Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
121701 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2+2x+1)/(x^2-7x-8)
121702 Tìm Số Hạng Fourth 81 , 27 , 9 , ,
121703 Tìm Số Hạng 6th -192 , 48 , -12 , 3 , , ,
121704 Tìm Số Hạng 5th 48 , 24 , 12 , ,
121705 Tìm Số Hạng 5th 81 , 27 , 9 , ,
121706 Tìm Số Hạng Second a_n=4n-1
121707 Xác định nếu đó là một Đa Thức 6x^3y^2+4x^2y^2-2xy^4
121708 Tìm ƯCLN 35x^5-25x^2+40x
121709 Tìm ƯCLN 2x^3y^8+6x^4y^2+10x^5y^10
121710 Tìm ƯCLN 30x-3
121711 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị y=x , y=1/2x+1 ,
121712 Tìm Số Hạng 5th -192 , 48 , -12 , 3 , , ,
121713 Đơn Giản Phân Số 54/72
121714 Đơn Giản Phân Số 200/180
121715 Đơn Giản Phân Số 72/65
121716 Đơn Giản Phân Số 20/64
121717 Đơn Giản Phân Số 22/44
121718 Đơn Giản Phân Số 225/360
121719 Đơn Giản Phân Số 24/49
121720 Đơn Giản Phân Số 44/77
121721 Đơn Giản Phân Số 4/45
121722 Đơn Giản Phân Số 170/360
121723 Đơn Giản Phân Số 64/36
121724 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 0=21x^4-x^2+49
121725 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 8x^3-2x^2-7x+3=0
121726 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có x^3+81x^2-49x-49=0
121727 Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có 0=6x^4-x^2+4
121728 Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol f(x)=x^2-18x
121729 Giải x -8<-2x<=6
121730 Giải x -8<-2x<=12
121731 Giải x -3<=4x+9<=17
121732 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=2x^3+11x^2-17x+28
121733 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4+4x^3-11x^2-26x-12
121734 Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ f(x)=x^4-4x^3+23x^2+62x+34
121735 Tìm Đạo Hàm Second f(x)=x^9e^x
121736 Xác định nếu Hữu Tỷ căn bậc hai của 9/27
121737 Xác định nếu Hữu Tỷ 21/( căn bậc hai của 4)
121738 Tìm Trung Vị 1 , 2 , 10 , 6 , 4 , 4 , 6 , 3 , 1 , 4 , , , , , , , , ,
121739 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -x^2+12x-36=0
121740 Tìm Đỉnh -3x^2+18x-25
121741 Tìm Đỉnh 1/36(x-60)^2-100
121742 Tìm Đỉnh x^2-12x+46
121743 Tìm Đỉnh -x^2-10x-31
121744 Tìm Đỉnh -6x^2+24x-20
121745 Tìm Đỉnh x^2+12x+41
121746 Tìm Đỉnh -3x^2+6x-6
121747 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III cot(x) = square root of 3
121748 Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III tan(x)=5/12
121749 Tìm Tiêu Điểm 36x^2+16y^2=576
121750 Tìm Tập Xác Định x^2-6x=2x-4y
121751 Tìm Tập Xác Định y = square root of 5x-6
121752 Tìm Tập Xác Định y=(x+1)/((3x-2)(x-3))
121753 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=5/8 , b=0 ,
121754 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=5 , b=1 ,
121755 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=0 , b=-13 ,
121756 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=0 , b=-9 ,
121757 Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc m=9 , b=7 ,
121758 Tìm ƯCLN 8 , 44 ,
121759 Tìm ƯCLN 8 32
121760 Tìm ƯCLN 12x , 3 ,
121761 Tìm ƯCLN 63y^3 , 18y^2 ,
121762 Tìm ƯCLN 2x^2 , 12x ,
121763 Tìm ƯCLN 8 , 56 , 64 , ,
121764 Tìm ƯCLN u^2v , u^3v^2 ,
121765 Tìm ƯCLN 18 , 42 , 36 , ,
121766 Tìm ƯCLN 7x , x ,
121767 Xác định nếu Tuyến Tính -3x+7(y+x)=3
121768 Xác định nếu Tuyến Tính 6x+11(y+x)=4
121769 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.52407928
121770 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 0.95635249
121771 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.24446653
121772 Làm tròn đến Hàng Phần Nghìn 1.31429180
121773 Tìm Đường Chuẩn x^2+8x+4y+4=0
121774 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -3.41*10^-6
121775 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.5*10^6
121776 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 7.6*10^-4
121777 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.2*10^2
121778 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.1*10^4
121779 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 9.59*10^2
121780 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.005*10^4
121781 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 4.02*10^5
121782 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.2*10^10
121783 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 6.7*10^6
121784 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 3.7*10^7
121785 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 5.6*10^7
121786 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 8.3*10^3
121787 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường -3.56*10^-5
121788 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.7*10^-2
121789 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 1.52*10^11
121790 Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Thường 0.55*10^-3
121791 Kết Hợp j+j+2k
121792 Kết Hợp z/7+1/2
121793 Kết Hợp (-4+n-2n^2)+(2-5n-6n^2)
121794 Kết Hợp -2y-8+4y
121795 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-5x-11
121796 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 12x^2-4x-10
121797 Áp Dụng Công Thức Bậc Hai 3x^2-8x-7
121798 Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha 4sin(2x-pi)
121799 Tìm MCNN (2m)/(m+3)-m/(2(m+3))
121800 Tìm MCNN -1/y2/(5y)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.