| 131501 |
Giải I |
L=10 logarit của I/I_0 |
|
| 131502 |
Giải m2 |
F=(Gm_1m_2)/(s^2) |
|
| 131503 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
5i |
|
| 131504 |
Xác định Phương Trình Cực |
r=sin(theta) |
|
| 131505 |
Tìm MCNN |
1/8 , 3/4 |
, |
| 131506 |
Tìm MCNN |
x/3 , x/9 |
, |
| 131507 |
Tìm MCNN |
6/8 , 4/32 |
, |
| 131508 |
Tìm MCNN |
6/(x-9) , 2/(x+9) |
, |
| 131509 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
f(x)=(x^3-x^2-6x)/(-3x^2-3x+18) |
|
| 131510 |
Nhân Các Ma Trận |
[[5,4],[3,2]]*[[2,-2],[4,6]] |
|
| 131511 |
Nhân Các Ma Trận |
[[0,-3],[1,2]]*[[2,3],[-1,1]] |
|
| 131512 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
16/20 |
|
| 131513 |
Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên |
11 , 12 , 15 , 16 , 17 , 19 , 22 , 24 , 29 , 33 , 38 |
, , , , , , , , , , |
| 131514 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/16 |
|
| 131515 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc chín của 3^6 |
|
| 131516 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3/10 |
|
| 131517 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2 căn bậc hai của 10)/(3 căn bậc hai của 11) |
|
| 131518 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
y = square root of x |
|
| 131519 |
Tìm BCNN |
9x^2-12x+4 , 3x^2+10x-8 |
, |
| 131520 |
Tìm BCNN |
5d-20 , d-4 |
, |
| 131521 |
Tìm BCNN |
2r-1 , r+4 |
, |
| 131522 |
Tìm BCNN |
3y^2-9y , y^2-8y+15 |
, |
| 131523 |
Tìm Trạng Thái Hai Đầu Của Hàm Số |
f(x)=2x^4-3x^2+2x |
|
| 131524 |
Giải Phương Trình Ma Trận |
1/2x+[[8,2,1],[3,5,7],[2,0,9]]=[[4,4,7],[2,3,8],[7,8,5]] |
|
| 131525 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x=(y-2)^2+36 |
|
| 131526 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer |
-4x-3y+4z=-82y+2z=12-4x-2z=-8 |
|
| 131527 |
Giải x |
6<=3x+3<12 |
|
| 131528 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-x^2+6x |
|
| 131529 |
Tìm Trung Vị |
10 , 16 , 15 , 14 , 8 , 21 , 10 , 5 , 19 , 18 , 4 , 5 , 16 , 12 , 10 , 9 |
, , , , , , , , , , , , , , , |
| 131530 |
Xác định Bản Chất của Các Nghiệm Bằng Cách Sử Dụng Biệt Thức |
-4x^2+7x-2=0 |
|
| 131531 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-5,-8) , (-1,-16) |
|
| 131532 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-7,4) , (3,-5) |
|
| 131533 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-2,1) , (4,3) |
|
| 131534 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=2y |
|
| 131535 |
Viết ở dạng một Hàm Số của t |
h=235t-16t^2 |
|
| 131536 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.7*10^-4)(5*10^-5) |
|
| 131537 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2.5*10^4)(4*10^3) |
|
| 131538 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(3.0*10^-6)/(5.0*10^-3) |
|
| 131539 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
f(x)=x^5-2x^3+7x^2+2x-2 |
|
| 131540 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
2x^6+2-4x^2+5x^7-4x |
|
| 131541 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
0.86 |
|
| 131542 |
Làm tròn đến Hàng Phần Mười |
9.4 |
|
| 131543 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.0625 |
|
| 131544 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.4 |
|
| 131545 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
6.928 |
|
| 131546 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
200.96 |
|
| 131547 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
3.5 |
|
| 131548 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^3-125 |
|
| 131549 |
Tìm Đối Xứng |
x=y^2+1 |
|
| 131550 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=100 |
|
| 131551 |
Tìm Đối Xứng |
36x^2+y^2=36 |
|
| 131552 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x-7y=136x+5y=7 |
|
| 131553 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x^2+4y^2-16=2x^2-3y^2-5=0 |
|
| 131554 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x+14=203 11x+11y=220 |
|
| 131555 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
3x+5y=93x+2y=3 |
|
| 131556 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x^2+3y^2-30=5x^2-7y^2-17=0 |
|
| 131557 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x+3y=233x+y=17 |
|
| 131558 |
Tìm MCNN |
2/(3x^2+12x)+8/(2x) |
|
| 131559 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
4(cos(210)+isin(210)) |
|
| 131560 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
6(cos(330)+isin(330)) |
|
| 131561 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
2(cos(135)+isin(135)) |
|
| 131562 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
3(cos(240)+isin(240)) |
|
| 131563 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=-3x+5 |
|
| 131564 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
18 , 16 , 15 , 15 , 16 |
, , , , |
| 131565 |
Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu |
10 , 20 , 25 , 30 , 40 |
, , , , |
| 131566 |
Rút gọn |
(a-a^4)/(a^2+a+1) |
|
| 131567 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=6 |
|
| 131568 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=3x+6 |
|
| 131569 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=1/2x |
|
| 131570 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
x=5 |
|
| 131571 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
0.2 |
|
| 131572 |
Tìm ƯCLN |
60 , 72 |
, |
| 131573 |
Tìm ƯCLN |
81y , 135 |
, |
| 131574 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
x^3+x^2-x-1 |
|
| 131575 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
1 1/4 , 5/8 , 3/5 , 1/2 , 1 1/2 , 1 3/4 |
, , , , , |
| 131576 |
Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai |
4x^4-9x^3+5x |
|
| 131577 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
5/6 |
|
| 131578 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
căn bậc hai của 2/3 |
|
| 131579 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1 1/4 |
|
| 131580 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
7/12 |
|
| 131581 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(64^10)/(64^5) |
|
| 131582 |
Tìm Tứ Phân Vị Dưới hoặc Đầu Tiên |
49.6 , 55.1 , 57.4 , 49.7 , 61.1 , 43.4 , 60.7 , 50.1 , 50.7 , 58.8 , 53.9 , 43.2 , 49.2 , 47.9 , 51.2 |
, , , , , , , , , , , , , , |
| 131583 |
Chia |
(6x^2+3x)/x |
|
| 131584 |
Tìm Yếu Vị |
10 , 6 , 4 , 4 , 6 , 4 , 1 |
, , , , , , |
| 131585 |
Hữu tỷ hóa Tử Số |
căn bậc ba của 5/27 |
|
| 131586 |
Vẽ đồ thị Khoảng |
[-3,2] |
|
| 131587 |
Xác định đường Cônic |
x^2-3xy+5y^2-28x+16y-30=0 |
|
| 131588 |
Xác định đường Cônic |
9x^2+25y^2-200y+175=0 |
|
| 131589 |
Xác định đường Cônic |
3x^2+30x+y+79=0 |
|
| 131590 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
x^2-10x+61 |
|
| 131591 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
9i |
|
| 131592 |
Phân tích nhân tử Các Số Phức |
5-4i |
|
| 131593 |
Tìm ƯCLN |
12x^3 |
|
| 131594 |
Tìm ƯCLN |
14k^2(10k^2+5)-2k(10k^2+5) |
|
| 131595 |
Tìm ƯCLN |
792x^9y^13z^4 |
|
| 131596 |
Tìm ƯCLN |
5x+15 |
|
| 131597 |
Tìm Số Hạng Fourth |
108 , 36 , 12 , |
, , , |
| 131598 |
Tìm Số Hạng Third |
5/16(2)^(n-1) |
|
| 131599 |
Xác đinh nếu Thực Sự hoặc Không Thực Sự |
f(x)=x+2 |
|
| 131600 |
Tìm Bậc |
40 |
|