Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131701 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-5,13) , (0,8) , (2,48) | , , |
| 131702 | Tìm Số Hạng Third | d(n)=-5(1/2)^(n-1) | |
| 131703 | Tìm Số Hạng Second | a_n=3n-3 | |
| 131704 | Tìm Số Hạng Third | a_n=4n+1 | |
| 131705 | Tìm Số Hạng Fourth | 192 , 48 , 12 , | , , , |
| 131706 | Tìm Số Hạng Second | a_n=2n | |
| 131707 | Tìm Số Hạng 5th | 10 , 30 , 90 , 270 | , , , |
| 131708 | Tìm ƯCLN | 5x^3a^2+5x^2a^3 | |
| 131709 | Tìm ƯCLN | 3x^5y^3+9x^2y | |
| 131710 | Tìm ƯCLN | 8x^3-12x^2+4x | |
| 131711 | Tìm ƯCLN | 8x+24 | |
| 131712 | Tìm ƯCLN | 2x+10 | |
| 131713 | Tìm ƯCLN | 2a+2b | |
| 131714 | Tìm ƯCLN | 12x^2+18x | |
| 131715 | Tìm ƯCLN | 16x^2 | |
| 131716 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=5 | |
| 131717 | Tìm MCNN | 1/(12y) , 5/(18y) | , |
| 131718 | Tìm MCNN | 1/(6a) , -7/(a^2+7a) | , |
| 131719 | Tìm MCNN | 5/(9m^2n) , 5/(16mn^3) | , |
| 131720 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-5,(5pi)/4) | |
| 131721 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-3,(7pi)/4) | |
| 131722 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=2/3x | |
| 131723 | Nhân Các Ma Trận | [[6,2,-5],[-3,7,4]]*[[-7],[4],[3]] | |
| 131724 | Nhân Các Ma Trận | [[0,-3],[1,2]]*[[0,-3],[1,2]] | |
| 131725 | Tìm Bậc | 4i | |
| 131726 | Tìm Bậc | 3x+12 | |
| 131727 | Tìm Bậc | -pi/6 | |
| 131728 | Tìm Bậc | 65 | |
| 131729 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của -64 | |
| 131730 | Xác định Loại của Số | 8/2 | |
| 131731 | Tìm Số Dư | (-12x^5-7x^3-4x^2+6)/x | |
| 131732 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 38 , 45 , 50 , 67 , 75 | , , , , |
| 131733 | Tìm Số Dư | (x^5+8x^3-9)/(x-1) | |
| 131734 | Tìm Số Dư | (2x^3-5x^2-37x+60)÷(x-3) | |
| 131735 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (3,-2) , (6,2) | |
| 131736 | Giải a2 | a_2+1=1+1/a_2 | |
| 131737 | Giải j | j/3=4 | |
| 131738 | Giải j | f=1/2jp | |
| 131739 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -25x^2-20x-4=0 | |
| 131740 | Kết Hợp | 4n-n | |
| 131741 | Kết Hợp | 4p+2p | |
| 131742 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,3) , (-2,5) | |
| 131743 | Rút gọn Ma Trận | [[8,x],[2,5]]=32 | |
| 131744 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 1/(x(2x+5)(4x^2+1)) | |
| 131745 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.28 | |
| 131746 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.75 | |
| 131747 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 226.08 | |
| 131748 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.4 | |
| 131749 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 2.8157 | |
| 131750 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.75 | |
| 131751 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.85 | |
| 131752 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-4x+3 | |
| 131753 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2+6x+3 | |
| 131754 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-10y+4x+25=0 | |
| 131755 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-12y+8x+36=0 | |
| 131756 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-2x-3 | |
| 131757 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | -2y^2+x-4y+1=0 | |
| 131758 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=1/3x^2-2x+5 | |
| 131759 | Giải x | -2<=3x-2<10 | |
| 131760 | Giải x | 3/4<=x-7/8<5/6 | |
| 131761 | Giải q | 42<6q<66 | |
| 131762 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^2+4x-4 | |
| 131763 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.065 | |
| 131764 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | -0.53934466 | |
| 131765 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.75 | |
| 131766 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 50.24 | |
| 131767 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.5 | |
| 131768 | Tìm Trung Điểm | (-7,-9) , (6,3) | |
| 131769 | Tìm Trung Điểm | (19,-16) , (-7,-15) | , |
| 131770 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3/x | |
| 131771 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x/2-5 | |
| 131772 | Tìm ƯCLN | 16ab^3 , 5b^2a^2 , 20ac | , , |
| 131773 | Tìm ƯCLN | 6n^4 , 20n^3 , 14n^2 | , , |
| 131774 | Tìm ƯCLN | 7ab*8b^3 | |
| 131775 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 16 , 23 , 55 , 64 , 49 | , , , , |
| 131776 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 21 , 32 , 49 , 67 , 75 | , , , , |
| 131777 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=5x^4+6x^2-8 | |
| 131778 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-7x^3+8x^2+x | |
| 131779 | Tìm BCNN | 6p+1 , p-1 | , |
| 131780 | Tìm BCNN | 8cdf^3 , 28c^2f , 35d^4f^2 | , , |
| 131781 | Tìm BCNN | 18 | |
| 131782 | Tìm BCNN | 24p^7q , 30p^2q^2 , 45pq^3 | , , |
| 131783 | Tìm BCNN | 12a^2 , 15b^3 , 20ab^2 | , , |
| 131784 | Tìm BCNN | 12xy^4 , 42x^2y , 30x^2y^3 | , , |
| 131785 | Tìm BCNN | 39b^2c^2 , 52b^4c , 12c^3 | , , |
| 131786 | Giải Phương Trình Ma Trận | 8x-[[18,5],[-12,10],[18,60]]=[[22,-13],[-20,30],[54,4]] | |
| 131787 | Giải Phương Trình Ma Trận | 3x+[[-1,-2],[10,-7]]=[[-13,-2],[-5,14]] | |
| 131788 | Tìm Tâm | x^2-y^2-4x-6y-9=0 | |
| 131789 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^4-16x^2 | |
| 131790 | Tìm Tâm | (x^2)/49+(y^2)/81=1 | |
| 131791 | Tìm Tâm | -4x^2+y^2+16x+12y+16=0 | |
| 131792 | Tìm Tâm | 36y^2-25x^2=900 | |
| 131793 | Tìm Tâm | 3x^2-4y^2-6x-16y+7=0 | |
| 131794 | Tìm Tâm | 25x^2+16y^2=400 | |
| 131795 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-32x+150y-159=0 | |
| 131796 | Tìm Tâm | (x^2)/64+((y-6)^2)/121=1 | |
| 131797 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,1],[2,8],[3,27]] | |
| 131798 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,6],[2,18],[3,54]] | |
| 131799 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | r^(2/7)=4 | |
| 131800 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 6x+y=4x+11y |