Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
135801 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 7.211
135802 Làm tròn đến Hàng Phần Trăm 99.957
135803 Viết ở dạng một Hàm Số của b 8p^2+bp+8=0
135804 Viết ở dạng một Hàm Số của b 4p^2+bp+1=0
135805 Viết ở dạng một Hàm Số của a (ax^2)(-6x^b)=12x^5
135806 Viết ở dạng một Hàm Số của a căn bậc hai của 648 = căn bậc hai của 2^a*3^b
135807 Viết ở dạng một Hàm Số của k 2x^2+kx-4=0
135808 Viết ở dạng một Hàm Số của h h=-16t^2+64t
135809 Viết ở dạng một Hàm Số của m (7z^m)(nz^3)=-14z^7
135810 Viết ở dạng một Hàm Số của f f^-1(x)=3x+2
135811 Viết ở dạng một Hàm Số của t A=Pe^(rt)
135812 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=-16t^2+46t+6
135813 Viết ở dạng một Hàm Số của n a_n=4n-3
135814 Viết ở dạng một Hàm Số của y x=5y^2
135815 Viết ở dạng một Hàm Số của y x^2+y=169
135816 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=384t-32t^2
135817 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=45-10t-5t^2
135818 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=49-2t-5t^2
135819 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=192t-32t^2
135820 Viết ở dạng một Hàm Số của t h=65-10t-5t^2
135821 Viết ở dạng một Hàm Số của t y=-16t^2+400
135822 Viết ở dạng một Hàm Số của v v = square root of 1.223w
135823 Viết ở dạng một Hàm Số của w h=(1/5)w+(8/5)
135824 Giải Bằng Cách Sử Dụng một Ma Trận Bổ Sung 3x+y+4z=27x-8y-z=3x-6y-4z=-5
135825 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=2x-6
135826 Viết ở dạng một Hàm Số của y y=3x-2
135827 Quy đổi Độ, Phút, Giây thành Độ ở Dạng Thập Phân 61 độ 38'45''
135828 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8(1.7*10^9))/(2*10^4)
135829 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (7.26*10^4)+(3.4*10^4)
135830 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6*10^7)(3.2*10^5)
135831 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.1*10^6)*(7*10^8)
135832 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (6.2*10^4)*(3.3*10^2)
135833 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.65*10^-1)/(5*10^5)
135834 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.2*10^7)/(2*10^-4)
135835 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (31.5*10^16)/(4.5*10^6)
135836 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.8*10^6)/(9.5*10^-3)
135837 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^5)(2*10^3)
135838 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4*10^-5)^-6
135839 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (4.1*10^3)+(3.7*10^2)
135840 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 1.8*10^11-7.2*10^10
135841 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.88*10^6)÷2000
135842 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 3600-6.3*10^2
135843 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.7*10^7)(1.9*10^11)
135844 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8*10^7)/(2*10^5)
135845 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (8.3*10^3)*(3*10^-6)
135846 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 0.6(6.5*10^-5)
135847 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (9.18*10^3)÷2*10^1
135848 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 5.4*10^5+6.7*10^4
135849 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 7.0*10^3*1.1*10^7
135850 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học 71*10^3
135851 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (5.2*10^6)/(8*10^-3)
135852 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.5*10^7)*(3*10^-3)
135853 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^-5)/4
135854 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.047*10^-38)(1.0442^2010)
135855 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (1.2*10^4)(1.2*10^4)
135856 Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học (3.2*10^-5)(2.1*10^-3)
135857 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) y=x(x-2)(x+5)
135858 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có t^4-2t^3+2t^2-10t-15
135859 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+8x^2-214x-221
135860 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 10 , 15 , 17 , 18 , 12 , 30 , 14 , 8 , 5 , 16 , , , , , , , , ,
135861 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) [5,6,7,3,9,8,3,1,6,7,7]
135862 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=15 x=6
135863 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=3 x=6
135864 Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên y=4.5 x=3
135865 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 81 , 89 , 78 , 82 , 84 , 86 , 79 , 72 , 73 , 75 , , , , , , , , ,
135866 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 7 , 9 , 11 , 12 , 13 , 15 , 12 , 17 , 18 , 12 , 9 , 7 , 12 , 15 , 18 , 10 , , , , , , , , , , , , , , ,
135867 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 67 , 57 , 52 , 51 , 64 , 58 , 67 , 58 , 55 , 59 , 66 , 50 , 57 , 62 , 58 , 50 , 58 , 50 , 60 , 63 , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,
135868 Tìm Chênh Lệch Tứ Phân Vị (Độ Trải Kiểu Chữ H) 20 , 23 , 28 , 14 , 13 , 24 , 18 , 11 , , , , , , ,
135869 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số b(t)=3t+512 r(t)=-16(t)^2+195t
135870 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=16 , 800(0.9)^x ,
135871 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x^2+12x+32 , f(x)<=0 ,
135872 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x^2+4x-21 , f(x)>=0 ,
135873 Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số f(x)=x+6f(x)=x-6
135874 Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số f(x)=(x-1)/(2x) , g(x)=(x-1)/x ,
135875 Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số f(x)=1/x , g(x) = square root of 2-5x ,
135876 Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx (12x^2-10x-12)÷(3x+2)
135877 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-9y=15 , 2x-6y=10 ,
135878 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-15y=9 , 2x-10y=6 ,
135879 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x-15y=6 2x-10y=4
135880 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x+y=89x+3y=24
135881 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3x+6y=24 x+2y=8
135882 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 3y=9x-6 , 2y-6x=4 ,
135883 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x+y=-27x-3y=-16
135884 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 5x-2y=3-20x+8y=-12
135885 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x-2y=6-x+2y=6
135886 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=8x-y=6
135887 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích x+y=2x-y=4
135888 Tìm Góc Phần Tư (10,-10)
135889 Tìm Góc Phần Tư (9,-12)
135890 Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích 2x-4y=10 , 3x-6y=15 ,
135891 Nhân Các Biểu Thức 3x^2+5x+1x^2-2x+4
135892 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính y+x=-5y-x=5
135893 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính 2e-3f=-9e+3f=18
135894 Giải bằng Phép Tổ Hợp Tuyến Tính y-x=-3y+x=3
135895 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực 5i , 5-i ,
135896 Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực x=7 , x=-7 ,
135897 Tìm Phương Trình của Đường Tròn c=2pir
135898 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (-3,4) r=3
135899 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=5sin(2t)
135900 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha f(t)=4cos(t)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.