Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 132601 | Kết Hợp | 12x+4y-3x+2-8y^2+3^2 | |
| 132602 | Kết Hợp | 7a+7b+6z+6x+6y | |
| 132603 | Kết Hợp | y^3-y^2+4y^3+7y^2-3x^3+y^2+4y^3 | |
| 132604 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/144-(y^2)/25=1 | |
| 132605 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-16x+64 | |
| 132606 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | b^2-4ac | |
| 132607 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 75 | |
| 132608 | Rút gọn | (y^2+2y)/(y^2+4y+4) | |
| 132609 | Rút gọn | (2m^6+6m)/(3m^14+12m^9+9m^4) | |
| 132610 | Rút gọn | (3a^2-13a+4)/(9a^2-6a+1)*(28+7a)/(a^2-16) | |
| 132611 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | cot(x)^2-csc(x)^2 | |
| 132612 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | x-9<-15 | |
| 132613 | Tìm MCNN | 6/(x^2+7x)-8/(x^2+10x+21) | |
| 132614 | Tìm MCNN | 4/(3x-6y)1/(5x-10y) | |
| 132615 | Tìm MCNN | (2x)/(x^2-25)+-3/(6x+30)=8/(6x) | |
| 132616 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (-1/6,1/5) | , |
| 132617 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5 1/2 | |
| 132618 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 32/36 | |
| 132619 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 5/7 | |
| 132620 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 28/35 | |
| 132621 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/16 | |
| 132622 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 20/45 | |
| 132623 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.75 | |
| 132624 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2 5/6 | |
| 132625 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 25 3/2 | |
| 132626 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 18 | |
| 132627 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | x^4-6x^3+9x^2 | |
| 132628 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/7 | |
| 132629 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/2 | |
| 132630 | Tìm Yếu Vị | 14 , 15 , 3 , 15 , 14 , 14 , 18 , 15 , 8 , 16 | , , , , , , , , , |
| 132631 | Tìm Yếu Vị | 8 , 1 , 2 , 6 , 1 , 4 | , , , , , |
| 132632 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 143000 | |
| 132633 | Rút gọn Ma Trận | [[5],[2]] | |
| 132634 | Find the Parabola with Focus (-2,5) and Directrix x=3 | (-2,5) x=3 | |
| 132635 | Find the Parabola with Focus (-7,-5) and Directrix x=-4 | (-7,-5) x=-4 | |
| 132636 | Find the Parabola with Focus (7,-6) and Directrix x=5 | (7,-6) x=5 | |
| 132637 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -9x^10-6x^6+5x^4-x^2 | |
| 132638 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | 9x=2y-1 | |
| 132639 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/2x+3 | |
| 132640 | Tìm Diện Tích Hình Vuông hoặc Hình Chữ Nhật | (-2,5) , (-4,3) , (-2,3) | , , |
| 132641 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (21/29,20/29) | |
| 132642 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)(cot(x)+tan(x))=sec(x)^2 | |
| 132643 | Viết ở dạng một Phương Trình | f(x)=1/2x-6 | |
| 132644 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(1,2),(1,3),(1,4),(1,5)} | |
| 132645 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x-5g(x)=x^2 | |
| 132646 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+5 , g(x)=3x-1 | , |
| 132647 | Tìm Đạo Hàm - d/db | 1/(b^(2/7)) | |
| 132648 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=4/(9x-45) | |
| 132649 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 24 , 20 , 35 , 43 , 28 , 42 , 25 , 29 , 44 , 21 , 37 | , , , , , , , , , , |
| 132650 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-4,-1] | |
| 132651 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 169 | |
| 132652 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của -25 | |
| 132653 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 39 | |
| 132654 | Xác định Loại của Số | 0.5 | |
| 132655 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 42 | |
| 132656 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | cos((2pi)/3) | |
| 132657 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(x)=3/5 | |
| 132658 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -64 | |
| 132659 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -5 , -2 , 1 | , , |
| 132660 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 6 | , |
| 132661 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 5 , 15 , 45 , 135 | , , , |
| 132662 | Giải Tam Giác | ((5-3i)(x+iy))/(4-5i)=(2+i)^2-(3-4i)^2 | |
| 132663 | Trừ các Ma Trận | [[-1,0],[5,3]]-[[-1,5],[3,1]] | |
| 132664 | Trừ các Ma Trận | [[-5,2,-2],[4,-2,0]]-[[6,-5,-6],[1,3,-3]] | |
| 132665 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(x+pi) | |
| 132666 | Tìm Điểm Cuối Biết Điểm Đầu (18.6,-1) và Trung Điểm (1,-34) | (18.6,-1) , (1,-34) | , |
| 132667 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3x-15y=122x-10y=8 | |
| 132668 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (x^2)/(x^4-1296) | |
| 132669 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (4x^2+5x+30)/(x^3-27) | |
| 132670 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (4x^5+17x^4-16x^3-5x^2+x)/(4x^2+21x+5) | |
| 132671 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (7x-4)/(x^2-x-12) | |
| 132672 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (6x^2)/((x-5)^2(x+5)^2) | |
| 132673 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | 11x+3y=1 , 5x+2y=4 | , |
| 132674 | Giải x | -70<2x-10<50 | |
| 132675 | Giải x | -2<(4x-1)/3<=0 | |
| 132676 | Giải x | -11<=-5x-1<14 | |
| 132677 | Giải m | -19<5m-4<=-4 | |
| 132678 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2+2x-8 | |
| 132679 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 3x^2+30x+y+79=0 | |
| 132680 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=-(x+3)^2-1 | |
| 132681 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-2y+12x-35=0 | |
| 132682 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-2x-12y-59=0 | |
| 132683 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-6x-4y+1=0 | |
| 132684 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-6x-y+8=0 | |
| 132685 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2-8x-y+11=0 | |
| 132686 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y=x^2+8x+15 | |
| 132687 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=3/4x | |
| 132688 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=8x | |
| 132689 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2xy=10 | |
| 132690 | Tìm MCNN | 8/(3x+12) , 7/(6x) | , |
| 132691 | Tìm MCNN | -7/(5y) , 35/(7y) | , |
| 132692 | Tìm MCNN | 5x+5 , x+1 | , |
| 132693 | Tìm MCNN | (x+5)/(2x-4) , (4x)/(x-2) | , |
| 132694 | Tìm MCNN | 1/9 , 1/15 , 1/5 | , , |
| 132695 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-3,4) | |
| 132696 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (7,9) | |
| 132697 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 9x^2-12x+4=0 | |
| 132698 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-2x+5=0 | |
| 132699 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-3x+8=0 | |
| 132700 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^4-16=0 |