| 131401 |
Tìm Bậc |
6x^4 |
|
| 131402 |
Tìm Bậc |
3x-4 |
|
| 131403 |
Tìm Bậc |
(3pi)/5 |
|
| 131404 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc bốn của -81 |
|
| 131405 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 45 |
|
| 131406 |
Xác định Loại của Số |
0.2782 |
|
| 131407 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
5x^3-2x^2+20x-8 |
|
| 131408 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(8,3) ; m=6 |
; |
| 131409 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-343 |
|
| 131410 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
2-i , căn bậc hai của 3 |
, |
| 131411 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
5-3i |
|
| 131412 |
Giải I |
P=IV |
|
| 131413 |
Tìm MCNN |
4/8 , 9/12 |
, |
| 131414 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(2,3) , (7,4) |
|
| 131415 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,4760) , (3,6680) |
|
| 131416 |
Kết Hợp |
5x+4x-8x-2-4-5-7-8 |
|
| 131417 |
Kết Hợp |
căn bậc hai của x^2y^3+2 căn bậc hai của x^3y^4+xy căn bậc hai của y |
|
| 131418 |
Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung |
(x^2-3x-18)/(x^2-7x+6) |
|
| 131419 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
2x-6y=-13-3x+4y=17 |
|
| 131420 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
p(x)=x^4-5x^3+2x^2+10x-8 |
|
| 131421 |
Nhân Các Ma Trận |
[[-2,-2],[3,0]][[2,1],[-3,-1]] |
|
| 131422 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1,3,-2],[4,0,3]][[3,0],[-2,1],[0,3]] |
|
| 131423 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
z^4+z^3+z^2+3z-6=0 |
|
| 131424 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
0.6 |
|
| 131425 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/8 |
|
| 131426 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(-12+ căn bậc hai của -18)/60 |
|
| 131427 |
Tìm Tâm |
(y^2)/9-(x^2)/25=1 |
|
| 131428 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=-(x+1)^2(x-1) |
|
| 131429 |
Tìm BCNN |
3 , 6 , 9 |
, , |
| 131430 |
Tìm Trung Điểm |
(4,-7) , (12,-1) |
|
| 131431 |
Tìm Số Dư |
(x^5+x^3-1)÷(x-4) |
|
| 131432 |
Tìm Số Dư |
(x^5+3x^3-10)/(x-1) |
|
| 131433 |
Tìm Số Dư |
(x^3-2x^2-5)÷(x+2) |
|
| 131434 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
20 , 21 , 14 , 21 , 21 , 12 , 18 , 23 , 20 , 23 , 12 |
, , , , , , , , , , |
| 131435 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
f(x)=5^x |
|
| 131436 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-|x-4|+5 |
|
| 131437 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=2/3cos(4t+3pi) |
|
| 131438 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=5tan(1/3x+pi/2) |
|
| 131439 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
4x^2+3x^9-6x^3+5x-8 |
|
| 131440 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
5x^3+4x-2 |
|
| 131441 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
x^4 |
|
| 131442 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
16x^2-16x+4=0 |
|
| 131443 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
4x^2+16x+16=0 |
|
| 131444 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-2x^2+9x-4=0 |
|
| 131445 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
4x^2-8x+3=0 |
|
| 131446 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
3.75 |
|
| 131447 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
11.25 |
|
| 131448 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
16.6 |
|
| 131449 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.125 |
|
| 131450 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
10x-14y=1615x-21y=24 |
|
| 131451 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x-y-z=0x+y-z=0x-y+z=2 |
|
| 131452 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-5x-21=-7y-2x-3y=-38 |
|
| 131453 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
452.16 |
|
| 131454 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
5x+y=-197x-3y=-53 |
|
| 131455 |
Tìm Trung Vị |
13 , 30 , 16 , 19 , 20 , 22 , 25 , 31 |
, , , , , , , |
| 131456 |
Tìm Định Thức |
[[9,10],[0,-3]] |
|
| 131457 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng |
y=2x-6 |
|
| 131458 |
Rút gọn |
(y^2-2y+1)/(2y-3) |
|
| 131459 |
Tìm ƯCLN |
10p^2q , 15p^2q^3 , 5pq^2 |
, , |
| 131460 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
0.6 |
|
| 131461 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
xy=4 |
|
| 131462 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=(3x)/(x^2-4) |
|
| 131463 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=7x+1 |
|
| 131464 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=9x |
|
| 131465 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=9 |
|
| 131466 |
Tìm Phương Sai |
35 , 37 , 42 , 57 , 61 , 70 |
, , , , , |
| 131467 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos((3pi)/4)+isin((3pi)/4)) |
|
| 131468 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
6(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3)) |
|
| 131469 |
Giải x |
-8<=(-3x+1)/4<=14 |
|
| 131470 |
Giải x |
9<=3x-9<=36 |
|
| 131471 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y^2-6y+12x+9=0 |
|
| 131472 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^3+125 |
|
| 131473 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
2x^2+18 |
|
| 131474 |
Tìm hàm ngược |
[[0,1,1],[1,4,2],[3,3,4]] |
|
| 131475 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^2+18 |
|
| 131476 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=2x^2+5 căn bậc hai của x-2 |
|
| 131477 |
Xác định đường Cônic |
x^2+4y^2+6x+16y+9=0 |
|
| 131478 |
Xác định đường Cônic |
9x^2+4y^2+36x=0 |
|
| 131479 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
67 , 57 , 52 , 51 , 64 , 58 , 67 , 58 , 55 , 59 , 66 , 50 , 57 , 62 , 58 , 50 , 58 , 50 , 60 , 63 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 131480 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(-6,-4) |
|
| 131481 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(0)=10^0 |
|
| 131482 |
Tìm Bậc |
150 |
|
| 131483 |
Tìm Bậc |
9x^3y^6 |
|
| 131484 |
Tìm Bậc |
6x |
|
| 131485 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
-8 , 2 |
, |
| 131486 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(0,-10) |
|
| 131487 |
Tìm ƯCLN |
14x^2-12x |
|
| 131488 |
Xác định Loại của Số |
15 |
|
| 131489 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc ba của -64 |
|
| 131490 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc bốn của -16 |
|
| 131491 |
Xác định Loại của Số |
12/3 |
|
| 131492 |
Xác định Loại của Số |
-1/2 |
|
| 131493 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
24 , 36 , 42 , 57 , 65 |
, , , , |
| 131494 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
9 , 30 , 2 , 48 , 42 , 18 , 81 , 5 , 71 , 73 , 11 |
, , , , , , , , , , |
| 131495 |
Tìm Số Dư |
(-12x^5-2x^3-9x)/(3x^4+x^2+1) |
|
| 131496 |
Tìm Số Dư |
(x^5-32)/(x-2) |
|
| 131497 |
Tìm Số Dư |
(-18x^2-6x+12)/(3x^3+9x-1) |
|
| 131498 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x+3y+2z=114y+9z=-12x+7y+11z=-1 |
|
| 131499 |
Kết Hợp |
7x+3x-x |
|
| 131500 |
Giải j |
-2/11j<=8 |
|