Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131301 | Tìm MCNN | 1/(48x) , 1/(8x^2) , 1/(6x^3) | , , |
| 131302 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (7,(7pi)/6) | |
| 131303 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=x/3 | |
| 131304 | Tìm BCNN | 5 , 9 | , |
| 131305 | Tìm BCNN | 45x^2-6x-3 , 45x^2-5 | , |
| 131306 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=24x^3-x^2*1+3x^1+9 | |
| 131307 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-72x+50y-56=0 | |
| 131308 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-90x+200y+400=0 | |
| 131309 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-96x+250y+369=0 | |
| 131310 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-128x+250y+481=0 | |
| 131311 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[7,-1],[0,8]]+x=[[4,9],[-3,11]] | |
| 131312 | Tìm a,b,c | x^2-7=0 | |
| 131313 | Tìm Số Dư | (x^5+3x^3-11)/(x-1) | |
| 131314 | Chia | (3x-2)/(x-3) | |
| 131315 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12/28 | |
| 131316 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 3/4 | |
| 131317 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/12 | |
| 131318 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8 5/3 | |
| 131319 | Giải j | R=v/j | |
| 131320 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-6x-4=0 | |
| 131321 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-6x+5=0 | |
| 131322 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+4x+3=0 | |
| 131323 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2+4x+4=0 | |
| 131324 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 4x^2-3x+1=0 | |
| 131325 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2+11x-4=0 | |
| 131326 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 16x^2-40x+25=0 | |
| 131327 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x-8 | |
| 131328 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x+5 | |
| 131329 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2x+1 | |
| 131330 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/2x-5 | |
| 131331 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/2x-6 | |
| 131332 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=7x-8 | |
| 131333 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=7x-2 | |
| 131334 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.6 | |
| 131335 | Tìm Đối Xứng | y=x^4-6x^2+12 | |
| 131336 | Tìm Đối Xứng | y=x^9 | |
| 131337 | Tìm Đối Xứng | y=2x^3 | |
| 131338 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=64 | |
| 131339 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.32455532 | |
| 131340 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.25 | |
| 131341 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 904.32 | |
| 131342 | Tìm Định Thức | [[-5,2],[4,6]] | |
| 131343 | Tìm Định Thức | [[1,2,3],[6,0,5],[0,4,0]] | |
| 131344 | Tìm Trung Vị | 978 , 988 , 994 , 905 , 964 , 971 , 928 , 910 , 984 , 994 | , , , , , , , , , |
| 131345 | Tìm Trung Vị | 79 , 88 , 84 , 67 , 70 , 78 | , , , , , |
| 131346 | Tìm Trung Vị | 8 , 1 , 2 , 6 , 1 , 4 | , , , , , |
| 131347 | Tìm Trung Vị | 83 , 92 , 88 , 71 , 74 , 82 | , , , , , |
| 131348 | Tìm Trung Vị | 19 , 22 , 46 , 24 , 37 , 16 , 19 , 33 | , , , , , , , |
| 131349 | Tìm Góc Phần Tư | (-7,-3) | |
| 131350 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x-3y=95x+6y=18 | |
| 131351 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=135x+8y=18 | |
| 131352 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-4y=72x-y=3 | |
| 131353 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-15y=122x-10y=8 | |
| 131354 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-9y=45x-5y=4 | |
| 131355 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2+3y^2-30=3x^2-2y^2-19=0 | |
| 131356 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x-15y=-1-x+5y=-13 | |
| 131357 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2(x+1)^2-5 | |
| 131358 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(7x)/(x-5) | |
| 131359 | Tìm Đối Xứng | f(x)=6x^2-x^3 | |
| 131360 | Tìm ƯCLN | 16x , 8x^2y^3 , 5x^3y | , , |
| 131361 | Tìm ƯCLN | 12r^3 , 18r^2t , 24t^4 | , , |
| 131362 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 8 , 27 , 64 | , , , |
| 131363 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 5 , 25 , 125 | , , , |
| 131364 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 5 , 15 , 45 , 135 | , , , |
| 131365 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | -2y^2+x-20y-49=0 | |
| 131366 | Giải x | -1<=2x+7<1 | |
| 131367 | Giải x | -3<=5-2x<3 | |
| 131368 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x^3-4x | |
| 131369 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(45)+isin(45)) | |
| 131370 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 131371 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x-4y<10 | |
| 131372 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x-4 | |
| 131373 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.3*10^2)(4.5*10^-7) | |
| 131374 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.08*10^-3)(9.3*10^-3) | |
| 131375 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 1.3*10^6-6.8*10^5 | |
| 131376 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 4a+7b=-52 | |
| 131377 | Xác định đường Cônic | -x^2+10x+y-21=0 | |
| 131378 | Xác định đường Cônic | 16x^2+9y^2-32x+18y-119=0 | |
| 131379 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 88 , 92 , 60 , 80 , 97 , 58 , 81 , 47 , 83 , 65 , 72 , 78 , 90 , 92 , 94 , 87 , 80 , 50 , 60 , 52 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 131380 | Xác định đường Cônic | -y^2+x+8y-17=0 | |
| 131381 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(2)=(5/4)^2 | |
| 131382 | Tìm ƯCLN | 3x+12 | |
| 131383 | Tìm ƯCLN | 9+8b^2 | |
| 131384 | Tìm Số Hạng Fourth | 27/16 , -9/4 , 3 , | , , , |
| 131385 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 2 , 5/6 | , |
| 131386 | Tìm Bậc | 6x^4 | |
| 131387 | Tìm Bậc | 3x-4 | |
| 131388 | Tìm Bậc | (3pi)/5 | |
| 131389 | Xác định Loại của Số | căn bậc bốn của -81 | |
| 131390 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 45 | |
| 131391 | Xác định Loại của Số | 0.2782 | |
| 131392 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3-2x^2+20x-8 | |
| 131393 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (8,3) ; m=6 | ; |
| 131394 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -343 | |
| 131395 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2-i , căn bậc hai của 3 | , |
| 131396 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5-3i | |
| 131397 | Giải I | P=IV | |
| 131398 | Tìm MCNN | 4/8 , 9/12 | , |
| 131399 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,3) , (7,4) | |
| 131400 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,4760) , (3,6680) |