Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 132501 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,4) , (-3,2) | , |
| 132502 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (20,-5) , (-4,-2) | , |
| 132503 | Tìm a,b,c | y^2-8y+1=0 | |
| 132504 | Tìm BCNN | 3 , 5 , 6 | , , |
| 132505 | Tìm BCNN | 75 , 45 | , |
| 132506 | Tìm BCNN | x^2+10x+21 , (x+3)^2 | , |
| 132507 | Tìm BCNN | x^2-9 , x+3 | , |
| 132508 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,7],[5,9]]x=[[3,-1],[4,3]] | |
| 132509 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,-5],[9,-2]]+x=[[6,3],[2,11]] | |
| 132510 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[x,4y],[z,12]]=[[18,12],[8,12]] | |
| 132511 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,3],[2,2],[3,1]] | |
| 132512 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/9x+[[-21,-25,-8],[3,4,7]]=[[-24,-30,-11],[8,-1,0]] | |
| 132513 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-18,3,5]]-C=[[-22,1,12]] | |
| 132514 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-1,3],[4,-2]][[x],[y]]=[[2],[22]] | |
| 132515 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/4x-[[8,1,1],[2,5,9]]=[[7,3,9],[22,-15,9]] | |
| 132516 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 1 5/8 , 1 3/10 , 1.6 | , , |
| 132517 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 87.92 | |
| 132518 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.06 | |
| 132519 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.25 | |
| 132520 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.8 | |
| 132521 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 7.07106781 | |
| 132522 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.6 | |
| 132523 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 214.0822 | |
| 132524 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.72 | |
| 132525 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.35 | |
| 132526 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.43 | |
| 132527 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.25 | |
| 132528 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.08138806 | |
| 132529 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.16 | |
| 132530 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.6 | |
| 132531 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.75 | |
| 132532 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2143.573 | |
| 132533 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 523.3 | |
| 132534 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 8x^4-2x | |
| 132535 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^8 | |
| 132536 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(150)+isin(150)) | |
| 132537 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(210)+isin(210)) | |
| 132538 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 132539 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3)) | |
| 132540 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (3(cos(30)+isin(30)))^4 | |
| 132541 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 132542 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2x+5 | |
| 132543 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x+6 | |
| 132544 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-5x+3 | |
| 132545 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | y=15 x=6 | |
| 132546 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3x^4+5x-6x^2+10x^3 | |
| 132547 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/32+(y^2)/36=1 | |
| 132548 | Tìm Góc Phần Tư | (-5,0) | |
| 132549 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-10y=83x-15y=12 | |
| 132550 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2x+1 | |
| 132551 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-2x+4 | |
| 132552 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x-1 | |
| 132553 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x-4 | |
| 132554 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 31 , 33 , 36 , 41 , 34 | , , , , |
| 132555 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 7 , 8 , 8 , 9 , 9 , 10 , 11 , 12 | , , , , , , , , |
| 132556 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 | , , , , , , , |
| 132557 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 3x-4y-1=0 | |
| 132558 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 | , , , , , , , , , |
| 132559 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 55 , 59 , 52 , 65 , 56 , 59 , 58 | , , , , , , |
| 132560 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 11 , 6 , 7 | , , , |
| 132561 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 25 , 25 , 25 , 26 , 26 , 26 , 27 , 28 , 28 , 29 , 30 , 31 , 31 , 32 , 33 , 33 , 34 , 35 , 35 , 35 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 132562 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 21 , 28 , 23 , 26 , 5 , 12 , 6 , 19 , 31 | , , , , , , , , |
| 132563 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 10 , 20 , 25 , 30 , 40 , 25 | , , , , , |
| 132564 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x+1 | |
| 132565 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/2x+5 | |
| 132566 | Tìm ƯCLN | 25b^2-20b | |
| 132567 | Tìm ƯCLN | 21x-18x+28xy | |
| 132568 | Tìm ƯCLN | 12x^3y+6x^2y^2-9xy^3 | |
| 132569 | Tìm ƯCLN | 35x^6-25x^2+40x | |
| 132570 | Tìm ƯCLN | 4x+6 | |
| 132571 | Tìm ƯCLN | 55+35 | |
| 132572 | Tìm ƯCLN | x^2-8x-9x+72 | |
| 132573 | Tìm ƯCLN | x^3+5x^2 | |
| 132574 | Tìm ƯCLN | x^4+4x^3 | |
| 132575 | Tìm ƯCLN | 63r^2t^3+42r^3t^5 | |
| 132576 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , 12 , 48 | , , |
| 132577 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , -12 , 36 , -108 | , , , |
| 132578 | Tìm Số Hạng Third | a_n=5n+2 | |
| 132579 | Tìm Số Hạng Second | a_n=6(n-1)! | |
| 132580 | Tìm Bậc | f(x)=-8x^5-9x^4-9 | |
| 132581 | Tìm Bậc | f(x)=2x+x^6 | |
| 132582 | Tìm Bậc | f(x)=2x^3-3x^4+5x-2 | |
| 132583 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3-7i | |
| 132584 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x^4+4x^2-9x^-3+2 | |
| 132585 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 5x^3 | |
| 132586 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2-18x+81 | |
| 132587 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | f(x)=2x^2-x+6 ; [-2,3] | ; |
| 132588 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 6 , 11 , 16 , 21 | , , , |
| 132589 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 21 , 15 , 9 , 3 | , , , |
| 132590 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 16 , 36 , 64 , 100 | , , , , |
| 132591 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2/3 , 4/4 , 6/5 , 8/6 | , , , |
| 132592 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4/9 , -4/3 , 4 , | , , , |
| 132593 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 0 , 3 , 8 , 15 , 24 | , , , , |
| 132594 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/6 , 2/7 , 3/8 , 4/9 , 5/10 | , , , , |
| 132595 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/14 , 2/15 , 3/16 , 4/17 | , , , |
| 132596 | Kết Hợp | -4x-10x | |
| 132597 | Kết Hợp | 5n+11n | |
| 132598 | Kết Hợp | -3(10b+10)+5(b+2) | |
| 132599 | Kết Hợp | 3xy^2+2x^2y-2xy^2 | |
| 132600 | Kết Hợp | 3a-7a^2-3a |