| 134501 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2*10^5)*(4.4*10^7) |
|
| 134502 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.6*10^-4)÷(8*10^3) |
|
| 134503 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.6*10^-7)*(2.9*10^-8) |
|
| 134504 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(1.17*10^-8)*(0.9*10^7) |
|
| 134505 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2.6*10^9)*(4.91*10^6) |
|
| 134506 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(2.4*10^4)(4.5*10^3) |
|
| 134507 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
3x-12y=62x-8y=4 |
|
| 134508 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
5x+y=-57x-3y=-29 |
|
| 134509 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
x+4y=215x-5y=5 |
|
| 134510 |
Tìm Góc Phần Tư |
(3,-7) |
|
| 134511 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-5,-3) |
|
| 134512 |
Tìm Góc Phần Tư |
(6,6) |
|
| 134513 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
2x-3y=3-4x+6y=-6 |
|
| 134514 |
Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính |
a-3b=-12a+3b=16 |
|
| 134515 |
Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính |
p-q=82p-q=19 |
|
| 134516 |
Xác định Loại của Số |
0.25 |
|
| 134517 |
Xác định Loại của Số |
0.25726 |
|
| 134518 |
Xác định Loại của Số |
1.00 |
|
| 134519 |
Xác định Loại của Số |
101323 |
|
| 134520 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 78 |
|
| 134521 |
Nhân |
558*0.075 |
|
| 134522 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc ba của -125 |
|
| 134523 |
Xác định Loại của Số |
căn bậc hai của 128 |
|
| 134524 |
Tìm Đối Xứng |
-3(x-2)^2(x^2-9) |
|
| 134525 |
Tìm Đối Xứng |
(7x)/(x-2) |
|
| 134526 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
14.8660 |
|
| 134527 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
14.9666 |
|
| 134528 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
153.86 |
|
| 134529 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.4536 |
|
| 134530 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
13.03840481 |
|
| 134531 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.806 |
|
| 134532 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
12.8062 |
|
| 134533 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.09861228 |
|
| 134534 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
10.583 |
|
| 134535 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.56872930 |
|
| 134536 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
1.625 |
|
| 134537 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.83 |
|
| 134538 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.46 |
|
| 134539 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.333 |
|
| 134540 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.267 |
|
| 134541 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.15612498 |
|
| 134542 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
căn bậc hai của 80 |
|
| 134543 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.005 |
|
| 134544 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.106 |
|
| 134545 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.187 |
|
| 134546 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
0.142 |
|
| 134547 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
3.75 |
|
| 134548 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
301.44 |
|
| 134549 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4186.6 |
|
| 134550 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4186.666667 |
|
| 134551 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
43.96 |
|
| 134552 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
5.6 |
|
| 134553 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4.35 |
|
| 134554 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
8.06225774 |
|
| 134555 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
8.94427 |
|
| 134556 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
65.94 |
|
| 134557 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.61577310 |
|
| 134558 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
7.81 |
|
| 134559 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
2/3 , 3/4 , 4/5 , 5/6 , 6/7 |
, , , , |
| 134560 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
4 , 20 , 100 , 500 |
, , , |
| 134561 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
4 , 8 , 16 , 32 |
, , , |
| 134562 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3+x^2-4x-4 |
|
| 134563 |
Tìm tung độ gốc |
4y+16=0 |
|
| 134564 |
Xác định Phương Trình Cực |
r=8sin(x) |
|
| 134565 |
Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số |
P(A)=1/4 , P(B)=3/5 |
, |
| 134566 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
g(x)=cos(3x) |
|
| 134567 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
f(x)=-5sin(x/3)-3 |
|
| 134568 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
f(x)=x^3+2x^2-11x-12 |
|
| 134569 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
f(x)=x^3-4x^2-7x+10 |
|
| 134570 |
Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm |
1 , 3 , 7 , 6 , 12 , 6 , 5 , 2 , 0 , 8 , 4 , 8 , 10 , 1 |
, , , , , , , , , , , , , |
| 134571 |
Nhân Các Ma Trận |
[[7,6],[8,7]]*[[7,-6],[-8,7]] |
|
| 134572 |
Nhân Các Ma Trận |
[[3,0],[0,-1]]*[[2,0],[0,-4]] |
|
| 134573 |
Nhân Các Ma Trận |
[[4,0,1],[0,3,1],[0,2,-1]]*[[0,2,1],[0,3,0],[2,0,2]] |
|
| 134574 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1],[2],[3],[4]]*[[2,3,4,5]] |
|
| 134575 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1,-2,3]][[4],[5],[-6]] |
|
| 134576 |
Nhân Các Ma Trận |
[[1,3,-2],[3,0,5]][[3,0],[-2,1],[0,5]] |
|
| 134577 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
a_n=5n+1 |
|
| 134578 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2-2x+c=0 |
|
| 134579 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x^2=4x-5 |
|
| 134580 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
x=1+i |
|
| 134581 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
5x^3+x^2+7x-28=0 |
|
| 134582 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức |
5x^6+x^4-3=0 |
|
| 134583 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
cos(x)=-2/11 |
|
| 134584 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II |
sin(x)=1/3 |
|
| 134585 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
cos(x)=-13/15 |
|
| 134586 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I |
cos(x)=2/( căn bậc hai của 5) |
|
| 134587 |
Tìm Các Giao Điểm |
y=x^2-3y=3x-4 |
|
| 134588 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
8.5819 |
|
| 134589 |
Tìm Các Giao Điểm |
6x-2y<106x+3y>=15 |
|
| 134590 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
0.60653065 |
|
| 134591 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
1.16096404 |
|
| 134592 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
0.77880078 |
|
| 134593 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
125.69083262 |
|
| 134594 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
2.23606797 |
|
| 134595 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
1.41421356 |
|
| 134596 |
Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn |
1.73205080 |
|
| 134597 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
21 , 15 , 16 , 25 , 13 , 18 |
, , , , , |
| 134598 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
20 , 13 , 14 , 25 , 29 , 16 |
, , , , , |
| 134599 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
6 , 7 , 8 , 9 , 10 |
, , , , |
| 134600 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
81 , 79 , 80 , 88 , 72 , 96 , 86 , 73 , 79 , 88 |
, , , , , , , , , |