Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 130801 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 2 , 8 , 32 , 128 , 512 | , , , , |
| 130802 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x=2y^2-4y+5 | |
| 130803 | Giải x | -29<6x-5<49 | |
| 130804 | Giải x | -3<2x-5<7 | |
| 130805 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3*10^-6)(6*10^-8) | |
| 130806 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.6*10^5)÷(1.8*10^9) | |
| 130807 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.6*10^7)÷(7.2*10^7) | |
| 130808 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4*10^8)^-2 | |
| 130809 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6*10^-8)*(4.3*10^3) | |
| 130810 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x^2+y^2=64 | |
| 130811 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (-2,7) | |
| 130812 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (6,4) | |
| 130813 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (4,-8) | |
| 130814 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5x-4 | |
| 130815 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=-x+7 | |
| 130816 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-1,-4) | |
| 130817 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-9,3) | |
| 130818 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (-3,6) | |
| 130819 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 5(cos(135)+isin(135)) | |
| 130820 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.5 | |
| 130821 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 8.5 | |
| 130822 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 203 , 245 , 237 , 233 , 90 , 100 , 100 , 277 , 265 , 264 , 265 , 285 , 288 , 291 , 291 , 290 , 300 , 224 , 200 , 257 , 290 , 279 , 266 , 288 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 130823 | Tìm hàm ngược | [[-2,-5],[1,2]] | |
| 130824 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^3-31x^2+4x+5 | |
| 130825 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 7x^3+52x^2+22x+7 | |
| 130826 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=4x^2+(y-1)^2=1 | |
| 130827 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-2y=82x+5y=-1 | |
| 130828 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 5x+2y=73x-y=13 | |
| 130829 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2+5y^2-23=3x^2-2y^2-25=0 | |
| 130830 | Tìm Bậc | 6x^3 | |
| 130831 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 4x+2÷4x^2-10x-6 | |
| 130832 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (10m^8+4m^6+10m^5)÷2m^2 | |
| 130833 | Tìm Góc Phần Tư của Góc | (12pi)/5 | |
| 130834 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(4x)/(x^2-16) | |
| 130835 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x-3 | |
| 130836 | Tìm ƯCLN | 8xy^2 , 16xy , 12x^2 | , , |
| 130837 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 18 , 14 , 16 , 14 , 12 , 9 , 5 , 0 , 7 , 13 , 18 , 17 | , , , , , , , , , , , |
| 130838 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 4x^2+9y^2-16x-18y-11=0 | |
| 130839 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (8x+202)/((x-4)^2(x+5)) | |
| 130840 | Tìm Số Hạng Second | a_n=6n-7 | |
| 130841 | Tìm Số Hạng Second | a_n=n/(n+1) | |
| 130842 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (4,8) | |
| 130843 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (3,9) | |
| 130844 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (6,-5) | |
| 130845 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 4g-g^3+3g^2-2 | |
| 130846 | Tìm Bậc | f(x)=(x-1)(x-2)^2(x-pi)^3 | |
| 130847 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (3 căn bậc hai của 2,(3pi)/4) | |
| 130848 | Tìm MCNN | 2/5 , 3/7 | , |
| 130849 | Tìm Tâm | 9x^2+25y^2-36x+150y+36=0 | |
| 130850 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,3],[1,2]][[x],[y]]=[[12],[7]] | |
| 130851 | Tìm BCNN | 12 , 10 | , |
| 130852 | Tìm BCNN | t+4 , 4t+16 | , |
| 130853 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y=x^2 | |
| 130854 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x-4 | |
| 130855 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x-4 | |
| 130856 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5x-8 | |
| 130857 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 1 , 5 , 27 , 29 , 34 , 46 , 48 , 61 , 64 , 84 , 96 | , , , , , , , , , , |
| 130858 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (7/9)÷(8/15) | |
| 130859 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 4/12 | |
| 130860 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/12 | |
| 130861 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 12/16 | |
| 130862 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 18/54 | |
| 130863 | Kết Hợp | 10+4(-8q-4) | |
| 130864 | Giải a1 | a_1=1 | |
| 130865 | Giải L | s=n/2(a+L) | |
| 130866 | Giải j | j^2-17j+72=0 | |
| 130867 | Giải l | 4.5=4 căn bậc hai của l/5.4 | |
| 130868 | Giải l | 3.5=2pi căn bậc hai của l/9.8 | |
| 130869 | Giải j | 8 căn bậc hai của 9j+10=1 | |
| 130870 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-12,1) , (12,-1) | |
| 130871 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,5) , (-1,1) | |
| 130872 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 95 | |
| 130873 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | -343 | |
| 130874 | Tìm Đối Xứng | xy=6 | |
| 130875 | Tìm Đối Xứng | y=x | |
| 130876 | Tìm Đối Xứng | 4x^2+y^2=4 | |
| 130877 | Tìm Đối Xứng | 2x+y^2=-2 | |
| 130878 | Rút gọn Ma Trận | [[2,4],[x,3]]=-10 | |
| 130879 | Tìm Định Thức | [[3,4],[6,5]] | |
| 130880 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+6x+9 | |
| 130881 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | (0,-1) | |
| 130882 | Xác định nếu Tuyến Tính | 2x-5y=-10 | |
| 130883 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.6 | |
| 130884 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.6 | |
| 130885 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.27 | |
| 130886 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 33.493 | |
| 130887 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,5) | |
| 130888 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | (negative infinity,-9) | |
| 130889 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.8*10^7)-(2.45*10^6) | |
| 130890 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1 , 8 , 15 , 22 | , , , |
| 130891 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 1/4 , 1/6 , 1/9 , 2/27 | , , , |
| 130892 | Giải x | -32<=3x-5<13 | |
| 130893 | Giải x | -4<5-2x<=7 | |
| 130894 | Tìm Đường Ngang Đi Qua Một Điểm | (3,0) | |
| 130895 | Tìm Trung Vị | 73 , 82 , 78 , 61 , 64 , 72 | , , , , , |
| 130896 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=5x-3 | |
| 130897 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (6,0) | |
| 130898 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | y=2/3x-2 | |
| 130899 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (0,7) | |
| 130900 | Tìm Đường Thẳng Đứng Đi Qua Điểm | (1,-5) |