| 132401 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
5 , 1 , -3 |
, , |
| 132402 |
Trừ các Ma Trận |
[[-2,7,-3],[1,-6,0]]-[[-5,4],[-8,2]] |
|
| 132403 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(pi/3) |
|
| 132404 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
h(t)=104t-16t^2 |
|
| 132405 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
h(t)=40t-16t^2 |
|
| 132406 |
Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng |
y=7x-3 |
|
| 132407 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
f(x)=3x^( căn bậc hai của 7)-x^2+4 |
|
| 132408 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
2p^4+p^3 |
|
| 132409 |
Tìm Số Hạng Third |
a_n=n-4 |
|
| 132410 |
Tìm Số Hạng Third |
d(n)=8-6(n-1) |
|
| 132411 |
Tìm Số Hạng Second |
c(n)=-6+5(n-1) |
|
| 132412 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=n-5 |
|
| 132413 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=4n-7 |
|
| 132414 |
Tìm Số Hạng Fourth |
2 , -10 , 50 , |
, , , |
| 132415 |
Tìm Số Hạng Fourth |
54 , 36 , 24 , |
, , , |
| 132416 |
Tìm Số Hạng Fourth |
-625 , -125 , -25 |
, , |
| 132417 |
Tìm ƯCLN |
15y^3 |
|
| 132418 |
Tìm ƯCLN |
12x-36 |
|
| 132419 |
Tìm ƯCLN |
12x^20+27x^5 |
|
| 132420 |
Tìm ƯCLN |
3g^8+3g^7 |
|
| 132421 |
Tìm ƯCLN |
18x^2-50y^2 |
|
| 132422 |
Tìm ƯCLN |
18xy |
|
| 132423 |
Tìm ƯCLN |
2x^3a+2x^2a^2 |
|
| 132424 |
Tìm MCNN |
4/x , 8/(x+5) |
, |
| 132425 |
Tìm MCNN |
1/2 , 3/8 , 1/6 |
, , |
| 132426 |
Tìm MCNN |
2g , 1/g |
, |
| 132427 |
Tìm MCNN |
(5x)/2 , 20/(x+4) , 10/(x-4) |
, , |
| 132428 |
Tìm MCNN |
5/(x+4) , 7/(x-4) |
, |
| 132429 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
2y=4x |
|
| 132430 |
Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức |
(0,3) union (3,9) union (9,100] |
|
| 132431 |
Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên |
x=9/y |
|
| 132432 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y^2-6y+8x+9=0 |
|
| 132433 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=1/8x^2 |
|
| 132434 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
y=(x+3)^2+1 |
|
| 132435 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2-8x-y+19=0 |
|
| 132436 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2-4x-y-1=0 |
|
| 132437 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2+8x-4y+8=0 |
|
| 132438 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x=(y-4)^2+27 |
|
| 132439 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
2x^2-8x-3y+11=0 |
|
| 132440 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
f(x)=-5x^2-6-4x |
|
| 132441 |
Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol |
x^2+14x-16y+17=0 |
|
| 132442 |
Giải a |
2<2a-3(1-a)<10 |
|
| 132443 |
Giải a |
-8<=3a+1<=4 |
|
| 132444 |
Giải x |
-1<9+x<17 |
|
| 132445 |
Giải x |
-8<=-2x-4<=12 |
|
| 132446 |
Giải x |
7>x+2>16 |
|
| 132447 |
Giải x |
f(x)>16 |
|
| 132448 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^3+x |
|
| 132449 |
Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) |
f(x)=24x^3-x^2*1+3x^1+9 |
|
| 132450 |
Tìm Đối Xứng |
y=9-x^2 |
|
| 132451 |
Tìm Đối Xứng |
y=|x|-6 |
|
| 132452 |
Tìm Đối Xứng |
y=x^2-1 |
|
| 132453 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=1 |
|
| 132454 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=10 |
|
| 132455 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+y^2=17 |
|
| 132456 |
Tìm Đối Xứng |
x^2+36y^2=36 |
|
| 132457 |
Viết ở dạng một Hàm Số của b |
6p^2+bp+6=0 |
|
| 132458 |
Viết ở dạng một Hàm Số của r |
10q-3r=14 |
|
| 132459 |
Viết ở dạng một Hàm Số của y |
4x^2+25y^2=100 |
|
| 132460 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
x=8 |
|
| 132461 |
Viết ở dạng một Hàm Số của z |
z=4.1i+85 |
|
| 132462 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
[3,6] |
|
| 132463 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(6.32*10^-12)(9.5*10^-5) |
|
| 132464 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(7.5*10^-3)+(5.8*10^-3) |
|
| 132465 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(5.9*10^-4)-(1.8*10^-4) |
|
| 132466 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(3.8*10^-5)÷8.1*10^3 |
|
| 132467 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(9.32*10^-3)(9.3*10^-6) |
|
| 132468 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
7.9*10^7+6.5*10^6 |
|
| 132469 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
x-7>-2 |
|
| 132470 |
Nhân Các Ma Trận |
4[[2,-4],[5,-1]] |
|
| 132471 |
Nhân Các Ma Trận |
[[9,-8],[-10,9]][[9,8],[10,9]] |
|
| 132472 |
Nhân Các Ma Trận |
[[-1,-3],[0,2]][[-1,-3],[0,2]] |
|
| 132473 |
Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có |
x^3-7x^2-4x+28 |
|
| 132474 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
22 , 19 , 16 , 19 , 23 , 20 , 20 , 21 , 22 , 21 , 14 |
, , , , , , , , , , |
| 132475 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
32 , 34 , 35 , 35 , 39 , 40 , 44 , 47 |
, , , , , , , |
| 132476 |
Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) |
13 , 14 , 15 , 18 , 19 , 19 , 19 , 20 |
, , , , , , , |
| 132477 |
Tìm Số Dư |
(-x^3+2x^2+5x-8)/(x-2) |
|
| 132478 |
Tìm Số Dư |
(y^4-y^3+2y^2+y-1)÷(y^3+1) |
|
| 132479 |
Tìm Số Dư |
(x^5-15x^4+90x^3-270^2+405x-243)÷(x-3) |
|
| 132480 |
Tìm Số Dư |
(6x^3+2x^2+22x)/(2x^2+1) |
|
| 132481 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(t)=120cos(pi/4(t-3))+30 |
|
| 132482 |
Giải a1 |
a_1=2(4)^(1-1) |
|
| 132483 |
Giải I |
P=I^2R |
|
| 132484 |
Giải t2 |
p_1/t_1=p_2/t_2 |
|
| 132485 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-3x^2-4x+12=0 |
|
| 132486 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-4x^2-7x+28=0 |
|
| 132487 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^3-2x^2-25x+50=0 |
|
| 132488 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-3x^2+7x-3=0 |
|
| 132489 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-5x^2+9x-1=0 |
|
| 132490 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-5x^2+8x-1=0 |
|
| 132491 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
x^2-18=0 |
|
| 132492 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(4x^2+13x-9)/(x(x-1)(x+3)) |
|
| 132493 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(x^4+2x^3+6x^2+20x+6)/(x^3+2x^2+x) |
|
| 132494 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(3x+5)/((x-3)(x+1)) |
|
| 132495 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(2x^5+7x^4-5x^3-4x^2+x)/(2x^2+9x+4) |
|
| 132496 |
Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ |
(11x^2+21x+34)/((x+4)(x^2+5)) |
|
| 132497 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=2x-4 |
|
| 132498 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=6/x |
|
| 132499 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=(x+1)(6x-6)-6x^2 |
|
| 132500 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=2x-1 |
|