Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
133601 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)^2(csc(x)^2-1)=1
133602 Chứng mình Đẳng Thức 1-cos(12x)=2sin(6x)^2
133603 Viết ở dạng một Phương Trình (3,-4)
133604 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai -4x^5+7x^3
133605 Find the Parabola with Focus (0,-3) and Directrix y=3 (0,-3) y=3
133606 Find the Parabola with Focus (5,-5) and Directrix y=-4 (5,-5) y=-4
133607 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=8 , b=7 ,
133608 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=8 , b=9 ,
133609 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-5 , b=4/3 ,
133610 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=4 , b=9 ,
133611 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=0 , (0,-1) ,
133612 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-9/10 , b=1/2 ,
133613 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/5 , (-7,0) ,
133614 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (0,4) , m=1/5 ,
133615 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=-1/10 , b=1/2 ,
133616 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc (-4,3) , m=1 ,
133617 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=2x^4-7x^3+4x^2+2x+3
133618 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=9x^3+6x^2-7
133619 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương f(x)=x^3-1.5x+3
133620 Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương h(t)=96t-16t^2
133621 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=2x+1
133622 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=-1/2x+3
133623 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=1/2x+6
133624 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=-1/2x-1
133625 Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng y=1/5x+5
133626 Vẽ đồ thị Khoảng (negative infinity,3)
133627 Vẽ đồ thị Khoảng (0,3)
133628 Tìm hàm ngược f(x)=1/x
133629 Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba 29 , 21 , 17 , 10 , 15 , 27 , 22 , 30 , , , , , , ,
133630 Tìm Trung Điểm (-6,8) , (6,-7)
133631 Tìm Trung Điểm (1,7) , (9,0)
133632 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=384t-32t^2
133633 Viết ở dạng một Hàm Số của b 25p^2+bp+1=0
133634 Viết ở dạng một Hàm Số của q -7q+12r=3q-4r
133635 Viết ở dạng một Hàm Số của n (2x^9y^n)(4x^2y^10)=8x^11y^20
133636 Viết ở dạng một Hàm Số của y x=y^4
133637 Viết ở dạng một Hàm Số của x y = square root of x+2
133638 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=5/(6x-72)
133639 Viết ở dạng một Hàm Số của x y=3x+5
133640 Viết ở dạng một Hàm Số của x x=-8y^2
133641 Viết ở dạng một Hàm Số của x x+y^2=49
133642 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=64t-32t^2
133643 Viết ở dạng một Hàm Số của t y=-16t^2+120
133644 Viết ở dạng một Hàm Số của y y = square root of x+5
133645 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp [2,6]
133646 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.48*10^3)(9.8*10^4)
133647 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 9.3*10^7-3.4*10^6
133648 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.1*10^8)*(1.4*10^7)
133649 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (2.3*10^-3)(3*10^8)
133650 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.1*10^4)/(4.68*10^7)
133651 Quy đổi thành một Số Thập Phân căn bậc hai của 49
133652 Quy đổi thành một Số Thập Phân căn bậc hai của 30
133653 Tìm Đối Xứng x^4+10x^3+25x^2
133654 Quy đổi thành một Số Thập Phân căn bậc hai của 100
133655 Tìm Hạng của Ma Trận [[3,2],[4,6]]
133656 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 11.489
133657 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 12.68857754
133658 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 1.0416
133659 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.68421052
133660 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.583
133661 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.3125
133662 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.099
133663 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 0.12
133664 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 2.6
133665 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.125
133666 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.633
133667 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.6332
133668 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.7082
133669 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 9.42
133670 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 3d-e=7 , d+e=5 ,
133671 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 89
133672 Xác định Loại của Số -0.12
133673 Xác định Loại của Số 4 căn bậc hai của 20
133674 Xác định Loại của Số 2/5
133675 Xác định Loại của Số 0.55/0.55
133676 Xác định Loại của Số căn bậc hai của -36
133677 Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính logarit cơ số 3 của 5x = logarit cơ số 5 của 2x+8
133678 Sắp Xếp theo Thứ Tự -0.25 , 1/4 , -1/3 , 0.3 , , ,
133679 Sắp Xếp theo Thứ Tự 1 1/9 , 1 5/9 , 2 , 2 4/9 , , ,
133680 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 3 , 15 , 75 , 375 , , ,
133681 Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn 5 , 20 , 80 , 320 , , ,
133682 Tìm tung độ gốc x=-15
133683 Tìm tung độ gốc x=3.5
133684 Xác định Phương Trình Cực r=10sin(x)
133685 Xác định Phương Trình Cực r=12
133686 Xác định Phương Trình Cực z=-6+6i
133687 Xác định Phương Trình Cực rsin(theta)=4
133688 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-12y=92x-8y=6
133689 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+4y=282x+8y=56
133690 Tìm Góc Phần Tư (-1,8)
133691 Tìm MCNN 3/(x-5) , 11/(x+5) ,
133692 Tìm MCNN 2/(x+1) , 3/(x-2) , 5/x , ,
133693 Tìm MCNN (3x)/(x+4) , 9/(4x) ,
133694 Tìm MCNN (x-3)/(15x^2+2x-1) , (2x+7)/(10x^2+13x-3) ,
133695 Tìm MCNN 6/(5x^3) , 7/(15x) ,
133696 Tìm MCNN (5a)/(a^2-5a-6) , (a-2)/(a^2+4a+3) ,
133697 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên 4y=-x
133698 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=5/8x
133699 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=-5x
133700 Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức (-1,1)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.