133021 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-10x+21>0 | |
| 133022 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-8x+15>0 | |
| 133023 | Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm | 32 , 27 , 15 , 12 , 42 , 35 , 46 , 29 , 38 , 18 , 40 , 38 , 32 , 34 | , , , , , , , , , , , , , |
| 133024 | Nhân Các Ma Trận | [[22,18]]*[[5,18,32,40],[25,40,38,12]] | |
| 133025 | Nhân Các Ma Trận | [[2,-1],[3,4]]*[[3,-9,2],[5,7,-6]] | |
| 133026 | Nhân Các Ma Trận | [[-2,2,6]][[7],[0],[-3]] | |
| 133027 | Nhân Các Ma Trận | [[1,-3],[-2,0],[4,-2]][[-3],[2]] | |
| 133028 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | tan(0)=(5 căn bậc hai của 11)/11 | |
| 133029 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-10x+25=0 | |
| 133030 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=3x^2-0.2x^5+7x^3 | |
| 133031 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^2 | |
| 133032 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^2+3x-6x^3+4x^2+2x^3-x+10 | |
| 133033 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4/5x^4+2/3x^3-1/2x^5+5/8 | |
| 133034 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x+y)^8 | |
| 133035 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 20z^4-z^7+2/3z | |
| 133036 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^4+6x-3 | |
| 133037 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -3x^5 | |
| 133038 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=-2x+2 | |
| 133039 | Tìm ƯCLN | 35y^4 , 14y^4 , 63y^4 | , , |
| 133040 | Tìm ƯCLN | 48 , 24 | , |
| 133041 | Tìm ƯCLN | 20 , 27 | , |
| 133042 | Tìm ƯCLN | 6a*8a^2 14 | |
| 133043 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 23 , 36 , 19 , 29 , 30 , 19 , 34 , 23 , 27 | , , , , , , , , |
| 133044 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 26 , 71 , 56 , 3 , 5 , 26 , 24 | , , , , , , |
| 133045 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 28 , 9 , 10 , 26 , 28 , 9 , 19 , 11 , 35 | , , , , , , , , |
| 133046 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 155 , 165 , 138 , 172 , 127 , 193 , 142 | , , , , , , |
| 133047 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 53 , 21 , 46 , 33 , 9 , 46 , 8 , 10 , 8 | , , , , , , , , |
| 133048 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 3 , 1 , 8 , 3 , 6 | , , , , , |
| 133049 | Tìm ƯCLN | 12 , 9 | , |
| 133050 | Tìm ƯCLN | 16 , 88 | , |
| 133051 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 141 , 116 , 117 , 135 , 126 , 121 | , , , , , |
| 133052 | Tìm Tâm Sai | 4x^2+y^2=36 | |
| 133053 | Tìm Tâm Sai | 8x^2-9y^2=72 | |
| 133054 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/36-(y^2)/28=1 | |
| 133055 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/169+(y^2)/25=1 | |
| 133056 | Giải a1 | a_1=7 | |
| 133057 | Giải a3 | a_3=2(4)^(3-1) | |
| 133058 | Giải m1 | F=(Gm_1m_2)/(s^2) | |
| 133059 | Giải s2 | P=s_1+s_2+s_3 | |
| 133060 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=0.2(3.8)^x | |
| 133061 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3(1.2)^x | |
| 133062 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=3(4)^x | |
| 133063 | Giải s6 | s_6=(125(1-1.25^6))/(1-1.25) | |
| 133064 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+0x-1=0 | |
| 133065 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=3.5sin(pi/6t+1/3)+7 | |
| 133066 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=1/2cos(3x) | |
| 133067 | Find the Plane Through (-0.9,-0.8,-0.1),(1,2, 0) Parallel to the Line Through (4.1,7,9),(0,0, 0) | (-0.9,-0.8,-0.1) , (1,2,0) , (4.1,7,9) , (0,0,0) | , , , |
| 133068 | Tìm Trung Điểm | (6,7) , (6,-5) | |
| 133069 | Tìm Trung Điểm | (-4 căn bậc hai của 2,- căn bậc hai của 12) , (- căn bậc hai của 32,2 căn bậc hai của 3) | |
| 133070 | Tìm Trung Điểm | (2,4) , (6,10) | |
| 133071 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 706.5 | |
| 133072 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 87.96 | |
| 133073 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.25 | |
| 133074 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.92820323 | |
| 133075 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 602.88 | |
| 133076 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.4 | |
| 133077 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 29.41176470 | |
| 133078 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.875 | |
| 133079 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.78 | |
| 133080 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.63 | |
| 133081 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.7 | |
| 133082 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.585 | |
| 133083 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.6 | |
| 133084 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.62 | |
| 133085 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.52 | |
| 133086 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16/19 | |
| 133087 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 17.5 | |
| 133088 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.1 | |
| 133089 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.73205080 | |
| 133090 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.8 | |
| 133091 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13/15 | |
| 133092 | Tìm hàm ngược | {(0,2),(2,3),(4,2),(-1,0)} | |
| 133093 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.21954445 | |
| 133094 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.875 | |
| 133095 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.9 | |
| 133096 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | x^4+7x-3x^2-x^3 | |
| 133097 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 4x(3x^2+5y) | |
| 133098 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+1)^2+(y-8)^2=9 | |
| 133099 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,8) , (-4,-8) | |
| 133100 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,3) , (7,7) |