Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 122201 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=5 , b=2 | , |
| 122202 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-3/4 , b=1/2 | , |
| 122203 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | (0,3) , m=4 | , |
| 122204 | Tìm Tập Xác Định | y=( căn bậc hai của x-2)/(2x+3) | |
| 122205 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 2x+3 | |
| 122206 | Tìm Tập Xác Định | y = square root of 7x-1 | |
| 122207 | Nhân Các Ma Trận | [[5,3,5],[1,5,0]]*[[-4,2],[-3,4],[3,-5]] | |
| 122208 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-x^2-3x+1 | |
| 122209 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4/(x-8) | |
| 122210 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4/(x-6) | |
| 122211 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4x^2-3x+5 | |
| 122212 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=2x^2+3x-1 | |
| 122213 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=5/(x-8) | |
| 122214 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-x-8 | |
| 122215 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-2x^2+6x-2 | |
| 122216 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-16x+57 | |
| 122217 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-20x+104 | |
| 122218 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2-5x+11 | |
| 122219 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2-18x+26 | |
| 122220 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=5x^2-40x+67 | |
| 122221 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=2x^2-28x+94 | |
| 122222 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2+24x+43 | |
| 122223 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 14x^2+9x+10=0 | |
| 122224 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+8x^3+6x^2-5x+14=0 | |
| 122225 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-7x^2-144=0 | |
| 122226 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4/5x^2=2x-4/5 | |
| 122227 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+3x-4=6 | |
| 122228 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-5)^4=256 | |
| 122229 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -3x^2+6x-11=0 | |
| 122230 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2x^2-5x+4=0 | |
| 122231 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.94117647 | |
| 122232 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 37.68 | |
| 122233 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4.89897948 | |
| 122234 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 3052.08 | |
| 122235 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 8.478 | |
| 122236 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 1.681 | |
| 122237 | Tìm Đối Xứng | x^2(x-3)^3(x+2) | |
| 122238 | Tìm Đối Xứng | (4x)/(x^2-16) | |
| 122239 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (q+r)^6 | |
| 122240 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (y+z)^6 | |
| 122241 | Tìm MCNN | 3/s-3/(6s) | |
| 122242 | Tìm MCNN | 4/(7x^2)+12/(10x) | |
| 122243 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 4x-9y=5 (-4,2) | |
| 122244 | Vẽ Đồ Thị | y>=1/3x+4 | |
| 122245 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x+y=81 | |
| 122246 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 8x+|y|=0 | |
| 122247 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y^4=3x^2+2x | |
| 122248 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2-kx+36=0 | |
| 122249 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x^2-y=-3x-2y | |
| 122250 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -3x+5y=-2x-5y | |
| 122251 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (-3x-4y)/3=-3 | |
| 122252 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=1/4y | |
| 122253 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | (-2x-y)/2=-3 | |
| 122254 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | 8x+|y|=0 | |
| 122255 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+y=81 | |
| 122256 | Viết ở dạng một Hàm Số của k | x^2-kx+81=0 | |
| 122257 | Viết ở dạng một Hàm Số của T2 | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 122258 | Viết ở dạng một Hàm Số của T1 | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 122259 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (6*10^4)(4.8*10^2) | |
| 122260 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (7.296*10^2)÷9.6*10^-9 | |
| 122261 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (1.248*10^-2)÷7.8*10^-7 | |
| 122262 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.00065/(5*10^-2) | |
| 122263 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x-0.5x^2 | |
| 122264 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x^2-1800x | |
| 122265 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -0.001x^2+3x-1800 | |
| 122266 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-8x-6 | |
| 122267 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 3x^2+24x-1 | |
| 122268 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-4x-9 | |
| 122269 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.92307692 | |
| 122270 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.863 | |
| 122271 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.83 | |
| 122272 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 62.8 | |
| 122273 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.26 | |
| 122274 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 3.27 | |
| 122275 | Hoàn thành Bình Phương | y^2+24y | |
| 122276 | Hoàn thành Bình Phương | z^2+12z+ | |
| 122277 | Tìm Bậc | 4x^12-7x^5y^9+x^10y-5x^8y^7 | |
| 122278 | Tìm Bậc | -2x^4 | |
| 122279 | Tìm Bậc | 4xy-11y-3 | |
| 122280 | Tìm Bậc | 5a^3b^5+13a^7b^2-6a^9b^2 | |
| 122281 | Tìm Bậc | 7x^2y | |
| 122282 | Tìm Bậc | w^2y^5 | |
| 122283 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^2+x-7)/(x-5) | |
| 122284 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^5-11x^4+15x^3-19x^2+3x+12)/(4x^2-3x-3) | |
| 122285 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (15x^4+9x^3+8x^2)/(3x^2+1) | |
| 122286 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18x^4+9x^3+3x^2)/(3x^2+1) | |
| 122287 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (64x^3+1)÷(4x+1) | |
| 122288 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-1)/(x-1) | |
| 122289 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2-13x-10)÷(x+5) | |
| 122290 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-(x+3)^2+7 | |
| 122291 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2-24x-34 | |
| 122292 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-6x+12 | |
| 122293 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | k(x)=4x-(1+4x)/3 | |
| 122294 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=2x-(4+9x)/3 | |
| 122295 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=8x+9 | |
| 122296 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/5x | |
| 122297 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/5x-6 | |
| 122298 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/5x-5 | |
| 122299 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/4x-7 | |
| 122300 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (n-3)^3 |