Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131101 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-6,4) | |
| 131102 | Tìm Số Hạng Third | a_n=3n-1 | |
| 131103 | Tìm ƯCLN | 4x-20y+4 | |
| 131104 | Tìm ƯCLN | 21x^11+7x^5 | |
| 131105 | Tìm ƯCLN | 15x^2-12x | |
| 131106 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-8x+16=0 | |
| 131107 | Tìm Số Dư | (2x^4+5x^3-17x^2-5)/(x+3) | |
| 131108 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -2x^2+7x-3=0 | |
| 131109 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 16/40 | |
| 131110 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 80/16 | |
| 131111 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 1/3 | |
| 131112 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/20 | |
| 131113 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 30/45 | |
| 131114 | Tìm BCNN | 4x^2y , 12xy^2 | , |
| 131115 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=5x^4+3x^2-1 | |
| 131116 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=2x^3-26x-24 | |
| 131117 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=3x^5+6x^4-x-3 | |
| 131118 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=e^x | |
| 131119 | Tìm Tâm | (x^2)/256-(y^2)/144=1 | |
| 131120 | Tìm Tâm | (x^2)/16+(y^2)/49=1 | |
| 131121 | Tìm Tâm | 11x^2-25y^2+22x+250y-889=0 | |
| 131122 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x-8 | |
| 131123 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8x-7 | |
| 131124 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,5) , (-2,0) | |
| 131125 | Giải l | 2.5=2 căn bậc hai của l/3.6 | |
| 131126 | Giải l | 4.5=2pi căn bậc hai của l/9.8 | |
| 131127 | Giải l | 4.5=4 căn bậc hai của l/5.2 | |
| 131128 | Giải I | 16=2 căn bậc hai của I-9 | |
| 131129 | Giải I | A=P+I | |
| 131130 | Giải l | l+15.2=-4.5 | |
| 131131 | Giải L | v = square root of 20L | |
| 131132 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-4x+4=0 | |
| 131133 | Tìm Đối Xứng | y^2=x+144 | |
| 131134 | Tìm MCNN | 4/3+2/x=4 | |
| 131135 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=3x-y=7 | |
| 131136 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 12x-10y=1418x-15y=21 | |
| 131137 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 12x-5y=30y=2x-6 | |
| 131138 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (1,5) , (-2,-1) | |
| 131139 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-2,7) , (3,2) | |
| 131140 | Tìm Định Thức | [[1,a,1],[0,0,b],[1,c,1]] | |
| 131141 | Tìm Định Thức | [[x,1],[2,x]] | |
| 131142 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=8x-x^2-15 | |
| 131143 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=4x^2+8 | |
| 131144 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=x-6 | |
| 131145 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(x-1)/(x^2-1) | |
| 131146 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/2 , 1/3 , 2/9 , 4/27 | , , , |
| 131147 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , -6 , 12 , 4 , 20 | , , , , |
| 131148 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 8 , 6 , 4 , 2 , 0 | , , , , |
| 131149 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 6.6 | |
| 131150 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 75.64 | |
| 131151 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.186 | |
| 131152 | Giải x | 12<=5x+2<=27 | |
| 131153 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(x)cos(y)=1/2(sin(x+y)+cos(x-y)) | |
| 131154 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 11 , 12 , 13 , 14 , 15 | , , , , |
| 131155 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3 , 4 , 4 , 6 , 6 , 7 | , , , , , |
| 131156 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (-1,infinity) | |
| 131157 | Viết ở dạng một Hàm Số của c | căn bậc ba của (x^3)/(cy^4)=x/(4y( căn bậc ba của y)) | |
| 131158 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=7x | |
| 131159 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos((11pi)/6)+isin((11pi)/6)) | |
| 131160 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(pi/3)+isin(pi/3)) | |
| 131161 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=5(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 131162 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-4x+5 | |
| 131163 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-3x+2 | |
| 131164 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3x+4 | |
| 131165 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x-7 | |
| 131166 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-2x+5 | |
| 131167 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | x-y=16 | |
| 131168 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=1/3x+4 | |
| 131169 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-1/4x+2 | |
| 131170 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=7x-4 | |
| 131171 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=8x-5 | |
| 131172 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^4+7x-3x^2-x^3 | |
| 131173 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^5 | |
| 131174 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^3 | |
| 131175 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -9 | |
| 131176 | Rút gọn | (3m^2-3n^2)/(6m+6n) | |
| 131177 | Rút gọn | a/(b-2) | |
| 131178 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2/5x-1/5y>=0 | |
| 131179 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x+2y<=4 | |
| 131180 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x-6 | |
| 131181 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x-4 | |
| 131182 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x+2 | |
| 131183 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(3)=5 | |
| 131184 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(9)=3^9 | |
| 131185 | Tìm ƯCLN | 4x-28y+4 | |
| 131186 | Tìm ƯCLN | 4x-8y+4 | |
| 131187 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 4 , 8 , 16 | , , , |
| 131188 | Tìm Số Hạng 6th | -10 , -6 , -2 , 2 | , , , |
| 131189 | Tìm Số Hạng Fourth | 5 , 15 , 45 | , , |
| 131190 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-2,-6) | |
| 131191 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 7x^4-5x+4 | |
| 131192 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-11x^2+33x+45 | |
| 131193 | Tìm Bậc | 15x^2 | |
| 131194 | Tìm Dạng Khai Triển | ((x-7)^2)/16+((y+2)^2)/6=10 | |
| 131195 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 51 | |
| 131196 | Xác định Loại của Số | - căn bậc hai của 9 | |
| 131197 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -12 , 0 , 1 | , , |
| 131198 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-2x-5 | |
| 131199 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Tăng Dần | x^2+7x+4 | |
| 131200 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2x-4y=0 |