Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
131901 Solve Using a Matrix by Elimination x-2y-z=-93x+4y-2z=14x+3y-4z=-3
131902 Tìm Số Dư (x^5-10x^3+5x-1)÷(x-4)
131903 Tìm Số Dư (x^4-12x^2-5)÷(x+3)
131904 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 73
131905 Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho 2i
131906 Tìm tung độ gốc x+7=0
131907 Tìm tung độ gốc y=5x-1
131908 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (4,3) , (8,4)
131909 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -3x^2+9x-2=0
131910 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có 9x^2+6x+1=0
131911 Giải v0 y=-16x^2+v_0x
131912 Giải S6 S_6=(3(1-2^6))/(1-2)
131913 Giải j D=jp
131914 Giải j j+17=19
131915 Giải j -2+j=-22
131916 Tìm Khoảng Biến Thiên 25 , 14 , 9 , 20 , 16 , 8 , 12 , 8 , , , , , , ,
131917 Tìm Khoảng Biến Thiên 37 , 36 , 32 , 41 , 42 , 36 , 44 , 45 , , , , , , ,
131918 Tìm Khoảng Biến Thiên 41 , 29 , 43 , 33 , 37 , 36 , 41 , 28 , 43 , , , , , , , ,
131919 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.16
131920 Xác định nếu Tuyến Tính y=10x^2
131921 Xác định nếu Tuyến Tính y=8x
131922 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.53
131923 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.6
131924 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.25
131925 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.24
131926 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.4
131927 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (3x^2-11x-62)/((x^2-4)(x+1))
131928 Tìm Trung Điểm (-6,-3) , (9,-7)
131929 Giải x -1<x+1<=6
131930 Giải x -11<5x-1<49
131931 Giải x -3<=2x+5<11
131932 Giải x 5<3x-4<14
131933 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol x^2+6x+8y+1=0
131934 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol x^2-4x-8y-20=0
131935 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.25
131936 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.828
131937 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.23606797
131938 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.25
131939 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 13.45362404
131940 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.8*10^1)(7*10^5)
131941 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.4*10^11)/(5*10^-6)
131942 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.3*10^1)(7*10^6)
131943 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.16*10^-3)(5.5*10^16)
131944 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.02*10^-8)(6.9*10^-3)
131945 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp (2x-8)/(3x-6)<0
131946 Viết ở dạng một Hàm Số của x 25^(x^2)*5^(7x)=625
131947 Giải Phương Trình Ma Trận [[-2,-5],[1,3]][[x],[y]]=[[2],[-3]]
131948 Tìm Tâm (y^2)/144-(x^2)/81=1
131949 Tìm Tâm 16x^2+25y^2-96x+100y-156=0
131950 Tìm Tâm x^2-y^2-2x-4y-4=0
131951 Tìm Tâm x^2-y^2-6x-2y-1=0
131952 Tìm Tâm 9x^2+25y^2-36x+250y+436=0
131953 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số 5x^2(3x+2)(x-5)
131954 Tìm Tâm ((y+2)^2)/25-((x-4)^2)/9=1
131955 Giải Phương Trình Ma Trận [[3,-2],[-5,4]]x-[[3,-1],[6,2]]=[[0,-4],[-2,3]]
131956 Giải Phương Trình Ma Trận [[4,7],[5,9]]X=[[2,-1],[3,2]]
131957 Tìm BCNN 54x^3-24x , 12x^2-26x+12 ,
131958 Tìm BCNN 15
131959 Tìm BCNN 11mn^5 , 18m^2n^3 , 20mn^4 , ,
131960 Tìm BCNN 24
131961 Tìm Góc Phần Tư (-7,6)
131962 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-8y=43x-12y=6
131963 Tìm Trung Vị 13 , 11 , 4 , 5 , 6 , 9 , 10 , 12 , 15 , 16 , , , , , , , , ,
131964 Tìm Trung Vị 85 , 94 , 90 , 73 , 76 , 84 , , , , ,
131965 Tìm Tâm Sai (x^2)/4+(y^2)/16=1
131966 Tìm Tâm Sai 4x^2+7y^2=28
131967 Tìm Tâm Sai x^2+7y^2=7
131968 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 6x^2
131969 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -6
131970 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 4x^5+3x^3-7x
131971 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất x^10+29x^4+x^2+8
131972 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 1/2x-1/3y=-10-2/5x+3y=-1/5
131973 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 11x=18-3y*3(x-2y)=44+y
131974 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 2x^2-5y^2=-12 5x^2+2y^2=28
131975 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -3(x-y)=y-142x+2=7y
131976 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-8y=-182x+5y=19
131977 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+6y=24 y=3/2x-4
131978 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x^2+2y^2-29=2x^2-5y^2-13=0
131979 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-y=-2-5x+y=2
131980 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -9(x-3)=8y*3x-3y=-8
131981 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x^2+y^2=36 , y^2-4x=36 ,
131982 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x+y=-3x-y=1
131983 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x-3y-z=-6-x+8y-4z=162x-15y+7z=-30
131984 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ x-2y-z=2-x+6y-3z=-62x-11y+5z=11
131985 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ y=3x-56x+3y=15
131986 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ y=x^2+3x-5y=x+3
131987 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=3x+6
131988 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=2x+4
131989 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=-2x+6
131990 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=6
131991 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (-1-i căn bậc hai của 3)^10
131992 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (5(cos(30)+isin(30)))^3
131993 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc z=7(cos(pi/2)+isin(pi/2))
131994 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 7(cos(120)+isin(120))
131995 Tìm Đối Xứng x^2+y^2=12
131996 Tìm Đối Xứng x^2+y^2=49
131997 Tìm Đối Xứng y=2x^2-3
131998 Tìm Đối Xứng xy=1
131999 Tìm Đối Xứng y=x^3+5
132000 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=6x^2-x^3
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.