Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121301 | Xác Định Dãy | 8 , 40 , 200 | , , |
| 121302 | Tìm Độ Dốc | (-2,3) , (4,4) | |
| 121303 | Tìm Độ Dốc | 3y=5 | |
| 121304 | Tìm Độ Dốc | 4x=-3 | |
| 121305 | Tìm Độ Dốc | 2y=-6x-2 | |
| 121306 | Tìm Độ Dốc | (0,2) , (4,-1) | |
| 121307 | Tìm Độ Dốc | 8x-7y=16 | |
| 121308 | Tìm Độ Dốc | (3,2) , (4,9) | , |
| 121309 | Tìm Độ Dốc | (4,2) , (2,4) | , |
| 121310 | Tìm Độ Dốc | 9x+y=7 | |
| 121311 | Tìm Độ Dốc | (-5,4) , (3,-3) | |
| 121312 | Tìm Độ Dốc | -8y=7 | |
| 121313 | Tìm Độ Dốc | (-1,5) , (3,5) | |
| 121314 | Tìm Độ Dốc | 7y-2x=0 | |
| 121315 | Tìm Độ Dốc | 2y=3x+4 | |
| 121316 | Tìm Độ Dốc | -6x=-13 | |
| 121317 | Tìm Độ Dốc | 10x-4y=4 | |
| 121318 | Tìm Độ Dốc | (8,8) , (4,6) | |
| 121319 | Tìm Độ Dốc | -x-7y=-5 | |
| 121320 | Tìm Độ Dốc | -2x-8y=19 | |
| 121321 | Tìm Độ Dốc | -2x-7y=24 | |
| 121322 | Xác Định Dãy | 3 , 30 , 300 , 3000 | , , , |
| 121323 | Xác Định Dãy | 22 , 15 , 8 , 1 | , , , |
| 121324 | Xác Định Dãy | 7 , 28 , 112 | , , |
| 121325 | Xác Định Dãy | 2 , 14 , 98 , 686 | , , , |
| 121326 | Xác Định Dãy | 11 , 12 , 13 , 14 , 15 | , , , , |
| 121327 | Tìm Độ Dốc | 7x-8y=-3 | |
| 121328 | Tìm Độ Dốc | -2x-8y=20 | |
| 121329 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-3=-203 | |
| 121330 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -3(x+2)^2=-147 | |
| 121331 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (y+2)^2+152=0 | |
| 121332 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (7y-9)^2+100=0 | |
| 121333 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-7=-169 | |
| 121334 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-6=-206 | |
| 121335 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 9x^2-18=7 | |
| 121336 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x-8)^2-7=25 | |
| 121337 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5x^2-11=234 | |
| 121338 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (3x+8)^2=36 | |
| 121339 | Tìm g(f(x)) | f(x)=3/(1-5x) , g(x)=1/x | , |
| 121340 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+17 , g(x)=x-17 | , |
| 121341 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2,2) , (9,9) | |
| 121342 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-5,-5) , (-9,-2) | |
| 121343 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-4)^2+(y-4)^2=9 | |
| 121344 | Xác định Phương Trình Cực | r=2cos(theta) | |
| 121345 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , -3i | , |
| 121346 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,1],[2,4],[3,9]] | |
| 121347 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2-10x+9 | |
| 121348 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^2+16x+61 | |
| 121349 | Tìm BCNN | 6x^2 , 15x(x-1) | , |
| 121350 | Tìm BCNN | x^2+3x-40 , x-8 | , |
| 121351 | Tìm BCNN | 8 , 56 , 64 | , , |
| 121352 | Tìm BCNN | 5x^2-20 , 3x+6 | , |
| 121353 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=2/5x^2-4x+14 | |
| 121354 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(t)=3sec(t-pi/4)-2 | |
| 121355 | Tìm Biệt Thức | 3s^2+6s+3=0 | |
| 121356 | Tìm Biệt Thức | 4p^2+8p+4=0 | |
| 121357 | Tìm Biệt Thức | 2u^2+4u+2=0 | |
| 121358 | Tìm Biệt Thức | 10x^2+12x+7=0 | |
| 121359 | Tìm Biệt Thức | s^2+2s+6=0 | |
| 121360 | Tính Căn Bậc Hai | 676 | |
| 121361 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | -7x+2y=-2 | |
| 121362 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | -3x-7y=-1 | |
| 121363 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=x^4+2x^3-5x^2-4x+6 | |
| 121364 | Tìm Đạo Hàm Third | f(x)=x^4-10x^3 | |
| 121365 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=4x^3-3x^2-22x-15 | |
| 121366 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | x/((x-1)(x+2)) | |
| 121367 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | x/((x+2)(x-1)) | |
| 121368 | Tách Bằng Cách Sử Dụng Phép Phân Tích Phân Thức Hữu Tỷ | 7/(x^2+x-12) | |
| 121369 | Rút gọn | (y^2-5y-6)/(y^2-1) | |
| 121370 | Giải x | -14<-2x<=12 | |
| 121371 | Giải x | -8<-(x+7)<=3 | |
| 121372 | Giải z | -5<2z+3<15 | |
| 121373 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 0=55x^4-x^2+25 | |
| 121374 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 2x^3-9x^2-11x+8=0 | |
| 121375 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | 6x^2+12x+1 | |
| 121376 | Đơn Giản Phân Số | 230/360 | |
| 121377 | Đơn Giản Phân Số | 18/56 | |
| 121378 | Đơn Giản Phân Số | 7/52 | |
| 121379 | Đơn Giản Phân Số | 161/289 | |
| 121380 | Đơn Giản Phân Số | 18/52 | |
| 121381 | Đơn Giản Phân Số | 35/180 | |
| 121382 | Tìm Đỉnh | -1/9x^2+100x | |
| 121383 | Tìm Đỉnh | -2x^2-12x-17 | |
| 121384 | Tìm Đỉnh | -x^2-6x-15 | |
| 121385 | Tìm Đỉnh | -2(x+1)^2+5 | |
| 121386 | Tìm Đỉnh | -3x^2+2x-4 | |
| 121387 | Tìm Đỉnh | -x^2-6x-2 | |
| 121388 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-3x^2-13x=-15 | |
| 121389 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-3x^2-22x=-24 | |
| 121390 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2+4x=0 | |
| 121391 | Nhân Các Ma Trận | [[9,-7],[8,-7]][[2,2],[7,-2]] | |
| 121392 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV | sin(T)=-1/6 | |
| 121393 | Tìm Trung Vị | 0.6 , 0.7 , 0.9 , 0.8 , 0.8 , 1.3 , 0.6 , 1.1 , 1.5 | , , , , , , , , |
| 121394 | Tìm Trung Vị | 1 , 2 , 4 , 6 , 4 | , , , , |
| 121395 | Xác định nếu Tuyến Tính | 11x-10(y+x)=8 | |
| 121396 | Xác định nếu Tuyến Tính | 3x+12xy=5y | |
| 121397 | Tìm Đối Xứng | f(x)=(5x)/(x-5) | |
| 121398 | Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương | căn bậc hai của x^4-9x^2+25 | |
| 121399 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 0.77097873 | |
| 121400 | Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn | 2.17437571 |