Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 132401 | Tìm Số Hạng Fourth | -625 , -125 , -25 | , , |
| 132402 | Tìm ƯCLN | 15y^3 | |
| 132403 | Tìm ƯCLN | 12x-36 | |
| 132404 | Tìm ƯCLN | 12x^20+27x^5 | |
| 132405 | Tìm ƯCLN | 3g^8+3g^7 | |
| 132406 | Tìm ƯCLN | 18x^2-50y^2 | |
| 132407 | Tìm ƯCLN | 18xy | |
| 132408 | Tìm ƯCLN | 2x^3a+2x^2a^2 | |
| 132409 | Tìm MCNN | 4/x , 8/(x+5) | , |
| 132410 | Tìm MCNN | 1/2 , 3/8 , 1/6 | , , |
| 132411 | Tìm MCNN | 2g , 1/g | , |
| 132412 | Tìm MCNN | (5x)/2 , 20/(x+4) , 10/(x-4) | , , |
| 132413 | Tìm MCNN | 5/(x+4) , 7/(x-4) | , |
| 132414 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2y=4x | |
| 132415 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (0,3) union (3,9) union (9,100] | |
| 132416 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | x=9/y | |
| 132417 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-6y+8x+9=0 | |
| 132418 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=1/8x^2 | |
| 132419 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=(x+3)^2+1 | |
| 132420 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-8x-y+19=0 | |
| 132421 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-4x-y-1=0 | |
| 132422 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+8x-4y+8=0 | |
| 132423 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x=(y-4)^2+27 | |
| 132424 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 2x^2-8x-3y+11=0 | |
| 132425 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-5x^2-6-4x | |
| 132426 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+14x-16y+17=0 | |
| 132427 | Giải a | 2<2a-3(1-a)<10 | |
| 132428 | Giải a | -8<=3a+1<=4 | |
| 132429 | Giải x | -1<9+x<17 | |
| 132430 | Giải x | -8<=-2x-4<=12 | |
| 132431 | Giải x | 7>x+2>16 | |
| 132432 | Giải x | f(x)>16 | |
| 132433 | Tìm Đối Xứng | y=x^3+x | |
| 132434 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=24x^3-x^2*1+3x^1+9 | |
| 132435 | Tìm Đối Xứng | y=9-x^2 | |
| 132436 | Tìm Đối Xứng | y=|x|-6 | |
| 132437 | Tìm Đối Xứng | y=x^2-1 | |
| 132438 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=1 | |
| 132439 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=10 | |
| 132440 | Tìm Đối Xứng | x^2+y^2=17 | |
| 132441 | Tìm Đối Xứng | x^2+36y^2=36 | |
| 132442 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 6p^2+bp+6=0 | |
| 132443 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | 10q-3r=14 | |
| 132444 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 4x^2+25y^2=100 | |
| 132445 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=8 | |
| 132446 | Viết ở dạng một Hàm Số của z | z=4.1i+85 | |
| 132447 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [3,6] | |
| 132448 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6.32*10^-12)(9.5*10^-5) | |
| 132449 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.5*10^-3)+(5.8*10^-3) | |
| 132450 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.9*10^-4)-(1.8*10^-4) | |
| 132451 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.8*10^-5)÷8.1*10^3 | |
| 132452 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (9.32*10^-3)(9.3*10^-6) | |
| 132453 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 7.9*10^7+6.5*10^6 | |
| 132454 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | x-7>-2 | |
| 132455 | Nhân Các Ma Trận | 4[[2,-4],[5,-1]] | |
| 132456 | Nhân Các Ma Trận | [[9,-8],[-10,9]][[9,8],[10,9]] | |
| 132457 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,-3],[0,2]][[-1,-3],[0,2]] | |
| 132458 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^3-7x^2-4x+28 | |
| 132459 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 22 , 19 , 16 , 19 , 23 , 20 , 20 , 21 , 22 , 21 , 14 | , , , , , , , , , , |
| 132460 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 32 , 34 , 35 , 35 , 39 , 40 , 44 , 47 | , , , , , , , |
| 132461 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 13 , 14 , 15 , 18 , 19 , 19 , 19 , 20 | , , , , , , , |
| 132462 | Tìm Số Dư | (-x^3+2x^2+5x-8)/(x-2) | |
| 132463 | Tìm Số Dư | (y^4-y^3+2y^2+y-1)÷(y^3+1) | |
| 132464 | Tìm Số Dư | (x^5-15x^4+90x^3-270^2+405x-243)÷(x-3) | |
| 132465 | Tìm Số Dư | (6x^3+2x^2+22x)/(2x^2+1) | |
| 132466 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=120cos(pi/4(t-3))+30 | |
| 132467 | Giải a1 | a_1=2(4)^(1-1) | |
| 132468 | Giải I | P=I^2R | |
| 132469 | Giải t2 | p_1/t_1=p_2/t_2 | |
| 132470 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-3x^2-4x+12=0 | |
| 132471 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-4x^2-7x+28=0 | |
| 132472 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-2x^2-25x+50=0 | |
| 132473 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -3x^2+7x-3=0 | |
| 132474 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -5x^2+9x-1=0 | |
| 132475 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | -5x^2+8x-1=0 | |
| 132476 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2-18=0 | |
| 132477 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (4x^2+13x-9)/(x(x-1)(x+3)) | |
| 132478 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (x^4+2x^3+6x^2+20x+6)/(x^3+2x^2+x) | |
| 132479 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x+5)/((x-3)(x+1)) | |
| 132480 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x^5+7x^4-5x^3-4x^2+x)/(2x^2+9x+4) | |
| 132481 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (11x^2+21x+34)/((x+4)(x^2+5)) | |
| 132482 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x-4 | |
| 132483 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=6/x | |
| 132484 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=(x+1)(6x-6)-6x^2 | |
| 132485 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=2x-1 | |
| 132486 | Tìm ƯCLN | 30x^4y^3 , 18x^2y , 24x^3 | , , |
| 132487 | Tìm ƯCLN | 32xyz , 48xy^4 | , |
| 132488 | Tìm ƯCLN | 30 , 40 | , |
| 132489 | Tìm ƯCLN | 20a^2 , 12a^2 , 8a | , , |
| 132490 | Tìm ƯCLN | 86 , 42 | , |
| 132491 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 59 , 61 , 83 , 67 , 81 , 80 , 81 | , , , , , , |
| 132492 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 81 , 92 , 78 , 93 , 81 , 76 , 90 | , , , , , , |
| 132493 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 89 , 82 , 73 , 86 , 89 , 68 , 94 | , , , , , , |
| 132494 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 20 , 18 , 22 , 11 , 22 , 15 , 4 | , , , , , , , |
| 132495 | Tìm ƯCLN | 12 , 18 , 30 | , , |
| 132496 | Tìm ƯCLN | 14 , 35 | , |
| 132497 | Tìm a,b,c | 2x^2-3=-4x-1 | |
| 132498 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-0.8)^2+(y+0.6)^2=0.2 | |
| 132499 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,5) , (7,18) | |
| 132500 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-10) , (-2,-10) |