Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
131601 Tìm Bậc -5x^3
131602 Nhân Các Ma Trận [[1,0],[0,-1]][[0,7,7,1,1,0],[0,0,1,1,9,9]]
131603 Tìm Độ Dốc y=3/4x-1
131604 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 9 , 30 , 2 , 48 , 42 , 18 , 81 , 5 , 55 , 73 , 11 , , , , , , , , , ,
131605 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 43
131606 Kết Hợp 7x-x
131607 Kết Hợp 4 căn bậc hai của n^2+ căn bậc hai của m^2n- căn bậc hai của 4n^2- căn bậc hai của mn^2
131608 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có -4x^2+20x-25=0
131609 Giải x1 m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1)
131610 Giải I s=2 căn bậc hai của I-9
131611 Giải j a=(j+b)/(j-c)
131612 Giải a1 a_n=a_1+(n-1)d
131613 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 30/(x(x^2+10))
131614 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(x^2-64)/(x-8)
131615 Trừ các Ma Trận [[6,-3,3,-1]]-[[1,-3,-5,-6]]
131616 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm (-1,1) , (3,-7)
131617 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (5,15) , (10,20)
131618 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 5y=-2x
131619 Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc (4,(7pi)/4)
131620 Tìm MCNN (m+n)/(12mn) , (n+m)/(18m^3n) ,
131621 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức [-5,5] union [5,7)
131622 Tìm ƯCLN 11mn^5 , 18m^2n^3 , 20mn^4 , ,
131623 Tìm ƯCLN 12a^2 , 15b^3 , 20ab^2 , ,
131624 Tìm ƯCLN 72
131625 Tìm ƯCLN 8cdf^3 , 28c^2f , 35d^4f^2 , ,
131626 Xác định nếu Tuyến Tính 2y=-8
131627 Xác định nếu Tuyến Tính y=2x+5
131628 Xác định nếu Tuyến Tính y=4x-1
131629 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 4.99253
131630 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.14
131631 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.1
131632 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp 3x<3
131633 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.3*10^7)(5.2*10^8)
131634 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 2.3*10^8+4.7*10^7
131635 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [-5,4)
131636 Viết ở dạng một Hàm Số của x y = cộng hoặc trừ căn bậc hai của 1-5x
131637 Viết ở dạng một Hàm Số của y (x-2)^2+y^2=64
131638 Viết ở dạng một Hàm Số của n logarit cơ số 2 của n=4
131639 Tìm Trung Vị 9 , 5 , 5 , 5 , 7 , 6 , 7 , , , , , ,
131640 Tìm Tâm 16x^2+25y^2-96x+50y-231=0
131641 Tìm Tâm 4x^2+9y^2-24x+72y+144=0
131642 Tìm Tâm (x^2)/100+(y^2)/36=1
131643 Tìm Tâm 9x^2+25y^2-54x+200y+256=0
131644 Tìm Tâm 9x^2+25y^2-72x+150y+144=0
131645 Tìm Tâm x^2-y^2-6x-4y-4=0
131646 Tìm Tâm ((x+5)^2)/81+((y-1)^2)/144=1
131647 Giải Phương Trình Ma Trận [[4,-2],[-7,2]]X=[[-6],[12]]
131648 Tìm BCNN 16x , 8x^2y^3 , 5x^3y , ,
131649 Tìm BCNN x^3-6x^2-16x , x^2-4 ,
131650 Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số y=x^3
131651 Giải x -5<(2x-1)/2<0
131652 Giải x -4<(2x-1)/4<0
131653 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer -4x-4y-3z=-226x+2y-3z=14-9x-5y+8z=-16
131654 Giải y -1.2<1-2y<2.4
131655 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol y=x^2-4x-5
131656 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol y=2x^2-8x+1
131657 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol y=(x-8)^2+8
131658 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (6,1) , (2,7)
131659 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-5,0) , (-4,1)
131660 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=2x-1
131661 Tìm hàm ngược (0,4) , (0,3) , (0,-2) , (0,-1) , , ,
131662 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 10.75
131663 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 8.3
131664 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 6.449
131665 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -4
131666 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -8
131667 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(pi/2)+isin(pi/2))
131668 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos(60)+isin(60))
131669 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos((7pi)/6)+isin((7pi)/6))
131670 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos(pi/2)+isin(pi/2))
131671 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3))
131672 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos(30)+isin(30))
131673 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos((2pi)/3)+isin((2pi)/3))
131674 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=-4sin(theta)
131675 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=sin(theta)
131676 Tìm Đối Xứng 9x^2+y^2=9
131677 Tìm Đối Xứng y=ax^2+bx+c
131678 Tìm Đối Xứng x=y^2-100
131679 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=x^3-3x^2
131680 Tìm MCNN (x^5)/(x^2+6x+9)5/(x^2+5x+6)
131681 Tìm MCNN (x^2)/(3x)+(4x+1)/3
131682 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x+5y=21-9x+4y=-6
131683 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x^2+5y^2-17=2x^2-3y^2-5=0
131684 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ -4x+7y+5=0 x-3y=-5
131685 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+2y=19x-2y=-1
131686 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+y=-157x-3y=-43
131687 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x-2y=113x+4y=4
131688 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 111 , 112 , 113 , 114 , 115 , 116 , 117 , 118 , 119 , 120 , 121 , 122 , , , , , , , , , , ,
131689 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 11 , 12 , 13 , 14 , 15 , 16 , 17 , 18 , 19 , 20 , 21 , 22 , , , , , , , , , , ,
131690 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 7 , 8 , 9 , 10 , 11 , , , ,
131691 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=3x+5
131692 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , , , , ,
131693 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 2 , 10 , 50 , , , ,
131694 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 20 , 10 , 5 , 2 1/2 , , ,
131695 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 3 , 6 , 12 , 24 , 48 , 96 , 192 , , , , , ,
131696 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 4 , -12 , 36 , ,
131697 Tìm Số Hạng Tiếp Theo -4 , 8 , -16 , 32 , , ,
131698 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 7 , 1 , -5 , -11 , -17 , , , ,
131699 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 400 , 200 , 100 , ,
131700 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 5 , 15 , 45 , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.