| 131701 |
Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương |
4x^2-12x+9 |
|
| 131702 |
Find the Parabola with Focus F(4,0) and Directrix X=-3 |
(4,0) X=-3 |
|
| 131703 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
-2x^4+7x^2 |
|
| 131704 |
Tìm Yếu Vị |
26 , 40 , 38 , 36 , 42 , 40 , 40 , 36 |
, , , , , , , |
| 131705 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
16/28 |
|
| 131706 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
16/36 |
|
| 131707 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
12/15 |
|
| 131708 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.2 |
|
| 131709 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 75 |
|
| 131710 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5/20 |
|
| 131711 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
40/32 |
|
| 131712 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3 3/4 |
|
| 131713 |
Xác định đường Cônic |
x^2+2y^2=36 |
|
| 131714 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
20 , 21 , 14 , 21 , 21 , 12 , 18 , 23 , 20 , 23 , 12 |
, , , , , , , , , , |
| 131715 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(2x)= |
|
| 131716 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(-5,13) , (0,8) , (2,48) |
, , |
| 131717 |
Tìm Số Hạng Third |
d(n)=-5(1/2)^(n-1) |
|
| 131718 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=3n-3 |
|
| 131719 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=4n+1 |
|
| 131720 |
Tìm Số Hạng Fourth |
192 , 48 , 12 , |
, , , |
| 131721 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=2n |
|
| 131722 |
Tìm Số Hạng 5th |
10 , 30 , 90 , 270 |
, , , |
| 131723 |
Tìm ƯCLN |
5x^3a^2+5x^2a^3 |
|
| 131724 |
Tìm ƯCLN |
3x^5y^3+9x^2y |
|
| 131725 |
Tìm ƯCLN |
8x^3-12x^2+4x |
|
| 131726 |
Tìm ƯCLN |
8x+24 |
|
| 131727 |
Tìm ƯCLN |
2x+10 |
|
| 131728 |
Tìm ƯCLN |
2a+2b |
|
| 131729 |
Tìm ƯCLN |
12x^2+18x |
|
| 131730 |
Tìm ƯCLN |
16x^2 |
|
| 131731 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=5 |
|
| 131732 |
Tìm MCNN |
1/(12y) , 5/(18y) |
, |
| 131733 |
Tìm MCNN |
1/(6a) , -7/(a^2+7a) |
, |
| 131734 |
Tìm MCNN |
5/(9m^2n) , 5/(16mn^3) |
, |
| 131735 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(-5,(5pi)/4) |
|
| 131736 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(-3,(7pi)/4) |
|
| 131737 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=2/3x |
|
| 131738 |
Nhân Các Ma Trận |
[[6,2,-5],[-3,7,4]]*[[-7],[4],[3]] |
|
| 131739 |
Nhân Các Ma Trận |
[[0,-3],[1,2]]*[[0,-3],[1,2]] |
|
| 131740 |
Tìm Bậc |
4i |
|
| 131741 |
Tìm Bậc |
3x+12 |
|
| 131742 |
Tìm Bậc |
-pi/6 |
|
| 131743 |
Tìm Bậc |
65 |
|
| 131744 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của -64 |
|
| 131745 |
Xác định Loại của Số |
8/2 |
|
| 131746 |
Tìm Số Dư |
(-12x^5-7x^3-4x^2+6)/x |
|
| 131747 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
38 , 45 , 50 , 67 , 75 |
, , , , |
| 131748 |
Tìm Số Dư |
(x^5+8x^3-9)/(x-1) |
|
| 131749 |
Tìm Số Dư |
(2x^3-5x^2-37x+60)÷(x-3) |
|
| 131750 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(3,-2) , (6,2) |
|
| 131751 |
Giải a2 |
a_2+1=1+1/a_2 |
|
| 131752 |
Giải j |
j/3=4 |
|
| 131753 |
Giải j |
f=1/2jp |
|
| 131754 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-25x^2-20x-4=0 |
|
| 131755 |
Kết Hợp |
4n-n |
|
| 131756 |
Kết Hợp |
4p+2p |
|
| 131757 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,3) , (-2,5) |
|
| 131758 |
Rút gọn Ma Trận |
[[8,x],[2,5]]=32 |
|
| 131759 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
1/(x(2x+5)(4x^2+1)) |
|
| 131760 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
6.28 |
|
| 131761 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
8.75 |
|
| 131762 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
226.08 |
|
| 131763 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.4 |
|
| 131764 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
2.8157 |
|
| 131765 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.75 |
|
| 131766 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.85 |
|
| 131767 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=x^2-4x+3 |
|
| 131768 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=x^2+6x+3 |
|
| 131769 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y^2-10y+4x+25=0 |
|
| 131770 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y^2-12y+8x+36=0 |
|
| 131771 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=x^2-2x-3 |
|
| 131772 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
-2y^2+x-4y+1=0 |
|
| 131773 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=1/3x^2-2x+5 |
|
| 131774 |
Giải x |
-2<=3x-2<10 |
|
| 131775 |
Giải x |
3/4<=x-7/8<5/6 |
|
| 131776 |
Giải q |
42<6q<66 |
|
| 131777 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-x^2+4x-4 |
|
| 131778 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.065 |
|
| 131779 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
-0.53934466 |
|
| 131780 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.75 |
|
| 131781 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
50.24 |
|
| 131782 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.5 |
|
| 131783 |
Tìm Trung Điểm |
(-7,-9) , (6,3) |
|
| 131784 |
Tìm Trung Điểm |
(19,-16) , (-7,-15) |
, |
| 131785 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=3/x |
|
| 131786 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=x/2-5 |
|
| 131787 |
Tìm ƯCLN |
16ab^3 , 5b^2a^2 , 20ac |
, , |
| 131788 |
Tìm ƯCLN |
6n^4 , 20n^3 , 14n^2 |
, , |
| 131789 |
Tìm ƯCLN |
7ab*8b^3 |
|
| 131790 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
16 , 23 , 55 , 64 , 49 |
, , , , |
| 131791 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
21 , 32 , 49 , 67 , 75 |
, , , , |
| 131792 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=5x^4+6x^2-8 |
|
| 131793 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-7x^3+8x^2+x |
|
| 131794 |
Tìm BCNN |
6p+1 , p-1 |
, |
| 131795 |
Tìm BCNN |
8cdf^3 , 28c^2f , 35d^4f^2 |
, , |
| 131796 |
Tìm BCNN |
18 |
|
| 131797 |
Tìm BCNN |
24p^7q , 30p^2q^2 , 45pq^3 |
, , |
| 131798 |
Tìm BCNN |
12a^2 , 15b^3 , 20ab^2 |
, , |
| 131799 |
Tìm BCNN |
12xy^4 , 42x^2y , 30x^2y^3 |
, , |
| 131800 |
Tìm BCNN |
39b^2c^2 , 52b^4c , 12c^3 |
, , |