Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 121201 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | 3x^2-5x-y=-2y | |
| 121202 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x+|y|=0 | |
| 121203 | Viết ở dạng một Hàm Số của r | a=2pir^2+2pirh | |
| 121204 | Viết ở dạng một Hàm Số của t | h=-16t^2+128t | |
| 121205 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | A=2pir^2+2pirh | |
| 121206 | Viết ở dạng một Hàm Số của h | h=-16t^2+128t | |
| 121207 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | (cy^3)(9y^d)=18y^6 | |
| 121208 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | x-y^4=1 | |
| 121209 | Viết ở dạng một Hàm Số của y | y+ căn bậc hai của x=-6x+(x+3)^2 | |
| 121210 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=3(x-3)^2-3 | |
| 121211 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-32/((20)^2)x^2+x+5 | |
| 121212 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | z=3x+2y | |
| 121213 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=4x^2+40x+44 | |
| 121214 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2p^2+7p-39)/(2p-7) | |
| 121215 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-5k^2+k^3+8k+4)÷(-1+k) | |
| 121216 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-4)/(x+4) | |
| 121217 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (15x^3+x^2-30x-2)÷(5x^2-10) | |
| 121218 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 3x^3+5x-1÷x+1 | |
| 121219 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^2-74)/(x-8) | |
| 121220 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^2-8x+2)÷(x^2-3) | |
| 121221 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4-3x^3-7x-14)÷(x-4) | |
| 121222 | Tìm Góc Tham Chiếu | -115 | |
| 121223 | Tìm Góc Tham Chiếu | -10pi | |
| 121224 | Tìm Bậc | 6x^3y^2 | |
| 121225 | Tìm Bậc | 4xy^2z | |
| 121226 | Tìm Bậc | -5x^4 | |
| 121227 | Tìm Bậc | -3xy^2 | |
| 121228 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^2+7x-18)÷(x-3) | |
| 121229 | Xác định nếu Hữu Tỷ | 4* căn bậc hai của 21 | |
| 121230 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -1+8h^2 | |
| 121231 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 8x^5-12x^6+14x^3-9 | |
| 121232 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 27+3xy^3-12x^2y^2-10y | |
| 121233 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | -3x-2y=2 | |
| 121234 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | -8x-7y=9 | |
| 121235 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 6) | |
| 121236 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -12/( căn bậc hai của 8x) | |
| 121237 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 9/(2- căn bậc hai của 5) | |
| 121238 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 6/( căn bậc hai của 30) | |
| 121239 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của x-5)/( căn bậc hai của x+5) | |
| 121240 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | f(x)=4x^2-40x+107 | |
| 121241 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(225) | |
| 121242 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sin(-210) | |
| 121243 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(315) | |
| 121244 | Tìm dx/dy | x^3+y^3=7 | |
| 121245 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | sec(210) | |
| 121246 | Sắp xếp lại theo Thứ Tự Giảm Dần | 3x^2y+4xy+1-5x^4y-6y | |
| 121247 | Tìm dy/dx | x^3+y^3=7 | |
| 121248 | Tìm dy/dx | 2x^2+xy-y^2=2 | |
| 121249 | Tìm dy/dx | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y=1 | |
| 121250 | Tìm dy/dx | y=(4x^2-14)^-12 | |
| 121251 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | căn bậc hai của 6x^2+1 | |
| 121252 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | 7x^4-6x^3 | |
| 121253 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | x^4-2x^2+7 | |
| 121254 | Tìm hàm ngược | (3x)/5+3 | |
| 121255 | Tìm hàm ngược | (x-4)/(x+4) | |
| 121256 | Find the Parabola with Focus (6,-4) and Directrix y=-7 | (6,-4) y=-7 | |
| 121257 | Tìm Số Dư | (2x^3+4x^2-32x-40)÷(x-4) | |
| 121258 | Tìm Số Dư | (3x^4+2x^3-x^2+2x-9)/(x+2) | |
| 121259 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=|4x| | |
| 121260 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-(x-8)^3 | |
| 121261 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=-1/4 căn bậc hai của x | |
| 121262 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=1/5x^3 | |
| 121263 | Tìm Yếu Vị | 0.3 , 0.4 , 0.6 , 0.7 , 0.7 , 1.0 , 0.3 , 0.8 , 1.2 | , , , , , , , , |
| 121264 | Tìm Yếu Vị | 0.6 , 0.7 , 0.9 , 0.8 , 0.8 , 1.3 , 0.6 , 1.1 , 1.5 | , , , , , , , , |
| 121265 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((-8)^-2)/(3^-4) | |
| 121266 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (10 căn của 5)/( căn bậc năm của 5) | |
| 121267 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 8.006 | |
| 121268 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (5/6)÷9 | |
| 121269 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 29/10 | |
| 121270 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 28/10 | |
| 121271 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 9x^4-42x^3+70x^2-34x+5 | |
| 121272 | Tìm MCNN | x/(3x(x+3)) , 1/(x^2-9) , 4/(x(x-3)) | , , |
| 121273 | Quy đổi từ Độ sang Radian | -820 | |
| 121274 | Tìm Đạo Hàm Second | y=1/(x^11) | |
| 121275 | Tìm Đạo Hàm Third | y=1/(x^9) | |
| 121276 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2/3x+y-1=0 | |
| 121277 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | g(0)=-7/8 | |
| 121278 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | y=-7x-3 | |
| 121279 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 4x+2y=0 | |
| 121280 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | -x+2y=5 | |
| 121281 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2y-2x=10 | |
| 121282 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | n căn của x^n | |
| 121283 | Tìm Tiêu Điểm | y^2=-28x | |
| 121284 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | (3+h)^3 | |
| 121285 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | x(5x-1) | |
| 121286 | Khai triển Biểu Thức Lượng Giác | 6n^2t(4nt-3nt^3) | |
| 121287 | Giải Hệ chứa @WORD | logarit cơ số 8 của 3x-5<2 | |
| 121288 | Giải Hệ chứa @WORD | 3x+y>=-3x+2y<=4 | |
| 121289 | Tìm hàm ngược | [[-9,-6],[0,2]] | |
| 121290 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 0.3 , 0.4 , 0.6 , 0.7 , 0.7 , 1.0 , 0.3 , 0.8 , 1.2 | , , , , , , , , |
| 121291 | Tìm Giá Trị Trung Bình | 4 , 9 , 6 , 3 , 4 , 2 | , , , , , |
| 121292 | Phân tích nhân tử Các Số Phức | 16x^2+49 | |
| 121293 | Xác Định Dãy | 16 , 13 , 10 , 7 | , , , |
| 121294 | Xác Định Dãy | 6 , 3 , 0 , -3 | , , , |
| 121295 | Xác Định Dãy | 81 , 54 , 27 , 0 | , , , |
| 121296 | Xác Định Dãy | 1 , -1 , -5 , -11 , -19 | , , , , |
| 121297 | Xác Định Dãy | -25 , -50 , -100 , -200 | , , , |
| 121298 | Xác Định Dãy | 5 , 13 , 21 , 29 , 37 | , , , , |
| 121299 | Xác Định Dãy | 6 , -18 , 54 , -162 | , , , |
| 121300 | Xác Định Dãy | 18 , 15 , 12 , 9 | , , , |