Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131201 | Tìm MCNN | -5/(3z) , 15/(5z) | , |
| 131202 | Tìm MCNN | (s-7)/(s^2-2s-8) , 3/(s-4) | , |
| 131203 | Giải Phương Trình Ma Trận | 2X+2[[2,-8],[-4,2]]=[[4,-6],[2,-8]] | |
| 131204 | Tìm Tâm | 16x^2+25y^2-32x+100y-284=0 | |
| 131205 | Tìm Tâm | 25x^2+36y^2-350x+325=0 | |
| 131206 | Tìm Tâm | (x^2)/49+(y^2)/16=1 | |
| 131207 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=1/x | |
| 131208 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-3,-14],[2,9]]x=[[8,-4],[0,-4]] | |
| 131209 | Tìm BCNN | x^2+5x+4 , (x+1)^2 | , |
| 131210 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=-8x^7+16x^6+9 | |
| 131211 | Nhân Các Ma Trận | [[1,3,-2],[2,0,5]][[3,0],[-2,1],[0,5]] | |
| 131212 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 64 7/12 | |
| 131213 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 9/10 | |
| 131214 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/12 | |
| 131215 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/5 | |
| 131216 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 10/12 | |
| 131217 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 28 , 34 , 43 , 59 , 62 | , , , , |
| 131218 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 10 , 12 , 16 , 9 , 8 , 15 , 15 , 7 , 11 , 14 | , , , , , , , , , |
| 131219 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2+7x-4=0 | |
| 131220 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 3x^2-4x-7=0 | |
| 131221 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 9x^2+6x+1=0 | |
| 131222 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-4x+5=0 | |
| 131223 | Giải I | I=Prt | |
| 131224 | Giải j | căn bậc hai của j+ căn bậc hai của j+14=3 căn bậc hai của j+10 | |
| 131225 | Giải j | 1/(2-j)+2=4/(2-j) | |
| 131226 | Giải I | P=2I+2W | |
| 131227 | Giải I | 10=2 căn bậc hai của I-9 | |
| 131228 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,4) , (4,-6) | , |
| 131229 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9x-3 | |
| 131230 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6x-3 | |
| 131231 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x+4 | |
| 131232 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x-9 | |
| 131233 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = cube root of 7x | |
| 131234 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=7cos(4x)+3 | |
| 131235 | Tìm Tâm Sai | (x^2)/4+(y^2)/9=1 | |
| 131236 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1436.026 | |
| 131237 | Tìm Đối Xứng | y=7x^3 | |
| 131238 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=(2x+3)^2(3x+5)^2 | |
| 131239 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2+3y^2-21=3x^2-2y^2-25=0 | |
| 131240 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+7y=95x+6y=16 | |
| 131241 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-2y-z=-93x+4y-2z=14x+3y-4z=-3 | |
| 131242 | Tìm Trung Vị | 4 , 2 , 8 , 4 , 6 , 9 , 10 , 5 | , , , , , , , |
| 131243 | Tìm Trung Vị | 9 , 10 , 6 , 5 , 6 | , , , , |
| 131244 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+2x+3 | |
| 131245 | Tìm Định Thức | [[1/7,1/10],[-6/5,10/9]] | |
| 131246 | Tìm Định Thức | [[6,5],[5,2]] | |
| 131247 | Tìm Định Thức | [[-2,3,8],[6,7,-1],[-4,5,9]] | |
| 131248 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.6 | |
| 131249 | Tìm ƯCLN | 24a^3c , 3a | , |
| 131250 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(240)+isin(240)) | |
| 131251 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(150)+isin(150)) | |
| 131252 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) | |
| 131253 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^4-16 | |
| 131254 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^2+6x-9 | |
| 131255 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 3x-4y-3z=-3-2y+3z=-93x+2z=26 | |
| 131256 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -4x-4y+2z=4-2y+3z=222x+3z=28 | |
| 131257 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x2/5+x1/5+1=3 | |
| 131258 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-2,infinity) | |
| 131259 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [-8,infinity) | |
| 131260 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 6 , 7 , 8 , 9 | , , , , |
| 131261 | Xác định đường Cônic | x^2+2x+y-1=0 | |
| 131262 | Rút gọn | (1/x+1/y)/(1/x-1/y) | |
| 131263 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=8x-7 | |
| 131264 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=6x-9 | |
| 131265 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=6x-4 | |
| 131266 | Giải Tam Giác | e/3=7 | |
| 131267 | Tìm Bậc | 22 | |
| 131268 | Tìm Bậc | 3pi | |
| 131269 | Tìm Bậc | -3x | |
| 131270 | Tìm Bậc | 2x^4 | |
| 131271 | Tìm Bậc | 7x^3 | |
| 131272 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=4x+x^3 | |
| 131273 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x^9+4x+129 | |
| 131274 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3i | |
| 131275 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | 4 , -2 | , |
| 131276 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,11) | |
| 131277 | Tìm Số Hạng Fourth | 2 , 8 , 32 | , , |
| 131278 | Tìm ƯCLN | 46g^2h*34g^6h^6 | |
| 131279 | Tìm ƯCLN | 3x+15 | |
| 131280 | Tìm ƯCLN | 2a^2+2b^2-5ab | |
| 131281 | Tìm ƯCLN | 16x^2-14x | |
| 131282 | Tìm ƯCLN | 12x^2 | |
| 131283 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(1)=10^1 | |
| 131284 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 4^(1+2x)=1 , 24 | , |
| 131285 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | p=100 , 0(1.2)^(t-2008) | , |
| 131286 | Xác đinh nếu Thực Sự hoặc Không Thực Sự | g(x)=(x^2-17x-12)/(x^2+x-7) | |
| 131287 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=9 , b=4 | , |
| 131288 | Tìm Đạo Hàm - d/da | căn bậc hai của a | |
| 131289 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , -4 , 8 | , , |
| 131290 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -19/4 | , |
| 131291 | Xác định Loại của Số | căn bậc ba của 11 | |
| 131292 | Kết Hợp | -5(3p+3)+9(-7+p) | |
| 131293 | Solve Using a Matrix by Elimination | x+9y=z+23x=3+y-zx+y+z=9 | |
| 131294 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = cube root of 6x | |
| 131295 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2.4^x | |
| 131296 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2.1^x | |
| 131297 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 7sin((3pi)/4x-pi/4)+6 | |
| 131298 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6x-6 | |
| 131299 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3-4x^2-19x-14 | |
| 131300 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=7x^4-6x^3+27x^2-24x-4 |