| 132501 |
Tìm ƯCLN |
30x^4y^3 , 18x^2y , 24x^3 |
, , |
| 132502 |
Tìm ƯCLN |
32xyz , 48xy^4 |
, |
| 132503 |
Tìm ƯCLN |
30 , 40 |
, |
| 132504 |
Tìm ƯCLN |
20a^2 , 12a^2 , 8a |
, , |
| 132505 |
Tìm ƯCLN |
86 , 42 |
, |
| 132506 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
59 , 61 , 83 , 67 , 81 , 80 , 81 |
, , , , , , |
| 132507 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
81 , 92 , 78 , 93 , 81 , 76 , 90 |
, , , , , , |
| 132508 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
89 , 82 , 73 , 86 , 89 , 68 , 94 |
, , , , , , |
| 132509 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
9 , 20 , 18 , 22 , 11 , 22 , 15 , 4 |
, , , , , , , |
| 132510 |
Tìm ƯCLN |
12 , 18 , 30 |
, , |
| 132511 |
Tìm ƯCLN |
14 , 35 |
, |
| 132512 |
Tìm a,b,c |
2x^2-3=-4x-1 |
|
| 132513 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-0.8)^2+(y+0.6)^2=0.2 |
|
| 132514 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,5) , (7,18) |
|
| 132515 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-10) , (-2,-10) |
|
| 132516 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,4) , (-3,2) |
, |
| 132517 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(20,-5) , (-4,-2) |
, |
| 132518 |
Tìm a,b,c |
y^2-8y+1=0 |
|
| 132519 |
Tìm BCNN |
3 , 5 , 6 |
, , |
| 132520 |
Tìm BCNN |
75 , 45 |
, |
| 132521 |
Tìm BCNN |
x^2+10x+21 , (x+3)^2 |
, |
| 132522 |
Tìm BCNN |
x^2-9 , x+3 |
, |
| 132523 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
[[4,7],[5,9]]x=[[3,-1],[4,3]] |
|
| 132524 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
[[4,-5],[9,-2]]+x=[[6,3],[2,11]] |
|
| 132525 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
[[x,4y],[z,12]]=[[18,12],[8,12]] |
|
| 132526 |
Tìm Quy Tắc Hàm Số |
table[[x,y],[1,3],[2,2],[3,1]] |
|
| 132527 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
1/9x+[[-21,-25,-8],[3,4,7]]=[[-24,-30,-11],[8,-1,0]] |
|
| 132528 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
[[-18,3,5]]-C=[[-22,1,12]] |
|
| 132529 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
[[-1,3],[4,-2]][[x],[y]]=[[2],[22]] |
|
| 132530 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
1/4x-[[8,1,1],[2,5,9]]=[[7,3,9],[22,-15,9]] |
|
| 132531 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
1 5/8 , 1 3/10 , 1.6 |
, , |
| 132532 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
87.92 |
|
| 132533 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
8.06 |
|
| 132534 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
8.25 |
|
| 132535 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.8 |
|
| 132536 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
7.07106781 |
|
| 132537 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
4.6 |
|
| 132538 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
214.0822 |
|
| 132539 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.72 |
|
| 132540 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.35 |
|
| 132541 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.43 |
|
| 132542 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.25 |
|
| 132543 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.08138806 |
|
| 132544 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.16 |
|
| 132545 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
3.6 |
|
| 132546 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
2.75 |
|
| 132547 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
2143.573 |
|
| 132548 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
523.3 |
|
| 132549 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
8x^4-2x |
|
| 132550 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
7x^8 |
|
| 132551 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
6(cos(150)+isin(150)) |
|
| 132552 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
5(cos(210)+isin(210)) |
|
| 132553 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
5(cos(pi)+isin(pi)) |
|
| 132554 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
5(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3)) |
|
| 132555 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
(3(cos(30)+isin(30)))^4 |
|
| 132556 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
3(cos(pi)+isin(pi)) |
|
| 132557 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=-2x+5 |
|
| 132558 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=4x+6 |
|
| 132559 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=-5x+3 |
|
| 132560 |
Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y |
y=15 x=6 |
|
| 132561 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần |
3x^4+5x-6x^2+10x^3 |
|
| 132562 |
Tìm Tâm Sai |
(x^2)/32+(y^2)/36=1 |
|
| 132563 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-5,0) |
|
| 132564 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
2x-10y=83x-15y=12 |
|
| 132565 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-2x+1 |
|
| 132566 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-2x+4 |
|
| 132567 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3x-1 |
|
| 132568 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=3x-4 |
|
| 132569 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
31 , 33 , 36 , 41 , 34 |
, , , , |
| 132570 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
4 , 7 , 8 , 8 , 9 , 9 , 10 , 11 , 12 |
, , , , , , , , |
| 132571 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 |
, , , , , , , |
| 132572 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
3x-4y-1=0 |
|
| 132573 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
88 , 100 , 67 , 62 , 59 , 91 , 80 , 60 , 60 , 73 |
, , , , , , , , , |
| 132574 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
55 , 59 , 52 , 65 , 56 , 59 , 58 |
, , , , , , |
| 132575 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
4 , 11 , 6 , 7 |
, , , |
| 132576 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
25 , 25 , 25 , 26 , 26 , 26 , 27 , 28 , 28 , 29 , 30 , 31 , 31 , 32 , 33 , 33 , 34 , 35 , 35 , 35 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 132577 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
21 , 28 , 23 , 26 , 5 , 12 , 6 , 19 , 31 |
, , , , , , , , |
| 132578 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
10 , 20 , 25 , 30 , 40 , 25 |
, , , , , |
| 132579 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-3x+1 |
|
| 132580 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=1/2x+5 |
|
| 132581 |
Tìm ƯCLN |
25b^2-20b |
|
| 132582 |
Tìm ƯCLN |
21x-18x+28xy |
|
| 132583 |
Tìm ƯCLN |
12x^3y+6x^2y^2-9xy^3 |
|
| 132584 |
Tìm ƯCLN |
35x^6-25x^2+40x |
|
| 132585 |
Tìm ƯCLN |
4x+6 |
|
| 132586 |
Tìm ƯCLN |
55+35 |
|
| 132587 |
Tìm ƯCLN |
x^2-8x-9x+72 |
|
| 132588 |
Tìm ƯCLN |
x^3+5x^2 |
|
| 132589 |
Tìm ƯCLN |
x^4+4x^3 |
|
| 132590 |
Tìm ƯCLN |
63r^2t^3+42r^3t^5 |
|
| 132591 |
Tìm Số Hạng 5th |
3 , 12 , 48 |
, , |
| 132592 |
Tìm Số Hạng 5th |
4 , -12 , 36 , -108 |
, , , |
| 132593 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=5n+2 |
|
| 132594 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=6(n-1)! |
|
| 132595 |
Tìm Bậc |
f(x)=-8x^5-9x^4-9 |
|
| 132596 |
Tìm Bậc |
f(x)=2x+x^6 |
|
| 132597 |
Tìm Bậc |
f(x)=2x^3-3x^4+5x-2 |
|
| 132598 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3-7i |
|
| 132599 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3x^4+4x^2-9x^-3+2 |
|
| 132600 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
5x^3 |
|