Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
132901 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ 11x^3+124x^2+34x+11
132902 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 243
132903 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 10
132904 Tìm Yếu Vị 4 , 3 , 6 , 4 , 3 , 6 , 6 , 3 , 2 , 1 , 3 , , , , , , , , , ,
132905 Tìm Yếu Vị 13 , 30 , 16 , 19 , 20 , 22 , 25 , 31 , , , , , , ,
132906 Tìm Yếu Vị 34 , 62 , 57 , 68 , 47 , 57 , 53 , 39 , , , , , , ,
132907 Tìm Yếu Vị 20 , 17 , 10 , 31 , 25 , 18 , 12 , , , , , ,
132908 Tìm Yếu Vị 12 , 10 , 9 , 15 , 16 , 10 , , , , ,
132909 Tìm Yếu Vị 1 , 2 , 4 , 6 , 4 , , , ,
132910 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 1/4
132911 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6/16
132912 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 2( căn bậc tám của 2)
132913 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 9/25
132914 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 17
132915 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản căn bậc hai của 48
132916 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (-20+ căn bậc hai của -50)/60
132917 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3/7
132918 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3/9
132919 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 28/49
132920 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 256/2401
132921 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6/14
132922 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4/9
132923 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5 3/4÷(5/6)
132924 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 35%
132925 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 căn bậc bốn của 4^3
132926 Tìm MCNN 14/(x^2y)7/(xy^2)
132927 Tìm MCNN (3m)/(m+n)*(3n)/(m-n)
132928 Tìm MCNN x/2+2/3=1/4
132929 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,4) , (1,8)
132930 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,3) , (1,5)
132931 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,1) , (-2,-5) ,
132932 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,-1) , (3,-5)
132933 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (4,-3) , (-2,9)
132934 Giải Phép Tính Hàm Số h(x)=4x-5t(x)=2x+4(h*t)(x)
132935 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 361
132936 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 5sin(x)
132937 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(x^2+11x)/(2x^2-242)
132938 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(2x+14)/(x^2+9x+14)
132939 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(3-x)/(x^3-27)
132940 Tìm Đường Thẳng Song Song y=6x+1 (-7,1)
132941 Tìm Đường Thẳng Song Song y=-5/4x+7 (-4,1)
132942 Viết ở dạng một Phương Trình (3,4)
132943 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=3x
132944 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương h(t)=48t-16t^2
132945 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương h(t)=120t-16t^2
132946 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=-4x+2
132947 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc hai của 6x
132948 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc hai của 7x
132949 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 3x^4-10x^3+x^2-x
132950 Find the Parabola with Focus (7,2) and Directrix y=-2 (7,2) y=-2
132951 Tìm Hệ Số Cao Nhất (x+y)^3
132952 Chứng mình Đẳng Thức 1+cos(12x)=2sin(6x)^2
132953 Chứng mình Đẳng Thức (1-cos(x)^2)sec(x)^2=tan(x)^2
132954 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-5 , b=-1/8 ,
132955 Tìm Phương Trình của Parabol (-6,0) , (-4,0) , (-3,-18)
132956 Giải Tam Giác F=9/5C+32
132957 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 53
132958 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x+3)/(x^2-3x-4)
132959 Tìm P(P(A)) P(A)=1/6 , P(B)=3/5 ,
132960 Tìm g(f(x)) f(x)=x^2-6x+2 , g(x)=-2x ,
132961 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(-1,8),(4,-2),(-2,4)}
132962 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 2 , 2 , 8 , 10 , 15 , 30 , 36 , 40 , 50 , 51 , , , , , , , , ,
132963 Tìm Giá Trị Lượng Giác sin(x)=1/3
132964 Tìm Các Biến [[a,4],[-2,d]][[2],[-4]]=[[-12],[12]]
132965 Tìm Các Biến [[1,0,8],[-5,-4,7],[-1,-5,-4]][[x],[y],[z]]=[[-3],[-5],[-8]]
132966 Tìm Giá Trị Lượng Giác (-( căn bậc hai của 2)/2,-( căn bậc hai của 2)/2)
132967 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 3 , 9 , 27 , 81 , , ,
132968 Xác định Phương Trình Cực r=1+2sin(theta)
132969 Tìm Đối Xứng 1/(x^2)
132970 Tìm Hạng của Ma Trận [[0,1,0,2],[1,2,-1,-2]]
132971 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.46742201
132972 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.667
132973 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.2
132974 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.092
132975 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 75.36
132976 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 9.5
132977 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.46
132978 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 254.34
132979 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.242
132980 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.35889894
132981 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.6
132982 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.65
132983 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (6x^2-7x-3)/(x^3-x)
132984 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (4x+2)/((x+2)(2x-1))
132985 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (4x^2)/((x-5)^2(x+5)^2)
132986 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 16/(5x(3x+4))
132987 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (10x^2-x+17)/((x+1)(x^2+6))
132988 Tìm Điểm Cuối Biết Điểm Đầu (0,9) và Trung Điểm (8,6) (0,9) , (8,6) ,
132989 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-3,5) union (5,100)
132990 Tìm MCNN -2/(5x) , 10/(2x) ,
132991 Tìm MCNN (10x)/(x-2) , (3x)/(x-7) ,
132992 Tìm MCNN (3x)/(x-4) , 2/(x+2) ,
132993 Tìm MCNN x/(x^2-16) , 6/x , 9/(20-5x) , ,
132994 Tìm MCNN 8 , 9 ,
132995 Tìm MCNN 9/(2x) , 7/x ,
132996 Tìm MCNN 9/t , 6/(t-8) ,
132997 Tìm MCNN -5/(4x+12) , x/(x+3) ,
132998 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 3xy=21
132999 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 10y=2x
133000 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (negative infinity,-9)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.