Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
135801 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 523.3333333
135802 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 415.265
135803 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 6.32
135804 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 54.59815003
135805 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 3.87298334
135806 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.4721
135807 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.3
135808 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.2426
135809 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.099
135810 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.1
135811 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 5.25
135812 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 4.79583152
135813 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 9.21
135814 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 8.944
135815 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 8.54400374
135816 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 7.211
135817 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 99.957
135818 Viết ở dạng một Hàm Số của b 8p^2+bp+8=0
135819 Viết ở dạng một Hàm Số của b 4p^2+bp+1=0
135820 Viết ở dạng một Hàm Số của a (ax^2)(-6x^b)=12x^5
135821 Viết ở dạng một Hàm Số của a căn bậc hai của 648 = căn bậc hai của 2^a*3^b
135822 Viết ở dạng một Hàm Số của k 2x^2+kx-4=0
135823 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+64t
135824 Viết ở dạng một Hàm Số của m (7z^m)(nz^3)=-14z^7
135825 Viết ở dạng một Hàm Số của f f^-1(x)=3x+2
135826 Viết ở dạng một Hàm Số của t A=Pe^(rt)
135827 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=-16t^2+46t+6
135828 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=4n-3
135829 Viết ở dạng một Hàm Số của y x=5y^2
135830 Viết ở dạng một Hàm Số của y x^2+y=169
135831 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=384t-32t^2
135832 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=45-10t-5t^2
135833 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=49-2t-5t^2
135834 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=192t-32t^2
135835 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=65-10t-5t^2
135836 Viết ở dạng một Hàm Số của t y=-16t^2+400
135837 Viết ở dạng một Hàm Số của v v = square root of 1.223w
135838 Viết ở dạng một Hàm Số của w h=(1/5)w+(8/5)
135839 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung 3x+y+4z=27x-8y-z=3x-6y-4z=-5
135840 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=2x-6
135841 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=3x-2
135842 Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân 61 độ 38'45''
135843 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8(1.7*10^9))/(2*10^4)
135844 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.26*10^4)+(3.4*10^4)
135845 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^7)(3.2*10^5)
135846 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.1*10^6)*(7*10^8)
135847 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.2*10^4)*(3.3*10^2)
135848 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.65*10^-1)/(5*10^5)
135849 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.2*10^7)/(2*10^-4)
135850 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (31.5*10^16)/(4.5*10^6)
135851 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.8*10^6)/(9.5*10^-3)
135852 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^5)(2*10^3)
135853 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^-5)^-6
135854 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.1*10^3)+(3.7*10^2)
135855 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 1.8*10^11-7.2*10^10
135856 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.88*10^6)÷2000
135857 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 3600-6.3*10^2
135858 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.7*10^7)(1.9*10^11)
135859 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^7)/(2*10^5)
135860 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.3*10^3)*(3*10^-6)
135861 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 0.6(6.5*10^-5)
135862 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.18*10^3)÷2*10^1
135863 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 5.4*10^5+6.7*10^4
135864 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 7.0*10^3*1.1*10^7
135865 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 71*10^3
135866 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.2*10^6)/(8*10^-3)
135867 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.5*10^7)*(3*10^-3)
135868 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^-5)/4
135869 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.047*10^-38)(1.0442^2010)
135870 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^4)(1.2*10^4)
135871 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.2*10^-5)(2.1*10^-3)
135872 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x(x-2)(x+5)
135873 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có t^4-2t^3+2t^2-10t-15
135874 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+8x^2-214x-221
135875 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 10 , 15 , 17 , 18 , 12 , 30 , 14 , 8 , 5 , 16 , , , , , , , , ,
135876 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) [5,6,7,3,9,8,3,1,6,7,7]
135877 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=15 x=6
135878 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=3 x=6
135879 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=4.5 x=3
135880 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 81 , 89 , 78 , 82 , 84 , 86 , 79 , 72 , 73 , 75 , , , , , , , , ,
135881 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 7 , 9 , 11 , 12 , 13 , 15 , 12 , 17 , 18 , 12 , 9 , 7 , 12 , 15 , 18 , 10 , , , , , , , , , , , , , , ,
135882 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 67 , 57 , 52 , 51 , 64 , 58 , 67 , 58 , 55 , 59 , 66 , 50 , 57 , 62 , 58 , 50 , 58 , 50 , 60 , 63 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
135883 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 20 , 23 , 28 , 14 , 13 , 24 , 18 , 11 , , , , , , ,
135884 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số b(t)=3t+512 r(t)=-16(t)^2+195t
135885 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=16 , 800(0.9)^x ,
135886 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x^2+12x+32 , f(x)<=0 ,
135887 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x^2+4x-21 , f(x)>=0 ,
135888 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x+6f(x)=x-6
135889 Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số f(x)=(x-1)/(2x) , g(x)=(x-1)/x ,
135890 Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số f(x)=1/x , g(x) = square root of 2-5x ,
135891 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (12x^2-10x-12)÷(3x+2)
135892 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-9y=15 , 2x-6y=10 ,
135893 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-15y=9 , 2x-10y=6 ,
135894 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-15y=6 2x-10y=4
135895 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x+y=89x+3y=24
135896 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x+6y=24 x+2y=8
135897 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3y=9x-6 , 2y-6x=4 ,
135898 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x+y=-27x-3y=-16
135899 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x-2y=3-20x+8y=-12
135900 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x-2y=6-x+2y=6
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.