| 132301 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
-2[[x,-1],[3,5]]+[[3,8],[-1,6]]=[[x,10],[-7,-4]] |
|
| 132302 |
Tìm BCNN |
2n-10 , 4n-20 |
, |
| 132303 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
(x+y)^5 |
|
| 132304 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
5x |
|
| 132305 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=8 |
|
| 132306 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
4(cos((7pi)/4)+isin((7pi)/4)) |
|
| 132307 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
4(cos(pi/4)+isin(pi/4)) |
|
| 132308 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos(90)+isin(90)) |
|
| 132309 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos(120)+isin(120)) |
|
| 132310 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
(3(cos(120)+isin(120)))^5 |
|
| 132311 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
r=1+2sin(theta) |
|
| 132312 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
5(cos((5pi)/4)+isin((5pi)/4)) |
|
| 132313 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
5(cos(240)+isin(240)) |
|
| 132314 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
5(cos(300)+isin(300)) |
|
| 132315 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
6(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3)) |
|
| 132316 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
8(cos(pi/2)+isin(pi/2)) |
|
| 132317 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
8(cos((7pi)/4)+isin((7pi)/4)) |
|
| 132318 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
8(cos(240)+isin(240)) |
|
| 132319 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
6.324 |
|
| 132320 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
3.15384615 |
|
| 132321 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
25.12 |
|
| 132322 |
Tìm Đối Xứng |
x^4-2x^3+x^2 |
|
| 132323 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.097 |
|
| 132324 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.97007798 |
|
| 132325 |
Tìm a,b,c |
x^2-2x-3=0 |
|
| 132326 |
Tìm a,b,c |
y^2+5y-4=0 |
|
| 132327 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(1,4) , (3,6) |
|
| 132328 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,-8) , (6,8) |
|
| 132329 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(3,2) , (9,7) |
|
| 132330 |
Tìm a,b,c |
-3x^2-6x-2=0 |
|
| 132331 |
Tìm a,b,c |
-3x^2+7x-1=0 |
|
| 132332 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x-5)^2+(y-6)^2=1 |
|
| 132333 |
Tìm a,b,c |
(x^2)/2=7x |
|
| 132334 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
3x-9y=122x-6y=8 |
|
| 132335 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
51 , 48 , 47 , 46 , 45 , 43 , 41 , 40 , 40 , 39 |
, , , , , , , , , |
| 132336 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
5 , 10 , 7 , 12 , 0 , 20 , 15 , 22 , 8 , 2 |
, , , , , , , , , |
| 132337 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
3.1 , 4.5 , 7.8 , 7.9 , 8.0 , 9.6 , 11.6 |
, , , , , , |
| 132338 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
33 , 36 , 36 , 39 , 49 , 56 |
, , , , , |
| 132339 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=-3x+2 |
|
| 132340 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2/7x-3 |
|
| 132341 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=1/2x-4 |
|
| 132342 |
Rút gọn |
(81y^2-169)/(9y^2-22y+13) |
|
| 132343 |
Rút gọn |
(3t-3)/(t^2-1) |
|
| 132344 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
54 |
|
| 132345 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
2x^4-x^3+17x^2-9x-9 |
|
| 132346 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
6x^3+25x^2-24x+5 |
|
| 132347 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
256 |
|
| 132348 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
45 |
|
| 132349 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,-4) , (5,1) |
|
| 132350 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
h(x)=4x-5t(x)=2x+4(h+t)(x) |
|
| 132351 |
Tìm Yếu Vị |
9 , 9 , 10 , 11 , 13 , 13 , 13 , 14 , 25 |
, , , , , , , , |
| 132352 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
11x^3-6x^2+x+3 |
|
| 132353 |
Tìm Yếu Vị |
87 , 19 , 11 , 52 , 11 |
, , , , |
| 132354 |
Tìm Yếu Vị |
4 , 4 , 6 , 6 , 2 , 2 , 6 , 2 , 4 , 2 |
, , , , , , , , , |
| 132355 |
Tìm Yếu Vị |
23 , 14 , 19 , 21 , 14 , 20 , 17 |
, , , , , , |
| 132356 |
Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên |
88 , 92 , 60 , 80 , 97 , 58 , 81 , 47 , 83 , 65 , 72 , 78 , 90 , 92 , 94 , 87 , 80 , 50 , 60 , 52 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 132357 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
15/20 |
|
| 132358 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2/4 |
|
| 132359 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
18/24 |
|
| 132360 |
Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên |
20 , 23 , 28 , 14 , 13 , 24 , 18 , 11 |
, , , , , , , |
| 132361 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6/18 |
|
| 132362 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/14 |
|
| 132363 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.5 |
|
| 132364 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
28/32 |
|
| 132365 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
4/16 |
|
| 132366 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3/4+1.6 |
|
| 132367 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.8 |
|
| 132368 |
Tìm MCNN |
(x-2)/(x^3)+(x+1)/(2x^3) |
|
| 132369 |
Tìm MCNN |
(3m+1)/(2m(m-5)(3m+1))+(2-m)/(10m(m-2)) |
|
| 132370 |
Tìm MCNN |
5/a-3/b+1/(ab) |
|
| 132371 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x_1+6x_2-2x_3=10 3x_1+8x_3=-4 -2x_1+5x_2+3x_3=22 |
|
| 132372 |
Kết Hợp |
-6c-6b+6z+6x+6y-6a |
|
| 132373 |
Find the Parabola with Focus f(-2,0) and Directrix x=2 |
(-2,0) ; x=2 |
; |
| 132374 |
Find the Parabola with Focus (-4,3) and Directrix y=5 |
(-4,3) y=5 |
|
| 132375 |
Find the Parabola with Focus (0,5) and Directrix x=-7 |
(0,5) x=-7 |
|
| 132376 |
Find the Parabola with Focus (2,2) and Directrix x=8 |
(2,2) x=8 |
|
| 132377 |
Find the Parabola with Focus (0,0) and Directrix y=-6 |
(0,0) y=-6 |
|
| 132378 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
(x+y)^8 |
|
| 132379 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
x^3-13x-12 |
|
| 132380 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 |
, , , , , , |
| 132381 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
1/8 , 2/9 , 3/10 , 4/11 |
, , , |
| 132382 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
2 , 8 , 32 , 128 , 512 , 2048 |
, , , , , |
| 132383 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
3 , 15 , 75 , |
, , , |
| 132384 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
5 , 10 , 20 |
, , |
| 132385 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x) = natural log of x |
|
| 132386 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=6 , (3,3) |
, |
| 132387 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(-3,0) |
|
| 132388 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(-2,infinity) |
|
| 132389 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
(negative infinity,4] |
|
| 132390 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
1 , 1 , 1 , 1.5 , 2 , 2 , 2 , 2.5 , 3 |
, , , , , , , , |
| 132391 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos((29pi)/12) |
|
| 132392 |
Xác định Loại của Số |
-12.123 |
|
| 132393 |
Xác định Loại của Số |
- căn bậc hai của 3 |
|
| 132394 |
Xác định Loại của Số |
- căn bậc hai của 100 |
|
| 132395 |
Tìm Đạo Hàm - d/da |
căn bậc hai của ab |
|
| 132396 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(tan(x)^3-1)/(tan(x)-1)=tan(x)^2+tan(x)+1 |
|
| 132397 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(tan(y)^2+1)/(sec(y))=sec(y) |
|
| 132398 |
Tìm Tổng của Chuỗi |
1+1/2+1/4+1/8 |
|
| 132399 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
4 , -3 |
, |
| 132400 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
5i , -5i |
, |