Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 132801 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.15 | |
| 132802 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 15.62 | |
| 132803 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.136 | |
| 132804 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-4x+5 | |
| 132805 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=7 | |
| 132806 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=4x+3 | |
| 132807 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(150)+isin(150)) | |
| 132808 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(210)+isin(210)) | |
| 132809 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(225)+isin(225)) | |
| 132810 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos((5pi)/4)+isin((5pi)/4)) | |
| 132811 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(150)+isin(150)) | |
| 132812 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (cos(90)+isin(90))^6 | |
| 132813 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=4(cos((5pi)/6)+isin((5pi)/6)) | |
| 132814 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos((3pi)/2)+isin((3pi)/2)) | |
| 132815 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(135)+isin(135)) | |
| 132816 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4)) | |
| 132817 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 132818 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4)) | |
| 132819 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(pi/6)+isin(pi/6)) | |
| 132820 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos((4pi)/5)+isin((4pi)/5)) | |
| 132821 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(300)+isin(300)) | |
| 132822 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 7(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 132823 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 7(cos(60)+isin(60)) | |
| 132824 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) | |
| 132825 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4)) | |
| 132826 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=4(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 132827 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3)) | |
| 132828 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2x-1 | |
| 132829 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3 | |
| 132830 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3x+6 | |
| 132831 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2x+1 | |
| 132832 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=(x^2-4)/(x-2) | |
| 132833 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | x-5y=9 , x*y=0 , (0,0) | , , |
| 132834 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/3 , 1/4 , 3/16 , 9/64 | , , , |
| 132835 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/3 , 2/9 , 4/27 , 8/81 | , , , |
| 132836 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , -6 , 36 , -216 | , , , |
| 132837 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -4 , 20 , -100 , 500 | , , , |
| 132838 | Chuyển vị | [[1,2],[2,5],[3,0]] | |
| 132839 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 81 , 27 , 9 | , , |
| 132840 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -512 , -128 , -32 | , , |
| 132841 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -512 , -128 , -32 , -8 | , , , |
| 132842 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x+8 | |
| 132843 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 15 , 17 , 19 , 20 , 14 , 23 , 12 | , , , , , , |
| 132844 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 35 , 50 , 60 , 60 , 75 , 65 , 80 | , , , , , , |
| 132845 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 52 , 61 , 31 , 44 , 47 , 45 , 25 , 48 , 47 | , , , , , , , , |
| 132846 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8.2 , 10.1 , 2.6 , 4.8 , 2.4 , 5.6 , 7.0 , 3.3 | , , , , , , , |
| 132847 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 5x=y-12 | |
| 132848 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2+16 | |
| 132849 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4-3i | |
| 132850 | Tìm Số Hạng Third | -1/16(2)^(n-1) | |
| 132851 | Tìm Số Hạng 6th | 4 , 16 , 36 , 64 , 100 | , , , , |
| 132852 | Tìm Số Hạng 7th | 1 , 4 , 16 , 64 , 256 , 1024 | , , , , , |
| 132853 | Tìm Số Hạng 8th | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 , 243 | , , , , , |
| 132854 | Tìm Số Hạng 5th | -4 , 8 , -12 , 16 | , , , |
| 132855 | Tìm Số Hạng 5th | 160 , 80 , 40 | , , |
| 132856 | Tìm Số Hạng 6th | 15 , 19 , 23 , 27 | , , , |
| 132857 | Tìm Số Hạng 6th | 10 , 30 , 90 , 270 | , , , |
| 132858 | Tìm ƯCLN | 6p^2m^3-18(pm^2) | |
| 132859 | Tìm ƯCLN | 6x^2 | |
| 132860 | Tìm ƯCLN | 6x^2y-3xy-24xy^2+12y^2 | |
| 132861 | Tìm ƯCLN | 7x+28 | |
| 132862 | Tìm ƯCLN | 8x^2-4x | |
| 132863 | Tìm ƯCLN | 6x+12 | |
| 132864 | Tìm ƯCLN | x^2-5x | |
| 132865 | Tìm ƯCLN | 9x+18 | |
| 132866 | Tìm ƯCLN | 4x-12y+4 | |
| 132867 | Tìm ƯCLN | 4c*18c | |
| 132868 | Tìm ƯCLN | 45x^2-25 | |
| 132869 | Tìm ƯCLN | 12n^3+4n^2 | |
| 132870 | Tìm ƯCLN | 21x^8-9x^2+24x | |
| 132871 | Tìm ƯCLN | 30+42 | |
| 132872 | Tìm ƯCLN | 18a^3b^8c-12a^4b^2c+8ab^7 | |
| 132873 | Tìm ƯCLN | 2m^3+6m^2+3m+9 | |
| 132874 | Tìm ƯCLN | x-5 | |
| 132875 | Rút gọn | (175-7k^2)/(k^2+7k-60) | |
| 132876 | Rút gọn | -(8b)/(5b-6) | |
| 132877 | Rút gọn | (5t-5)/(t^2-1) | |
| 132878 | Rút gọn | (b^2-3b-10)/((b-2)^2)*(b-2)/(b-5) | |
| 132879 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-2y-z=-2-x+6y-3z=62x-11y+5z=-11 | |
| 132880 | Solve Using a Matrix by Elimination | x=-1-y-zx-y+4z=64x+y=14-z | |
| 132881 | Solve Using a Matrix by Elimination | 7x+y-z=74x+4y-3z=4 | |
| 132882 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-3y=4-4x+6y=-8 | |
| 132883 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 14+2)/5 | |
| 132884 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của 375/4 | |
| 132885 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 19/17 | |
| 132886 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 11x^3+124x^2+34x+11 | |
| 132887 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 243 | |
| 132888 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 10 | |
| 132889 | Tìm Yếu Vị | 4 , 3 , 6 , 4 , 3 , 6 , 6 , 3 , 2 , 1 , 3 | , , , , , , , , , , |
| 132890 | Tìm Yếu Vị | 13 , 30 , 16 , 19 , 20 , 22 , 25 , 31 | , , , , , , , |
| 132891 | Tìm Yếu Vị | 34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 | , , , , , , , |
| 132892 | Tìm Yếu Vị | 20 , 17 , 10 , 31 , 25 , 18 , 12 | , , , , , , |
| 132893 | Tìm Yếu Vị | 12 , 10 , 9 , 15 , 16 , 10 | , , , , , |
| 132894 | Tìm Yếu Vị | 1 , 2 , 4 , 6 , 4 | , , , , |
| 132895 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/4 | |
| 132896 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/16 | |
| 132897 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 2( căn bậc tám của 2) | |
| 132898 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 9/25 | |
| 132899 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 17 | |
| 132900 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 48 |