Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 135601 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | (0,0) , (1,3) , (2,4) , (3,3) , (4,0) | , , , , |
| 135602 | Tìm g(h(x)) | g(x)=x^2+6xh(x)=x^2-1 | |
| 135603 | Tìm g(f(x)) | f(x)=8x-5 , g(x)=2x^2+8 | , |
| 135604 | Tìm g(f(x)) | f(x)=6x-4g(x)=3x^2-2x-10 | |
| 135605 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(0,3),(-6,8),(-3,5),(0,-3),(7,11)} | |
| 135606 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(3,-2),(4,7),(-2,5),(-4,5)} | |
| 135607 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(0,0),(0,1),(0,2),(0,4),(0,5)} | |
| 135608 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(8,1),(-4,1),(3,5),(0,4),(-1,2)} | |
| 135609 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1.6 | |
| 135610 | Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất | 1193.985 | |
| 135611 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 4/3 , 8/3 , 16/3 , 32/3 , 64/3 | , , , , |
| 135612 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , -1/4 , 1/16 , -1/64 | , , , |
| 135613 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1 , 3 , 9 , 27 | , , , |
| 135614 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 1/3 , 3/12 , 9/48 , 27/192 | , , , |
| 135615 | Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn | 100 , 60 , 36 , 108/5 | , , , |
| 135616 | Tìm Hàm Số Mũ | (3,2) | |
| 135617 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-10x^3-64x^2-86x-33 | |
| 135618 | Tìm tung độ gốc | 6x+12=0 | |
| 135619 | Tìm tung độ gốc | x+8=0 | |
| 135620 | Xác định Phương Trình Cực | z=-14+8i | |
| 135621 | Xác định Phương Trình Cực | z = square root of 3+i | |
| 135622 | Xác định Phương Trình Cực | r=6sin(x) | |
| 135623 | Xác định Phương Trình Cực | r=4sin(x) | |
| 135624 | Xác định Phương Trình Cực | r=3sin(2theta) | |
| 135625 | Xác định Phương Trình Cực | r=3csc(theta) | |
| 135626 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=2x^4-7x^3+x^2+7x-3 | |
| 135627 | Tìm Tổng của Chuỗi | 7+10+13+16+19 | |
| 135628 | Tìm Tổng của Chuỗi | 7+11+15+19 | |
| 135629 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3+1+1/3+1/9+1/27 | |
| 135630 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+1/5+1/25+1/125 | |
| 135631 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+1/8+1/64+1/512 | |
| 135632 | Tìm Tổng của Chuỗi | 1+4+16+64+256 | |
| 135633 | Tìm Tổng của Chuỗi | 3/2 , 15/4 , 75/8 , 375/16 | , , , |
| 135634 | Solve Using a Matrix by Row Operations | 9x-4y-5z=97x+4y-4z=-16x-6y+z=-5 | |
| 135635 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | e^(2x)-6e^x+5=0 | |
| 135636 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (-6,-5) , (-9,2) | , |
| 135637 | Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng | x^3+7x-2=y , [0,10] | , |
| 135638 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -cos(x) | |
| 135639 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | sin(2x-pi) | |
| 135640 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | cos(pix) | |
| 135641 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | -3cos(2x+pi/4) | |
| 135642 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 2sin(x-pi/4) | |
| 135643 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x-3)/(x^2+3x-18) | |
| 135644 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+x-6)/(x^2-6x+8) | |
| 135645 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | tan(3x-pi/2) | |
| 135646 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(3x-12)/(x^2-5x+4) | |
| 135647 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x-8)/(x^2+2x-24) | |
| 135648 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-3,0) , (2,0) | |
| 135649 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,3) , (2,4) | , |
| 135650 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-1,2) , (0,8) , (1,32) , (2,128) | |
| 135651 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (-1/6,1/7) | , |
| 135652 | Trừ các Ma Trận | [[2,4,2],[4,2,4]]-[[2,3,2],[3,2,3]] | |
| 135653 | Trừ các Ma Trận | [[3,5,2],[-1,8,5]]-[[7,3,-2],[5,4,3]] | |
| 135654 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3x-8 (4,-5) | |
| 135655 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-1,-2) , 3x-y=5 | , |
| 135656 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-2,5) , y=-1/3x+2 | , |
| 135657 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (3,2) , y=x+5 | , |
| 135658 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-3,4) , 3y=2x-3 | , |
| 135659 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 3x-4y=12 (4,2) | |
| 135660 | Giải a4 | a_4=(-1)^4*4^2 | |
| 135661 | Giải a3 | a_3=4(5)^(3-1) | |
| 135662 | Giải a3 | a_3=3(3)-1 | |
| 135663 | Giải a3 | a_3=(-8)^3 | |
| 135664 | Giải a3 | a_3=(-1)^3*3^2 | |
| 135665 | Giải a2 | a_2=3^2 | |
| 135666 | Giải a2 | a_2=a_2-1+2 | |
| 135667 | Giải a2 | a_2=a_2-1+5 | |
| 135668 | Giải a5 | a_5=3a_5-1+2 | |
| 135669 | Giải a4 | a_4=(-8)^4 | |
| 135670 | Giải a5 | a_5=5*2^(5-1) | |
| 135671 | Giải a4 | a_4=5(3)^(4-1) | |
| 135672 | Giải a1 | a_1=(-1)^(1+3) | |
| 135673 | Giải a1 | b/a_1+b/a_2=5 | |
| 135674 | Giải a1 | a_1=11 | |
| 135675 | Giải a1 | a_1=4(5)^(1-1) | |
| 135676 | Giải a2 | a_2=(2^2-2)/(2^2+2) | |
| 135677 | Giải a2 | a_2=(-1)^2*2^2 | |
| 135678 | Giải O | s=rO | |
| 135679 | Giải n2 | y=((n_1-n_2)m)/3 | |
| 135680 | Giải d1 | A=1/2d_1d_2 | |
| 135681 | Giải I | 104=10 logarit của I/(10^-12) | |
| 135682 | Giải I | 12=2 căn bậc hai của I-9 | |
| 135683 | Giải I | 15=2 căn bậc hai của I-9 | |
| 135684 | Giải s7 | s_7=(-3(1-2^7))/(1-2) | |
| 135685 | Giải v2 | ((v_1-v_2)w)/6=s | |
| 135686 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=6^(-x) | |
| 135687 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=e^(-x) | |
| 135688 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=12(0.5)^x | |
| 135689 | Giải y2 | ((y_1-y_2)x)/3=B | |
| 135690 | Giải y1 | d=y_2-y_1 | |
| 135691 | Giải y1 | y-y_1=m(x-x_1) | |
| 135692 | Tìm Đường Tròn Bằng Cách Tìm Các Điểm Cuối Của Đường Kính | (-2,8) , (6,4) | |
| 135693 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=9(0.8)^x | |
| 135694 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^2+6x+9=0 | |
| 135695 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-34x-12=0 | |
| 135696 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4+4x^3-5x^2-16x+4=0 | |
| 135697 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3-17x-4=0 | |
| 135698 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4-2x^3-10x^2+18x+9=0 | |
| 135699 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=-4x^5+5x^2 | |
| 135700 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | y=x^5+4x^3 |