Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 132301 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 132302 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos((7pi)/4)+isin((7pi)/4)) | |
| 132303 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8(cos(240)+isin(240)) | |
| 132304 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.324 | |
| 132305 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.15384615 | |
| 132306 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 25.12 | |
| 132307 | Tìm Đối Xứng | x^4-2x^3+x^2 | |
| 132308 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.097 | |
| 132309 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.97007798 | |
| 132310 | Tìm a,b,c | x^2-2x-3=0 | |
| 132311 | Tìm a,b,c | y^2+5y-4=0 | |
| 132312 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,4) , (3,6) | |
| 132313 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-8) , (6,8) | |
| 132314 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,2) , (9,7) | |
| 132315 | Tìm a,b,c | -3x^2-6x-2=0 | |
| 132316 | Tìm a,b,c | -3x^2+7x-1=0 | |
| 132317 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-6)^2=1 | |
| 132318 | Tìm a,b,c | (x^2)/2=7x | |
| 132319 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3x-9y=122x-6y=8 | |
| 132320 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 51 , 48 , 47 , 46 , 45 , 43 , 41 , 40 , 40 , 39 | , , , , , , , , , |
| 132321 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 10 , 7 , 12 , 0 , 20 , 15 , 22 , 8 , 2 | , , , , , , , , , |
| 132322 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3.1 , 4.5 , 7.8 , 7.9 , 8.0 , 9.6 , 11.6 | , , , , , , |
| 132323 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 33 , 36 , 36 , 39 , 49 , 56 | , , , , , |
| 132324 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3x+2 | |
| 132325 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2/7x-3 | |
| 132326 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/2x-4 | |
| 132327 | Rút gọn | (81y^2-169)/(9y^2-22y+13) | |
| 132328 | Rút gọn | (3t-3)/(t^2-1) | |
| 132329 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 54 | |
| 132330 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-x^3+17x^2-9x-9 | |
| 132331 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^3+25x^2-24x+5 | |
| 132332 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 256 | |
| 132333 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 45 | |
| 132334 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,-4) , (5,1) | |
| 132335 | Giải Phép Tính Hàm Số | h(x)=4x-5t(x)=2x+4(h+t)(x) | |
| 132336 | Tìm Yếu Vị | 9 , 9 , 10 , 11 , 13 , 13 , 13 , 14 , 25 | , , , , , , , , |
| 132337 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | 11x^3-6x^2+x+3 | |
| 132338 | Tìm Yếu Vị | 87 , 19 , 11 , 52 , 11 | , , , , |
| 132339 | Tìm Yếu Vị | 4 , 4 , 6 , 6 , 2 , 2 , 6 , 2 , 4 , 2 | , , , , , , , , , |
| 132340 | Tìm Yếu Vị | 23 , 14 , 19 , 21 , 14 , 20 , 17 | , , , , , , |
| 132341 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 88 , 92 , 60 , 80 , 97 , 58 , 81 , 47 , 83 , 65 , 72 , 78 , 90 , 92 , 94 , 87 , 80 , 50 , 60 , 52 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 132342 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 15/20 | |
| 132343 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/4 | |
| 132344 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 18/24 | |
| 132345 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 20 , 23 , 28 , 14 , 13 , 24 , 18 , 11 | , , , , , , , |
| 132346 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/18 | |
| 132347 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/14 | |
| 132348 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.5 | |
| 132349 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 28/32 | |
| 132350 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/16 | |
| 132351 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/4+1.6 | |
| 132352 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.8 | |
| 132353 | Tìm MCNN | (x-2)/(x^3)+(x+1)/(2x^3) | |
| 132354 | Tìm MCNN | (3m+1)/(2m(m-5)(3m+1))+(2-m)/(10m(m-2)) | |
| 132355 | Tìm MCNN | 5/a-3/b+1/(ab) | |
| 132356 | Solve Using a Matrix by Elimination | x_1+6x_2-2x_3=10 3x_1+8x_3=-4 -2x_1+5x_2+3x_3=22 | |
| 132357 | Kết Hợp | -6c-6b+6z+6x+6y-6a | |
| 132358 | Find the Parabola with Focus f(-2,0) and Directrix x=2 | (-2,0) ; x=2 | ; |
| 132359 | Find the Parabola with Focus (-4,3) and Directrix y=5 | (-4,3) y=5 | |
| 132360 | Find the Parabola with Focus (0,5) and Directrix x=-7 | (0,5) x=-7 | |
| 132361 | Find the Parabola with Focus (2,2) and Directrix x=8 | (2,2) x=8 | |
| 132362 | Find the Parabola with Focus (0,0) and Directrix y=-6 | (0,0) y=-6 | |
| 132363 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (x+y)^8 | |
| 132364 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^3-13x-12 | |
| 132365 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 | , , , , , , |
| 132366 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/8 , 2/9 , 3/10 , 4/11 | , , , |
| 132367 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 8 , 32 , 128 , 512 , 2048 | , , , , , |
| 132368 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 15 , 75 , | , , , |
| 132369 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 10 , 20 | , , |
| 132370 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x) = natural log of x | |
| 132371 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6 , (3,3) | , |
| 132372 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-3,0) | |
| 132373 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-2,infinity) | |
| 132374 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,4] | |
| 132375 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 1 , 1 , 1 , 1.5 , 2 , 2 , 2 , 2.5 , 3 | , , , , , , , , |
| 132376 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos((29pi)/12) | |
| 132377 | Xác định Loại của Số | -12.123 | |
| 132378 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 3 | |
| 132379 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 100 | |
| 132380 | Tìm Đạo Hàm - d/da | căn bậc hai của ab | |
| 132381 | Chứng mình Đẳng Thức | (tan(x)^3-1)/(tan(x)-1)=tan(x)^2+tan(x)+1 | |
| 132382 | Chứng mình Đẳng Thức | (tan(y)^2+1)/(sec(y))=sec(y) | |
| 132383 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+1/2+1/4+1/8 | |
| 132384 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , -3 | , |
| 132385 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5i , -5i | , |
| 132386 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 1 , -3 | , , |
| 132387 | Trừ các Ma Trận | [[-2,7,-3],[1,-6,0]]-[[-5,4],[-8,2]] | |
| 132388 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(pi/3) | |
| 132389 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=104t-16t^2 | |
| 132390 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=40t-16t^2 | |
| 132391 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=7x-3 | |
| 132392 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=3x^( căn bậc hai của 7)-x^2+4 | |
| 132393 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2p^4+p^3 | |
| 132394 | Tìm Số Hạng Third | a_n=n-4 | |
| 132395 | Tìm Số Hạng Third | d(n)=8-6(n-1) | |
| 132396 | Tìm Số Hạng Second | c(n)=-6+5(n-1) | |
| 132397 | Tìm Số Hạng Second | a_n=n-5 | |
| 132398 | Tìm Số Hạng Second | a_n=4n-7 | |
| 132399 | Tìm Số Hạng Fourth | 2 , -10 , 50 , | , , , |
| 132400 | Tìm Số Hạng Fourth | 54 , 36 , 24 , | , , , |