Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133201 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-6,6) , (6,2) | |
| 133202 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 18 | |
| 133203 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 33 | |
| 133204 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 13/7 | |
| 133205 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4x^2+12x+9 | |
| 133206 | Rút gọn | (2t-6)/(t^2-9) | |
| 133207 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | sin(x)=4/5 | |
| 133208 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (1,3) , (-2,5) | |
| 133209 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (1,5) , (2,7) | |
| 133210 | Tìm MCNN | (m^4)/((5m+4)(1-2m))-(3m)/((3m-13)(1-2m)) | |
| 133211 | Tìm MCNN | 8/9x+2/3x=1/9x+45 | |
| 133212 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3 2/3 | |
| 133213 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 66 2/3 | |
| 133214 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 7 1/2÷3 1/8 | |
| 133215 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 28/36 | |
| 133216 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 30/35 | |
| 133217 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 21/28 | |
| 133218 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 24/28 | |
| 133219 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 24/36 | |
| 133220 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/5)÷10 | |
| 133221 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.111 | |
| 133222 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 2/5 | |
| 133223 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 2/3 | |
| 133224 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 14% | |
| 133225 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1 1/3 | |
| 133226 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 0.45 | |
| 133227 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc chín của 16^3 | |
| 133228 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/3 | |
| 133229 | Tìm Yếu Vị | 87 , 29 , 21 , 52 , 21 | , , , , |
| 133230 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (2x+y^2)^5 | |
| 133231 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | (x+y)^10 | |
| 133232 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | 9xy+6xy-2xy | |
| 133233 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9x^2+25y^2=225 | |
| 133234 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (3,1) , 2x+y=5 | , |
| 133235 | Trừ các Ma Trận | [[-1,3],[0,4],[8,-4]]-[[7,2],[17,4],[3,2]] | |
| 133236 | Trừ các Ma Trận | [[2,-18],[20,-5]]-[[-4,2],[-5,1]] | |
| 133237 | Trừ các Ma Trận | [[-1,4],[0,4],[9,-4]]-[[7,2],[17,4],[3,2]] | |
| 133238 | Trừ các Ma Trận | [[2,4,3],[-6,3,-6]]-[[6,1,-1],[2,3,5]] | |
| 133239 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,1) , (5,-8) | |
| 133240 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (1,7.5) , (3,16.875) | |
| 133241 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+x-2)/(x^2-x-6) | |
| 133242 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | h(x)=(x^2+4x-32)/(x^2-8x+16) | |
| 133243 | Find the Parabola with Focus (-2,4) and Directrix y=6 | (-2,4) y=6 | |
| 133244 | Find the Parabola with Focus (0,0) and Directrix y=4 | (0,0) y=4 | |
| 133245 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^3-2x | |
| 133246 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^3-3x | |
| 133247 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^9+x^3 | |
| 133248 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | -2x^5+5x^3 | |
| 133249 | Xác định nếu Song Song | y=6x-11 , y=6x+17 | , |
| 133250 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=100t-16t^2 | |
| 133251 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^4-3x^3-2x^2+4x+5 | |
| 133252 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 1 , 5 , 7 , 9 , 11 , 16 , 18 , 20 , 30 , 35 | , , , , , , , , , |
| 133253 | Vẽ đồ thị Khoảng | [-4,2] | |
| 133254 | Vẽ đồ thị Khoảng | (-2,3) | |
| 133255 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (3,2) , y=x+5 | , |
| 133256 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-2,-3) , m=9 | , |
| 133257 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=1 b=4 | |
| 133258 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=6 , (2,1) | , |
| 133259 | Chứng mình Đẳng Thức | 1+cos(18x)=2cos(9x)^2 | |
| 133260 | Tìm Đạo Hàm - d/dP | Pe^(rt) | |
| 133261 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=((x+2)(x-7))/(x^2-5x-14) | |
| 133262 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | y=(x^2-4)/(x^2+x-2) | |
| 133263 | Giải Tam Giác | 6+inx=8 | |
| 133264 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+7)^2+y^2=81 | |
| 133265 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của -81 | |
| 133266 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-3)^(2/3)=25 | |
| 133267 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=3x^2-1/5x^5+7x^10 | |
| 133268 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=8x^3(4-x)(7x-6)^4 | |
| 133269 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | p(x)=-5x^4-6x^2+6 | |
| 133270 | Tìm Góc Phần Tư | (7,-6) | |
| 133271 | Xác định Phương Trình Cực | r=10 | |
| 133272 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3/2 , 15/4 , 75/8 , 375/16 | , , , |
| 133273 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.2 | |
| 133274 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.3 | |
| 133275 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.464 | |
| 133276 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.3 | |
| 133277 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.2 | |
| 133278 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.086 | |
| 133279 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.067 | |
| 133280 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.50944293 | |
| 133281 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.7 | |
| 133282 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.61 | |
| 133283 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.8 | |
| 133284 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1808.64 | |
| 133285 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.21 | |
| 133286 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.45 | |
| 133287 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.66 | |
| 133288 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 256 | |
| 133289 | Tìm Đối Xứng | 3x^2-x^3 | |
| 133290 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 1/(x(x+1)) | |
| 133291 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (2x^2)/((x-4)^2(x+4)^2) | |
| 133292 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (3x+10)/(x^2+9x+20) | |
| 133293 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (-3x-8)/(x^2+4x) | |
| 133294 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (x^5+2)/(x^2-1) | |
| 133295 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (x^2)/(x^4-6561) | |
| 133296 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | (4x^5+9x^4-10x^3-3x^2+x)/(4x^2+13x+3) | |
| 133297 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | p^4-81=0 | |
| 133298 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^4+i=0 | |
| 133299 | Nhân Các Ma Trận | [[-1,3],[5,6]]*[[0,-2,6],[1,-3,2]] | |
| 133300 | Nhân Các Ma Trận | [[1,2],[3,4]]*[[5,6],[7,8]] |