Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121801 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3a-1)^3 | |
| 121802 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (s-v)^6 | |
| 121803 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (r+s)^6 | |
| 121804 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3u-v)^6 | |
| 121805 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (2,4) , (5,13) | |
| 121806 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (2*10^16)+(7*10^16) | |
| 121807 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 2x-y=-5x-4y | |
| 121808 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 7x+|y|=0 | |
| 121809 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (3x-2y)/6=-1 | |
| 121810 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -6x^2-2x=3x-3y | |
| 121811 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | xy+2y=1 | |
| 121812 | Viết ở dạng một Hàm Số của a | y = log base a of x | |
| 121813 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | -6x^2-2x=3x-3y | |
| 121814 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x=2/y | |
| 121815 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | y = log base a of x | |
| 121816 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (5x-4y)/6=-4 | |
| 121817 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x-0.4x^2 | |
| 121818 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x^2-1600x | |
| 121819 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-8x-9 | |
| 121820 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 88x-16x^2 | |
| 121821 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -4.9t^2+34.3t+1 | |
| 121822 | Tìm Đối Xứng | x^2(x-4)^3(x+5) | |
| 121823 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.38461538 | |
| 121824 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | căn bậc hai của 61.6 | |
| 121825 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2-14x+130=0 | |
| 121826 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 5x^2-6x+5=0 | |
| 121827 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=|x| | |
| 121828 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | -2x^4+8x^3+8x^2-32x=0 | |
| 121829 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4+17x^3+60x^2-59x+77=0 | |
| 121830 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2+14x=-130 | |
| 121831 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(x)=sin(x) | |
| 121832 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 8x^3+50x^2-41x+7 | |
| 121833 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+x^2-14x-27)÷(x+3) | |
| 121834 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-7x-11)÷(x-8) | |
| 121835 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (11x+20x^2+12x^3+2)÷(3x+2) | |
| 121836 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (7x^3+11x^2+7x+5)/(x^2+1) | |
| 121837 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^10-9x^8-9x^5+7x)/(x^5) | |
| 121838 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (9x^4+3x^3y-5x^2y^2+xy^3)/(3x^3+2x^2y-xy^2) | |
| 121839 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^3+5x^2-12x+10)/(x^2-3) | |
| 121840 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(19pi)/4 | |
| 121841 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2.75x^2+3 | |
| 121842 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-2x-6 | |
| 121843 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2-12 | |
| 121844 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+10x-23 | |
| 121845 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+10x-26 | |
| 121846 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/7x | |
| 121847 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (r+s)^6 | |
| 121848 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (u+v)^3 | |
| 121849 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (v+w)^3 | |
| 121850 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-1)^7 | |
| 121851 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (8x+5)^3 | |
| 121852 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (5y-1)^4 | |
| 121853 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1-i)^10 | |
| 121854 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2+x)^6 | |
| 121855 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2m-3n)^9 | |
| 121856 | Tìm Tâm Sai | ((x-5)^2)/52+((y+1)^2)/64=1 | |
| 121857 | Hoàn thành Bình Phương | 4x^2-16x-3 | |
| 121858 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.375 | |
| 121859 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 0.88235294 | |
| 121860 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=4x^2+5 | |
| 121861 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-2x^2+x+5 | |
| 121862 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=-x^2+8x+4 | |
| 121863 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=x^2+5x+3 | |
| 121864 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+7x-1 | |
| 121865 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2+8x+2 | |
| 121866 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2-4x-11 | |
| 121867 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+12x+37 | |
| 121868 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=3x^2-6x-1 | |
| 121869 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3x^2-18x+29 | |
| 121870 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=2x^2-x+3 | |
| 121871 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1/2x^2-5x+2 | |
| 121872 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , -1 , 0 | , , |
| 121873 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -945 | |
| 121874 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 15x-x^3+3 | |
| 121875 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 9x^4 | |
| 121876 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 18-3y+5y^2-y^5+7y^6 | |
| 121877 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 10x^12-12x^13+5x-6 | |
| 121878 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 4p^3-2pq^2+q | |
| 121879 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | -7x+5y=-9 | |
| 121880 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc bảy của -21)^3 | |
| 121881 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bốn của x^3y | |
| 121882 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | (3^-8*7^3)^-2 | |
| 121883 | Tìm Tiêu Điểm | (x-4)^2=3(y-3) | |
| 121884 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 3(2y-5) | |
| 121885 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 4(x-1) | |
| 121886 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^4-21x^2+80 | |
| 121887 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3-15x^2+75x-125 | |
| 121888 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=2x^3-x^2-50x+25 | |
| 121889 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^2(x-4)^3(x+3) | |
| 121890 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=1/x , g(x)=x^2 , g(f(x)) | , , |
| 121891 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | -3x^2+24x-41 | |
| 121892 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | -7x+5y=-9 | |
| 121893 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | y=-9x+4 | |
| 121894 | Tìm Thừa Số Nguyên Tố | 8281 | |
| 121895 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=x^2+3x+1 | |
| 121896 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | p(x)=6x^2-18x+6 | |
| 121897 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^3-x^2+2x-14)/(x+2) | |
| 121898 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2^-7*5^5)^2 | |
| 121899 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (1/56)÷(7/8) | |
| 121900 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2/3)÷3 |