| 133001 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(-1,4) |
|
| 133002 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
4x=y |
|
| 133003 |
Giải p |
-36<3p-6<-15 |
|
| 133004 |
Giải h |
8<=2h+6<=22 |
|
| 133005 |
Giải x |
-1/2+x<3x-2<=5/2+x |
|
| 133006 |
Giải x |
-15<5(x-3)<=1 |
|
| 133007 |
Giải x |
-8<(6-9x)/10<=9 |
|
| 133008 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
2x=34-4y*2y=26-4x |
|
| 133009 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
5x-9y=7-8x+10y=2 |
|
| 133010 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
0 , 0 , 0 , 1 , 2 , 2 , 4 , 5 , 7 , 8 , 10 |
, , , , , , , , , , |
| 133011 |
Tìm Số Dư |
(x^5+11x^3-12)/(x-1) |
|
| 133012 |
Tìm Số Dư |
(x^8-1)/(x^6) |
|
| 133013 |
Tìm Số Dư |
(4x^19+x^2+5x+9)/(x-1) |
|
| 133014 |
Tìm Số Dư |
(2x^5-7x^3-x^2+4x-1)/(x-2) |
|
| 133015 |
Tìm Số Dư |
(6x^3-x^2+5x+1)/(3x+1) |
|
| 133016 |
Tìm Số Dư |
(7x^2+4x-5)/(x-4) |
|
| 133017 |
Tìm Số Dư |
(x^2+13x+54)/(x+6) |
|
| 133018 |
Viết ở dạng một Hàm Số của a |
am^2+8m+1=0 |
|
| 133019 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x-y=5 |
|
| 133020 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y+6=5(x-4) |
|
| 133021 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x-y=2 |
|
| 133022 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
y=ax^2+bx+c |
|
| 133023 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
(x+yi)+(4+9i)=9-4i |
|
| 133024 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
fx=37^(2x-1) |
|
| 133025 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x)=2^x |
|
| 133026 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x)=2x |
|
| 133027 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
y=5 |
|
| 133028 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[4,7] |
|
| 133029 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[3,9] |
|
| 133030 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[-1,7] |
|
| 133031 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(4,8] |
|
| 133032 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
(3x-6)/(2x-8)<0 |
|
| 133033 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(3.7*10^4)*(4*10^-8) |
|
| 133034 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(4.81*10^16)(1.1*10^-4) |
|
| 133035 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
4.1*10^-2-2.6*10^-3 |
|
| 133036 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2-10x+21>0 |
|
| 133037 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x^2-8x+15>0 |
|
| 133038 |
Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm |
32 , 27 , 15 , 12 , 42 , 35 , 46 , 29 , 38 , 18 , 40 , 38 , 32 , 34 |
, , , , , , , , , , , , , |
| 133039 |
Nhân Các Ma Trận |
[[22,18]]*[[5,18,32,40],[25,40,38,12]] |
|
| 133040 |
Nhân Các Ma Trận |
[[2,-1],[3,4]]*[[3,-9,2],[5,7,-6]] |
|
| 133041 |
Nhân Các Ma Trận |
[[-2,2,6]][[7],[0],[-3]] |
|
| 133042 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1,-3],[-2,0],[4,-2]][[-3],[2]] |
|
| 133043 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
tan(0)=(5 căn bậc hai của 11)/11 |
|
| 133044 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-10x+25=0 |
|
| 133045 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=3x^2-0.2x^5+7x^3 |
|
| 133046 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
5x^2 |
|
| 133047 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
5x^2+3x-6x^3+4x^2+2x^3-x+10 |
|
| 133048 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
4/5x^4+2/3x^3-1/2x^5+5/8 |
|
| 133049 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
(x+y)^8 |
|
| 133050 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
20z^4-z^7+2/3z |
|
| 133051 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
2x^4+6x-3 |
|
| 133052 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-3x^5 |
|
| 133053 |
Tìm Hàm Số Cấp Trên |
f(x)=-2x+2 |
|
| 133054 |
Tìm ƯCLN |
35y^4 , 14y^4 , 63y^4 |
, , |
| 133055 |
Tìm ƯCLN |
48 , 24 |
, |
| 133056 |
Tìm ƯCLN |
20 , 27 |
, |
| 133057 |
Tìm ƯCLN |
6a*8a^2 14 |
|
| 133058 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
23 , 36 , 19 , 29 , 30 , 19 , 34 , 23 , 27 |
, , , , , , , , |
| 133059 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
26 , 71 , 56 , 3 , 5 , 26 , 24 |
, , , , , , |
| 133060 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
28 , 9 , 10 , 26 , 28 , 9 , 19 , 11 , 35 |
, , , , , , , , |
| 133061 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
155 , 165 , 138 , 172 , 127 , 193 , 142 |
, , , , , , |
| 133062 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
53 , 21 , 46 , 33 , 9 , 46 , 8 , 10 , 8 |
, , , , , , , , |
| 133063 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
9 , 3 , 1 , 8 , 3 , 6 |
, , , , , |
| 133064 |
Tìm ƯCLN |
12 , 9 |
, |
| 133065 |
Tìm ƯCLN |
16 , 88 |
, |
| 133066 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
141 , 116 , 117 , 135 , 126 , 121 |
, , , , , |
| 133067 |
Tìm Tâm Sai |
4x^2+y^2=36 |
|
| 133068 |
Tìm Tâm Sai |
8x^2-9y^2=72 |
|
| 133069 |
Tìm Tâm Sai |
(x^2)/36-(y^2)/28=1 |
|
| 133070 |
Tìm Tâm Sai |
(x^2)/169+(y^2)/25=1 |
|
| 133071 |
Giải a1 |
a_1=7 |
|
| 133072 |
Giải a3 |
a_3=2(4)^(3-1) |
|
| 133073 |
Giải m1 |
F=(Gm_1m_2)/(s^2) |
|
| 133074 |
Giải s2 |
P=s_1+s_2+s_3 |
|
| 133075 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=0.2(3.8)^x |
|
| 133076 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=3(1.2)^x |
|
| 133077 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=3(4)^x |
|
| 133078 |
Giải s6 |
s_6=(125(1-1.25^6))/(1-1.25) |
|
| 133079 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^2+0x-1=0 |
|
| 133080 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=3.5sin(pi/6t+1/3)+7 |
|
| 133081 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=1/2cos(3x) |
|
| 133082 |
Find the Plane Through (-0.9,-0.8,-0.1),(1,2, 0) Parallel to the Line Through (4.1,7,9),(0,0, 0) |
(-0.9,-0.8,-0.1) , (1,2,0) , (4.1,7,9) , (0,0,0) |
, , , |
| 133083 |
Tìm Trung Điểm |
(6,7) , (6,-5) |
|
| 133084 |
Tìm Trung Điểm |
(-4 căn bậc hai của 2,- căn bậc hai của 12) , (- căn bậc hai của 32,2 căn bậc hai của 3) |
|
| 133085 |
Tìm Trung Điểm |
(2,4) , (6,10) |
|
| 133086 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
706.5 |
|
| 133087 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
87.96 |
|
| 133088 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.25 |
|
| 133089 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.92820323 |
|
| 133090 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
602.88 |
|
| 133091 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.4 |
|
| 133092 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
29.41176470 |
|
| 133093 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.875 |
|
| 133094 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.78 |
|
| 133095 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.63 |
|
| 133096 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.7 |
|
| 133097 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.585 |
|
| 133098 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.6 |
|
| 133099 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.62 |
|
| 133100 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.52 |
|