Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133601 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (-4,3) , m=1 | , |
| 133602 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=2x^4-7x^3+4x^2+2x+3 | |
| 133603 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=9x^3+6x^2-7 | |
| 133604 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | f(x)=x^3-1.5x+3 | |
| 133605 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | h(t)=96t-16t^2 | |
| 133606 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=2x+1 | |
| 133607 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-1/2x+3 | |
| 133608 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/2x+6 | |
| 133609 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=-1/2x-1 | |
| 133610 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình Nào mà Vuông Góc với Đường Thẳng | y=1/5x+5 | |
| 133611 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,3) | |
| 133612 | Vẽ đồ thị Khoảng | (0,3) | |
| 133613 | Tìm hàm ngược | f(x)=1/x | |
| 133614 | Tìm Tứ Phân Vị Trên hoặc Thứ Ba | 29 , 21 , 17 , 10 , 15 , 27 , 22 , 30 | , , , , , , , |
| 133615 | Tìm Trung Điểm | (-6,8) , (6,-7) | |
| 133616 | Tìm Trung Điểm | (1,7) , (9,0) | |
| 133617 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=384t-32t^2 | |
| 133618 | Viết ở dạng một Hàm Số của b | 25p^2+bp+1=0 | |
| 133619 | Viết ở dạng một Hàm Số của q | -7q+12r=3q-4r | |
| 133620 | Viết ở dạng một Hàm Số của n | (2x^9y^n)(4x^2y^10)=8x^11y^20 | |
| 133621 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=y^4 | |
| 133622 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y = square root of x+2 | |
| 133623 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=5/(6x-72) | |
| 133624 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y=3x+5 | |
| 133625 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x=-8y^2 | |
| 133626 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+y^2=49 | |
| 133627 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=64t-32t^2 | |
| 133628 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | y=-16t^2+120 | |
| 133629 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y = square root of x+5 | |
| 133630 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | [2,6] | |
| 133631 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.48*10^3)(9.8*10^4) | |
| 133632 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 9.3*10^7-3.4*10^6 | |
| 133633 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.1*10^8)*(1.4*10^7) | |
| 133634 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2.3*10^-3)(3*10^8) | |
| 133635 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (3.1*10^4)/(4.68*10^7) | |
| 133636 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 49 | |
| 133637 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 30 | |
| 133638 | Tìm Đối Xứng | x^4+10x^3+25x^2 | |
| 133639 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | căn bậc hai của 100 | |
| 133640 | Tìm Hạng của Ma Trận | [[3,2],[4,6]] | |
| 133641 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 11.489 | |
| 133642 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.68857754 | |
| 133643 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.0416 | |
| 133644 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.68421052 | |
| 133645 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.583 | |
| 133646 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.3125 | |
| 133647 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.099 | |
| 133648 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.12 | |
| 133649 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 2.6 | |
| 133650 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.125 | |
| 133651 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.633 | |
| 133652 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.6332 | |
| 133653 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 6.7082 | |
| 133654 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 9.42 | |
| 133655 | Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính | 3d-e=7 , d+e=5 | , |
| 133656 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 89 | |
| 133657 | Xác định Loại của Số | -0.12 | |
| 133658 | Xác định Loại của Số | 4 căn bậc hai của 20 | |
| 133659 | Xác định Loại của Số | 2/5 | |
| 133660 | Xác định Loại của Số | 0.55/0.55 | |
| 133661 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của -36 | |
| 133662 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | logarit cơ số 3 của 5x = logarit cơ số 5 của 2x+8 | |
| 133663 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -0.25 , 1/4 , -1/3 , 0.3 | , , , |
| 133664 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 1 1/9 , 1 5/9 , 2 , 2 4/9 | , , , |
| 133665 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 3 , 15 , 75 , 375 | , , , |
| 133666 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 5 , 20 , 80 , 320 | , , , |
| 133667 | Tìm tung độ gốc | x=-15 | |
| 133668 | Tìm tung độ gốc | x=3.5 | |
| 133669 | Xác định Phương Trình Cực | r=10sin(x) | |
| 133670 | Xác định Phương Trình Cực | r=12 | |
| 133671 | Xác định Phương Trình Cực | z=-6+6i | |
| 133672 | Xác định Phương Trình Cực | rsin(theta)=4 | |
| 133673 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3x-12y=92x-8y=6 | |
| 133674 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | x+4y=282x+8y=56 | |
| 133675 | Tìm Góc Phần Tư | (-1,8) | |
| 133676 | Tìm MCNN | 3/(x-5) , 11/(x+5) | , |
| 133677 | Tìm MCNN | 2/(x+1) , 3/(x-2) , 5/x | , , |
| 133678 | Tìm MCNN | (3x)/(x+4) , 9/(4x) | , |
| 133679 | Tìm MCNN | (x-3)/(15x^2+2x-1) , (2x+7)/(10x^2+13x-3) | , |
| 133680 | Tìm MCNN | 6/(5x^3) , 7/(15x) | , |
| 133681 | Tìm MCNN | (5a)/(a^2-5a-6) , (a-2)/(a^2+4a+3) | , |
| 133682 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 4y=-x | |
| 133683 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=5/8x | |
| 133684 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | y=-5x | |
| 133685 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-1,1) | |
| 133686 | Tìm Bậc | f(x)=x^4-x^2-7 | |
| 133687 | Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận với Quy Tắc Cramer | x+y=7 x-y=5 | |
| 133688 | Sử Dụng Bảng để Tìm Chỉ Số z | 0.005 | |
| 133689 | Giải x | 100<=x<=200 | |
| 133690 | Giải t | -14<7t<21 | |
| 133691 | Giải x | -15<3(x-5)<=1 | |
| 133692 | Giải x | -22>-5x-7>=-3 | |
| 133693 | Giải x | -3<=x<=-1 | |
| 133694 | Giải x | -5<(2x-1)/4<0 | |
| 133695 | Giải x | -8<1-6x<5 | |
| 133696 | Giải x | 8<6-2x<=14 | |
| 133697 | Nhân Các Ma Trận | [[3,2,5],[2,3,1]][[4,5,-5],[5,-1,6]] | |
| 133698 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 6x^2+5x+4=0 | |
| 133699 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 2x^4-3x^3-24x^2+13x+12=0 | |
| 133700 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | tan(x)=-3/2 |