Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 132101 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=3x^2-30x+82 | |
| 132102 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | -36y=x^2 | |
| 132103 | Giải x | -15<11x-4<51 | |
| 132104 | Giải x | -16<2x-12<30 | |
| 132105 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | 3m-5n=11 | |
| 132106 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | ax-bx+y=z | |
| 132107 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.2*10^3)/(1.8*10^7) | |
| 132108 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.2*10^8)+(5.9*10^9) | |
| 132109 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.16*10^-3)(5.5*10^10) | |
| 132110 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.3*10^6)+(3.4*10^5) | |
| 132111 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (8.8*10^6)(5*10^2) | |
| 132112 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 5.3*10^5+3.8*10^4 | |
| 132113 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 28 | |
| 132114 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.5 | |
| 132115 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,-3) , (-2,-5) | |
| 132116 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,-1) , (-4,8) | , |
| 132117 | Tìm a,b,c | x^2=-5x | |
| 132118 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(210)+isin(210)) | |
| 132119 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos((5pi)/6)+isin((5pi)/6)) | |
| 132120 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 132121 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(30)+isin(30)) | |
| 132122 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 132123 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3)) | |
| 132124 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 27(cos(pi/5)+isin(pi/5)) | |
| 132125 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(pi/6)+isin(pi/6)) | |
| 132126 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x-5 | |
| 132127 | Tìm Tâm Sai | 9x^2+4y^2=36 | |
| 132128 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 6 , 5 , 13 , 8 | , , , |
| 132129 | Rút gọn | (3a^2b^3c^5)/(8x^4y^3z) | |
| 132130 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-y=-5-6x+y=5 | |
| 132131 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-2y=105x+4y=13 | |
| 132132 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-12y=62x-8y=4 | |
| 132133 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+y=-33x^2-y^2=2 | |
| 132134 | Tìm MCNN | (x-3)/(x-4)+4=(3x)/x | |
| 132135 | Tìm MCNN | x/2+4/5=9/12 | |
| 132136 | Tìm MCNN | 5/(x^2-4)-2/(x+2) | |
| 132137 | Tìm MCNN | (8y)/(7x^3)+(5x)/(21xy) | |
| 132138 | Tìm MCNN | 1/(2x^2)+3/(10x) | |
| 132139 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (3,0) , (4,1) | |
| 132140 | Tìm MCNN | 3/x+5/y | |
| 132141 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 0.5m+0.7n=6.4*0.2m-0.7n=0.6 | |
| 132142 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2+3y^2-21=3x^2-5y^2-22=0 | |
| 132143 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 14x+5y=31 2x-3y=-29 | |
| 132144 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=-103x+5y=4 | |
| 132145 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=55x+6y=8 | |
| 132146 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-2y=135x+4y=18 | |
| 132147 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x^2+y^2=93x^2-y^2=9 | |
| 132148 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+y=233x-y=12 | |
| 132149 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+6y=-5 5x+3y=10 | |
| 132150 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-4y=163x+8y=7 | |
| 132151 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 7x+8y=42x+3y=2 | |
| 132152 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=-8x-y=10 | |
| 132153 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=6-3y=x+22 | |
| 132154 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-3y-z=-9-x+8y-4z=242x-15y+7z=-45 | |
| 132155 | Kết Hợp | 5t^2-5.5-3.5t+1.5t^2+4t | |
| 132156 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-3y=8 1x+2y=-3 | |
| 132157 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-3y+2z=2x-5y-2z=4x-11y+2z=0 | |
| 132158 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5^2*5^9)/5 | |
| 132159 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/7 | |
| 132160 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 24/30 | |
| 132161 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/7 | |
| 132162 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 28/40 | |
| 132163 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 1/9 | |
| 132164 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 16/25 | |
| 132165 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/20 | |
| 132166 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/9 | |
| 132167 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 24 , 26 , 26 , 27 , 28 , 31 , 33 , 35 , 37 , 38 , 40 , 42 , 43 , 46 , 48 , 55 , 56 | , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 132168 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^4-36x^2 | |
| 132169 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/(6^5) | |
| 132170 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 100/25 | |
| 132171 | Tìm Yếu Vị | 2 , 10 , 6 , 9 , 1 , 15 , 11 , 10 , 15 , 13 , 15 | , , , , , , , , , , |
| 132172 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,47) , (2,-16) | |
| 132173 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 192 , 48 , 12 | , , |
| 132174 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 4 , 9 , 16 , 25 | , , , , |
| 132175 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/6 , 1/3 , 1/2 , 2/3 | , , , |
| 132176 | Find the Parabola with Focus (6,7) and Directrix x=1 | (6,7) x=1 | |
| 132177 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3+28x^2+16x+5 | |
| 132178 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 27 | |
| 132179 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 13+2)/3 | |
| 132180 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc hai của 13+3)/4 | |
| 132181 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 2x^5)/13 | |
| 132182 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/3x^2+1 g(x)=6x-15 | |
| 132183 | Tìm P(P(A)) | P(A)=1/4 , P(B)=3/7 | , |
| 132184 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 7+4i | |
| 132185 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 29 | |
| 132186 | Tìm tung độ gốc | y-8=0 | |
| 132187 | Tìm Các Biến | [[2x],[x]]-[[8y],[y]]=[[12],[1]] | |
| 132188 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos(pi/2-x) | |
| 132189 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=24/(1+3e^(-1.3x)) | |
| 132190 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 6y-5x=0 | |
| 132191 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2.5x | |
| 132192 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (1,100) union (1,9) | |
| 132193 | Tìm MCNN | h/(h+3) , 1/(h^2+2h-3) | , |
| 132194 | Tìm MCNN | m/(m+5) , 9/(m-4) | , |
| 132195 | Tìm MCNN | 9/(175m^2) , 3/(75m-125) | , |
| 132196 | Tìm ƯCLN | 35x^7-25x^2+40x | |
| 132197 | Tìm ƯCLN | 2x^3y+18xy-10x^2y-90y | |
| 132198 | Tìm ƯCLN | 162xy-50x^2 | |
| 132199 | Tìm ƯCLN | 8x^2+10x | |
| 132200 | Tìm ƯCLN | 7x^3+4x^5 |