Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131801 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=3y | |
| 131802 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [3,5] | |
| 131803 | Viết ở dạng một Hàm Số của z | z=6.2+37i | |
| 131804 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.1*10^6)(1.5*10^-3) | |
| 131805 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.7(3.6*10^-2) | |
| 131806 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (-3.1*10^-7)(-4.7*10^-15) | |
| 131807 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.2*10^-5)÷4 | |
| 131808 | Tìm Trung Vị | 2717 , 1972 , 1667 , 1614 , 1588 , 1483 , 1483 , 1476 | , , , , , , , |
| 131809 | Tìm Trung Vị | 2717 , 1972 , 1667 , 1614 , 1588 , 1483 , 1483 , 1476 , 1451 , 1449 | , , , , , , , , , |
| 131810 | Tìm Trung Vị | 24 , 2 , 13 , 12 , 2 , 5 , 10 , 18 | , , , , , , , |
| 131811 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+y=4x-y=2 | |
| 131812 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,7) , (4,0) | |
| 131813 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-2) , (2,3) | |
| 131814 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (19,-16) , (-7,-15) | , |
| 131815 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/9+(y^2)/16=1 | |
| 131816 | Rút gọn | (y^2+5y)/(y^2+10y+25) | |
| 131817 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | y=3x+812x-4y=-32 | |
| 131818 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=61x^2-y^2=11 | |
| 131819 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=80x^2-y^2=48 | |
| 131820 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 6x-14y=169x-21y=24 | |
| 131821 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+60y=35x+y=1.5 | |
| 131822 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4(x-3y)=y+62x-2=5y | |
| 131823 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-9y=122x-6y=8 | |
| 131824 | Tìm MCNN | 6/(5x^2y)+5/(10xy^2) | |
| 131825 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,2) , (-2,0) | |
| 131826 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=(x-3)^2(x+5)(x-2)^3 | |
| 131827 | Tìm Đối Xứng | y=3x^3 | |
| 131828 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=11 | |
| 131829 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 12(cos(pi/3)+isin(pi/3)) | |
| 131830 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 32(cos(pi/3)+isin(pi/3)) | |
| 131831 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x-3 | |
| 131832 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x-2 | |
| 131833 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x-1 | |
| 131834 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 12 , 13 , 14 , 15 , 16 | , , , , |
| 131835 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 2x^5 | |
| 131836 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^5+5x^3+15 | |
| 131837 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 6 , 18 , 54 , 162 , 486 , 1458 | , , , , , , |
| 131838 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/12 , 4/15 , 9/18 , 16/21 | , , , |
| 131839 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 9 , 27 , 81 , 243 | , , , , |
| 131840 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 7/3 | |
| 131841 | Chứng mình Đẳng Thức | sec(x)^2-csc(x)^2=tan(x)^2-cot(x)^2 | |
| 131842 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | sin(345) | |
| 131843 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-1,1] | |
| 131844 | Xác định đường Cônic | -9x^2+y^2-72x-153=0 | |
| 131845 | Xác định đường Cônic | 8x^2+10xy-3y^2-2x+4y-2=0 | |
| 131846 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 32 3/5 | |
| 131847 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4^6)(4^-8) | |
| 131848 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 20/28 | |
| 131849 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 9/16 | |
| 131850 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 3/10 | |
| 131851 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.4 | |
| 131852 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 1/4 | |
| 131853 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc ba của 4^2 | |
| 131854 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 14/21 | |
| 131855 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-12+ căn bậc hai của -45)/24 | |
| 131856 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12/18 | |
| 131857 | Tìm Yếu Vị | 6 , 4 , 1 , 9 , 3 , 8 , 3 , 5 , 10 | , , , , , , , , |
| 131858 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 | , |
| 131859 | Tìm P(P(a)) | P(a)=1/4 , P(b)=2/5 | , |
| 131860 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | x^2+y^2-2x-4y+3 | |
| 131861 | Tìm Phương Trình của Parabol | (2,-33) , (4,5) , (5,39) | , , |
| 131862 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-3)/(x^2-9) | |
| 131863 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-6)/(x^2-36) | |
| 131864 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (5,(7pi)/6) | |
| 131865 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (6,(4pi)/3) | |
| 131866 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4y=16x | |
| 131867 | Tìm MCNN | -5/(2x) , 10/(5x) | , |
| 131868 | Tìm MCNN | (5+m)/(8m^4n^2) , (5+n)/(18m^2n^4) | , |
| 131869 | Tìm MCNN | (7x)/(6x+18) , -2/(x+3) | , |
| 131870 | Tìm MCNN | 10/x , (9x)/(x+7) | , |
| 131871 | Tìm MCNN | 12/(x^2-3x) ; 5/((x-3)(x-2)) | ; |
| 131872 | Tìm ƯCLN | 10x^2y^2-8xy | |
| 131873 | Tìm ƯCLN | 12x-32 | |
| 131874 | Tìm ƯCLN | 91x^10+39x^5 | |
| 131875 | Tìm ƯCLN | 72m^4n^4 | |
| 131876 | Tìm ƯCLN | 5h^3+20h^2 | |
| 131877 | Tìm ƯCLN | x^4+9x^3+14x^2 | |
| 131878 | Tìm Số Hạng 5th | 29 , 38 , 47 , 56 | , , , |
| 131879 | Tìm Số Hạng Fourth | 128 , 32 , 8 | , , |
| 131880 | Tìm Số Hạng 7th | 2 , 6 , 18 , 54 , 162 , 486 | , , , , , |
| 131881 | Tìm Bậc | f(x)=(x+2)^4(x-1)^3(x-3) | |
| 131882 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , b=2 | , |
| 131883 | Nhân Các Ma Trận | [[4,8],[1,3]][[9,3]] | |
| 131884 | Kết Hợp | căn bậc hai của 16a- căn bậc hai của 49a+ căn bậc hai của 81a | |
| 131885 | Solve Using a Matrix by Elimination | -4x-2y=-124x+8y=-24 | |
| 131886 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-2y-z=-93x+4y-2z=14x+3y-4z=-3 | |
| 131887 | Tìm Số Dư | (x^5-10x^3+5x-1)÷(x-4) | |
| 131888 | Tìm Số Dư | (x^4-12x^2-5)÷(x+3) | |
| 131889 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 73 | |
| 131890 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2i | |
| 131891 | Tìm tung độ gốc | x+7=0 | |
| 131892 | Tìm tung độ gốc | y=5x-1 | |
| 131893 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (4,3) , (8,4) | |
| 131894 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -3x^2+9x-2=0 | |
| 131895 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | 9x^2+6x+1=0 | |
| 131896 | Giải v0 | y=-16x^2+v_0x | |
| 131897 | Giải S6 | S_6=(3(1-2^6))/(1-2) | |
| 131898 | Giải j | D=jp | |
| 131899 | Giải j | j+17=19 | |
| 131900 | Giải j | -2+j=-22 |