Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121101 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-9x-12=-4x-6 | |
| 121102 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+12x-15=0 | |
| 121103 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 3x^4-2x^3-37x^2+28x+60=0 | |
| 121104 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^4+5x^3+2x^2-20x-24=0 | |
| 121105 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-30x=0 | |
| 121106 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-20x+72=-3x | |
| 121107 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 60x^2+44x=0 | |
| 121108 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+4x-12=4x-3 | |
| 121109 | Kết Hợp | 10a-25+5b | |
| 121110 | Áp Dụng Công Thức Bậc Hai | 9x^2-6x+82 | |
| 121111 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 0.348 | |
| 121112 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^3-2x^2+4x-8=0 | |
| 121113 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)-1=0 | |
| 121114 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3sec(x)^2-4=0 | |
| 121115 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sin(x)^2-3=0 | |
| 121116 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | n^2-13n=-40 | |
| 121117 | Tìm ƯCLN | 5z^2+45z | |
| 121118 | Tìm ƯCLN | 9x^5-18x^4+27x^3 | |
| 121119 | Tìm ƯCLN | 18x-9 | |
| 121120 | Tìm ƯCLN | 30b^9+5ab-15a^2 | |
| 121121 | Tìm ƯCLN | 8x^2-28x | |
| 121122 | Tìm ƯCLN | 20x^3+30x^2 | |
| 121123 | Tìm ƯCLN | 30x-2 | |
| 121124 | Tìm ƯCLN | x^7+3x^6 | |
| 121125 | Tìm ƯCLN | 100z^9+50z^6-75z^5 | |
| 121126 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x^2+10x+25)/(x^2-3x-40) | |
| 121127 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (7x)/(42x^2-7x) | |
| 121128 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (8x)/(64x^2-8x) | |
| 121129 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (x+8)/(x^2-10x+9) | |
| 121130 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (z^2+8z+16)/(z^2-5z-36) | |
| 121131 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (a^2)/(2a+6) | |
| 121132 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | (10x)/(50x^2-10x) | |
| 121133 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-1 y=-5/2x+4 | |
| 121134 | Tìm Số Hạng Third | a(n)=3/2(-2)^(n-1) | |
| 121135 | Tìm Số Hạng 6th | 20 , -60 , 180 , -540 | , , , |
| 121136 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (3x^2+1)(2x^2-9) | |
| 121137 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (2,12) | |
| 121138 | Tìm ƯCLN | 24x+48y | |
| 121139 | Tìm ƯCLN | 4x^3+2x^2y+24x | |
| 121140 | Tìm ƯCLN | 9x^2-21x | |
| 121141 | Tìm Số Hạng 5th | 20 , -60 , 180 , -540 | , , , |
| 121142 | Tìm MCNN | 3/8-3/(3x-4) | |
| 121143 | Tìm MCNN | y/(y^2-36)(3y)/(y^2+8y+12) | |
| 121144 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal | (3x+4y)^6 | |
| 121145 | Đơn Giản Phân Số | 25/65 | |
| 121146 | Đơn Giản Phân Số | 3/60 | |
| 121147 | Đơn Giản Phân Số | 27/63 | |
| 121148 | Đơn Giản Phân Số | 18/63 | |
| 121149 | Đơn Giản Phân Số | 30/32 | |
| 121150 | Đơn Giản Phân Số | 6/90 | |
| 121151 | Giải k | -5<-5k-15<20 | |
| 121152 | Giải z | -7<=3/2z+2<=-4 | |
| 121153 | Giải x | -8<-2x<=2 | |
| 121154 | Giải x | -10<-2x<=10 | |
| 121155 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 100x^2-1700x | |
| 121156 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -2x^2+20x-5 | |
| 121157 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | 2x^2-16x-4 | |
| 121158 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | -3x^2+24x-1 | |
| 121159 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5-5/9x | |
| 121160 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/3x-5 | |
| 121161 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2/9x | |
| 121162 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-4)^9 | |
| 121163 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-5y)^8 | |
| 121164 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (w+x)^5 | |
| 121165 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-2)^5 | |
| 121166 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1-x)^6 | |
| 121167 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (1+2x)^10 | |
| 121168 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 18.84 | |
| 121169 | Làm tròn đến Hàng Phần Mười | 1.227 | |
| 121170 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-7x^3+18x^2-42x+36=0 | |
| 121171 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 8x^3+34x^2-29x+5 | |
| 121172 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^2+15a+75 | |
| 121173 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | m^2+10m+100 | |
| 121174 | Tìm Hiệu Thương | f(x)=2x^2-3x-1 | |
| 121175 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2-2x+26 | |
| 121176 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2+24x | |
| 121177 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+y^2-2y-15=0 | |
| 121178 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=x^2+16x+60 | |
| 121179 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | y=-3x^2-7x+4 | |
| 121180 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x=y^2-8y+6 | |
| 121181 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2/3(x-2)^2-5 | |
| 121182 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-6(x+4)^2-3 | |
| 121183 | Tìm Khoảng Biến Thiên | g(x)=|x-12|-2 | |
| 121184 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2x^2+9x-5 | |
| 121185 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-4z | |
| 121186 | Tìm Tam Thức Chính Phương | g^2-20g+c | |
| 121187 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-9)=2 căn bậc hai của -9 | |
| 121188 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | cos(x) , x=7pi | , |
| 121189 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-5)=5(-5)+7 | |
| 121190 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | x^3+2x^2-36x-72 | |
| 121191 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6x^3-x^2-216x+36 | |
| 121192 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^3-9x+5 | |
| 121193 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=2x(x+4)^6(3x-2)^3 | |
| 121194 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=-1/3x(x^2-36)^2 | |
| 121195 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 0.00003/(2*10^-5) | |
| 121196 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (4.2*10^9)(1.6*10^-5) | |
| 121197 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | (5.88*10^12)(2.23*10^2) | |
| 121198 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (81^x)/(9^(5x-8))=9^(f(x)) | |
| 121199 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | x-y^4=1 | |
| 121200 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | (3x-2y)/4=5 |