Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 122301 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-8)^3 | |
| 122302 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2a-2)^4 | |
| 122303 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (t+u)^3 | |
| 122304 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-10z)^7 | |
| 122305 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/3x-3 | |
| 122306 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=6x^2+x , g(x)=x+1 , f(x)-g(x) | , , |
| 122307 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=6x^3 , g(x)=3x+4 , f(x)+g(x) | , , |
| 122308 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,6) , (1,1) | |
| 122309 | Tìm hàm ngược | (2x+4)/7 | |
| 122310 | Tìm hàm ngược | -3 căn bậc hai của (4x-7)/3 | |
| 122311 | Tìm hàm ngược | 1/2x+7 | |
| 122312 | Tìm hàm ngược | 16/(x^2) | |
| 122313 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 4x-11 | |
| 122314 | Tìm hàm ngược | (x-7)/2 | |
| 122315 | Tìm hàm ngược | (3x+1)/7 | |
| 122316 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc ba của 9x | |
| 122317 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2-12x+46 | |
| 122318 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=1/7x+5 | |
| 122319 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -720 | |
| 122320 | Tìm tung độ gốc | 7y=35 | |
| 122321 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | f(x)=2(x-6) | |
| 122322 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | -2x+5y=7 | |
| 122323 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/5a^3-3/5a^2+4/5a | |
| 122324 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (3a-1)^3 | |
| 122325 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (2u-v)^6 | |
| 122326 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 4(4a+5) | |
| 122327 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của 43 | |
| 122328 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 32x^3 | |
| 122329 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của 18x^9y^2 | |
| 122330 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của x^(2/3) | |
| 122331 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | n căn của x^(n+1) | |
| 122332 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | 3 căn bậc hai của a | |
| 122333 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của y^22 | |
| 122334 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (14 căn của 2)/( căn bậc bảy của 2) | |
| 122335 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | f(x)=-x^8+x^6 | |
| 122336 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc hai của 18) | |
| 122337 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 5w) | |
| 122338 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của x^4) | |
| 122339 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | y/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của y) | |
| 122340 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2- căn bậc hai của 5)/(2+ căn bậc hai của 5) | |
| 122341 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc ba của 4) | |
| 122342 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(4- căn bậc hai của 5) | |
| 122343 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -3/(3 căn bậc hai của 5-4) | |
| 122344 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 13) | |
| 122345 | Tìm Đối Xứng | x^2+y-81=0 | |
| 122346 | Tìm Đối Xứng | x=-|y|-4 | |
| 122347 | Tìm Số Dư | (x^4-3x^3+2x-5)÷(x+2) | |
| 122348 | Tìm Số Dư | (x^3-3x^2-4)÷(x+2) | |
| 122349 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+8x-21 | |
| 122350 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | h(x)=-3x^2-6x+5 | |
| 122351 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2+12x+9 | |
| 122352 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 328 | |
| 122353 | Tìm Các Thừa Số Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Thừa Số | x^3+7x^2+7x-15 ; x-1 | ; |
| 122354 | Tìm Định Thức | [[1,7],[-2,4]] | |
| 122355 | Tìm dy/dx | y=(2x^2-6)^-11 | |
| 122356 | Tìm dy/dx | y=x^(8x) | |
| 122357 | Tìm dy/dx | y^2-xy-12=0 | |
| 122358 | Tìm dy/dx | y=1/(x^9) | |
| 122359 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3x^3+9x^7-x+4x^12 | |
| 122360 | Tìm dy/dx | x logarit tự nhiên của y+x^3-2y=6 | |
| 122361 | Tìm dy/dx | y = cube root of 1+8x | |
| 122362 | Tìm dy/dx | y=(-5x^3-5x^2+3)/(-5x^4+2) | |
| 122363 | Tìm dy/dx | x^2y-e^y-7=0 | |
| 122364 | Tìm dy/dx | z^2=x^2+y^2 | |
| 122365 | Tìm dx/dy | y=(-5x^3-5x^2+3)/(-5x^4+2) | |
| 122366 | Tìm dx/dy | y=cos(x)^2 | |
| 122367 | Tìm dx/dy | x^2+6y^2=6 | |
| 122368 | Tìm dz/dy | z^2=x^2+y^2 | |
| 122369 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | csc(315) | |
| 122370 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/3)÷18 | |
| 122371 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ( căn bậc tám của 4)/( căn bậc bốn của 4) | |
| 122372 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/(2- căn bậc hai của 7) | |
| 122373 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (9^6*7^-9)^-4 | |
| 122374 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.375 | |
| 122375 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 4 , 3 , 0 , -5 , -12 | , , , , |
| 122376 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 24 , -6 , 3/2 | , , |
| 122377 | Tìm Số Hạng Tiếp Theo | 16/9 , 8/3 , 4 , 6 | , , , |
| 122378 | Tìm MCNN | (7x)/(4x-4) , 5/(3x-3) | , |
| 122379 | Tìm MCNN | 9/(20m) , 3/(12m-20) | , |
| 122380 | Tìm MCNN | x/(x+6) , 10/(3x+18) | , |
| 122381 | Tìm MCNN | 1/(5x-25) , (3x)/(4x-20) | , |
| 122382 | Tìm MCNN | 1/(8xy) , (y^3)/(12x^2) | , |
| 122383 | Tìm MCNN | -3/(5z) , 15/(3z) | , |
| 122384 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 7x+2y=0 | |
| 122385 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (6,(5pi)/6) | |
| 122386 | Tìm MCNN | (17x)/(4y^5) , 2/(8y) | , |
| 122387 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | (y-5)=-1/2(x-1) | |
| 122388 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x-2y=17 | |
| 122389 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 5x+3y=30 | |
| 122390 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | k(x)=(x-5)^2-9 | |
| 122391 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+4y=1 | |
| 122392 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 7x+6y=23 | |
| 122393 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=-4/5 | |
| 122394 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=1/2x^2+5x+6 | |
| 122395 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=-9x^2-12x-4 | |
| 122396 | Tìm Đạo Hàm Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc Thương Số - d/dx | -(9x)/y | |
| 122397 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2e^x-7 | |
| 122398 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3^(-x+1)+5 | |
| 122399 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=(x+4)^2-2 | |
| 122400 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|8x| |