Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
132201 Tìm ƯCLN 9x+27
132202 Tìm ƯCLN 5x+25
132203 Tìm Số Hạng Fourth -256 , -64 , -16 , ,
132204 Tìm Số Hạng 6th 5 , 8 , 11 , 14 , 17 , , , ,
132205 Tìm Số Hạng Third a_n=4n-3
132206 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-4.4 , b=6.8 ,
132207 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-18=0
132208 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2+0x-1=0
132209 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 7x^5-33x^4-4x^2+3x+52=0
132210 Nhân Các Ma Trận [[1,0,0],[0,0,1],[0,1,0]][[0,0,1],[0,1,0],[1,0,0]]
132211 Nhân Các Ma Trận [[2,0,3],[1,-1,-2]][[-2,0,1],[-3,-1,4],[0,2,5]]
132212 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp x^2-12x+32>0
132213 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp -6x<36
132214 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.1*10^5)(2.2*10^7)
132215 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.2*10^-3)(4*10^-2)
132216 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.74*10^7)+(5.6*10^7)
132217 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^6)(3.8*10^7)
132218 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.2*10^8)-(4*10^8)
132219 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 4(6.2*10^11)
132220 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.5*10^4)*(6.2*10^3)
132221 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.6*10^-2)*(1.0*10^-8)
132222 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.4*10^12)/(1.6*10^3)
132223 Viết ở dạng một Hàm Số của a (3x^a)(bx^4)=-24x^6
132224 Tìm Số Dư (4a^2-6a-11)÷(2a-4)
132225 Tìm Số Dư (2x^6-9x^5+4x^2-5)/(x^3-5)
132226 Tìm Số Dư (y^2-2y+1)/(2y-3)
132227 Tìm Số Dư (x^5+10x^3-11)/(x-1)
132228 Tìm Số Dư (4x^3+2x^2-18x+38)/(x+3)
132229 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 2 , 3 , 3 , 4 , 4 , 4 , 4 , 5 , 5 , 6 , 7 , , , , , , , , , ,
132230 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 2.6 , 3 , 4.9 , 5 , 5 , 6 , 6 , 7.9 , 8 , 8.2 , , , , , , , , ,
132231 Tìm Đối Xứng Y=X^2-5
132232 Tìm Đối Xứng y=x^2-5x
132233 Tìm Đối Xứng y=2x+3
132234 Nhân Các Biểu Thức (3a+b)(2a-4b)
132235 Tìm Đối Xứng y=x^3-216
132236 Tìm Đối Xứng y=x^3-64
132237 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) f(x)=-ax^6+bx^3+c
132238 Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm y=5(2)^x
132239 Giải j -5/(j+4)=j-2
132240 Giải A0 A=A_0*e^(-0.03t)
132241 Tìm Các Thừa Số Có Thể 741
132242 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=3sin(2x-1)+4
132243 Tìm Khoảng Biến Thiên 8 , 9 , 16 , 8 , 26 , 29 , 16 , 31 , 24 , , , , , , , ,
132244 Tìm Khoảng Biến Thiên 66 , 8 , 12 , 74 , 36 , 66 , 7 , , , , , ,
132245 Tìm Khoảng Biến Thiên 78 , 80 , 86 , 82 , 78 , 67 , 81 , , , , , ,
132246 Tìm Khoảng Biến Thiên 46 , 50 , 29 , 41 , 37 , 30 , 29 , 50 , 58 , , , , , , , ,
132247 Tìm Khoảng Biến Thiên 24 , 5 , 8 , 30 , 24 , 28 , 32 , 5 , 25 , , , , , , , ,
132248 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.0625
132249 Tìm ƯCLN 24p^7q , 30p^2q^2 , 45pq^3 , ,
132250 Tìm ƯCLN 48 , 40 ,
132251 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 23.5481
132252 Xác định nếu Tuyến Tính y=-2x+1
132253 Xác định nếu Tuyến Tính y = square root of x
132254 Xác định nếu Tuyến Tính y=6x+2
132255 Xác định nếu Tuyến Tính y=-5x
132256 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (8x-44)/((x-8)(x+2))
132257 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 32/(5x(3x+8))
132258 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (3x^5+4x^4-5x^3-2x^2+x)/(3x^2+7x+2)
132259 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 4/((x-1)(x+1))
132260 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 2x+5y=193x+y=-4
132261 Giải x 9.2< căn bậc hai của x<9.3
132262 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 4x-2y=-12 , 3x-y=-3 ,
132263 Giải x -3<1/2x-5<=12
132264 Giải x -36<3x-6<-15
132265 Giải x 7<3x+16<46
132266 Giải x -1<=15x+14<=44
132267 Giải a -1<=(6-a)/3<=1
132268 Giải n -1<9+n<17
132269 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol y^2-6y+16x+9=0
132270 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol y=x^2-3
132271 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 2.2
132272 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 15
132273 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.625
132274 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 0.92
132275 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 21.98
132276 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 3.3
132277 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 48.078
132278 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 5.2
132279 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 5.29
132280 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 4.2
132281 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 6.4
132282 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 7.2
132283 Làm tròn đến Hàng Phần Mười 803.84
132284 Giải Phương Trình Ma Trận [[-2,0],[3,6]][[3,4],[y,5]]=[[-6,-8],[-3,42]]
132285 Giải Phương Trình Ma Trận [[0.9,1],[1,82]][[x],[y]]=[[5],[95]]
132286 Giải Phương Trình Ma Trận -2[[x,-1],[3,5]]+[[3,8],[-1,6]]=[[x,10],[-7,-4]]
132287 Tìm BCNN 2n-10 , 4n-20 ,
132288 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (x+y)^5
132289 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 5x
132290 Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc f(x)=8
132291 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos((7pi)/4)+isin((7pi)/4))
132292 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 4(cos(pi/4)+isin(pi/4))
132293 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos(90)+isin(90))
132294 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 2(cos(120)+isin(120))
132295 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc (3(cos(120)+isin(120)))^5
132296 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc r=1+2sin(theta)
132297 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos((5pi)/4)+isin((5pi)/4))
132298 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos(240)+isin(240))
132299 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 5(cos(300)+isin(300))
132300 Quy đổi sang Dạng Vuông Góc 6(cos((4pi)/3)+isin((4pi)/3))
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.