Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121601 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2+8=58 | |
| 121602 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+20)^2=125 | |
| 121603 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 49x^2+64=0 | |
| 121604 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-64=17 | |
| 121605 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-2)^2=-6 | |
| 121606 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-4x+1=9 | |
| 121607 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4y+22)^2=27 | |
| 121608 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (8y+14)^2=45 | |
| 121609 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-3)^2=196 | |
| 121610 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-30=22 | |
| 121611 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3y^2=60 | |
| 121612 | Tìm Độ Dốc | y=6-4x | |
| 121613 | Tìm Độ Dốc | y=5/6x-2 | |
| 121614 | Tìm Độ Dốc | 4y=9x | |
| 121615 | Tìm Độ Dốc | (-2,2) , (3,2) | |
| 121616 | Tìm Độ Dốc | 7x-7y=4 | |
| 121617 | Tìm Độ Dốc | 6x-8y=-7 | |
| 121618 | Tìm Độ Dốc | (-3,5) , (6,2) | |
| 121619 | Tìm Độ Dốc | (-3,-4) , (3,0) | |
| 121620 | Tìm Độ Dốc | 5x-4y=4 | |
| 121621 | Tìm Độ Dốc | -4x-8y=0 | |
| 121622 | Tìm Độ Dốc | 3x-4y=3 | |
| 121623 | Tìm Độ Dốc | -x-y=17 | |
| 121624 | Tìm Độ Dốc | 2x-5y=2 | |
| 121625 | Tìm Độ Dốc | (-7,-2) , (0,3) | |
| 121626 | Tìm Độ Dốc | 7x=1 | |
| 121627 | Tìm Độ Dốc | 2x+4y=7 | |
| 121628 | Tìm Độ Dốc | (-5,-2) , (0,1) | |
| 121629 | Tìm Độ Dốc | (-2,-2) , (2,8) | |
| 121630 | Tìm Độ Dốc | 4x+3y=1 | |
| 121631 | Tìm Độ Dốc | 6x-8y=8 | |
| 121632 | Tìm Độ Dốc | 2x-5y=7 | |
| 121633 | Tìm Độ Dốc | (-3,5) , (6,-1) | |
| 121634 | Tìm Độ Dốc | 6x=8 | |
| 121635 | Tìm Độ Dốc | (x+y)/4-2=-5 | |
| 121636 | Tìm Độ Dốc | (26,7) , (-39,12) | |
| 121637 | Tìm Độ Dốc | (0,6) , (3,1) | |
| 121638 | Xác Định Dãy | 4 , -8 , 16 | , , |
| 121639 | Xác Định Dãy | 16 , 12 , 8 , 4 | , , , |
| 121640 | Xác Định Dãy | 6 , 24 , 96 | , , |
| 121641 | Xác Định Dãy | 3/49 , 3/7 , 3 , 21 | , , , |
| 121642 | Xác Định Dãy | 5000 , 500 , 50 , 5 | , , , |
| 121643 | Xác Định Dãy | 2 , 7 , 12 , 17 , 22 | , , , , |
| 121644 | Xác Định Dãy | -31 , -27 , -23 , -19 | , , , |
| 121645 | Tìm Độ Dốc | 4x-8y=1 | |
| 121646 | Tìm Độ Dốc | (-2,5) , (4,-4) | |
| 121647 | Tìm Độ Dốc | 6x+5y=7 | |
| 121648 | Tìm Độ Dốc | (0,-1) , (5,6) | |
| 121649 | Tìm Độ Dốc | 8x-6y=8 | |
| 121650 | Tìm Độ Dốc | 6x-4y=-2 | |
| 121651 | Tìm Độ Dốc | 6X-8Y=-7 | |
| 121652 | Tìm Độ Dốc | y-7=2(x-10) | |
| 121653 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3x^2+48=0 | |
| 121654 | Xác Định Dãy | 170 , 85 , 0 , -85 | , , , |
| 121655 | Xác Định Dãy | 4 , 12 , 20 , 28 , 36 | , , , , |
| 121656 | Giải Hệ chứa @WORD | y<3y>=-x+5 | |
| 121657 | Tìm f(g(x)) | f(x)=8x+7 , g(x) = square root of x | , |
| 121658 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x+2 , g(x)=x^2-2 | , |
| 121659 | Tìm Biệt Thức | 4v^2+8v+4=0 | |
| 121660 | Tìm Biệt Thức | 4w^2+4w+1=0 | |
| 121661 | Tìm Biệt Thức | 4r^2+8r+4=0 | |
| 121662 | Tìm Biệt Thức | 3y^2+6y+3=0 | |
| 121663 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=11x-10 | |
| 121664 | Tìm Biệt Thức | q^2+4q+4=0 | |
| 121665 | Tìm Biệt Thức | 9x^2+12x+7=0 | |
| 121666 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[0,5],[1,15],[2,45]] | |
| 121667 | Tìm BCNN | 3x^2-18x+27 , 2x^3-4x^2-6x | , |
| 121668 | Tìm BCNN | 10 8 | |
| 121669 | Tìm BCNN | 18y^3 , 27y(y-3)^2 | , |
| 121670 | Tìm BCNN | t^2-t-12 , t^2+2t-24 | , |
| 121671 | Tìm BCNN | 24 , 40 | , |
| 121672 | Tìm BCNN | 5 , 3 , 2 | , , |
| 121673 | Tìm BCNN | c^2+2cd+d^2 , c^2-d^2 , c-d | , , |
| 121674 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -5+i | |
| 121675 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 9 , -9 , 9i , -9i | , , , |
| 121676 | Xác định Phương Trình Cực | r=4sin(theta) | |
| 121677 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | f(x)=x^6+x^5+x^4+4x^3-12x^2+12 | |
| 121678 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-10z+c | |
| 121679 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-19x+c | |
| 121680 | Tìm Tam Thức Chính Phương | a^2-7a+c | |
| 121681 | Tìm ƯCLN | 24x-3 | |
| 121682 | Tìm ƯCLN | 10n^3-9n^2+n | |
| 121683 | Tìm ƯCLN | 38x^7+6x^4 | |
| 121684 | Tìm ƯCLN | 6n^4+20n^3+14n^2 | |
| 121685 | Tìm ƯCLN | 9-27x^3 | |
| 121686 | Tìm ƯCLN | 6x^4+12x^2-18x | |
| 121687 | Tìm ƯCLN | 9x^2y*5x^4y^2 | |
| 121688 | Tìm ƯCLN | -10x^4+20y^2+12x | |
| 121689 | Tìm ƯCLN | x^8+8x^7 | |
| 121690 | Tìm ƯCLN | 15x+45x^2 | |
| 121691 | Tìm ƯCLN | 18d^4e-45d^2+36d | |
| 121692 | Tìm ƯCLN | 24b^2-18a^3+27ba^2-16ab | |
| 121693 | Tìm ƯCLN | 38x-19 | |
| 121694 | Tìm ƯCLN | 16x^5y^2+40x^4y^3 | |
| 121695 | Tìm ƯCLN | 14x^4+6x^2 | |
| 121696 | Tìm ƯCLN | 15x^3 | |
| 121697 | Tìm ƯCLN | 28x^2+21x | |
| 121698 | Tìm ƯCLN | 25x^2-10x | |
| 121699 | Tìm ƯCLN | 7g^4+21g^3-14g^2 | |
| 121700 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | x/(x^2-5x) |