Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 120901 | Tìm dy/dx | x^2y-e^y-8=0 | |
| 120902 | Tìm dx/dy | (x-y-1)^3=x | |
| 120903 | Tìm dx/dy | (x^2)/(x+y)=y^2+6 | |
| 120904 | Tìm dx/dy | x=cot(y) | |
| 120905 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cos(-45) | |
| 120906 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(x)=x^2+9x+18 | |
| 120907 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 6x-9y=0 | |
| 120908 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+2y=9 | |
| 120909 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2-4x+4 | |
| 120910 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=2x^2+12x-6 | |
| 120911 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)(cot(x)-cos(x))=1 | |
| 120912 | Chứng mình Đẳng Thức | tan(x)(cot(x)-cos(x))=0 | |
| 120913 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc sáu của (g^6h)/(h^7) | |
| 120914 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc bảy của x^8 | |
| 120915 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc năm của 10^3 | |
| 120916 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | n căn của x^(2n) | |
| 120917 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc tám của u^7 | |
| 120918 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc ba của 10)^7 | |
| 120919 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 5x)^3 | |
| 120920 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc tám của 15)^3 | |
| 120921 | Tìm MCNN | (5x)/(4x-8) , 3/(5x-10) | , |
| 120922 | Tìm Hằng Số Của Sự Biến Thiên | 2y=14x | |
| 120923 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,-1) , (4,0) | , |
| 120924 | Tìm Dạng Khai Triển | (x-5)^2+(y-2)^2=9 | |
| 120925 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (2 căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 7) , (- căn bậc hai của 2,3 căn bậc hai của 7) | |
| 120926 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,-5) , (3,5) | , |
| 120927 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=-1/4x^2+7 | |
| 120928 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[1,3],[1,4]]x=[[6],[8]] | |
| 120929 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,q(x)],[1,2],[2,3],[3,4],[4,5],[5,6],[6,7],[7,8]] | |
| 120930 | Tìm Quy Tắc Hàm Số | table[[x,y],[1,2],[2,4],[3,6]] | |
| 120931 | Tìm BCNN | 5x , 5x(x+2) | , |
| 120932 | Tìm BCNN | x^2-9x+20 , x^2+x-30 | , |
| 120933 | Tìm BCNN | 14ab^2 , 42bc^3 , 18a^2c | , , |
| 120934 | Tìm BCNN | 8 , 11 , 22 | , , |
| 120935 | Tìm BCNN | 65x^4y , 10x^2y^2 , 26y^4 | , , |
| 120936 | Tìm BCNN | 25 , 5 , 20 | , , |
| 120937 | Tìm BCNN | 9(x+2)(2x-1)*3(x+2) | |
| 120938 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | 392 | |
| 120939 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (3x^4+6x^3+2x^2+9x+10)/(x+2) | |
| 120940 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-8x^3+26x^2-19x-42)/(x-3) | |
| 120941 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (5x^2+x-6)÷(x-1) | |
| 120942 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (7x^2+x-66)÷(x-3) | |
| 120943 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^2+5x+6)÷(x+1) | |
| 120944 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (8x^2+x-34)÷(x-2) | |
| 120945 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+10x^2+19x-30)÷(x+6) | |
| 120946 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3+18x^2+101x+180)/(x+4) | |
| 120947 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (-x^3+3x^2+6x-8)/(x-4) | |
| 120948 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^3-13x^2+40x+18)÷(x-7) | |
| 120949 | Tìm Độ Dốc của một Đường Vuông Góc | 4x+9y=-10 | |
| 120950 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=5x^3-18x^2-11x+12 | |
| 120951 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | f(x)=2x^4-19x^3+71x^2-109x+39 | |
| 120952 | Tìm Biệt Thức | 4u^2+4u+1=0 | |
| 120953 | Tìm Biệt Thức | -4r^2-4r=6 | |
| 120954 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-7x+6=0 | |
| 120955 | Tìm Biệt Thức | 2x^2=4x+3 | |
| 120956 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+x+4=0 | |
| 120957 | Tìm Biệt Thức | 8s^2+8s+2=0 | |
| 120958 | Tìm Biệt Thức | 8q^2+8q+2=0 | |
| 120959 | Tìm Biệt Thức | 7q^2-q=-9 | |
| 120960 | Tìm Đạo Hàm Second | sec(x) | |
| 120961 | Tìm Đạo Hàm Third | sec(x) | |
| 120962 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2-432=0 | |
| 120963 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | -6(x+7)^2=-294 | |
| 120964 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 5(x+2)^2=60 | |
| 120965 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x+21)^2=45 | |
| 120966 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2x^2+50=-166 | |
| 120967 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | y^2-4y+4=-64 | |
| 120968 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+8)^2=24 | |
| 120969 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (5y+2)^2+25=0 | |
| 120970 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (8y+22)^2=75 | |
| 120971 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (4x+12)^2=27 | |
| 120972 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (x+7)^2-49=0 | |
| 120973 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 4x^2-40=0 | |
| 120974 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 2(x+9)^2=24 | |
| 120975 | Tìm Độ Dốc | 8x+y=2 | |
| 120976 | Tìm Độ Dốc | 5x-5y=50 | |
| 120977 | Tìm Độ Dốc | y=-5x-6 | |
| 120978 | Tìm Độ Dốc | -2x-8y=21 | |
| 120979 | Tìm Độ Dốc | 8x-6y=18 | |
| 120980 | Tìm Độ Dốc | 7x-7y=3 | |
| 120981 | Tìm Độ Dốc | y-3=4(x+8) | |
| 120982 | Tìm Độ Dốc | 4y=-6x | |
| 120983 | Tìm Độ Dốc | -7x-3y=-3 | |
| 120984 | Tìm Độ Dốc | 4x+5y-10=0 | |
| 120985 | Tìm Độ Dốc | (-19,-6) , (15,16) | , |
| 120986 | Tìm Độ Dốc | 8x-7y=17 | |
| 120987 | Tìm Độ Dốc | (x+y)/3+3=17 | |
| 120988 | Tìm Độ Dốc | 6y+12=0 | |
| 120989 | Tìm Độ Dốc | 5y=3x+6 | |
| 120990 | Tìm Độ Dốc | (3,1) , (0,-5) | |
| 120991 | Tìm Độ Dốc | x-6y-5=0 | |
| 120992 | Tìm Độ Dốc | (-2,-8) , (2,-2) | |
| 120993 | Tìm Độ Dốc | 6x-y=19 | |
| 120994 | Tìm Độ Dốc | 3y=-5x+5 | |
| 120995 | Tìm Độ Dốc | -x=-12 | |
| 120996 | Tìm Độ Dốc | 6x-2y=-2 | |
| 120997 | Xác Định Dãy | -2 , -10 , -50 , -250 | , , , |
| 120998 | Xác Định Dãy | 36 , 49 , 64 , 81 | , , , |
| 120999 | Xác Định Dãy | 1/2 , -4 , 32 , -256 | , , , |
| 121000 | Xác Định Dãy | 5 , 18 , 31 , 44 , 57 | , , , , |