Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131401 | Kết Hợp | 5x+4x-8x-2-4-5-7-8 | |
| 131402 | Kết Hợp | căn bậc hai của x^2y^3+2 căn bậc hai của x^3y^4+xy căn bậc hai của y | |
| 131403 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (x^2-3x-18)/(x^2-7x+6) | |
| 131404 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x-6y=-13-3x+4y=17 | |
| 131405 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | p(x)=x^4-5x^3+2x^2+10x-8 | |
| 131406 | Nhân Các Ma Trận | [[-2,-2],[3,0]][[2,1],[-3,-1]] | |
| 131407 | Nhân Các Ma Trận | [[1,3,-2],[4,0,3]][[3,0],[-2,1],[0,3]] | |
| 131408 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | z^4+z^3+z^2+3z-6=0 | |
| 131409 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.6 | |
| 131410 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/8 | |
| 131411 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (-12+ căn bậc hai của -18)/60 | |
| 131412 | Tìm Tâm | (y^2)/9-(x^2)/25=1 | |
| 131413 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=-(x+1)^2(x-1) | |
| 131414 | Tìm BCNN | 3 , 6 , 9 | , , |
| 131415 | Tìm Trung Điểm | (4,-7) , (12,-1) | |
| 131416 | Tìm Số Dư | (x^5+x^3-1)÷(x-4) | |
| 131417 | Tìm Số Dư | (x^5+3x^3-10)/(x-1) | |
| 131418 | Tìm Số Dư | (x^3-2x^2-5)÷(x+2) | |
| 131419 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 20 , 21 , 14 , 21 , 21 , 12 , 18 , 23 , 20 , 23 , 12 | , , , , , , , , , , |
| 131420 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | f(x)=5^x | |
| 131421 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-|x-4|+5 | |
| 131422 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=2/3cos(4t+3pi) | |
| 131423 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=5tan(1/3x+pi/2) | |
| 131424 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^2+3x^9-6x^3+5x-8 | |
| 131425 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^3+4x-2 | |
| 131426 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^4 | |
| 131427 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 16x^2-16x+4=0 | |
| 131428 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2+16x+16=0 | |
| 131429 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2+9x-4=0 | |
| 131430 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-8x+3=0 | |
| 131431 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.75 | |
| 131432 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 11.25 | |
| 131433 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 16.6 | |
| 131434 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.125 | |
| 131435 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 10x-14y=1615x-21y=24 | |
| 131436 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y-z=0x+y-z=0x-y+z=2 | |
| 131437 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -5x-21=-7y-2x-3y=-38 | |
| 131438 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 452.16 | |
| 131439 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 5x+y=-197x-3y=-53 | |
| 131440 | Tìm Trung Vị | 13 , 30 , 16 , 19 , 20 , 22 , 25 , 31 | , , , , , , , |
| 131441 | Tìm Định Thức | [[9,10],[0,-3]] | |
| 131442 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x-6 | |
| 131443 | Rút gọn | (y^2-2y+1)/(2y-3) | |
| 131444 | Tìm ƯCLN | 10p^2q , 15p^2q^3 , 5pq^2 | , , |
| 131445 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.6 | |
| 131446 | Xác định nếu Tuyến Tính | xy=4 | |
| 131447 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(3x)/(x^2-4) | |
| 131448 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=7x+1 | |
| 131449 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=9x | |
| 131450 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=9 | |
| 131451 | Tìm Phương Sai | 35 , 37 , 42 , 57 , 61 , 70 | , , , , , |
| 131452 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4)) | |
| 131453 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3)) | |
| 131454 | Giải x | -8<=(-3x+1)/4<=14 | |
| 131455 | Giải x | 9<=3x-9<=36 | |
| 131456 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-6y+12x+9=0 | |
| 131457 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^3+125 | |
| 131458 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 2x^2+18 | |
| 131459 | Tìm hàm ngược | [[0,1,1],[1,4,2],[3,3,4]] | |
| 131460 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+18 | |
| 131461 | Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR | f(x)=2x^2+5 căn bậc hai của x-2 | |
| 131462 | Xác định đường Cônic | x^2+4y^2+6x+16y+9=0 | |
| 131463 | Xác định đường Cônic | 9x^2+4y^2+36x=0 | |
| 131464 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 67 , 57 , 52 , 51 , 64 , 58 , 67 , 58 , 55 , 59 , 66 , 50 , 57 , 62 , 58 , 50 , 58 , 50 , 60 , 63 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 131465 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-6,-4) | |
| 131466 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(0)=10^0 | |
| 131467 | Tìm Bậc | 150 | |
| 131468 | Tìm Bậc | 9x^3y^6 | |
| 131469 | Tìm Bậc | 6x | |
| 131470 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -8 , 2 | , |
| 131471 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,-10) | |
| 131472 | Tìm ƯCLN | 14x^2-12x | |
| 131473 | Xác định Loại của Số | 15 | |
| 131474 | Xác định Loại của Số | căn bậc ba của -64 | |
| 131475 | Xác định Loại của Số | căn bậc bốn của -16 | |
| 131476 | Xác định Loại của Số | 12/3 | |
| 131477 | Xác định Loại của Số | -1/2 | |
| 131478 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 24 , 36 , 42 , 57 , 65 | , , , , |
| 131479 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 9 , 30 , 2 , 48 , 42 , 18 , 81 , 5 , 71 , 73 , 11 | , , , , , , , , , , |
| 131480 | Tìm Số Dư | (-12x^5-2x^3-9x)/(3x^4+x^2+1) | |
| 131481 | Tìm Số Dư | (x^5-32)/(x-2) | |
| 131482 | Tìm Số Dư | (-18x^2-6x+12)/(3x^3+9x-1) | |
| 131483 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+3y+2z=114y+9z=-12x+7y+11z=-1 | |
| 131484 | Kết Hợp | 7x+3x-x | |
| 131485 | Giải j | -2/11j<=8 | |
| 131486 | Giải I | L=10 logarit của I/I_0 | |
| 131487 | Giải m2 | F=(Gm_1m_2)/(s^2) | |
| 131488 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5i | |
| 131489 | Xác định Phương Trình Cực | r=sin(theta) | |
| 131490 | Tìm MCNN | 1/8 , 3/4 | , |
| 131491 | Tìm MCNN | x/3 , x/9 | , |
| 131492 | Tìm MCNN | 6/8 , 4/32 | , |
| 131493 | Tìm MCNN | 6/(x-9) , 2/(x+9) | , |
| 131494 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^3-x^2-6x)/(-3x^2-3x+18) | |
| 131495 | Nhân Các Ma Trận | [[5,4],[3,2]]*[[2,-2],[4,6]] | |
| 131496 | Nhân Các Ma Trận | [[0,-3],[1,2]]*[[2,3],[-1,1]] | |
| 131497 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16/20 | |
| 131498 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 11 , 12 , 15 , 16 , 17 , 19 , 22 , 24 , 29 , 33 , 38 | , , , , , , , , , , |
| 131499 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/16 | |
| 131500 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc chín của 3^6 |