Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131601 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,1) , (3,-7) | |
| 131602 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (5,15) , (10,20) | |
| 131603 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 5y=-2x | |
| 131604 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (4,(7pi)/4) | |
| 131605 | Tìm MCNN | (m+n)/(12mn) , (n+m)/(18m^3n) | , |
| 131606 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-5,5] union [5,7) | |
| 131607 | Tìm ƯCLN | 11mn^5 , 18m^2n^3 , 20mn^4 | , , |
| 131608 | Tìm ƯCLN | 12a^2 , 15b^3 , 20ab^2 | , , |
| 131609 | Tìm ƯCLN | 72 | |
| 131610 | Tìm ƯCLN | 8cdf^3 , 28c^2f , 35d^4f^2 | , , |
| 131611 | Xác định nếu Tuyến Tính | 2y=-8 | |
| 131612 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x+5 | |
| 131613 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x-1 | |
| 131614 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 4.99253 | |
| 131615 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.14 | |
| 131616 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.1 | |
| 131617 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 3x<3 | |
| 131618 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.3*10^7)(5.2*10^8) | |
| 131619 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 2.3*10^8+4.7*10^7 | |
| 131620 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-5,4) | |
| 131621 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y = cộng hoặc trừ căn bậc hai của 1-5x | |
| 131622 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | (x-2)^2+y^2=64 | |
| 131623 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | logarit cơ số 2 của n=4 | |
| 131624 | Tìm Trung Vị | 9 , 5 , 5 , 5 , 7 , 6 , 7 | , , , , , , |
| 131625 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-96x+50y-231=0 | |
| 131626 | Tìm Tâm | 4x^2+9y^2-24x+72y+144=0 | |
| 131627 | Tìm Tâm | (x^2)/100+(y^2)/36=1 | |
| 131628 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-54x+200y+256=0 | |
| 131629 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-72x+150y+144=0 | |
| 131630 | Tìm Tâm | x^2-y^2-6x-4y-4=0 | |
| 131631 | Tìm Tâm | ((x+5)^2)/81+((y-1)^2)/144=1 | |
| 131632 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,-2],[-7,2]]X=[[-6],[12]] | |
| 131633 | Tìm BCNN | 16x , 8x^2y^3 , 5x^3y | , , |
| 131634 | Tìm BCNN | x^3-6x^2-16x , x^2-4 | , |
| 131635 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=x^3 | |
| 131636 | Giải x | -5<(2x-1)/2<0 | |
| 131637 | Giải x | -4<(2x-1)/4<0 | |
| 131638 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -4x-4y-3z=-226x+2y-3z=14-9x-5y+8z=-16 | |
| 131639 | Giải y | -1.2<1-2y<2.4 | |
| 131640 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2-4x-5 | |
| 131641 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=2x^2-8x+1 | |
| 131642 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=(x-8)^2+8 | |
| 131643 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (6,1) , (2,7) | |
| 131644 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,0) , (-4,1) | |
| 131645 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x-1 | |
| 131646 | Tìm hàm ngược | (0,4) , (0,3) , (0,-2) , (0,-1) | , , , |
| 131647 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 10.75 | |
| 131648 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.3 | |
| 131649 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.449 | |
| 131650 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -4 | |
| 131651 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -8 | |
| 131652 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 131653 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(60)+isin(60)) | |
| 131654 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos((7pi)/6)+isin((7pi)/6)) | |
| 131655 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 131656 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3)) | |
| 131657 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(30)+isin(30)) | |
| 131658 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3)) | |
| 131659 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=-4sin(theta) | |
| 131660 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=sin(theta) | |
| 131661 | Tìm Đối Xứng | 9x^2+y^2=9 | |
| 131662 | Tìm Đối Xứng | y=ax^2+bx+c | |
| 131663 | Tìm Đối Xứng | x=y^2-100 | |
| 131664 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^3-3x^2 | |
| 131665 | Tìm MCNN | (x^5)/(x^2+6x+9)5/(x^2+5x+6) | |
| 131666 | Tìm MCNN | (x^2)/(3x)+(4x+1)/3 | |
| 131667 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+5y=21-9x+4y=-6 | |
| 131668 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x^2+5y^2-17=2x^2-3y^2-5=0 | |
| 131669 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x+7y+5=0 x-3y=-5 | |
| 131670 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+2y=19x-2y=-1 | |
| 131671 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+y=-157x-3y=-43 | |
| 131672 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-2y=113x+4y=4 | |
| 131673 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 111 , 112 , 113 , 114 , 115 , 116 , 117 , 118 , 119 , 120 , 121 , 122 | , , , , , , , , , , , |
| 131674 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , 21 , 22 | , , , , , , , , , , , |
| 131675 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 7 , 8 , 9 , 10 , 11 | , , , , |
| 131676 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x+5 | |
| 131677 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 | , , , , , |
| 131678 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 10 , 50 , | , , , |
| 131679 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 20 , 10 , 5 , 2 1/2 | , , , |
| 131680 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 | , , , , , , |
| 131681 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , -12 , 36 | , , |
| 131682 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | -4 , 8 , -16 , 32 | , , , |
| 131683 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 7 , 1 , -5 , -11 , -17 | , , , , |
| 131684 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 400 , 200 , 100 | , , |
| 131685 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 15 , 45 | , , |
| 131686 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4x^2-12x+9 | |
| 131687 | Find the Parabola with Focus F(4,0) and Directrix X=-3 | (4,0) X=-3 | |
| 131688 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -2x^4+7x^2 | |
| 131689 | Tìm Yếu Vị | 26 , 40 , 38 , 36 , 42 , 40 , 40 , 36 | , , , , , , , |
| 131690 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16/28 | |
| 131691 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16/36 | |
| 131692 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12/15 | |
| 131693 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.2 | |
| 131694 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 75 | |
| 131695 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/20 | |
| 131696 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 40/32 | |
| 131697 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 3/4 | |
| 131698 | Xác định đường Cônic | x^2+2y^2=36 | |
| 131699 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 20 , 21 , 14 , 21 , 21 , 12 , 18 , 23 , 20 , 23 , 12 | , , , , , , , , , , |
| 131700 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(2x)= |