Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 136301 | Tìm MCNN | (3k-27)/(k^2-8k-9)+(7k+14)/(3k^2+9k+6) | |
| 136302 | Tìm MCNN | 3/x2/(4xy) | |
| 136303 | Tìm MCNN | 3/81/4 | |
| 136304 | Tìm MCNN | 1/(5x-10y) | |
| 136305 | Tìm MCNN | 1/46/(12x) | |
| 136306 | Tìm MCNN | 2/(x^2-4x+4)+3/(x^2-2x) | |
| 136307 | Tìm MCNN | 12/(x^2+5x-24)+3/(x-3) | |
| 136308 | Tìm MCNN | 2/(3x)+2/3=8/(x+6) | |
| 136309 | Tìm Giao của Các Tập Hợp | {4,6,7,8} intersect {6,8,9} | |
| 136310 | Tìm Số Hạng 10th | 3 , 12 , 48 , 192 , 768 , 3072 , 12288 , 49152 | , , , , , , , |
| 136311 | Tìm Số Hạng 5th | 1/2 , 1/6 , 1/18 | , , |
| 136312 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4-6x^3+4x^2+24x-32 | |
| 136313 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^4-7x^3+8x^2+28x-48 | |
| 136314 | Tìm Số Hạng 6th | 1/2 , 1/4 , 1/8 , 1/16 | , , , |
| 136315 | Tìm Số Hạng 5th | 8 , 20 , 50 | , , |
| 136316 | Tìm Số Hạng 5th | 8 , 16 , 24 | , , |
| 136317 | Tìm Số Hạng 6th | 15 , -45 , 135 , -405 | , , , |
| 136318 | Tìm Số Hạng 6th | 16 , 4 , 1 , 1/4 | , , , |
| 136319 | Tìm Số Hạng 6th | 24 , -6 , 3/2 , ... | , , , |
| 136320 | Tìm Số Hạng 5th | 10 , 15 , 20 , 25 | , , , |
| 136321 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , 7 , 22 , 67 | , , , |
| 136322 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , 4 , 6 | , , |
| 136323 | Tìm Số Hạng 5th | 2 , 4 , 6 , 8 | , , , |
| 136324 | Tìm Số Hạng 5th | 5 , 5 căn bậc hai của 2 , 10 | , , |
| 136325 | Tìm Số Hạng 7th | 2 , 5 , 8 , 11 , 14 | , , , , |
| 136326 | Tìm Số Hạng 6th | 4 , 20 , 100 , 500 , 2500 | , , , , |
| 136327 | Tìm Số Hạng 7th | 1/3 , 2/3 , 1 , 4/3 , 5/3 | , , , , |
| 136328 | Tìm Số Hạng 7th | -1 , 2/3 , 7/3 , 4 , 17/3 | , , , , |
| 136329 | Tìm Số Hạng 6th | 7 , 1 , -5 , -11 , -17 | , , , , |
| 136330 | Tìm Số Hạng Third | a_n=5n-3 | |
| 136331 | Tìm Bậc | f(x)=(x+2)(x-3)^2 | |
| 136332 | Tìm Bậc | f(x)=3x^3-29x^2+65x+25 | |
| 136333 | Tìm Bậc | f(x)=4x^3-23x^2+30x+9 | |
| 136334 | Tìm Bậc | f(x)=8x^2+2x | |
| 136335 | Tìm Bậc | g(x)=2(x-3)^2(x^2+2) | |
| 136336 | Tìm Bậc | p(x)=3x^4-7x^2-2x^4-x+4 | |
| 136337 | Tìm Số Hạng Third | a_n=n-2 | |
| 136338 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 2x^3y^2+3x^2y-y-4 | |
| 136339 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (3x)/7 | |
| 136340 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 15 | |
| 136341 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 1-3i | |
| 136342 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (5x^3+4x^2)-(6x^2-2x-9) | |
| 136343 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=3/5x^4-18x^2+5-10/(x^2) | |
| 136344 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | f(x)=4x^4-10 | |
| 136345 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | f(x)=-3x^2-x x_1=5 x_2=6 | |
| 136346 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^6y^2z | |
| 136347 | Rút gọn Ma Trận | [[3,0],[-3,-1]]^2 | |
| 136348 | Rút gọn Ma Trận | [[-4n,n+m],[-2n,-4n]]+[[4,-5],[3m,0]] | |
| 136349 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[-1,2],[0,8],[1,32]] | |
| 136350 | Rút gọn Ma Trận | table[[x,y],[14,-5],[21,-3],[28,-1]] | |
| 136351 | Rút gọn Ma Trận | -5[[5,6,-4],[4,-2,-1]] | |
| 136352 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3y^3-2y^2+(e^y)/6) đối với y | |
| 136353 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^4-6x^3+13x^2-24x+36 | |
| 136354 | Tìm Số Hạng Cao Nhất | (x+y)^7 | |
| 136355 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của x | |
| 136356 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 136357 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 200 | |
| 136358 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 25b^2-15b+9 | |
| 136359 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 49x^2+98x+49 | |
| 136360 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 46 | |
| 136361 | Tìm Các Tính Chất | ((x+3)^2)/225+((y+8)^2)/81=1 | |
| 136362 | Tìm Các Tính Chất | ((x-43)^2)/225+((y-68)^2)/169=1 | |
| 136363 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/49+(y^2)/45=1 | |
| 136364 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+7x^2-45x-51 | |
| 136365 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-2x^3-3x^2+12x-18 | |
| 136366 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-3x^3-3x^2-3x-4 | |
| 136367 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-9x^2+49x-145 | |
| 136368 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-7x^2+24x-18 | |
| 136369 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+6x^2+3x-10 | |
| 136370 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+11x^2+23x-35 | |
| 136371 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 4x^4+3x^3-9x^2-2x+1 | |
| 136372 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 5x^3+29x^2+19x-5 | |
| 136373 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3-3x^2-50x+75 | |
| 136374 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 11x^3+127x^2+67x+11 | |
| 136375 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3-x^2-12x+6 | |
| 136376 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-10x+c | |
| 136377 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-18x | |
| 136378 | Hữu tỷ hóa Tử Số | ( căn bậc ba của 15y^2)/( căn bậc ba của 19x) | |
| 136379 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | y^2+8y | |
| 136380 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | -64 | |
| 136381 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 17/7 | |
| 136382 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 13/11 | |
| 136383 | Hữu tỷ hóa Tử Số | căn bậc hai của 3/2 | |
| 136384 | Ước tính Công Thức | a=3 , b=4 | , |
| 136385 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y<1-6x | |
| 136386 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y=3x-21 , (7,0) | , |
| 136387 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y=17x+1 , (1,-10) | , |
| 136388 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | y=4x-2 , (1,3) | , |
| 136389 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | x>=-4 | |
| 136390 | Xác định nếu @POINT là một Đáp Án | 2x-3y>=12 | |
| 136391 | Tìm Đường Vuông Góc | y=0.25x-7 (-6,8) | |
| 136392 | Tìm Đường Vuông Góc | y=-1/5x+3 (4,-3) | |
| 136393 | Tối đại hóa Phương Trình với các Ràng Buộc đã cho | c=3x+4yx>=2x<=5y>=1y<=6 | |
| 136394 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (3x-15)/(x^2-x-20) | |
| 136395 | Loại Bỏ Các Nhân Tử Chung | (5x-20)/(x^2-2x-8) | |
| 136396 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | căn bậc hai của 7 | |
| 136397 | Solve Using a Matrix by Elimination | -4x+11y=58x-3y=-16 | |
| 136398 | Solve Using a Matrix by Elimination | -15x-3y=-66x+y=3 | |
| 136399 | Solve Using a Matrix by Elimination | -10x-3y=-84x+y=4 | |
| 136400 | Solve Using a Matrix by Elimination | 2x+3y=11-3x-4y=-13 |