Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 131501 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/10 | |
| 131502 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2 căn bậc hai của 10)/(3 căn bậc hai của 11) | |
| 131503 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | y = square root of x | |
| 131504 | Tìm BCNN | 9x^2-12x+4 , 3x^2+10x-8 | , |
| 131505 | Tìm BCNN | 5d-20 , d-4 | , |
| 131506 | Tìm BCNN | 2r-1 , r+4 | , |
| 131507 | Tìm BCNN | 3y^2-9y , y^2-8y+15 | , |
| 131508 | Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số | f(x)=2x^4-3x^2+2x | |
| 131509 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/2x+[[8,2,1],[3,5,7],[2,0,9]]=[[4,4,7],[2,3,8],[7,8,5]] | |
| 131510 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x=(y-2)^2+36 | |
| 131511 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | -4x-3y+4z=-82y+2z=12-4x-2z=-8 | |
| 131512 | Giải x | 6<=3x+3<12 | |
| 131513 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | -x^2+6x | |
| 131514 | Tìm Trung Vị | 10 , 16 , 15 , 14 , 8 , 21 , 10 , 5 , 19 , 18 , 4 , 5 , 16 , 12 , 10 , 9 | , , , , , , , , , , , , , , , |
| 131515 | Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức | -4x^2+7x-2=0 | |
| 131516 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-8) , (-1,-16) | |
| 131517 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-7,4) , (3,-5) | |
| 131518 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,1) , (4,3) | |
| 131519 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=2y | |
| 131520 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=235t-16t^2 | |
| 131521 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.7*10^-4)(5*10^-5) | |
| 131522 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.5*10^4)(4*10^3) | |
| 131523 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.0*10^-6)/(5.0*10^-3) | |
| 131524 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^5-2x^3+7x^2+2x-2 | |
| 131525 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2x^6+2-4x^2+5x^7-4x | |
| 131526 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.86 | |
| 131527 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.4 | |
| 131528 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.0625 | |
| 131529 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.4 | |
| 131530 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.928 | |
| 131531 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 200.96 | |
| 131532 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.5 | |
| 131533 | Tìm Đối Xứng | y=x^3-125 | |
| 131534 | Tìm Đối Xứng | x=y^2+1 | |
| 131535 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=100 | |
| 131536 | Tìm Đối Xứng | 36x^2+y^2=36 | |
| 131537 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x-7y=136x+5y=7 | |
| 131538 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x^2+4y^2-16=2x^2-3y^2-5=0 | |
| 131539 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+14=203 11x+11y=220 | |
| 131540 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+5y=93x+2y=3 | |
| 131541 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x^2+3y^2-30=5x^2-7y^2-17=0 | |
| 131542 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 2x+3y=233x+y=17 | |
| 131543 | Tìm MCNN | 2/(3x^2+12x)+8/(2x) | |
| 131544 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(210)+isin(210)) | |
| 131545 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(330)+isin(330)) | |
| 131546 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2(cos(135)+isin(135)) | |
| 131547 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(240)+isin(240)) | |
| 131548 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3x+5 | |
| 131549 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 18 , 16 , 15 , 15 , 16 | , , , , |
| 131550 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 10 , 20 , 25 , 30 , 40 | , , , , |
| 131551 | Rút gọn | (a-a^4)/(a^2+a+1) | |
| 131552 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=6 | |
| 131553 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=3x+6 | |
| 131554 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=1/2x | |
| 131555 | Xác định nếu Tuyến Tính | x=5 | |
| 131556 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.2 | |
| 131557 | Tìm ƯCLN | 60 , 72 | , |
| 131558 | Tìm ƯCLN | 81y , 135 | , |
| 131559 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^3+x^2-x-1 | |
| 131560 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 1 1/4 , 5/8 , 3/5 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 | , , , , , |
| 131561 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 4x^4-9x^3+5x | |
| 131562 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/6 | |
| 131563 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 2/3 | |
| 131564 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 1/4 | |
| 131565 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7/12 | |
| 131566 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (64^10)/(64^5) | |
| 131567 | Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên | 49.6 , 55.1 , 57.4 , 49.7 , 61.1 , 43.4 , 60.7 , 50.1 , 50.7 , 58.8 , 53.9 , 43.2 , 49.2 , 47.9 , 51.2 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 131568 | Chia | (6x^2+3x)/x | |
| 131569 | Tìm Yếu Vị | 10 , 6 , 4 , 4 , 6 , 4 , 1 | , , , , , , |
| 131570 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc ba của 5/27 | |
| 131571 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-3,2] | |
| 131572 | Xác định đường Cônic | x^2-3xy+5y^2-28x+16y-30=0 | |
| 131573 | Xác định đường Cônic | 9x^2+25y^2-200y+175=0 | |
| 131574 | Xác định đường Cônic | 3x^2+30x+y+79=0 | |
| 131575 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | x^2-10x+61 | |
| 131576 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 9i | |
| 131577 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 5-4i | |
| 131578 | Tìm ƯCLN | 12x^3 | |
| 131579 | Tìm ƯCLN | 14k^2(10k^2+5)-2k(10k^2+5) | |
| 131580 | Tìm ƯCLN | 792x^9y^13z^4 | |
| 131581 | Tìm ƯCLN | 5x+15 | |
| 131582 | Tìm Số Hạng Fourth | 108 , 36 , 12 , | , , , |
| 131583 | Tìm Số Hạng Third | 5/16(2)^(n-1) | |
| 131584 | Xác đinh nếu Thực Sự hoặc Không Thực Sự | f(x)=x+2 | |
| 131585 | Tìm Bậc | 40 | |
| 131586 | Tìm Bậc | -5x^3 | |
| 131587 | Nhân Các Ma Trận | [[1,0],[0,-1]][[0,7,7,1,1,0],[0,0,1,1,9,9]] | |
| 131588 | Tìm Độ Dốc | y=3/4x-1 | |
| 131589 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 9 , 30 , 2 , 48 , 42 , 18 , 81 , 5 , 55 , 73 , 11 | , , , , , , , , , , |
| 131590 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 43 | |
| 131591 | Kết Hợp | 7x-x | |
| 131592 | Kết Hợp | 4 căn bậc hai của n^2+ căn bậc hai của m^2n- căn bậc hai của 4n^2- căn bậc hai của mn^2 | |
| 131593 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -4x^2+20x-25=0 | |
| 131594 | Giải x1 | m=(y_2-y_1)/(x_2-x_1) | |
| 131595 | Giải I | s=2 căn bậc hai của I-9 | |
| 131596 | Giải j | a=(j+b)/(j-c) | |
| 131597 | Giải a1 | a_n=a_1+(n-1)d | |
| 131598 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 30/(x(x^2+10)) | |
| 131599 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-64)/(x-8) | |
| 131600 | Trừ các Ma Trận | [[6,-3,3,-1]]-[[1,-3,-5,-6]] |