Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
132101 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 5.75
132102 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.9
132103 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.7
132104 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.2
132105 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.12
132106 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 10.125
132107 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 10.2
132108 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 11.3
132109 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.25
132110 Tìm hàm ngược (1,2) , (3,8) , (-3,6)
132111 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 19/24
132112 Tìm BCNN 8rt , 6r^2t ,
132113 Giải Phương Trình Ma Trận 3x+[[-1,1,0],[8,-5,9],[4,3,-1]]=[[11,4,9],[2,-17,0],[-14,-12,5]]
132114 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol y=4x^2-8x+1
132115 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol x^2-6x-y+7=0
132116 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol f(x)=3x^2-30x+82
132117 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol -36y=x^2
132118 Giải x -15<11x-4<51
132119 Giải x -16<2x-12<30
132120 Viết ở dạng một Hàm Số của n 3m-5n=11
132121 Viết ở dạng một Hàm Số của x ax-bx+y=z
132122 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.2*10^3)/(1.8*10^7)
132123 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.2*10^8)+(5.9*10^9)
132124 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.16*10^-3)(5.5*10^10)
132125 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.3*10^6)+(3.4*10^5)
132126 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.8*10^6)(5*10^2)
132127 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 5.3*10^5+3.8*10^4
132128 Quy đổi thành một Số Thập Phân căn bậc hai của 28
132129 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.5
132130 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (4,-3) , (-2,-5)
132131 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-7,-1) , (-4,8) ,
132132 Tìm a,b,c x^2=-5x
132133 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(210)+isin(210))
132134 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos((5pi)/6)+isin((5pi)/6))
132135 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(pi/2)+isin(pi/2))
132136 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(30)+isin(30))
132137 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(pi)+isin(pi))
132138 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 3(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3))
132139 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 27(cos(pi/5)+isin(pi/5))
132140 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(pi/6)+isin(pi/6))
132141 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=4x-5
132142 Tìm Tâm Sai 9x^2+4y^2=36
132143 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 6 , 5 , 13 , 8 , , ,
132144 Rút gọn (3a^2b^3c^5)/(8x^4y^3z)
132145 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 6x-y=-5-6x+y=5
132146 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-2y=105x+4y=13
132147 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-12y=62x-8y=4
132148 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x+y=-33x^2-y^2=2
132149 Tìm MCNN (x-3)/(x-4)+4=(3x)/x
132150 Tìm MCNN x/2+4/5=9/12
132151 Tìm MCNN 5/(x^2-4)-2/(x+2)
132152 Tìm MCNN (8y)/(7x^3)+(5x)/(21xy)
132153 Tìm MCNN 1/(2x^2)+3/(10x)
132154 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc (3,0) , (4,1)
132155 Tìm MCNN 3/x+5/y
132156 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 0.5m+0.7n=6.4*0.2m-0.7n=0.6
132157 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x^2+3y^2-21=3x^2-5y^2-22=0
132158 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 14x+5y=31 2x-3y=-29
132159 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-3y=-103x+5y=4
132160 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x-3y=55x+6y=8
132161 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-2y=135x+4y=18
132162 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x^2+y^2=93x^2-y^2=9
132163 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x+y=233x-y=12
132164 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+6y=-5 5x+3y=10
132165 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-4y=163x+8y=7
132166 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 7x+8y=42x+3y=2
132167 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=-8x-y=10
132168 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x-y=6-3y=x+22
132169 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x-3y-z=-9-x+8y-4z=242x-15y+7z=-45
132170 Kết Hợp 5t^2-5.5-3.5t+1.5t^2+4t
132171 Solve Using a Matrix by Elimination 2x-3y=8 1x+2y=-3
132172 Solve Using a Matrix by Elimination x-3y+2z=2x-5y-2z=4x-11y+2z=0
132173 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (5^2*5^9)/5
132174 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4/7
132175 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 24/30
132176 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 2/7
132177 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 28/40
132178 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 1/9
132179 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 16/25
132180 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6/20
132181 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 8/9
132182 Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên 24 , 26 , 26 , 27 , 28 , 31 , 33 , 35 , 37 , 38 , 40 , 42 , 43 , 46 , 48 , 55 , 56 , , , , , , , , , , , , , , , ,
132183 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) x^4-36x^2
132184 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/(6^5)
132185 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 100/25
132186 Tìm Yếu Vị 2 , 10 , 6 , 9 , 1 , 15 , 11 , 10 , 15 , 13 , 15 , , , , , , , , , ,
132187 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (-4,47) , (2,-16)
132188 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 192 , 48 , 12 , ,
132189 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1 , 4 , 9 , 16 , 25 , , , ,
132190 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1/6 , 1/3 , 1/2 , 2/3 , , ,
132191 Find the Parabola with Focus (6,7) and Directrix x=1 (6,7) x=1
132192 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 5x^3+28x^2+16x+5
132193 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 27
132194 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 13+2)/3
132195 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 13+3)/4
132196 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 2x^5)/13
132197 Tìm g(f(x)) f(x)=2/3x^2+1 g(x)=6x-15
132198 Tìm P(P(A)) P(A)=1/4 , P(B)=3/7 ,
132199 Phân tích nhân tử Các Số Phức 7+4i
132200 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 29
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.