Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121401 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.64617780 | |
| 121402 | Trừ Các Biểu Thức | 2x^2+5x-103x^2-x+9 | |
| 121403 | Tìm ƯCLN | 36x^4 , 18x^3 | , |
| 121404 | Tìm ƯCLN | 147y^3 , 98y^2 | , |
| 121405 | Tìm ƯCLN | 175y^4 , 50y^3 | , |
| 121406 | Tìm ƯCLN | t^4 , t^7 | , |
| 121407 | Tìm ƯCLN | 32 , 84 | , |
| 121408 | Tìm ƯCLN | 28 , 12 , 40 | , , |
| 121409 | Tìm ƯCLN | 30 , 75 | , |
| 121410 | Tìm ƯCLN | 27 45 | |
| 121411 | Tìm ƯCLN | 9x^5 , 27x^2 , 15x^7 | , , |
| 121412 | Tìm ƯCLN | 45y^3 , 18y^2 | , |
| 121413 | Tìm Tập Xác Định | -x+9=0 | |
| 121414 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | 4cos(6x+pi/2) | |
| 121415 | Vẽ Đồ Thị | 1/3x-8>=x+6 | |
| 121416 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (3,2) ; y=3x-2 | ; |
| 121417 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2+2x-8)/(12x+24) | |
| 121418 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (p+q)^3 | |
| 121419 | Tìm MCNN | 7/(x^2)7/(5x) | |
| 121420 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 6x^2-3x-1 | |
| 121421 | Kết Hợp | 22c+33d | |
| 121422 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.1*10^-2 | |
| 121423 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.63*10^-6 | |
| 121424 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.53*10^11 | |
| 121425 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | -6.07*10^-8 | |
| 121426 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.901*10^-7 | |
| 121427 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.50*10^-3 | |
| 121428 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.42*10^-4 | |
| 121429 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 0.3*10^4 | |
| 121430 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.1*10^-2 | |
| 121431 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9.5*10^-5 | |
| 121432 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 7.31*10^6 | |
| 121433 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 5.5*10^5 | |
| 121434 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.6*10^4 | |
| 121435 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 6.4*10^-2 | |
| 121436 | Tìm Tiêu Điểm | 49x^2+4y^2=196 | |
| 121437 | Tìm Số Hạng Second | a_n=2n-4 | |
| 121438 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (10,5) | |
| 121439 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | x^5y^6z | |
| 121440 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=4sin(2x)+3 | |
| 121441 | Tìm Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+8x-14 | |
| 121442 | Tìm Số Hạng Third | a_n=2n-4 | |
| 121443 | Tìm ƯCLN | -x^3y^6-10x^4y-9y^2+9 | |
| 121444 | Tìm ƯCLN | 3y^4+9y^2-15 | |
| 121445 | Tìm ƯCLN | -32n^9+32n^6+40n^5 | |
| 121446 | Tìm ƯCLN | 30m^6+15mn^2-25 | |
| 121447 | Tìm ƯCLN | 15x-10y | |
| 121448 | Tìm ƯCLN | 44k^5-66k^4+77k^3 | |
| 121449 | Tìm ƯCLN | 30x^4y^2+45x^3y+85x^2y^2 | |
| 121450 | Tìm ƯCLN | 7ab-35a^2b | |
| 121451 | Tìm ƯCLN | 4x^2a+4xa^2 | |
| 121452 | Tìm ƯCLN | 16x^2-12x | |
| 121453 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (-15/(2k^5))÷(5/(6k^5)) | |
| 121454 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (32x^4-50)/(4x^3-12x^2-5x+15) | |
| 121455 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (10x)/(20x^2-10x) | |
| 121456 | Tìm Số Hạng 6th | 2 , 0 , -4 , -10 , -18 | , , , , |
| 121457 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=5 x-y=1 | |
| 121458 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 6x-2y=8 4x+y=-1 | |
| 121459 | Tìm ƯCLN | 7ab*8b^3 | |
| 121460 | Tìm ƯCLN | 10x^2-35x | |
| 121461 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x^3+9)(x^2-4)=0 | |
| 121462 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-32x^2-144=0 | |
| 121463 | Tìm Bậc | 61xy^2z | |
| 121464 | Tìm Bậc | x^3y^2y | |
| 121465 | Tìm Bậc | 5x+4x^2+3x^3-5x | |
| 121466 | Tìm Bậc | -6x^4 | |
| 121467 | Tìm Góc Tham Chiếu | (20pi)/9 | |
| 121468 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(10pi)/3 | |
| 121469 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6-5x^2)/(x+2) | |
| 121470 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2+8x+12)÷(x+2) | |
| 121471 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3+6x^2-2x+17)/(x+1) | |
| 121472 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3+4x^2-2x-1)/(x+3) | |
| 121473 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x-18)÷(2x-6) | |
| 121474 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+4x^2-3x-11)÷(x-3) | |
| 121475 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^3+y^3)/(x-y) | |
| 121476 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2-11x-26)÷(x-5) | |
| 121477 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (4x^2-2x+5)÷(x-1) | |
| 121478 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | m^2+36m+60 | |
| 121479 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^2+26a+169 | |
| 121480 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3(x-5)^2+12 | |
| 121481 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2(x-9)^2+200 | |
| 121482 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.2916 | |
| 121483 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 12.125 | |
| 121484 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 9.42 | |
| 121485 | Hoàn thành Bình Phương | t^2-28t | |
| 121486 | Hoàn thành Bình Phương | x^2-bx+100 | |
| 121487 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | q(x)=4x-(3+9x)/2 | |
| 121488 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2/5x+3 | |
| 121489 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (q+r)^4 | |
| 121490 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3x+1)^6 | |
| 121491 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+h)^5 | |
| 121492 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=2cos(theta) | |
| 121493 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-3x(x-3) | |
| 121494 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=48t-16t^2 | |
| 121495 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=5x^2+7 , f(x)=8-3x | , |
| 121496 | Tìm Giao Điểm của Các Hàm Số | f(x)=5x^2 , f(x)=x-6 | , |
| 121497 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-18x+52 | |
| 121498 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=4x^2+24x+24 | |
| 121499 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-10x+29 | |
| 121500 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2+8x-1 |