Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121901 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2.004 | |
| 121902 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 9.7366 | |
| 121903 | Tìm dx/dy | cos(5y)=x | |
| 121904 | Tìm dx/dy | xy^4-y=x | |
| 121905 | Tìm dx/dy | cos(3y)=x | |
| 121906 | Tìm dy/dx | x^3+y^3=16 | |
| 121907 | Tìm dy/dx | xy^4-y=x | |
| 121908 | Tìm Đối Xứng | x=y^2+11 | |
| 121909 | Tìm Đối Xứng | y^2=x^2+17 | |
| 121910 | Tìm Đối Xứng | y^2=x^2+5 | |
| 121911 | Tìm Đối Xứng | x^2+2y^4=3 | |
| 121912 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 6) | |
| 121913 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 13+ căn bậc hai của 5) | |
| 121914 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (9x)/( căn bậc hai của 10x+9) | |
| 121915 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (9x)/( căn bậc hai của -2x-11) | |
| 121916 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (4 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6)/(8 căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 6) | |
| 121917 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 9/( căn bậc bốn của 2) | |
| 121918 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 6/(8- căn bậc hai của 5) | |
| 121919 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/(2- căn bậc hai của 5) | |
| 121920 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 8/(6- căn bậc hai của 5) | |
| 121921 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 5) | |
| 121922 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc ba của ab) | |
| 121923 | Tìm Tính Biến Thiên (Kiểm Định Hệ Số Cao Nhất) | q(x)=-4x^5+2x^4-3x^2+12x | |
| 121924 | Tìm hàm ngược | (8-2x)^2 | |
| 121925 | Tìm hàm ngược | 1/3x-3 | |
| 121926 | Tìm hàm ngược | căn bậc ba của 3x-5 | |
| 121927 | Tìm hàm ngược | 4-3x | |
| 121928 | Tìm hàm ngược | căn bậc hai của 4+7x | |
| 121929 | Tìm hàm ngược | f^-1(11) | |
| 121930 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-x^3-2 | |
| 121931 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=4^x-5 | |
| 121932 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-1/5*9^x | |
| 121933 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=|x-1|+2 | |
| 121934 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=-x^3-2 | |
| 121935 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=4-6x | |
| 121936 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+6y=8 | |
| 121937 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=x^2+5x+4 | |
| 121938 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-1/7(x-3)(x-8) | |
| 121939 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[1,2],[3,7]][[x],[y]]=[[10],[21]] | |
| 121940 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[-3,-7],[1,9]]+x=[[-3,4],[6,5]] | |
| 121941 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+7)^2-1 | |
| 121942 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+0.4)^2+0.9 | |
| 121943 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x+4)^2+7 | |
| 121944 | Tìm BCNN | 7m-21 , 14m-42 | , |
| 121945 | Tìm BCNN | 24 , 36 , 60 | , , |
| 121946 | Giải Phương Trình Ma Trận | X-5[[2,-8],[-4,2]]=[[4,-6],[2,-8]] | |
| 121947 | Chứng mình Đẳng Thức | (cot(t))/(sec(t))+sin(t)=csc(t) | |
| 121948 | Giải Hệ chứa @WORD | y>-x-2y<-5x+2 | |
| 121949 | Tìm hàm ngược | [[8,4],[9,-8]] | |
| 121950 | Tìm MCNN | (4x)/(3x^2-14x+16) , 9/(3x^2-11x+8) | , |
| 121951 | Tìm MCNN | 25/(12m) , 5/(12m-20) | , |
| 121952 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | -8y=2x | |
| 121953 | Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc | (-1,pi) | |
| 121954 | Tìm MCNN | -2/(3y) , 6/(2y) | , |
| 121955 | Tìm MCNN | 8/(x^2-4x-45) , -2/(x^2-9x) | , |
| 121956 | Xác Định Dãy | -7.4 , -21.2 , -35 , -48.8 , -62.6 | , , , , |
| 121957 | Xác Định Dãy | -1 , 1 , 4 , 8 | , , , |
| 121958 | Xác Định Dãy | 16 , -4 , 1 , -1/4 | , , , |
| 121959 | Xác Định Dãy | 4 , 40 , 400 , 4000 | , , , |
| 121960 | Xác Định Dãy | 2 , 20 , 200 , 2000 | , , , |
| 121961 | Xác Định Dãy | 16 , 8 , 4 | , , |
| 121962 | Xác Định Dãy | 2 , 0 , -4 , -10 , -18 | , , , , |
| 121963 | Tìm Độ Dốc | -2x-7y=-12 | |
| 121964 | Tìm Độ Dốc | (-4,-6) , (2,-3) | , |
| 121965 | Tìm Độ Dốc | y=-5/2x-7 | |
| 121966 | Tìm Độ Dốc | (-3,2) , (3,2) | |
| 121967 | Tìm Độ Dốc | (x+y)/5-12=-8 | |
| 121968 | Tìm Độ Dốc | 8x-7y=15 | |
| 121969 | Tìm Độ Dốc | 6x-8y=6 | |
| 121970 | Tìm Độ Dốc | 6x=4y-7 | |
| 121971 | Tìm Độ Dốc | (y+3)=2(x-4) | |
| 121972 | Tìm Độ Dốc | -x-7y=-7 | |
| 121973 | Tìm Độ Dốc | -2x-8y=14 | |
| 121974 | Tìm Độ Dốc | (2,1) , (-2,5) | |
| 121975 | Tìm Độ Dốc | (y-1)=-(x-4) | |
| 121976 | Tìm Độ Dốc | 5y+3x=6 | |
| 121977 | Tìm Độ Dốc | y=-10x+7 | |
| 121978 | Tìm Độ Dốc | 8x-6y=6 | |
| 121979 | Tìm Độ Dốc | 10x-4y=2 | |
| 121980 | Tìm Độ Dốc | 5x-6y=6 | |
| 121981 | Tìm Độ Dốc | 5x-7y=0 | |
| 121982 | Tìm Độ Dốc | (-6,-3) , (6,-7) | |
| 121983 | Tìm Độ Dốc | 2y=-3(x-2) | |
| 121984 | Tìm Độ Dốc | (-3,5) , (2,0) | |
| 121985 | Tìm Độ Dốc | (-5,-4) , (-3,0) | |
| 121986 | Tìm Độ Dốc | -3x=-4 | |
| 121987 | Tìm Độ Dốc | (2,7) , (-1,4) | |
| 121988 | Tìm Độ Dốc | 3y=-4x+5 | |
| 121989 | Tìm Độ Dốc | y=9x+6 | |
| 121990 | Tìm Độ Dốc | -x-6y=-2 | |
| 121991 | Tìm Độ Dốc | 4x-8y=11 | |
| 121992 | Tìm Độ Dốc | 3y=5x+2 | |
| 121993 | Tìm Độ Dốc | 3x=-15 | |
| 121994 | Xác Định Dãy | 162 , 108 , 72 , 48 | , , , |
| 121995 | Xác Định Dãy | 20 , 16 , 12 , 8 | , , , |
| 121996 | Xác Định Dãy | 18 , 22 , 26 , 30 | , , , |
| 121997 | Tìm Độ Dốc | (-6,6) , (4,-7) | , |
| 121998 | Tìm Độ Dốc | y=4/5x-7 | |
| 121999 | Tìm Độ Dốc | (1/8,-3) , (-1/4,-1/4) | |
| 122000 | Tìm Độ Dốc | (2,4) , (4,8) |