Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 133801 | Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đẳng Thức Lượng Giác | tan(x)csc(x)=1/(f(x)) | |
| 133802 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | (-7,24) | |
| 133803 | Tìm Các Biến | [[0.9,1],[1,82]][[x],[y]]=[[5],[95]] | |
| 133804 | Tìm Các Biến | [[x+9,-2,-9y],[8,-2x,-7],[1,y-5,6]]=[[10x+0,-2,-36],[8,-2,-7],[1,-1,6]] | |
| 133805 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | tan(x)=1/2 | |
| 133806 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | sin(pi/6) | |
| 133807 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-6,-6) , (4,-2) | , |
| 133808 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (8,9) , (16,y) | , |
| 133809 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,1) , (-2,-5) | |
| 133810 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (0,1) , (1,0) | , |
| 133811 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-1,4) , (3,8) | , |
| 133812 | Tìm MCNN | (9y)/(4y+5)+(8y^2)/(6y+5) | |
| 133813 | Tìm MCNN | (9y^2)/(y^2+2y+1)(36y)/(y^2-1) | |
| 133814 | Tìm MCNN | 5/(9m^2n) | |
| 133815 | Tìm MCNN | (3x^2-5x+4)/(4x)-(3x^2-9x+4)/(4x) | |
| 133816 | Tìm MCNN | -1/(x^2-5x-14)7/(x^2-16) | |
| 133817 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,11) , (3,2) , (-1,18) | , , |
| 133818 | Tìm Tập Xác Định | (fg)(x) | |
| 133819 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-10,-28) , (-6,-21) , (-2,-14) | , , |
| 133820 | Tìm Phương Trình của Parabol | (7,11) , (10,-16) , (0,4) | , , |
| 133821 | Giải Tam Giác | [[8,x],[2,5]]=32 | |
| 133822 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[2,5],[3,8]]x=[[3,-1],[4,3]] | |
| 133823 | Giải Phương Trình Ma Trận | 1/3x-[[16,4,2],[8,1,6],[9,-2,1]]=[[-4,-8,3],[-2,12,10],[-9,3,1]] | |
| 133824 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,15],[2,45],[3,135]] | |
| 133825 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,-3],[1,-6],[2,-12]] | |
| 133826 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,4],[1,8],[2,16]] | |
| 133827 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4,-21],[13,6],[8,-9]]+x=[[7,-16],[12,19],[1,0]] | |
| 133828 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[6,8],[-11,15]]-[[c+2,3],[-5,d-4]]=[[22,5],[-6,17]] | |
| 133829 | Giải Phương Trình Ma Trận | -5X+[[5,5],[2,-1],[-8,16]]=[[10,-25],[17,-31],[-23,11]] | |
| 133830 | Giải Phương Trình Ma Trận | 6x+[[-20,-9,6],[-4,-22,-4],[9,-30,10]]=[[10,27,12],[20,20,14],[-9,6,-32]] | |
| 133831 | Giải Phương Trình Ma Trận | x-[[1,-1],[4,-3],[3,12]]=[[8,-2],[1,6],[-5,15]] | |
| 133832 | Giải Phương Trình Ma Trận | -2x+[[14,12,9],[7,8,2]]=[[-8,32,-13],[19,-14,-6]] | |
| 133833 | Giải Phương Trình Ma Trận | x-[[1,-19,3],[16,-4,8]]=[[1,-14,3],[12,-19,1]] | |
| 133834 | Tìm BCNN | 7a^2 , 9ab^3 , 21abc^4 | , , |
| 133835 | Tìm BCNN | 2 , 10 , 6 | , , |
| 133836 | Tìm BCNN | 15 , 10 , 25 | , , |
| 133837 | Tìm BCNN | 15 , 10 , 3 | , , |
| 133838 | Tìm BCNN | 12 , 9 , 2 | , , |
| 133839 | Tìm BCNN | 3x(x+2) , 6x(2x-3) | , |
| 133840 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 183 | |
| 133841 | Tìm Đường Vuông Góc | y=-0.3x+6 (3,-8) | |
| 133842 | Rút gọn Ma Trận | -2[[-3,2],[6,-9]]+[[1],[-5]]*[[-4,7]] | |
| 133843 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/2x-4 | |
| 133844 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/3x-6 | |
| 133845 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2.5x+50 | |
| 133846 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=6 , y=-5 | , |
| 133847 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=9x-5 | |
| 133848 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3x+7 | |
| 133849 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(270)+isin(270)) | |
| 133850 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 3(cos(120)+isin(120)) | |
| 133851 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (7(cos(30)+isin(30)))^3 | |
| 133852 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 10(cos(pi/2)+isin(pi/2)) | |
| 133853 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | (- căn bậc hai của 3-i)^6 | |
| 133854 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rcsc(theta)=8 | |
| 133855 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | z=2(cos((7pi)/6)+isin((7pi)/6)) | |
| 133856 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | rsin(theta)=8 | |
| 133857 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(135)+isin(135)) | |
| 133858 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 9(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 133859 | Tìm Số Hạng 5th | 1 , 4 , 9 , 16 | , , , |
| 133860 | Tìm Số Hạng 5th | 7 , 21 , 63 , 189 | , , , |
| 133861 | Tìm Số Hạng 6th | 1/3 , 1 , 3 , 9 | , , , |
| 133862 | Tìm Số Hạng 6th | 4 , 13 , 22 , 31 | , , , |
| 133863 | Tìm Số Hạng 5th | 5 , 13/3 , 11/3 | , , |
| 133864 | Tìm Số Hạng 5th | -4 , 8 , -16 , 32 | , , , |
| 133865 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , 9 , 14 , 19 | , , , |
| 133866 | Tìm Số Hạng 5th | 3 , 9 , 15 , 21 | , , , |
| 133867 | Tìm Số Hạng 5th | 4 , 4/5 , 4/25 | , , |
| 133868 | Tìm Số Hạng 7th | 1 , 1/8 , 1/27 , 1/64 , 1/(n^3) | , , , , |
| 133869 | Tìm Số Hạng 6th | 8 , 4 , 2 , 1 | , , , |
| 133870 | Tìm Số Hạng 7th | 0.2 , 1 , 5 , 25 , 125 | , , , , |
| 133871 | Tìm Số Hạng Second | a(n)=-6+(n-1)(1/5) | |
| 133872 | Tìm Số Hạng Fourth | -7 , 14 , -28 | , , |
| 133873 | Tìm Số Hạng Second | a_n=6n-2 | |
| 133874 | Tìm Số Hạng Second | a_n=5n-8 | |
| 133875 | Tìm Số Hạng Second | a_n=7^n | |
| 133876 | Tìm Số Hạng Second | a_n=7n-3 | |
| 133877 | Tìm Số Hạng Third | a_n=5*2^(n-1) | |
| 133878 | Tìm Bậc | f(x)=6x+x^3 | |
| 133879 | Tìm Bậc | F(x)=x^5-9x^3+2x^2-4x+10 | |
| 133880 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 3x+6 | |
| 133881 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 27m^3+216n^3 | |
| 133882 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -10x | |
| 133883 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (x-7+11i) | |
| 133884 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^2+2 căn bậc hai của x+1 | |
| 133885 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 9x^3 | |
| 133886 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -6x+8x^9+6x+7x^2 | |
| 133887 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | -6 | |
| 133888 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 8 , 5 , 12 , 3 , 9 , 5 , 2 | , , , , , , , |
| 133889 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 6 , 6 , 7 , 8 , 8 , 8 , 10 , 11 | , , , , , , , , |
| 133890 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 7 , 8 , 4 , 10 , 6 , 10 | , , , , , |
| 133891 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 7x-12y=-32 | |
| 133892 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 2 , 3 , 4 , 4 , 6 | , , , , |
| 133893 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 101 , 102 , 103 , 104 , 105 , 106 , 107 , 108 , 109 , 110 , 111 , 112 | , , , , , , , , , , , |
| 133894 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | {56,57,34,50,40,61,50,39} | |
| 133895 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 | , , , , , |
| 133896 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/2x-1 | |
| 133897 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/2x-6 | |
| 133898 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=2x-7 | |
| 133899 | Solve Using a Matrix by Elimination | 3x=-20y+32-4x=-y+83 | |
| 133900 | Solve Using a Matrix by Elimination | x-3y+z=4-x+2y-5z=35x-13y+13z=8 |