| 131201 |
Tìm ƯCLN |
4x-8y+4 |
|
| 131202 |
Tìm Số Hạng 6th |
2 , 4 , 8 , 16 |
, , , |
| 131203 |
Tìm Số Hạng 6th |
-10 , -6 , -2 , 2 |
, , , |
| 131204 |
Tìm Số Hạng Fourth |
5 , 15 , 45 |
, , |
| 131205 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(-2,-6) |
|
| 131206 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
7x^4-5x+4 |
|
| 131207 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
x^3-11x^2+33x+45 |
|
| 131208 |
Tìm Bậc |
15x^2 |
|
| 131209 |
Tìm Dạng Khai Triển |
((x-7)^2)/16+((y+2)^2)/6=10 |
|
| 131210 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 51 |
|
| 131211 |
Xác định Loại của Số |
- căn bậc hai của 9 |
|
| 131212 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-12 , 0 , 1 |
, , |
| 131213 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
x^2-2x-5 |
|
| 131214 |
Sắp xếp lại theo Thứ Tự Tăng Dần |
x^2+7x+4 |
|
| 131215 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
2x-4y=0 |
|
| 131216 |
Tìm MCNN |
-5/(3z) , 15/(5z) |
, |
| 131217 |
Tìm MCNN |
(s-7)/(s^2-2s-8) , 3/(s-4) |
, |
| 131218 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
2X+2[[2,-8],[-4,2]]=[[4,-6],[2,-8]] |
|
| 131219 |
Tìm Tâm |
16x^2+25y^2-32x+100y-284=0 |
|
| 131220 |
Tìm Tâm |
25x^2+36y^2-350x+325=0 |
|
| 131221 |
Tìm Tâm |
(x^2)/49+(y^2)/16=1 |
|
| 131222 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=1/x |
|
| 131223 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
[[-3,-14],[2,9]]x=[[8,-4],[0,-4]] |
|
| 131224 |
Tìm BCNN |
x^2+5x+4 , (x+1)^2 |
, |
| 131225 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y=-8x^7+16x^6+9 |
|
| 131226 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1,3,-2],[2,0,5]][[3,0],[-2,1],[0,5]] |
|
| 131227 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
64 7/12 |
|
| 131228 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/10 |
|
| 131229 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2/12 |
|
| 131230 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/5 |
|
| 131231 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
10/12 |
|
| 131232 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
28 , 34 , 43 , 59 , 62 |
, , , , |
| 131233 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
10 , 12 , 16 , 9 , 8 , 15 , 15 , 7 , 11 , 14 |
, , , , , , , , , |
| 131234 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-2x^2+7x-4=0 |
|
| 131235 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
3x^2-4x-7=0 |
|
| 131236 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
9x^2+6x+1=0 |
|
| 131237 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
x^2-4x+5=0 |
|
| 131238 |
Giải I |
I=Prt |
|
| 131239 |
Giải j |
căn bậc hai của j+ căn bậc hai của j+14=3 căn bậc hai của j+10 |
|
| 131240 |
Giải j |
1/(2-j)+2=4/(2-j) |
|
| 131241 |
Giải I |
P=2I+2W |
|
| 131242 |
Giải I |
10=2 căn bậc hai của I-9 |
|
| 131243 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,4) , (4,-6) |
, |
| 131244 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=9x-3 |
|
| 131245 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=6x-3 |
|
| 131246 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=3x+4 |
|
| 131247 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=3x-9 |
|
| 131248 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x) = cube root of 7x |
|
| 131249 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=7cos(4x)+3 |
|
| 131250 |
Tìm Tâm Sai |
(x^2)/4+(y^2)/9=1 |
|
| 131251 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1436.026 |
|
| 131252 |
Tìm Đối Xứng |
y=7x^3 |
|
| 131253 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=(2x+3)^2(3x+5)^2 |
|
| 131254 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x^2+3y^2-21=3x^2-2y^2-25=0 |
|
| 131255 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x+7y=95x+6y=16 |
|
| 131256 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x-2y-z=-93x+4y-2z=14x+3y-4z=-3 |
|
| 131257 |
Tìm Trung Vị |
4 , 2 , 8 , 4 , 6 , 9 , 10 , 5 |
, , , , , , , |
| 131258 |
Tìm Trung Vị |
9 , 10 , 6 , 5 , 6 |
, , , , |
| 131259 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2+2x+3 |
|
| 131260 |
Tìm Định Thức |
[[1/7,1/10],[-6/5,10/9]] |
|
| 131261 |
Tìm Định Thức |
[[6,5],[5,2]] |
|
| 131262 |
Tìm Định Thức |
[[-2,3,8],[6,7,-1],[-4,5,9]] |
|
| 131263 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
1.6 |
|
| 131264 |
Tìm ƯCLN |
24a^3c , 3a |
, |
| 131265 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
4(cos(240)+isin(240)) |
|
| 131266 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
4(cos(150)+isin(150)) |
|
| 131267 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) |
|
| 131268 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^4-16 |
|
| 131269 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-x^2+6x-9 |
|
| 131270 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
3x-4y-3z=-3-2y+3z=-93x+2z=26 |
|
| 131271 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
-4x-4y+2z=4-2y+3z=222x+3z=28 |
|
| 131272 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x2/5+x1/5+1=3 |
|
| 131273 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[-2,infinity) |
|
| 131274 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[-8,infinity) |
|
| 131275 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
5 , 6 , 7 , 8 , 9 |
, , , , |
| 131276 |
Xác định đường Cônic |
x^2+2x+y-1=0 |
|
| 131277 |
Rút gọn |
(1/x+1/y)/(1/x-1/y) |
|
| 131278 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=8x-7 |
|
| 131279 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=6x-9 |
|
| 131280 |
Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song |
y=6x-4 |
|
| 131281 |
Giải Tam Giác |
e/3=7 |
|
| 131282 |
Tìm Bậc |
22 |
|
| 131283 |
Tìm Bậc |
3pi |
|
| 131284 |
Tìm Bậc |
-3x |
|
| 131285 |
Tìm Bậc |
2x^4 |
|
| 131286 |
Tìm Bậc |
7x^3 |
|
| 131287 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
f(x)=4x+x^3 |
|
| 131288 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3x^9+4x+129 |
|
| 131289 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
3i |
|
| 131290 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
4 , -2 |
, |
| 131291 |
Tìm Phương Trình Bậc Hai |
(0,11) |
|
| 131292 |
Tìm Số Hạng Fourth |
2 , 8 , 32 |
, , |
| 131293 |
Tìm ƯCLN |
46g^2h*34g^6h^6 |
|
| 131294 |
Tìm ƯCLN |
3x+15 |
|
| 131295 |
Tìm ƯCLN |
2a^2+2b^2-5ab |
|
| 131296 |
Tìm ƯCLN |
16x^2-14x |
|
| 131297 |
Tìm ƯCLN |
12x^2 |
|
| 131298 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
f(1)=10^1 |
|
| 131299 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
4^(1+2x)=1 , 24 |
, |
| 131300 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
p=100 , 0(1.2)^(t-2008) |
, |