Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 132701 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^4-625=0 | |
| 132702 | Nhân Các Ma Trận | [[2,-1],[-6,1]]*[[4,4],[-3,-5]] | |
| 132703 | Nhân Các Ma Trận | [[7,0],[0,2]][[1,0],[0,-3]] | |
| 132704 | Nhân Các Ma Trận | [[-7,1,5],[-2,9,6],[5,-6,9]][[5,1,3],[-7,9,9],[-7,9,5]] | |
| 132705 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=11x(x+7)^2(x+1)^3(x-2)^2 | |
| 132706 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x^2-2x-8<0 | |
| 132707 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | -7x<-21 | |
| 132708 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.8*10^-2)(9.1*10^6) | |
| 132709 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.8*10^8)(6.9*10^5) | |
| 132710 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y=3^x | |
| 132711 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | e^(2x)-12e^x+11=0 | |
| 132712 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x-6y=6 | |
| 132713 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 4x+2y=8 | |
| 132714 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=2x+6 | |
| 132715 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=2x+1 | |
| 132716 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+y^2=169 | |
| 132717 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+y=25 | |
| 132718 | Viết ở dạng một Hàm Số của m | -2m-5n=7m-3n | |
| 132719 | Tìm Số Dư | (5y^2-6y+1)/(-5(y-1)) | |
| 132720 | Tìm Số Dư | (x^2+7x+12)÷(x+4) | |
| 132721 | Tìm Số Dư | (-3x^2+4x-2)/(-3x+19) | |
| 132722 | Tìm Số Dư | (x^5+3x^3-4)/(x-1) | |
| 132723 | Tìm Số Dư | (x^3+3x^2-x-6)÷(x-1) | |
| 132724 | Tìm Số Dư | (x^3-11x-20)/(x-4) | |
| 132725 | Tìm Số Dư | (x^4-x^3+x^2-4x-1)/(x+2) | |
| 132726 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 2.8 , 4 , 4.3 , 6 , 7.5 , 8.5 , 9 , 11.6 , 12 , 12.1 | , , , , , , , , , |
| 132727 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 0 , 0 , 0 , 1 , 1 , 3 , 3 , 4 , 7 , 7 | , , , , , , , , , |
| 132728 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-13x^2+36 | |
| 132729 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4-25x^2+144 | |
| 132730 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 4x^4-20x^3+15x^2+5x-4 | |
| 132731 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x^2-2 | |
| 132732 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 25x^2-20x+4=0 | |
| 132733 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=|2x-5|+11 | |
| 132734 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=-x^6+x^5-x^4+4x^3-12x^2+12 | |
| 132735 | Tìm Tâm Sai | ((x-5)^2)/4+((y+3)^2)/16=1 | |
| 132736 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.7 | |
| 132737 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11 | |
| 132738 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14 | |
| 132739 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 14.6 | |
| 132740 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 13 | |
| 132741 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.06 | |
| 132742 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.58 | |
| 132743 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.67 | |
| 132744 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.95 | |
| 132745 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.96 | |
| 132746 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.64 | |
| 132747 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 26 | |
| 132748 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 5.4 | |
| 132749 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.8 | |
| 132750 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 77.5 | |
| 132751 | Tìm Trung Điểm | (8,-3) , (-6,-11) | , |
| 132752 | Tìm Trung Điểm | (-3,-5) , (2,5) | |
| 132753 | Tìm Tâm và Bán kính | 4x^2+3y^2=12 | |
| 132754 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 10 , 9 , 14 , 21 , 9 , 12 , 15 , 23 | , , , , , , , |
| 132755 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 72 , 82 , 65 , 67 , 80 , 81 , 67 | , , , , , , |
| 132756 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 56 , 40 , 43 , 38 , 46 , 38 , 50 , 53 | , , , , , , , |
| 132757 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 21 , 26 , 38 , 47 , 43 , 18 , 46 , 21 , 18 | , , , , , , , , |
| 132758 | Tìm ƯCLN | 85 , 95 , 35 | , , |
| 132759 | Tìm ƯCLN | 21p^3q , 14p^4q^2 , 42p^2q^5 | , , |
| 132760 | Tìm ƯCLN | 24 , 12 , 4 | , , |
| 132761 | Tìm ƯCLN | 18 , 54 | , |
| 132762 | Tìm ƯCLN | 30b^2 , 80b^2 , 20b^3 | , , |
| 132763 | Tìm ƯCLN | 20 , 35 | , |
| 132764 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 251.71908843 | |
| 132765 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.5 | |
| 132766 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.8 | |
| 132767 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x^2+1 | |
| 132768 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-8x+2y=-2x+18 | |
| 132769 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,1) , (4,5) | |
| 132770 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,6) , (4,8) | |
| 132771 | Tìm a,b,c | -25x^2+20x-4=0 | |
| 132772 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/3x+[[0,4],[4,7],[18,6]]=[[4,0],[0,1],[-13,15]] | |
| 132773 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,10],[2,20],[3,40]] | |
| 132774 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,2],[1,6],[2,18]] | |
| 132775 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,3],[2,5],[3,7]] | |
| 132776 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3,4],[-4,3]]*[[x],[y]]=[[17],[44]] | |
| 132777 | Giải Phương Trình Ma Trận | 3x-[[0,12],[37,60]]=[[15,42],[5,-30]] | |
| 132778 | Giải Phương Trình Ma Trận | 4x+[[6,-6],[-8,0],[11,7]]=[[11,0],[0,-2],[6,7]] | |
| 132779 | Giải Phương Trình Ma Trận | -4x-[[10,22],[-6,19]]=[[14,22],[26,-3]] | |
| 132780 | Tìm BCNN | x^2-25 , x+5 | , |
| 132781 | Tìm BCNN | 5ab , 10b | , |
| 132782 | Tìm BCNN | 12 , 28 | , |
| 132783 | Tìm BCNN | 12a^2b , 15abc , 8b^3c^4 | , , |
| 132784 | Tìm BCNN | 2x^2-18 , 5x^3+30x^2+45x | , |
| 132785 | Tìm BCNN | 3a^3b^2 , 18ab^3 | , |
| 132786 | Tìm BCNN | 3x+9 , x+3 | , |
| 132787 | Tìm Phương Sai | 3.1 , 4.5 , 7.8 , 7.9 , 8.0 , 9.6 , 11.6 | , , , , , , |
| 132788 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 5a^2b-13ab+7a^3-4b | |
| 132789 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 12-4x^4-13x+11x^3+6x^2 | |
| 132790 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x+y)^6 | |
| 132791 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (x-1)(x^2+1) | |
| 132792 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (2x+y)^3 | |
| 132793 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^5+3x^3+x^2+9x+18 | |
| 132794 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -4x+8x^2-2x^3+5 | |
| 132795 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.9282 | |
| 132796 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 33.49333333 | |
| 132797 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.5 | |
| 132798 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.4 | |
| 132799 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.60555127 | |
| 132800 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.5 |