Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
132801 Tìm BCNN 3x+9 , x+3 ,
132802 Tìm Phương Sai 3.1 , 4.5 , 7.8 , 7.9 , 8.0 , 9.6 , 11.6 , , , , , ,
132803 Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần 5a^2b-13ab+7a^3-4b
132804 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 12-4x^4-13x+11x^3+6x^2
132805 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (x+y)^6
132806 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (x-1)(x^2+1)
132807 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (2x+y)^3
132808 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 7x^5+3x^3+x^2+9x+18
132809 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -4x+8x^2-2x^3+5
132810 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.9282
132811 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 33.49333333
132812 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.5
132813 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.4
132814 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.60555127
132815 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 8.5
132816 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.15
132817 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 15.62
132818 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.136
132819 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-4x+5
132820 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=7
132821 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc g(x)=4x+3
132822 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 3(cos(150)+isin(150))
132823 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 3(cos(210)+isin(210))
132824 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 3(cos(225)+isin(225))
132825 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos((5pi)/4)+isin((5pi)/4))
132826 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos(150)+isin(150))
132827 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (cos(90)+isin(90))^6
132828 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc z=4(cos((5pi)/6)+isin((5pi)/6))
132829 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos((3pi)/2)+isin((3pi)/2))
132830 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(135)+isin(135))
132831 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4))
132832 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 8(cos(pi)+isin(pi))
132833 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 8(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4))
132834 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 8(cos(pi/6)+isin(pi/6))
132835 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 8(cos((4pi)/5)+isin((4pi)/5))
132836 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(300)+isin(300))
132837 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 7(cos(pi/2)+isin(pi/2))
132838 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 7(cos(60)+isin(60))
132839 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6))
132840 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4))
132841 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc z=4(cos(pi/2)+isin(pi/2))
132842 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3))
132843 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-2x-1
132844 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=3
132845 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-3x+6
132846 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-2x+1
132847 Tìm Khoảng Biến Thiên y=(x^2-4)/(x-2)
132848 Xác định nếu @POINT là một Đáp Án x-5y=9 , x*y=0 , (0,0) , ,
132849 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/3 , 1/4 , 3/16 , 9/64 , , ,
132850 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/3 , 2/9 , 4/27 , 8/81 , , ,
132851 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1 , -6 , 36 , -216 , , ,
132852 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -4 , 20 , -100 , 500 , , ,
132853 Chuyển vị [[1,2],[2,5],[3,0]]
132854 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 81 , 27 , 9 , ,
132855 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -512 , -128 , -32 , ,
132856 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -512 , -128 , -32 , -8 , , ,
132857 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=-3x+8
132858 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 15 , 17 , 19 , 20 , 14 , 23 , 12 , , , , , ,
132859 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 35 , 50 , 60 , 60 , 75 , 65 , 80 , , , , , ,
132860 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 52 , 61 , 31 , 44 , 47 , 45 , 25 , 48 , 47 , , , , , , , ,
132861 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 8.2 , 10.1 , 2.6 , 4.8 , 2.4 , 5.6 , 7.0 , 3.3 , , , , , , ,
132862 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng 5x=y-12
132863 Xác định nếu đó là một Đa Thức x^2+16
132864 Xác định nếu đó là một Đa Thức 4-3i
132865 Tìm Số Hạng Third -1/16(2)^(n-1)
132866 Tìm Số Hạng 6th 4 , 16 , 36 , 64 , 100 , , , ,
132867 Tìm Số Hạng 7th 1 , 4 , 16 , 64 , 256 , 1024 , , , , ,
132868 Tìm Số Hạng 8th 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 , , , , ,
132869 Tìm Số Hạng 5th -4 , 8 , -12 , 16 , , ,
132870 Tìm Số Hạng 5th 160 , 80 , 40 , ,
132871 Tìm Số Hạng 6th 15 , 19 , 23 , 27 , , ,
132872 Tìm Số Hạng 6th 10 , 30 , 90 , 270 , , ,
132873 Tìm ƯCLN 6p^2m^3-18(pm^2)
132874 Tìm ƯCLN 6x^2
132875 Tìm ƯCLN 6x^2y-3xy-24xy^2+12y^2
132876 Tìm ƯCLN 7x+28
132877 Tìm ƯCLN 8x^2-4x
132878 Tìm ƯCLN 6x+12
132879 Tìm ƯCLN x^2-5x
132880 Tìm ƯCLN 9x+18
132881 Tìm ƯCLN 4x-12y+4
132882 Tìm ƯCLN 4c*18c
132883 Tìm ƯCLN 45x^2-25
132884 Tìm ƯCLN 12n^3+4n^2
132885 Tìm ƯCLN 21x^8-9x^2+24x
132886 Tìm ƯCLN 30+42
132887 Tìm ƯCLN 18a^3b^8c-12a^4b^2c+8ab^7
132888 Tìm ƯCLN 2m^3+6m^2+3m+9
132889 Tìm ƯCLN x-5
132890 Rút gọn (175-7k^2)/(k^2+7k-60)
132891 Rút gọn -(8b)/(5b-6)
132892 Rút gọn (5t-5)/(t^2-1)
132893 Rút gọn (b^2-3b-10)/((b-2)^2)*(b-2)/(b-5)
132894 Solve Using a Matrix by Elimination x-2y-z=-2-x+6y-3z=62x-11y+5z=-11
132895 Solve Using a Matrix by Elimination x=-1-y-zx-y+4z=64x+y=14-z
132896 Solve Using a Matrix by Elimination 7x+y-z=74x+4y-3z=4
132897 Solve Using a Matrix by Elimination 2x-3y=4-4x+6y=-8
132898 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 14+2)/5
132899 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc ba của 375/4
132900 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 19/17
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.