Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131901 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 25 , 14 , 9 , 20 , 16 , 8 , 12 , 8 | , , , , , , , |
| 131902 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 37 , 36 , 32 , 41 , 42 , 36 , 44 , 45 | , , , , , , , |
| 131903 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 41 , 29 , 43 , 33 , 37 , 36 , 41 , 28 , 43 | , , , , , , , , |
| 131904 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.16 | |
| 131905 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=10x^2 | |
| 131906 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=8x | |
| 131907 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.53 | |
| 131908 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.6 | |
| 131909 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.25 | |
| 131910 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 4.24 | |
| 131911 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.4 | |
| 131912 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x^2-11x-62)/((x^2-4)(x+1)) | |
| 131913 | Tìm Trung Điểm | (-6,-3) , (9,-7) | |
| 131914 | Giải x | -1<x+1<=6 | |
| 131915 | Giải x | -11<5x-1<49 | |
| 131916 | Giải x | -3<=2x+5<11 | |
| 131917 | Giải x | 5<3x-4<14 | |
| 131918 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+6x+8y+1=0 | |
| 131919 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-4x-8y-20=0 | |
| 131920 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.25 | |
| 131921 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.828 | |
| 131922 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.23606797 | |
| 131923 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.25 | |
| 131924 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.45362404 | |
| 131925 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.8*10^1)(7*10^5) | |
| 131926 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.4*10^11)/(5*10^-6) | |
| 131927 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.3*10^1)(7*10^6) | |
| 131928 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.16*10^-3)(5.5*10^16) | |
| 131929 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.02*10^-8)(6.9*10^-3) | |
| 131930 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (2x-8)/(3x-6)<0 | |
| 131931 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 25^(x^2)*5^(7x)=625 | |
| 131932 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-2,-5],[1,3]][[x],[y]]=[[2],[-3]] | |
| 131933 | Tìm Tâm | (y^2)/144-(x^2)/81=1 | |
| 131934 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-96x+100y-156=0 | |
| 131935 | Tìm Tâm | x^2-y^2-2x-4y-4=0 | |
| 131936 | Tìm Tâm | x^2-y^2-6x-2y-1=0 | |
| 131937 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-36x+250y+436=0 | |
| 131938 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | 5x^2(3x+2)(x-5) | |
| 131939 | Tìm Tâm | ((y+2)^2)/25-((x-4)^2)/9=1 | |
| 131940 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[3,-2],[-5,4]]x-[[3,-1],[6,2]]=[[0,-4],[-2,3]] | |
| 131941 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,7],[5,9]]X=[[2,-1],[3,2]] | |
| 131942 | Tìm BCNN | 54x^3-24x , 12x^2-26x+12 | , |
| 131943 | Tìm BCNN | 15 | |
| 131944 | Tìm BCNN | 11mn^5 , 18m^2n^3 , 20mn^4 | , , |
| 131945 | Tìm BCNN | 24 | |
| 131946 | Tìm Góc Phần Tư | (-7,6) | |
| 131947 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-8y=43x-12y=6 | |
| 131948 | Tìm Trung Vị | 13 , 11 , 4 , 5 , 6 , 9 , 10 , 12 , 15 , 16 | , , , , , , , , , |
| 131949 | Tìm Trung Vị | 85 , 94 , 90 , 73 , 76 , 84 | , , , , , |
| 131950 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/4+(y^2)/16=1 | |
| 131951 | Tìm Tâm Sai | 4x^2+7y^2=28 | |
| 131952 | Tìm Tâm Sai | x^2+7y^2=7 | |
| 131953 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6x^2 | |
| 131954 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -6 | |
| 131955 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^5+3x^3-7x | |
| 131956 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^10+29x^4+x^2+8 | |
| 131957 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 1/2x-1/3y=-10-2/5x+3y=-1/5 | |
| 131958 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 11x=18-3y*3(x-2y)=44+y | |
| 131959 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2-5y^2=-12 5x^2+2y^2=28 | |
| 131960 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -3(x-y)=y-142x+2=7y | |
| 131961 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-8y=-182x+5y=19 | |
| 131962 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+6y=24 y=3/2x-4 | |
| 131963 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x^2+2y^2-29=2x^2-5y^2-13=0 | |
| 131964 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-y=-2-5x+y=2 | |
| 131965 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -9(x-3)=8y*3x-3y=-8 | |
| 131966 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=36 , y^2-4x=36 | , |
| 131967 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=-3x-y=1 | |
| 131968 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-3y-z=-6-x+8y-4z=162x-15y+7z=-30 | |
| 131969 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-2y-z=2-x+6y-3z=-62x-11y+5z=11 | |
| 131970 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=3x-56x+3y=15 | |
| 131971 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=x^2+3x-5y=x+3 | |
| 131972 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x+6 | |
| 131973 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x+4 | |
| 131974 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2x+6 | |
| 131975 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=6 | |
| 131976 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (-1-i căn bậc hai của 3)^10 | |
| 131977 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (5(cos(30)+isin(30)))^3 | |
| 131978 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=7(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 131979 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 7(cos(120)+isin(120)) | |
| 131980 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=12 | |
| 131981 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=49 | |
| 131982 | Tìm Đối Xứng | y=2x^2-3 | |
| 131983 | Tìm Đối Xứng | xy=1 | |
| 131984 | Tìm Đối Xứng | y=x^3+5 | |
| 131985 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=6x^2-x^3 | |
| 131986 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (2x+3y)^4 | |
| 131987 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (3x+2y)^3 | |
| 131988 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[2,2],[5,0.8],[8,0.5]] | |
| 131989 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/6 , 1/9 , 2/27 , 4/81 | , , , |
| 131990 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3/4 , 1/4 , 1/12 , 1/36 | , , , |
| 131991 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 24 , 17 , 10 , 3 | , , , |
| 131992 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^4-x^6 | |
| 131993 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^3-5x | |
| 131994 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 4x^5+9x^4-x^2+6 | |
| 131995 | Find the Parabola with Focus (-3,-5) and Directrix x=-7 | (-3,-5) x=-7 | |
| 131996 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | căn bậc hai của 9y | |
| 131997 | Tìm u(w(x)) | u(x)=x^2+9w(x) = square root of x+8 | |
| 131998 | Chứng mình Đẳng Thức | sec(x)csc(x)(tan(x)+cot(x))=sec(x)^2+csc(x)^2 | |
| 131999 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | (9+6i)-(1+3i) | |
| 132000 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 9x^3+9x^2-16x+4 |