Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
132901 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản (-20+ căn bậc hai của -50)/60
132902 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3/7
132903 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 3/9
132904 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 28/49
132905 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 256/2401
132906 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 6/14
132907 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4/9
132908 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 5 3/4÷(5/6)
132909 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 35%
132910 Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản 4 căn bậc bốn của 4^3
132911 Tìm MCNN 14/(x^2y)7/(xy^2)
132912 Tìm MCNN (3m)/(m+n)*(3n)/(m-n)
132913 Tìm MCNN x/2+2/3=1/4
132914 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,4) , (1,8)
132915 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,3) , (1,5)
132916 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,1) , (-2,-5) ,
132917 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (0,-1) , (3,-5)
132918 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc (4,-3) , (-2,9)
132919 Giải Phép Tính Hàm Số h(x)=4x-5t(x)=2x+4(h*t)(x)
132920 Tìm Thừa Số Nguyên Tố 361
132921 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 5sin(x)
132922 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(x^2+11x)/(2x^2-242)
132923 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(2x+14)/(x^2+9x+14)
132924 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=(3-x)/(x^3-27)
132925 Tìm Đường Thẳng Song Song y=6x+1 (-7,1)
132926 Tìm Đường Thẳng Song Song y=-5/4x+7 (-4,1)
132927 Viết ở dạng một Phương Trình (3,4)
132928 Viết ở dạng một Phương Trình f(x)=3x
132929 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương h(t)=48t-16t^2
132930 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương h(t)=120t-16t^2
132931 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=-4x+2
132932 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc hai của 6x
132933 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai căn bậc hai của 7x
132934 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai 3x^4-10x^3+x^2-x
132935 Find the Parabola with Focus (7,2) and Directrix y=-2 (7,2) y=-2
132936 Tìm Hệ Số Cao Nhất (x+y)^3
132937 Chứng mình Đẳng Thức 1+cos(12x)=2sin(6x)^2
132938 Chứng mình Đẳng Thức (1-cos(x)^2)sec(x)^2=tan(x)^2
132939 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-5 , b=-1/8 ,
132940 Tìm Phương Trình của Parabol (-6,0) , (-4,0) , (-3,-18)
132941 Giải Tam Giác F=9/5C+32
132942 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 53
132943 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(x+3)/(x^2-3x-4)
132944 Tìm P(P(A)) P(A)=1/6 , P(B)=3/5 ,
132945 Tìm g(f(x)) f(x)=x^2-6x+2 , g(x)=-2x ,
132946 Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số {(-1,8),(4,-2),(-2,4)}
132947 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 2 , 2 , 8 , 10 , 15 , 30 , 36 , 40 , 50 , 51 , , , , , , , , ,
132948 Tìm Giá Trị Lượng Giác sin(x)=1/3
132949 Tìm Các Biến [[a,4],[-2,d]][[2],[-4]]=[[-12],[12]]
132950 Tìm Các Biến [[1,0,8],[-5,-4,7],[-1,-5,-4]][[x],[y],[z]]=[[-3],[-5],[-8]]
132951 Tìm Giá Trị Lượng Giác (-( căn bậc hai của 2)/2,-( căn bậc hai của 2)/2)
132952 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 3 , 9 , 27 , 81 , , ,
132953 Xác định Phương Trình Cực r=1+2sin(theta)
132954 Tìm Đối Xứng 1/(x^2)
132955 Tìm Hạng của Ma Trận [[0,1,0,2],[1,2,-1,-2]]
132956 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.46742201
132957 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.667
132958 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.2
132959 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.092
132960 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 75.36
132961 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 9.5
132962 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.46
132963 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 254.34
132964 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.242
132965 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.35889894
132966 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.6
132967 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.65
132968 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (6x^2-7x-3)/(x^3-x)
132969 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (4x+2)/((x+2)(2x-1))
132970 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (4x^2)/((x-5)^2(x+5)^2)
132971 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ 16/(5x(3x+4))
132972 Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ (10x^2-x+17)/((x+1)(x^2+6))
132973 Tìm Điểm Cuối Biết Điểm Đầu (0,9) và Trung Điểm (8,6) (0,9) , (8,6) ,
132974 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-3,5) union (5,100)
132975 Tìm MCNN -2/(5x) , 10/(2x) ,
132976 Tìm MCNN (10x)/(x-2) , (3x)/(x-7) ,
132977 Tìm MCNN (3x)/(x-4) , 2/(x+2) ,
132978 Tìm MCNN x/(x^2-16) , 6/x , 9/(20-5x) , ,
132979 Tìm MCNN 8 , 9 ,
132980 Tìm MCNN 9/(2x) , 7/x ,
132981 Tìm MCNN 9/t , 6/(t-8) ,
132982 Tìm MCNN -5/(4x+12) , x/(x+3) ,
132983 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 3xy=21
132984 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 10y=2x
132985 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (negative infinity,-9)
132986 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-1,4)
132987 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 4x=y
132988 Giải p -36<3p-6<-15
132989 Giải h 8<=2h+6<=22
132990 Giải x -1/2+x<3x-2<=5/2+x
132991 Giải x -15<5(x-3)<=1
132992 Giải x -8<(6-9x)/10<=9
132993 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 2x=34-4y*2y=26-4x
132994 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer 5x-9y=7-8x+10y=2
132995 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 0 , 0 , 0 , 1 , 2 , 2 , 4 , 5 , 7 , 8 , 10 , , , , , , , , , ,
132996 Tìm Số Dư (x^5+11x^3-12)/(x-1)
132997 Tìm Số Dư (x^8-1)/(x^6)
132998 Tìm Số Dư (4x^19+x^2+5x+9)/(x-1)
132999 Tìm Số Dư (2x^5-7x^3-x^2+4x-1)/(x-2)
133000 Tìm Số Dư (6x^3-x^2+5x+1)/(3x+1)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.