Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
134101 Tìm ƯCLN 15r , 25 ,
134102 Tìm ƯCLN 15xz*45xz^4
134103 Tìm Khoảng Biến Thiên 9 , 15 , 28 , 10 , 8 , , , ,
134104 Tìm Khoảng Biến Thiên 36 , 45 , 52 , 40 , 38 , 41 , 50 , 48 , , , , , , ,
134105 Tìm Khoảng Biến Thiên 5 , 3 , 2 , 6 , 5 , 2 , 5 , , , , , ,
134106 Tìm Khoảng Biến Thiên 19 , 10 , 15 , 17 , 10 , 16 , 13 , , , , , ,
134107 Tìm Khoảng Biến Thiên 16 , 14 , 18 , 12 , 11 , 10 , 16 , , , , , ,
134108 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.116
134109 Tìm ƯCLN 96y , 12x , 8y , ,
134110 Tìm ƯCLN 9 , 14 ,
134111 Tìm ƯCLN 81 , 135 , 189 , ,
134112 Tìm ƯCLN 22 , 44 ,
134113 Tìm ƯCLN 26 , 39 ,
134114 Tìm ƯCLN 30 , 70 ,
134115 Tìm ƯCLN 4y^3 , 8y^5 , 6y^2 , 10y^6 , , ,
134116 Tìm ƯCLN 48 , 24 , 4 , ,
134117 Tìm ƯCLN 35 , 14 ,
134118 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 274.81562058
134119 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 288.52622237
134120 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 3.636408
134121 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.92078222
134122 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.08603313
134123 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.63762815
134124 Tìm Các Giao Điểm 2x+5y=86x+4y=-20
134125 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 372.64939884
134126 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 8.60232526
134127 Tìm Các Giao Điểm y=2xy=x^2-8
134128 Tìm Các Giao Điểm y=x^2+2x-1 y-3x=5
134129 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 20 , 1 , 28 , 57 , 34 , 11 , 50 , 37 , 15 , 19 , 24 , 47 , , , , , , , , , , ,
134130 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 4 , 5 , 6 , 8 , 9 , 10 , 11 , 13 , , , , , , ,
134131 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 1 , 2 , 3 , 3 , 4 , 4 , 4 , 6 , , , , , , ,
134132 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^4+22x^2-16x-12
134133 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có -2x^4+15x^3-26x^2+3x+10
134134 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 2x^4-13x^3-16x^2+243x-116
134135 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 11x^3+123x^2+23x+11
134136 Find the Parabola with Vertex (0,0) and Directrix y=4 (0,0) y=4
134137 Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) y=2x^5+7x^2+4x
134138 Tìm hàm ngược f(x)={(-4,-7),(-7,-4),(0,7)}
134139 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I cos(x)=3/8
134140 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức 2x^2-3x+8=0
134141 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức x^2-4=0
134142 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức p^4-16=0
134143 Nhân Các Ma Trận [[0,2,-6],[9,-1,0]][[1,-6],[0,-9],[-7,8]]
134144 Nhân Các Ma Trận [[1],[2],[3],[4]]*[[1,2,3,4]]
134145 Nhân Các Ma Trận [[5],[6],[7],[8]][[4,5,6,7]]
134146 Nhân Các Ma Trận [[2,-8],[1,6],[0,1]][[-3,2],[1,-1],[6,1]]
134147 Nhân Các Ma Trận 10[[3,0],[3,2]]
134148 Nhân Các Ma Trận [[6,5],[7,6]][[6,-5],[-7,6]]
134149 Nhân Các Ma Trận [[6,5],[1,1]]*[[2,5],[7,0]]
134150 Tìm a,b,c -y^2+5y-5=0
134151 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (0,0) , (6,4)
134152 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (1,-2) , (10,-4) ,
134153 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (2,1) , (6,4)
134154 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-14,-22) , (-20,-32)
134155 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-3,-1) , (5,1)
134156 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-2,-6) , (3,9) ,
134157 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (3,8) , (9,10) ,
134158 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-4,9) , (5,11)
134159 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (4,6) , (-5,8)
134160 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-5,3) , (4,-5)
134161 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (-5,3) , (4,-2)
134162 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (5.5,7.2) , (-0.5,4.2) ,
134163 Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm (7,3) , (-1,-4)
134164 Tìm a,b,c 3y^2-y-1=0
134165 Tìm a,b,c -4y^2-2y+1=0
134166 Tìm a,b,c (x-4)(x+5)=0
134167 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có F(x)=x^3+2x^2+4x+8
134168 Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có f(x)=7x^3-5x^2-63x+45
134169 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(x)=4sin(7(x+1))+2
134170 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha g(x)=3cos(4x)
134171 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha q(x)=4sin(2x-pi)+8
134172 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha r(x)=sin(4x+8)+2
134173 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha k(t)=cos((2pit)/3)
134174 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=(1/4x)^3
134175 Xác Định Tiến Trình 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , , , ,
134176 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 2-11x^2-8x+6x^2
134177 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 1/3x^3+8x^4-5x-19x^2
134178 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -7x-5x^2+5
134179 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 8x^3
134180 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 7x^4
134181 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 7m^6n^5
134182 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 6a^5+3a^4-5a^2-1
134183 Xác Định Tiến Trình 1/2 , 2/3 , 3/4 , 4/5 , , ,
134184 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất (2x+3)^3
134185 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất 10x^2+8x-6x^3+4x^2+12x^3-x+20
134186 Xác định nếu Vuông Góc 3x+6y=8y=2x-8
134187 Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất -2z^4+3z^2-1
134188 Xác Định Tiến Trình 3 , 15 , 75 , 375 , , ,
134189 Xác Định Tiến Trình 5 , 10 , 20 , 40 , , ,
134190 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x)=4x^2
134191 Tìm Hàm Số Cấp Trên f(x) = cube root of x
134192 Tìm hàm ngược [[6,8],[2,5]]
134193 Chứng mình Đẳng Thức tan(x)^2-cot(x)^2=sec(x)^2-csc(x)^2
134194 Chứng mình Đẳng Thức cos(x+y)+cos(x-y)=cos(x)^2-sin(x)^2
134195 Chứng mình Đẳng Thức (1-sin(x))(1+sin(x))=1-sin(x)^2
134196 Tìm Cosin với Điểm Đã Cho (1,-5)
134197 Tìm Tang với Điểm Đã Cho (16/65,63/65)
134198 Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng y=4x+2
134199 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 1 , 2 , 2 , 1 , 3 , 3 , , , , ,
134200 Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu 100 , 20 , 25 , 28 , 28 , 20 , 25 , , , , , ,
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.