Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 130901 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=6x-x^2+7 | |
| 130902 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.75 | |
| 130903 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.8 | |
| 130904 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=6x-3 | |
| 130905 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>=x^2-6 | |
| 130906 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x-4 | |
| 130907 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3/4x-1 | |
| 130908 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>x^2 | |
| 130909 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2-4x+2)÷(x-1) | |
| 130910 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x^3+3x^2+28x)/(3x^2+5) | |
| 130911 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x^3+3x^2+22x)/(3x^2+1) | |
| 130912 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3-7x-6)÷(x-4) | |
| 130913 | Tìm Bậc | -2a^3b^2+5ab^5+7b^4+8 | |
| 130914 | Tìm Tập Xác Định của Tổng của Hai Hàm Số | f(x)=3x^2-2 , g(x)=2x^3-4 | , |
| 130915 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 307 , 309 , 323 , 304 , 390 , 398 | , , , , , |
| 130916 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(40)=1000(0.5)^(40/30) | |
| 130917 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x+3y=-73x+y=16 | |
| 130918 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-y=13x+y=13 | |
| 130919 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=32x-y=3 | |
| 130920 | Tìm Phần Bù Tập Hợp A \ B | A=(6,8,9) , B=(1,5,9) | , |
| 130921 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 6x^2+y^2=9 | |
| 130922 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2+4y^2-3x+2y-3=0 | |
| 130923 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (8,0) | |
| 130924 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (12,-5) | |
| 130925 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -g+3g+2g^2 | |
| 130926 | Tìm ƯCLN | x^2+3x | |
| 130927 | Tìm ƯCLN | 2x+4 | |
| 130928 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (6x-132)/((x-4)^2(x+5)) | |
| 130929 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=11x^3+126x^2+56x+11 | |
| 130930 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=6x^3-7x^2+2x+8 | |
| 130931 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 15/45 | |
| 130932 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 24/32 | |
| 130933 | Tìm BCNN | n+2 , n-3 | , |
| 130934 | Tìm BCNN | 5x^2-125 , 5x^2+24x-5 | , |
| 130935 | Tìm BCNN | 12 | |
| 130936 | Tìm Tâm | (x^2)/49+(y^2)/169=1 | |
| 130937 | Tìm Tâm | (x^2)/25+(y^2)/4=1 | |
| 130938 | Tìm Trung Điểm | (-3,4) , (-3,-2) | |
| 130939 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x-9 | |
| 130940 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2.3^x | |
| 130941 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=8x-5 | |
| 130942 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=7x-2 | |
| 130943 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 27 , 4 , 54 , 78 , 27 , 48 , 79 , 64 , 5 , 6 , 41 , 71 | , , , , , , , , , , , |
| 130944 | Giải L | T=2pi căn bậc hai của L/K | |
| 130945 | Giải l | a=2lw+2wh+2hl | |
| 130946 | Giải p2 | p_1v_1=p_2v_2 | |
| 130947 | Giải R2 | R=(R_1R_2)/(R_1+R_2) | |
| 130948 | Giải b2 | A=1/2(b_1+b_2)h | |
| 130949 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,9) , (-7,-7) | , |
| 130950 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,7) , (4,4) | |
| 130951 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,-11) , (1,-3) | |
| 130952 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -9/16 | |
| 130953 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=2.3cos(0.25t) | |
| 130954 | Xác định Loại của Số | 0.25/-0.25 | |
| 130955 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-2 | |
| 130956 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4+17i | |
| 130957 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -9/2 | , |
| 130958 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 199 | |
| 130959 | Tìm Định Thức | [[0,0,x],[-4,x,-2],[1,1,x]]=4 | |
| 130960 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.2 | |
| 130961 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.45 | |
| 130962 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.6 | |
| 130963 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=-x^2+9x-20 | |
| 130964 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2+4x | |
| 130965 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | x^2+6x-7 | |
| 130966 | Xác định nếu Tuyến Tính | 3s=2t | |
| 130967 | Xác định nếu Tuyến Tính | xy=12 | |
| 130968 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x^2 | |
| 130969 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 3 , 9 , 27 , 81 | , , , , |
| 130970 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 4 , 8 , 16 , 32 | , , , , |
| 130971 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 10 , 50 , 250 | , , , |
| 130972 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.2*10^-6)+(5.44*10^-6) | |
| 130973 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=x^3 | |
| 130974 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 64(cos(pi/7)+isin(pi/7)) | |
| 130975 | Tìm Trung Vị | 574 , 526 , 512 , 579 , 595 , 517 , 524 , 552 , 558 , 541 | , , , , , , , , , |
| 130976 | Tìm Trung Vị | 84 , 93 , 89 , 72 , 75 , 83 | , , , , , |
| 130977 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=4-(x-3)^2 | |
| 130978 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=(3x-6)/x+4.5 | |
| 130979 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (0,-8) | |
| 130980 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (0,-1) | |
| 130981 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4x^3 | |
| 130982 | Cộng | x^3+3x+3 , -x^3-3 | , |
| 130983 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>-x^2+5 | |
| 130984 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-2x^12+3x^6-x^5+15x)/(x^5) | |
| 130985 | Tìm Bậc | 7x^4 | |
| 130986 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | -220 | |
| 130987 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 6.4 , 5.5 , 6.1 , 3.3 , 5.5 , 5.6 | , , , , , |
| 130988 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4.85 , 5.10 , 5.50 , 4.75 , 4.50 , 5.00 , 6.00 | , , , , , , |
| 130989 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2+49 | |
| 130990 | Xác định đường Cônic | x^2-y^2-2x-8=0 | |
| 130991 | Tìm MCNN | 5/x+5/(x+y) | |
| 130992 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 7x^2+5y^2-27=9x^2-2y^2-1=0 | |
| 130993 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x-2y=-1x+4y=35 | |
| 130994 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-9y=62x-6y=4 | |
| 130995 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x-14y=166x-21y=24 | |
| 130996 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 4x+2y=64x-5y=-1 | |
| 130997 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=93x+2y=11 | |
| 130998 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+5y=2-7x-3y=22 | |
| 130999 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^5-2x^4+2x^3-3x+2 | |
| 131000 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 3x^2-6x+9 |