Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 134101 | Tìm ƯCLN | 48 , 24 , 4 | , , |
| 134102 | Tìm ƯCLN | 35 , 14 | , |
| 134103 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 274.81562058 | |
| 134104 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 288.52622237 | |
| 134105 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 3.636408 | |
| 134106 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.92078222 | |
| 134107 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.08603313 | |
| 134108 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.63762815 | |
| 134109 | Tìm Các Giao Điểm | 2x+5y=86x+4y=-20 | |
| 134110 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 372.64939884 | |
| 134111 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 8.60232526 | |
| 134112 | Tìm Các Giao Điểm | y=2xy=x^2-8 | |
| 134113 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2+2x-1 y-3x=5 | |
| 134114 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 20 , 1 , 28 , 57 , 34 , 11 , 50 , 37 , 15 , 19 , 24 , 47 | , , , , , , , , , , , |
| 134115 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 4 , 5 , 6 , 8 , 9 , 10 , 11 , 13 | , , , , , , , |
| 134116 | Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) | 1 , 2 , 3 , 3 , 4 , 4 , 4 , 6 | , , , , , , , |
| 134117 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | x^4+22x^2-16x-12 | |
| 134118 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | -2x^4+15x^3-26x^2+3x+10 | |
| 134119 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^4-13x^3-16x^2+243x-116 | |
| 134120 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 11x^3+123x^2+23x+11 | |
| 134121 | Find the Parabola with Vertex (0,0) and Directrix y=4 | (0,0) y=4 | |
| 134122 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | y=2x^5+7x^2+4x | |
| 134123 | Tìm hàm ngược | f(x)={(-4,-7),(-7,-4),(0,7)} | |
| 134124 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(x)=3/8 | |
| 134125 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 2x^2-3x+8=0 | |
| 134126 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-4=0 | |
| 134127 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | p^4-16=0 | |
| 134128 | Nhân Các Ma Trận | [[0,2,-6],[9,-1,0]][[1,-6],[0,-9],[-7,8]] | |
| 134129 | Nhân Các Ma Trận | [[1],[2],[3],[4]]*[[1,2,3,4]] | |
| 134130 | Nhân Các Ma Trận | [[5],[6],[7],[8]][[4,5,6,7]] | |
| 134131 | Nhân Các Ma Trận | [[2,-8],[1,6],[0,1]][[-3,2],[1,-1],[6,1]] | |
| 134132 | Nhân Các Ma Trận | 10[[3,0],[3,2]] | |
| 134133 | Nhân Các Ma Trận | [[6,5],[7,6]][[6,-5],[-7,6]] | |
| 134134 | Nhân Các Ma Trận | [[6,5],[1,1]]*[[2,5],[7,0]] | |
| 134135 | Tìm a,b,c | -y^2+5y-5=0 | |
| 134136 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,0) , (6,4) | |
| 134137 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (1,-2) , (10,-4) | , |
| 134138 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,1) , (6,4) | |
| 134139 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-14,-22) , (-20,-32) | |
| 134140 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,-1) , (5,1) | |
| 134141 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-6) , (3,9) | , |
| 134142 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,8) , (9,10) | , |
| 134143 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,9) , (5,11) | |
| 134144 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (4,6) , (-5,8) | |
| 134145 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,3) , (4,-5) | |
| 134146 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,3) , (4,-2) | |
| 134147 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5.5,7.2) , (-0.5,4.2) | , |
| 134148 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (7,3) , (-1,-4) | |
| 134149 | Tìm a,b,c | 3y^2-y-1=0 | |
| 134150 | Tìm a,b,c | -4y^2-2y+1=0 | |
| 134151 | Tìm a,b,c | (x-4)(x+5)=0 | |
| 134152 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | F(x)=x^3+2x^2+4x+8 | |
| 134153 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=7x^3-5x^2-63x+45 | |
| 134154 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=4sin(7(x+1))+2 | |
| 134155 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | g(x)=3cos(4x) | |
| 134156 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | q(x)=4sin(2x-pi)+8 | |
| 134157 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | r(x)=sin(4x+8)+2 | |
| 134158 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | k(t)=cos((2pit)/3) | |
| 134159 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=(1/4x)^3 | |
| 134160 | Xác Định Tiến Trình | 2 , 4 , 8 , 16 , 32 | , , , , |
| 134161 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 2-11x^2-8x+6x^2 | |
| 134162 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/3x^3+8x^4-5x-19x^2 | |
| 134163 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7x-5x^2+5 | |
| 134164 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 8x^3 | |
| 134165 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7x^4 | |
| 134166 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 7m^6n^5 | |
| 134167 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 6a^5+3a^4-5a^2-1 | |
| 134168 | Xác Định Tiến Trình | 1/2 , 2/3 , 3/4 , 4/5 | , , , |
| 134169 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | (2x+3)^3 | |
| 134170 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 10x^2+8x-6x^3+4x^2+12x^3-x+20 | |
| 134171 | Xác định nếu Vuông Góc | 3x+6y=8y=2x-8 | |
| 134172 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -2z^4+3z^2-1 | |
| 134173 | Xác Định Tiến Trình | 3 , 15 , 75 , 375 | , , , |
| 134174 | Xác Định Tiến Trình | 5 , 10 , 20 , 40 | , , , |
| 134175 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=4x^2 | |
| 134176 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x) = cube root of x | |
| 134177 | Tìm hàm ngược | [[6,8],[2,5]] | |
| 134178 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)^2-cot(x)^2=sec(x)^2-csc(x)^2 | |
| 134179 | Chứng mình Đẳng Thức | cos(x+y)+cos(x-y)=cos(x)^2-sin(x)^2 | |
| 134180 | Chứng mình Đẳng Thức | (1-sin(x))(1+sin(x))=1-sin(x)^2 | |
| 134181 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | (1,-5) | |
| 134182 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (16/65,63/65) | |
| 134183 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=4x+2 | |
| 134184 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 1 , 2 , 2 , 1 , 3 , 3 | , , , , , |
| 134185 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 100 , 20 , 25 , 28 , 28 , 20 , 25 | , , , , , , |
| 134186 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 13 , 17 , 9 , 21 | , , , |
| 134187 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 12 , 14 , 5 , 13 , 11 | , , , , |
| 134188 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 31 , 34 , 28 , 37 , 35 , 30 , 29 | , , , , , , |
| 134189 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 17 , 18 , 22 , 16 , 18 , 14 , 13 , 23 , 20 | , , , , , , , , |
| 134190 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 3x-2y=6 | |
| 134191 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 9 , 14 , 23 , 15 , 6 , 18 , 27 | , , , , , , |
| 134192 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 71 , 66 , 152 , 78 , 75 , 72 , 66 , 80 , 68 , 60 | , , , , , , , , , |
| 134193 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 4 , 14 , 16 , 8 | , , , , |
| 134194 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2x+y=5 | |
| 134195 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 4 , 4 , 9 , 14 , 14 , 14 | , , , , , , |
| 134196 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4 , 21 , 11 , 6 , 8 | , , , , |
| 134197 | Giải Tam Giác | 6+7*inx=15.8 | |
| 134198 | Tìm Phương Trình của Parabol | (1,344) , (3,236) , (4,134) | , , |
| 134199 | Tìm Phương Trình của Parabol | (0,18) , (3,9) , (-1,25) | , , |
| 134200 | Tìm Phương Trình của Parabol | (-1,2) , (0,10) , (1,50) , (2,250) | , , , |