Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 134501 | Xác định Loại của Số | 0.25 | |
| 134502 | Xác định Loại của Số | 0.25726 | |
| 134503 | Xác định Loại của Số | 1.00 | |
| 134504 | Xác định Loại của Số | 101323 | |
| 134505 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 78 | |
| 134506 | Nhân | 558*0.075 | |
| 134507 | Xác định Loại của Số | căn bậc ba của -125 | |
| 134508 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 128 | |
| 134509 | Tìm Đối Xứng | -3(x-2)^2(x^2-9) | |
| 134510 | Tìm Đối Xứng | (7x)/(x-2) | |
| 134511 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.8660 | |
| 134512 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 14.9666 | |
| 134513 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 153.86 | |
| 134514 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.4536 | |
| 134515 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 13.03840481 | |
| 134516 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.806 | |
| 134517 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 12.8062 | |
| 134518 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.09861228 | |
| 134519 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 10.583 | |
| 134520 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.56872930 | |
| 134521 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.625 | |
| 134522 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.83 | |
| 134523 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.46 | |
| 134524 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.333 | |
| 134525 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.267 | |
| 134526 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.15612498 | |
| 134527 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 80 | |
| 134528 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.005 | |
| 134529 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.106 | |
| 134530 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.187 | |
| 134531 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.142 | |
| 134532 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3.75 | |
| 134533 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 301.44 | |
| 134534 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4186.6 | |
| 134535 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4186.666667 | |
| 134536 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 43.96 | |
| 134537 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 5.6 | |
| 134538 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.35 | |
| 134539 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.06225774 | |
| 134540 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.94427 | |
| 134541 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 65.94 | |
| 134542 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.61577310 | |
| 134543 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 7.81 | |
| 134544 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 2/3 , 3/4 , 4/5 , 5/6 , 6/7 | , , , , |
| 134545 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 4 , 20 , 100 , 500 | , , , |
| 134546 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 4 , 8 , 16 , 32 | , , , |
| 134547 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+x^2-4x-4 | |
| 134548 | Tìm tung độ gốc | 4y+16=0 | |
| 134549 | Xác định Phương Trình Cực | r=8sin(x) | |
| 134550 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | P(A)=1/4 , P(B)=3/5 | , |
| 134551 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | g(x)=cos(3x) | |
| 134552 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=-5sin(x/3)-3 | |
| 134553 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3+2x^2-11x-12 | |
| 134554 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^3-4x^2-7x+10 | |
| 134555 | Tạo một Bảng Phân Phối Tần Số Theo Nhóm | 1 , 3 , 7 , 6 , 12 , 6 , 5 , 2 , 0 , 8 , 4 , 8 , 10 , 1 | , , , , , , , , , , , , , |
| 134556 | Nhân Các Ma Trận | [[7,6],[8,7]]*[[7,-6],[-8,7]] | |
| 134557 | Nhân Các Ma Trận | [[3,0],[0,-1]]*[[2,0],[0,-4]] | |
| 134558 | Nhân Các Ma Trận | [[4,0,1],[0,3,1],[0,2,-1]]*[[0,2,1],[0,3,0],[2,0,2]] | |
| 134559 | Nhân Các Ma Trận | [[1],[2],[3],[4]]*[[2,3,4,5]] | |
| 134560 | Nhân Các Ma Trận | [[1,-2,3]][[4],[5],[-6]] | |
| 134561 | Nhân Các Ma Trận | [[1,3,-2],[3,0,5]][[3,0],[-2,1],[0,5]] | |
| 134562 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | a_n=5n+1 | |
| 134563 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2-2x+c=0 | |
| 134564 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x^2=4x-5 | |
| 134565 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | x=1+i | |
| 134566 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 5x^3+x^2+7x-28=0 | |
| 134567 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Số Phức | 5x^6+x^4-3=0 | |
| 134568 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | cos(x)=-2/11 | |
| 134569 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư II | sin(x)=1/3 | |
| 134570 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cos(x)=-13/15 | |
| 134571 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | cos(x)=2/( căn bậc hai của 5) | |
| 134572 | Tìm Các Giao Điểm | y=x^2-3y=3x-4 | |
| 134573 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 8.5819 | |
| 134574 | Tìm Các Giao Điểm | 6x-2y<106x+3y>=15 | |
| 134575 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.60653065 | |
| 134576 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.16096404 | |
| 134577 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.77880078 | |
| 134578 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 125.69083262 | |
| 134579 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.23606797 | |
| 134580 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.41421356 | |
| 134581 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 1.73205080 | |
| 134582 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 21 , 15 , 16 , 25 , 13 , 18 | , , , , , |
| 134583 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 20 , 13 , 14 , 25 , 29 , 16 | , , , , , |
| 134584 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 6 , 7 , 8 , 9 , 10 | , , , , |
| 134585 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 81 , 79 , 80 , 88 , 72 , 96 , 86 , 73 , 79 , 88 | , , , , , , , , , |
| 134586 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 9 , 7 , 12 , 13 , 9 , 3 | , , , , , |
| 134587 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 94 , 97 , 86 , 92 , 90 , 88 , 72 , 90 , 84 , 98 | , , , , , , , , , |
| 134588 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 79 , 91 , 76 , 87 , 93 , 79 , 94 | , , , , , , |
| 134589 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x(25-x) | |
| 134590 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | x^4+3x^3-2x^2-4x+5 | |
| 134591 | Tìm Khoảng Biến Thiên | 12 , 20 , 18 , 25 , 6 | , , , , |
| 134592 | Tìm MCNN | 1/(3x+7) , 3/(7x) | , |
| 134593 | Tìm MCNN | -2/(5y) , 10/(2y) | , |
| 134594 | Tìm MCNN | 2/3 , 5/6 | , |
| 134595 | Tìm MCNN | 25/(3x) , 7/(15x^2) , 1/(45x^3) | , , |
| 134596 | Tìm MCNN | 3/4 , 7/10 | , |
| 134597 | Tìm MCNN | 3/(4x+8) , 5/(6x) | , |
| 134598 | Tìm MCNN | 4/(50a^2b^2) , 2/(100ab^3) | , |
| 134599 | Tìm MCNN | (3x)/(x-1) , (8x)/(x-2) | , |
| 134600 | Tìm MCNN | (3x+1)/(x-4) , (x-4)/(x+6) | , |