Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121001 | Xác Định Dãy | 5 , -20 , 80 , -320 | , , , |
| 121002 | Tìm Độ Dốc | x=2/11 | |
| 121003 | Xác Định Dãy | 1 , 5 , 25 , 125 , 625 | , , , , |
| 121004 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc ba của 25) | |
| 121005 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(3 căn bậc hai của 16) | |
| 121006 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 14-2) | |
| 121007 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(1+ căn bậc hai của 3) | |
| 121008 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc ba của 36) | |
| 121009 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/(8- căn bậc hai của 3) | |
| 121010 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2 căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 3) | |
| 121011 | Tìm Đối Xứng | 8y=x^3 | |
| 121012 | Tìm Đối Xứng | y=-|x/2| | |
| 121013 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III | cot(x)=1 | |
| 121014 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=-8 , b=-1/5 | , |
| 121015 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | tan(x-pi/4) | |
| 121016 | Tìm ƯCLN | 36k , 144km | , |
| 121017 | Tìm ƯCLN | 112 , 100 | , |
| 121018 | Tìm ƯCLN | 2x^2y , 9x^2y^3 , 18xy^2 | , , |
| 121019 | Tìm ƯCLN | x^4 , x^5 , x^7 | , , |
| 121020 | Tìm ƯCLN | 20x^6 , -10x^7 , 5x^8 | , , |
| 121021 | Tìm ƯCLN | 35 , 99 | , |
| 121022 | Tìm ƯCLN | 20y^4 , 12y^3 | , |
| 121023 | Tìm ƯCLN | 20y^3 , 12y^2 | , |
| 121024 | Tìm Đối Xứng | f(x)=x^3+3x | |
| 121025 | Xác định nếu Tuyến Tính | 12x+6xy=10y | |
| 121026 | Xác định nếu Tuyến Tính | -5x+11(y+x)=5 | |
| 121027 | Tìm Đường Chuẩn | y=1/32x^2 | |
| 121028 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm Bằng Cách Sử Dụng Đạo Hàm | f(x) = square root of 100-x^2 | |
| 121029 | Vẽ đồ thị Khoảng | (negative infinity,-1) | |
| 121030 | Vẽ đồ thị Khoảng | (4,7) union (-4,infinity) | |
| 121031 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 9 của 5=7-3x | |
| 121032 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-2x^2-11x=-12 | |
| 121033 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (3x)/(2x-1)=2x-3 | |
| 121034 | Tìm Đỉnh | (x-5)^2-2 | |
| 121035 | Tìm Đỉnh | 3x^2-24x+44 | |
| 121036 | Tìm Đỉnh | -2x^2-8x-7 | |
| 121037 | Tìm Đỉnh | 3(x+1)^2-2 | |
| 121038 | Tìm Đỉnh | -x^2+18x-75 | |
| 121039 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 8.4*10^-2 | |
| 121040 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 9*10^-7 | |
| 121041 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 2.8*10^6 | |
| 121042 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.9*10^-3 | |
| 121043 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 4.87*10^24 | |
| 121044 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.78*10^-3 | |
| 121045 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.56*10^2 | |
| 121046 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 1.5*10^7 | |
| 121047 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường | 3.2*10^-3 | |
| 121048 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10g-9g^3+g^2-5 | |
| 121049 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4+2i căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 3i | |
| 121050 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5-i)-(4-i) | |
| 121051 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (7-5i)(2+3i) | |
| 121052 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+5-2x | |
| 121053 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2-8-2x^4 | |
| 121054 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+7-8x | |
| 121055 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-r)(x-s) | |
| 121056 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x(x+5)-7 | |
| 121057 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+7-4x | |
| 121058 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4r+3-9r^2+7r | |
| 121059 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (9-4i)/(5+7i) | |
| 121060 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+5-5x | |
| 121061 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5+3i)(8-2i) | |
| 121062 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2p-6)(p+1) | |
| 121063 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5-7i)-(3-2i) | |
| 121064 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+8x-65=x-5 | |
| 121065 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-30x=0 | |
| 121066 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | y^2-16y+60=0 | |
| 121067 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+2x=0 | |
| 121068 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+21x=6x-14 | |
| 121069 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-29x=0 | |
| 121070 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-36x=0 | |
| 121071 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+294=0 | |
| 121072 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 15-15x=(4x+1)(x-1) | |
| 121073 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+6x=-x+30 | |
| 121074 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-13x+4=-6x-2 | |
| 121075 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | z^3-216=0 | |
| 121076 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5p^2-9p-2=0 | |
| 121077 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-15y+11=0 | |
| 121078 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-100=0 | |
| 121079 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-48=1 | |
| 121080 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-19x-4=0 | |
| 121081 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 25y^2-64=0 | |
| 121082 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 17y+7y^2=12 | |
| 121083 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-13x=8x-10 | |
| 121084 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+80=0 | |
| 121085 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | cos(x)^2+2cos(x)+1=0 | |
| 121086 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+18x^2+36x=0 | |
| 121087 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+49=x^2+98x | |
| 121088 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-26x-7=3x+1 | |
| 121089 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-6x-49=-6x | |
| 121090 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 18y^3-6y=3y(6y^2-2) | |
| 121091 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 18x^4-12x^2=6x(3x^3-2x) | |
| 121092 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-25=x | |
| 121093 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | (3x-2)(4x+1)=0 | |
| 121094 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2-4x-25=-4x | |
| 121095 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+24x^2+70x=0 | |
| 121096 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | 5x+x^2=0 | |
| 121097 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2=19x | |
| 121098 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x=-20 | |
| 121099 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (q-3/4)(q+1/4) | |
| 121100 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (10x+10)(4x+20) |