Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 122001 | Tìm Độ Dốc | 4y=-12x-4 | |
| 122002 | Tìm Độ Dốc | m=5/8 | |
| 122003 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=84 | |
| 122004 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (6x+11)^2=125 | |
| 122005 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3(x+4)^2=36 | |
| 122006 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x-9)^2=15 | |
| 122007 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7y-8)^2+49=0 | |
| 122008 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-6)^2=-25 | |
| 122009 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-4=-204 | |
| 122010 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-15=45 | |
| 122011 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2=-144 | |
| 122012 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 6x^2=48 | |
| 122013 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 16x^2+32x+16=81 | |
| 122014 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7x+5)^2=14 | |
| 122015 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-2=-202 | |
| 122016 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-6=-168 | |
| 122017 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4(6x-1)^2-5=223 | |
| 122018 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-4=76 | |
| 122019 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4y+15)^2=18 | |
| 122020 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x-4)^2=36 | |
| 122021 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-9)^2=-6 | |
| 122022 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-18x+81=49 | |
| 122023 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+1)^2-36=0 | |
| 122024 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-10)^2=16 | |
| 122025 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2=35 | |
| 122026 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2/3)^2=4/9 | |
| 122027 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2=9/25 | |
| 122028 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | x^2-1=39 | |
| 122029 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 7x^2-189=0 | |
| 122030 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5x-9)^2+121=0 | |
| 122031 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+5)^2=14 | |
| 122032 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-7)^2=7 | |
| 122033 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9x-4)^2=36 | |
| 122034 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,3) , (9,9) | |
| 122035 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-4) , (-8,4) | |
| 122036 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (22,27) , (2,-10) | |
| 122037 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,-3) , (1,3) | , |
| 122038 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (5,4) , (-4,-1) | , |
| 122039 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,-1) , (6,3) | , |
| 122040 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,3) , (-7,-7) | |
| 122041 | Tìm a,b,c | 5x^2+9x=4 | |
| 122042 | Tìm Biệt Thức | 9t^2+6t+1=0 | |
| 122043 | Tìm Biệt Thức | 8b^2-6b+3=5b^2 | |
| 122044 | Tìm Biệt Thức | 2v^2+4v+2=0 | |
| 122045 | Tìm Biệt Thức | 2x^2-10x-5=0 | |
| 122046 | Tìm Biệt Thức | -2x^2-6=x | |
| 122047 | Tìm Biệt Thức | 3q^2+6q+3=0 | |
| 122048 | Tìm Biệt Thức | 4x^2=-12x+9 | |
| 122049 | Tìm Biệt Thức | 3z^2+6z+3=0 | |
| 122050 | Tìm Biệt Thức | 6x^2-3x+1=0 | |
| 122051 | Tìm Biệt Thức | 7x^2-4x+2=0 | |
| 122052 | Tìm Biệt Thức | 2t^2+4t+2=0 | |
| 122053 | Tìm Biệt Thức | 2a^2-9a+4=0 | |
| 122054 | Tìm Biệt Thức | t^2+2t+1=0 | |
| 122055 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,6) , (-1,8) | |
| 122056 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 3x+y=16 | |
| 122057 | Xác định nếu Mối Liên Hệ là một Hàm Số | {(6,9),(6,10),(6,11)} | |
| 122058 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/x , g(x)=3x+12 | , |
| 122059 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2/x g(x)=2/x | |
| 122060 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x-5+y=0 | |
| 122061 | Tìm h(g(x)) | g(x)=2x h(x)=x^2+4 | |
| 122062 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | h=-16t^2+888t | |
| 122063 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^2-12x-5 | |
| 122064 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=1/2x^2-x | |
| 122065 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x^2-12x+5 | |
| 122066 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x^2-156x+480 | |
| 122067 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | g^2+3g+2.25 | |
| 122068 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-15-9x | |
| 122069 | Kết Hợp | 3m+4-m+2m-1 | |
| 122070 | Kết Hợp | 5a+2b-3a+4 | |
| 122071 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.78*10^7 | |
| 122072 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.79*10^-2 | |
| 122073 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -8.02*10^-5 | |
| 122074 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.78*10^10 | |
| 122075 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.3*10^-2 | |
| 122076 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.71*10^-6 | |
| 122077 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.456*10^11 | |
| 122078 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.8*10^3 | |
| 122079 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.9*10^-6 | |
| 122080 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.7*10^8 | |
| 122081 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.3*10^-5 | |
| 122082 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.8*10^6 | |
| 122083 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.6*10^-2 | |
| 122084 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.65*10^-1 | |
| 122085 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.1*10^6 | |
| 122086 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.6*10^5 | |
| 122087 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.35*10^-1 | |
| 122088 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^-3 | |
| 122089 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.2*10^8 | |
| 122090 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.75*10^-4 | |
| 122091 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.14*10^-8 | |
| 122092 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.59*10^5 | |
| 122093 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 19.89*10^-4 | |
| 122094 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.7*10^-3 | |
| 122095 | Rút gọn | (3x-12)/(20-5x) | |
| 122096 | Tìm Số Hạng 5th | -810 , -270 , -90 | , , |
| 122097 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | -1/2 , 3/4 | , |
| 122098 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | c^4-2c^2+1 | |
| 122099 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 11/( căn bậc hai của x) | |
| 122100 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | 20x^2+y1/2 |