| 131801 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
8x-[[18,5],[-12,10],[18,60]]=[[22,-13],[-20,30],[54,4]] |
|
| 131802 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
3x+[[-1,-2],[10,-7]]=[[-13,-2],[-5,14]] |
|
| 131803 |
Tìm Tâm |
x^2-y^2-4x-6y-9=0 |
|
| 131804 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=x^4-16x^2 |
|
| 131805 |
Tìm Tâm |
(x^2)/49+(y^2)/81=1 |
|
| 131806 |
Tìm Tâm |
-4x^2+y^2+16x+12y+16=0 |
|
| 131807 |
Tìm Tâm |
36y^2-25x^2=900 |
|
| 131808 |
Tìm Tâm |
3x^2-4y^2-6x-16y+7=0 |
|
| 131809 |
Tìm Tâm |
25x^2+16y^2=400 |
|
| 131810 |
Tìm Tâm |
16x^2+25y^2-32x+150y-159=0 |
|
| 131811 |
Tìm Tâm |
(x^2)/64+((y-6)^2)/121=1 |
|
| 131812 |
Tìm Quy Tắc Hàm Số |
table[[x,y],[1,1],[2,8],[3,27]] |
|
| 131813 |
Tìm Quy Tắc Hàm Số |
table[[x,y],[1,6],[2,18],[3,54]] |
|
| 131814 |
Viết ở dạng một Hàm Số của r |
r^(2/7)=4 |
|
| 131815 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
6x+y=4x+11y |
|
| 131816 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=3y |
|
| 131817 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[3,5] |
|
| 131818 |
Viết ở dạng một Hàm Số của z |
z=6.2+37i |
|
| 131819 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(4.1*10^6)(1.5*10^-3) |
|
| 131820 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
0.7(3.6*10^-2) |
|
| 131821 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(-3.1*10^-7)(-4.7*10^-15) |
|
| 131822 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.2*10^-5)÷4 |
|
| 131823 |
Tìm Trung Vị |
2717 , 1972 , 1667 , 1614 , 1588 , 1483 , 1483 , 1476 |
, , , , , , , |
| 131824 |
Tìm Trung Vị |
2717 , 1972 , 1667 , 1614 , 1588 , 1483 , 1483 , 1476 , 1451 , 1449 |
, , , , , , , , , |
| 131825 |
Tìm Trung Vị |
24 , 2 , 13 , 12 , 2 , 5 , 10 , 18 |
, , , , , , , |
| 131826 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
x+y=4x-y=2 |
|
| 131827 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,7) , (4,0) |
|
| 131828 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,-2) , (2,3) |
|
| 131829 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(19,-16) , (-7,-15) |
, |
| 131830 |
Tìm Tâm Sai |
(x^2)/9+(y^2)/16=1 |
|
| 131831 |
Rút gọn |
(y^2+5y)/(y^2+10y+25) |
|
| 131832 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
y=3x+812x-4y=-32 |
|
| 131833 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x^2+y^2=61x^2-y^2=11 |
|
| 131834 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x^2+y^2=80x^2-y^2=48 |
|
| 131835 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
6x-14y=169x-21y=24 |
|
| 131836 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x+60y=35x+y=1.5 |
|
| 131837 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-4(x-3y)=y+62x-2=5y |
|
| 131838 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-9y=122x-6y=8 |
|
| 131839 |
Tìm MCNN |
6/(5x^2y)+5/(10xy^2) |
|
| 131840 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
(-3,2) , (-2,0) |
|
| 131841 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=(x-3)^2(x+5)(x-2)^3 |
|
| 131842 |
Tìm Đối Xứng |
y=3x^3 |
|
| 131843 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=11 |
|
| 131844 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
12(cos(pi/3)+isin(pi/3)) |
|
| 131845 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
32(cos(pi/3)+isin(pi/3)) |
|
| 131846 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=5x-3 |
|
| 131847 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=4x-2 |
|
| 131848 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2x-1 |
|
| 131849 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
12 , 13 , 14 , 15 , 16 |
, , , , |
| 131850 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
2x^5 |
|
| 131851 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
x^5+5x^3+15 |
|
| 131852 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
2 , 6 , 18 , 54 , 162 , 486 , 1458 |
, , , , , , |
| 131853 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
1/12 , 4/15 , 9/18 , 16/21 |
, , , |
| 131854 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
3 , 9 , 27 , 81 , 243 |
, , , , |
| 131855 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc hai của 7/3 |
|
| 131856 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sec(x)^2-csc(x)^2=tan(x)^2-cot(x)^2 |
|
| 131857 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(345) |
|
| 131858 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
[-1,1] |
|
| 131859 |
Xác định đường Cônic |
-9x^2+y^2-72x-153=0 |
|
| 131860 |
Xác định đường Cônic |
8x^2+10xy-3y^2-2x+4y-2=0 |
|
| 131861 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
32 3/5 |
|
| 131862 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4^6)(4^-8) |
|
| 131863 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
20/28 |
|
| 131864 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 9/16 |
|
| 131865 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 3/10 |
|
| 131866 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.4 |
|
| 131867 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2 1/4 |
|
| 131868 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc ba của 4^2 |
|
| 131869 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
14/21 |
|
| 131870 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-12+ căn bậc hai của -45)/24 |
|
| 131871 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
12/18 |
|
| 131872 |
Tìm Yếu Vị |
6 , 4 , 1 , 9 , 3 , 8 , 3 , 5 , 10 |
, , , , , , , , |
| 131873 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 |
, |
| 131874 |
Tìm P(P(a)) |
P(a)=1/4 , P(b)=2/5 |
, |
| 131875 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
x^2+y^2-2x-4y+3 |
|
| 131876 |
Tìm Phương Trình của Parabol |
(2,-33) , (4,5) , (5,39) |
, , |
| 131877 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x-3)/(x^2-9) |
|
| 131878 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x-6)/(x^2-36) |
|
| 131879 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(5,(7pi)/6) |
|
| 131880 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(6,(4pi)/3) |
|
| 131881 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
4y=16x |
|
| 131882 |
Tìm MCNN |
-5/(2x) , 10/(5x) |
, |
| 131883 |
Tìm MCNN |
(5+m)/(8m^4n^2) , (5+n)/(18m^2n^4) |
, |
| 131884 |
Tìm MCNN |
(7x)/(6x+18) , -2/(x+3) |
, |
| 131885 |
Tìm MCNN |
10/x , (9x)/(x+7) |
, |
| 131886 |
Tìm MCNN |
12/(x^2-3x) ; 5/((x-3)(x-2)) |
; |
| 131887 |
Tìm ƯCLN |
10x^2y^2-8xy |
|
| 131888 |
Tìm ƯCLN |
12x-32 |
|
| 131889 |
Tìm ƯCLN |
91x^10+39x^5 |
|
| 131890 |
Tìm ƯCLN |
72m^4n^4 |
|
| 131891 |
Tìm ƯCLN |
5h^3+20h^2 |
|
| 131892 |
Tìm ƯCLN |
x^4+9x^3+14x^2 |
|
| 131893 |
Tìm Số Hạng 5th |
29 , 38 , 47 , 56 |
, , , |
| 131894 |
Tìm Số Hạng Fourth |
128 , 32 , 8 |
, , |
| 131895 |
Tìm Số Hạng 7th |
2 , 6 , 18 , 54 , 162 , 486 |
, , , , , |
| 131896 |
Tìm Bậc |
f(x)=(x+2)^4(x-1)^3(x-3) |
|
| 131897 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=9 , b=2 |
, |
| 131898 |
Nhân Các Ma Trận |
[[4,8],[1,3]][[9,3]] |
|
| 131899 |
Kết Hợp |
căn bậc hai của 16a- căn bậc hai của 49a+ căn bậc hai của 81a |
|
| 131900 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
-4x-2y=-124x+8y=-24 |
|