| 131301 |
Xác đinh nếu Thực Sự hoặc Không Thực Sự |
g(x)=(x^2-17x-12)/(x^2+x-7) |
|
| 131302 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
m=9 , b=4 |
, |
| 131303 |
Tìm Đạo Hàm - d/da |
căn bậc hai của a |
|
| 131304 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
2 , -4 , 8 |
, , |
| 131305 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
5 , -19/4 |
, |
| 131306 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc ba của 11 |
|
| 131307 |
Kết Hợp |
-5(3p+3)+9(-7+p) |
|
| 131308 |
Solve Using a Matrix by Elimination |
x+9y=z+23x=3+y-zx+y+z=9 |
|
| 131309 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x) = cube root of 6x |
|
| 131310 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=2.4^x |
|
| 131311 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=2.1^x |
|
| 131312 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
7sin((3pi)/4x-pi/4)+6 |
|
| 131313 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=6x-6 |
|
| 131314 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=x^3-4x^2-19x-14 |
|
| 131315 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
f(x)=7x^4-6x^3+27x^2-24x-4 |
|
| 131316 |
Tìm MCNN |
1/(48x) , 1/(8x^2) , 1/(6x^3) |
, , |
| 131317 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(7,(7pi)/6) |
|
| 131318 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
y=x/3 |
|
| 131319 |
Tìm BCNN |
5 , 9 |
, |
| 131320 |
Tìm BCNN |
45x^2-6x-3 , 45x^2-5 |
, |
| 131321 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=24x^3-x^2*1+3x^1+9 |
|
| 131322 |
Tìm Tâm |
9x^2+25y^2-72x+50y-56=0 |
|
| 131323 |
Tìm Tâm |
9x^2+25y^2-90x+200y+400=0 |
|
| 131324 |
Tìm Tâm |
16x^2+25y^2-96x+250y+369=0 |
|
| 131325 |
Tìm Tâm |
16x^2+25y^2-128x+250y+481=0 |
|
| 131326 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
[[7,-1],[0,8]]+x=[[4,9],[-3,11]] |
|
| 131327 |
Tìm a,b,c |
x^2-7=0 |
|
| 131328 |
Tìm Số Dư |
(x^5+3x^3-11)/(x-1) |
|
| 131329 |
Chia |
(3x-2)/(x-3) |
|
| 131330 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
12/28 |
|
| 131331 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2 3/4 |
|
| 131332 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
6/12 |
|
| 131333 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
8 5/3 |
|
| 131334 |
Giải j |
R=v/j |
|
| 131335 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-6x-4=0 |
|
| 131336 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-6x+5=0 |
|
| 131337 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2+4x+3=0 |
|
| 131338 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2+4x+4=0 |
|
| 131339 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
4x^2-3x+1=0 |
|
| 131340 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
3x^2+11x-4=0 |
|
| 131341 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
16x^2-40x+25=0 |
|
| 131342 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2x-8 |
|
| 131343 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=2x+5 |
|
| 131344 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-2x+1 |
|
| 131345 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=1/2x-5 |
|
| 131346 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=-1/2x-6 |
|
| 131347 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=7x-8 |
|
| 131348 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=7x-2 |
|
| 131349 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
8.6 |
|
| 131350 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^4-6x^2+12 |
|
| 131351 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^9 |
|
| 131352 |
Tìm Đối Xứng |
y=2x^3 |
|
| 131353 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=64 |
|
| 131354 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
6.32455532 |
|
| 131355 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
2.25 |
|
| 131356 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
904.32 |
|
| 131357 |
Tìm Định Thức |
[[-5,2],[4,6]] |
|
| 131358 |
Tìm Định Thức |
[[1,2,3],[6,0,5],[0,4,0]] |
|
| 131359 |
Tìm Trung Vị |
978 , 988 , 994 , 905 , 964 , 971 , 928 , 910 , 984 , 994 |
, , , , , , , , , |
| 131360 |
Tìm Trung Vị |
79 , 88 , 84 , 67 , 70 , 78 |
, , , , , |
| 131361 |
Tìm Trung Vị |
8 , 1 , 2 , 6 , 1 , 4 |
, , , , , |
| 131362 |
Tìm Trung Vị |
83 , 92 , 88 , 71 , 74 , 82 |
, , , , , |
| 131363 |
Tìm Trung Vị |
19 , 22 , 46 , 24 , 37 , 16 , 19 , 33 |
, , , , , , , |
| 131364 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-7,-3) |
|
| 131365 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-3y=95x+6y=18 |
|
| 131366 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-4y=135x+8y=18 |
|
| 131367 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-4y=72x-y=3 |
|
| 131368 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-15y=122x-10y=8 |
|
| 131369 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-9y=45x-5y=4 |
|
| 131370 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x^2+3y^2-30=3x^2-2y^2-19=0 |
|
| 131371 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-2x-15y=-1-x+5y=-13 |
|
| 131372 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2(x+1)^2-5 |
|
| 131373 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=(7x)/(x-5) |
|
| 131374 |
Tìm Đối Xứng |
f(x)=6x^2-x^3 |
|
| 131375 |
Tìm ƯCLN |
16x , 8x^2y^3 , 5x^3y |
, , |
| 131376 |
Tìm ƯCLN |
12r^3 , 18r^2t , 24t^4 |
, , |
| 131377 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
1 , 8 , 27 , 64 |
, , , |
| 131378 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
1 , 5 , 25 , 125 |
, , , |
| 131379 |
Tìm Số Hạng Tiếp Theo |
5 , 15 , 45 , 135 |
, , , |
| 131380 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
-2y^2+x-20y-49=0 |
|
| 131381 |
Giải x |
-1<=2x+7<1 |
|
| 131382 |
Giải x |
-3<=5-2x<3 |
|
| 131383 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x^3-4x |
|
| 131384 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos(45)+isin(45)) |
|
| 131385 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
3(cos(pi/2)+isin(pi/2)) |
|
| 131386 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
x-4y<10 |
|
| 131387 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-x-4 |
|
| 131388 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2.3*10^2)(4.5*10^-7) |
|
| 131389 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.08*10^-3)(9.3*10^-3) |
|
| 131390 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
1.3*10^6-6.8*10^5 |
|
| 131391 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
4a+7b=-52 |
|
| 131392 |
Xác định đường Cônic |
-x^2+10x+y-21=0 |
|
| 131393 |
Xác định đường Cônic |
16x^2+9y^2-32x+18y-119=0 |
|
| 131394 |
Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba |
88 , 92 , 60 , 80 , 97 , 58 , 81 , 47 , 83 , 65 , 72 , 78 , 90 , 92 , 94 , 87 , 80 , 50 , 60 , 52 |
, , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 131395 |
Xác định đường Cônic |
-y^2+x+8y-17=0 |
|
| 131396 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(2)=(5/4)^2 |
|
| 131397 |
Tìm ƯCLN |
3x+12 |
|
| 131398 |
Tìm ƯCLN |
9+8b^2 |
|
| 131399 |
Tìm Số Hạng Fourth |
27/16 , -9/4 , 3 , |
, , , |
| 131400 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
2 , 5/6 |
, |