Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 130701 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y>2x-3 | |
| 130702 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^4+10x^3+25x^2 | |
| 130703 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=7x | |
| 130704 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2-4x+1 | |
| 130705 | Tìm Hằng Số Bằng Cách Sử Dụng Hệ Số Góc | 7y=kx , m=2 | , |
| 130706 | Tìm Hằng Số Bằng Cách Sử Dụng Hệ Số Góc | 2y=kx+4 , m=2 | , |
| 130707 | Tìm Số Hạng 6th | 4 , 8 , 16 , 32 | , , , |
| 130708 | Tìm ƯCLN | 12x+8 | |
| 130709 | Tìm ƯCLN | 18y^4+9y^3-24y | |
| 130710 | Tìm hàm ngược | [[6,2],[3,2]] | |
| 130711 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 12 , 7 , 12 , 9 , 2 , 15 , 6 , 6 , 6 , 1 , 11 | , , , , , , , , , , |
| 130712 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^3+2x^2-9x-18 | |
| 130713 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^4-x^3+49x^2-25x-25 | |
| 130714 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 8/20 | |
| 130715 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 45/27 | |
| 130716 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 36/48 | |
| 130717 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/10 | |
| 130718 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (13/15)÷(7/10) | |
| 130719 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 89 , 91 , 95 , 112 , 118 , 83 , 85 , 104 , 118 , 125 , 134 , 138 | , , , , , , , , , , , |
| 130720 | Tìm Độ Dốc | f(-2)=7 , g(8)=-6 | , |
| 130721 | Kết Hợp | 5x-x | |
| 130722 | Kết Hợp | (2 căn bậc ba của 12)(3 căn bậc ba của 2) | |
| 130723 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = square root of x | |
| 130724 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=3x-1 | |
| 130725 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x-1 | |
| 130726 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 156 | |
| 130727 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | h(x)=-4sin(2x-7)+3 | |
| 130728 | Giải l | 2.5=2 căn bậc hai của l/3.3 | |
| 130729 | Giải L | 4.5=4 căn bậc hai của L/5.3 | |
| 130730 | Giải j | j+10>=-3j-2 | |
| 130731 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-6x-5 | |
| 130732 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=-2x^2+16x-24 | |
| 130733 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | x^2-6x+8=0 | |
| 130734 | Tìm Đối Xứng | y=4x^2-1 | |
| 130735 | Tìm Đối Xứng | x^2+y-144=0 | |
| 130736 | Tìm Đối Xứng | x^2+y-100=0 | |
| 130737 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=x^2(3x-5)^2 | |
| 130738 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -11 , -5 , 1 , 7 | , , , |
| 130739 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3-4i | |
| 130740 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (-3,3) | |
| 130741 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,3) | |
| 130742 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 3 , 15 , 75 , 375 | , , , |
| 130743 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+3y^2=4 | |
| 130744 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-8x-9 | |
| 130745 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (6,(3pi)/4) | |
| 130746 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (2,(5pi)/3) | |
| 130747 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.625 | |
| 130748 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.5 | |
| 130749 | Tìm Trung Vị | 77 , 86 , 82 , 65 , 68 , 76 | , , , , , |
| 130750 | Tìm Trung Vị | 1483 , 1483 , 1450 , 1381 , 1283 , 1260 , 1250 , 1227 | , , , , , , , |
| 130751 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 5x^8-2x^7-8x^6+1 | |
| 130752 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=x+6 | |
| 130753 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (7,-3) | |
| 130754 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2x+3 | |
| 130755 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=3/4x-3 | |
| 130756 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 40 , 35 , 45 , 55 , 60 | , , , , |
| 130757 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 141 , 116 , 117 , 135 , 126 , 121 | , , , , , |
| 130758 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=3x+2 | |
| 130759 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.8 | |
| 130760 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(13)=2^13 | |
| 130761 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8k^2+11k+3)÷(k+3) | |
| 130762 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+x^3+7x^2-6x+8)/(x^2+2x+8) | |
| 130763 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^5-32)/(x-2) | |
| 130764 | Tìm Bậc | 5x^5+8x^2+2x-3x^9-8x^4-4x^5 | |
| 130765 | Xác định đường Cônic | x^2+y^2=100 | |
| 130766 | Xác định đường Cônic | -2y^2+x-20y-49=0 | |
| 130767 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=6x-1 | |
| 130768 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=6x-2 | |
| 130769 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x-5 | |
| 130770 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-7x | |
| 130771 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-3x-5 | |
| 130772 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/2x+1 | |
| 130773 | Tìm hàm ngược | [[-1,4],[-2,-1]] | |
| 130774 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 20 , 16 , 18 , 14 , 9 , 20 , 16 | , , , , , , |
| 130775 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^2-2x-1 | |
| 130776 | Tìm ƯCLN | 4x^2+16x | |
| 130777 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 6x^2+7x^3+8x^5+9 | |
| 130778 | Tìm ƯCLN | 9x-18y+9 | |
| 130779 | Tìm ƯCLN | 20 | |
| 130780 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , -6 , 12 , -24 | , , , |
| 130781 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=x^3-3x-2 | |
| 130782 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 17x-6y=9 | |
| 130783 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 30/50 | |
| 130784 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/4 | |
| 130785 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 6/9 | |
| 130786 | Giải l | 4.5=4 căn bậc hai của l/5.5 | |
| 130787 | Giải A0 | A=A_0e^(-0.000121t) | |
| 130788 | Giải x2 | d = square root of (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 | |
| 130789 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (8,-9) , (5,-3) | |
| 130790 | Tìm Dạng Khai Triển | (2x-5)^2-(5y-4)^2=4 | |
| 130791 | Tìm Đối Xứng | x^2+y-36=0 | |
| 130792 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-16 | |
| 130793 | Tìm Đối Xứng | y=5/x | |
| 130794 | Tìm Đối Xứng | y=7/x | |
| 130795 | Tìm Đối Xứng | y = square root of x | |
| 130796 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | 5x^2-10x-2=0 | |
| 130797 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=2x^2-8x+7 | |
| 130798 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2-8x | |
| 130799 | Tìm Định Thức | [[1/3,1/9],[-9/8,3/10]] | |
| 130800 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,-4) |